| Quy cách đầy đủ | I350x175x7x11x12m |
|---|---|
| Chiều cao tiết diện | 350 mm |
| Chiều rộng cánh | 175 mm |
| Chiều dày bụng | 7 mm |
| Chiều dày cánh | 11 mm |
| Chiều dài cây | 12 m |
| Barem | 49,6 kg/m |
| Trọng lượng cây | 595,2 kg/cây |
| Đơn giá chưa VAT | 18.364 đồng/kg |


Thông số thép hình I 350x175x7x11
Quy cách I350x175x7x11 mô tả bốn kích thước danh nghĩa của tiết diện thép chữ I. Các thông số này giúp phân biệt sản phẩm với những loại I350 có chiều rộng cánh hoặc chiều dày khác.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chiều cao tiết diện | H | 350 mm | Khoảng cách danh nghĩa giữa mặt ngoài hai bản cánh |
| Chiều rộng cánh | B | 175 mm | Bề rộng danh nghĩa của bản cánh |
| Chiều dày bụng | tw | 7 mm | Chiều dày phần bụng đứng nối hai cánh |
| Chiều dày cánh | tf | 11 mm | Chiều dày danh nghĩa của mỗi bản cánh |
| Chiều dài cây | L | 12 m | Chiều dài sản phẩm được báo giá |
| Khối lượng đơn vị | W | 49,6 kg/m | Barem dùng để quy đổi trọng lượng lý thuyết |
Kích thước trong bảng là kích thước danh nghĩa. Khi giao nhận, số đo thực tế và khối lượng được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản xuất, catalogue nhà máy và dung sai áp dụng cho lô hàng.
Người cần tìm hiểu thêm về vai trò của bụng, bản cánh và phương chịu uốn có thể tham khảo cấu tạo và nguyên lý chịu lực của thép hình I.
Cách đọc quy cách I 350x175x7x11x12m
Quy cách sắt I350x175x7x11x12m được đọc theo thứ tự chiều cao × chiều rộng cánh × chiều dày bụng × chiều dày cánh × chiều dài cây.
- 350 mm: chiều cao danh nghĩa của tiết diện.
- 175 mm: chiều rộng danh nghĩa của bản cánh.
- 7 mm: chiều dày danh nghĩa của bụng thép.
- 11 mm: chiều dày danh nghĩa của bản cánh.
- 12 m: chiều dài của một cây thép.
Trọng lượng thép I350x175x7x11
Trọng lượng thép I350x175x7x11 theo barem là 49,6 kg/m. Một cây dài 12 m có trọng lượng lý thuyết 595,2 kg.
Công thức: 49,6 kg/m × 12 m = 595,2 kg/cây.
| Số lượng | Tổng chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| 1 m | 1 m | 49,6 kg |
| 1 cây | 12 m | 595,2 kg |
| 5 cây | 60 m | 2.976 kg |
| 10 cây | 120 m | 5.952 kg |
Barem hỗ trợ lập dự toán, xác định số cây và bố trí phương tiện vận chuyển. Nếu đơn hàng giao nhận theo cân thực tế, trọng lượng thanh toán có thể khác barem trong phạm vi dung sai của sản phẩm.
Cách đối chiếu barem, phiếu cân và trọng lượng thực tế được trình bày tại bài cách tính trọng lượng thép hình.
Một tấn thép hình I350x175 có khoảng bao nhiêu cây?
Một cây I350x175x7x11 dài 12 m nặng 595,2 kg. Vì vậy, một tấn thép tương đương khoảng 1,68 cây. Trong mua bán thực tế, số lượng phải làm tròn theo cây nguyên hoặc theo danh sách cắt đã thống nhất.
| Khối lượng dự kiến | Số cây lý thuyết | Số cây nguyên cần cân nhắc |
|---|---|---|
| 1.000 kg | Khoảng 1,68 cây | 2 cây nếu mua cây nguyên |
| 3.000 kg | Khoảng 5,04 cây | 5–6 cây tùy yêu cầu chiều dài |
| 5.000 kg | Khoảng 8,40 cây | 9 cây nếu mua cây nguyên |
Việc làm tròn không nên chỉ dựa vào tổng kilogram. Danh sách cắt và chiều dài từng cấu kiện mới là cơ sở xác định số cây cần mua.
Chiều dài thép I350 và yêu cầu cắt
Trang sản phẩm này áp dụng cho thép I350x175x7x11 dài 12 m. Khi cần cắt theo chiều dài khác, người mua nên gửi bảng kê chi tiết để tính số cây, hao hụt và phương án vận chuyển.
Các chiều dài thông dụng và cách lựa chọn để hạn chế đầu thừa được giải thích thêm tại bài thép hình I dài bao nhiêu.
Mác thép và tiêu chuẩn của thép I350x175x7x11
Thép I350x175x7x11 được cung cấp theo các mác thép SS400, A36 và SM490B tại thời điểm cập nhật. Mác thép phải phù hợp với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của dự án; không nên thay đổi chỉ vì tiết diện có cùng kích thước.
| Nội dung | Điểm cần đối chiếu |
|---|---|
| Mác thép | SS400, A36 hoặc SM490B theo yêu cầu mua hàng |
| Tiêu chuẩn vật liệu | JIS, ASTM hoặc hệ tiêu chuẩn tương ứng |
| Tiêu chuẩn kích thước | Catalogue và tiêu chuẩn sản phẩm của nhà máy |
| Nhà sản xuất và xuất xứ | Dấu nhận diện và chứng từ hàng hóa |
| Heat Number | Đối chiếu số lô trên chứng từ và sản phẩm khi dự án yêu cầu |
Nếu cần lựa chọn giữa hai mác thép phổ biến, có thể tham khảo bài so sánh thép SS400 và A36.
Thép hình I 350x175x7x11 dùng để làm gì?
Thép hình I350x175x7x11 có thể được dùng làm dầm, khung đỡ hoặc cấu kiện cơ khí khi tiết diện đáp ứng tính toán thiết kế. Không thể xác định khả năng chịu tải chỉ từ chiều cao 350 mm hoặc barem 49,6 kg/m.
Dầm và khung nhà xưởng
Tiết diện I tập trung nhiều vật liệu tại hai bản cánh nên thường được lựa chọn cho cấu kiện chịu uốn theo phương trục mạnh. I350x175x7x11 có thể xuất hiện trong hệ dầm, khung sàn hoặc kết cấu phụ trợ khi phù hợp khẩu độ, tải trọng và liên kết.
Bệ máy và khung đỡ thiết bị
Bản cánh rộng 175 mm tạo bề mặt để bố trí bản mã, bulông hoặc mối hàn. Với thiết bị có rung hoặc tải động, thiết kế cần kiểm tra thêm độ cứng, mỏi và phương án neo.
Gia công cơ khí kết cấu
Sản phẩm có thể được cắt, khoan và hàn theo bản vẽ chế tạo. Quy trình gia công phụ thuộc mác thép, chiều dày, vật liệu hàn và yêu cầu kiểm tra mối nối.
Các tiêu chí lựa chọn vật liệu và tiết diện theo công trình được trình bày tại bài cách chọn thép phù hợp với công trình.
So sánh thép I 350x175x7x11 khác I 350x150x9x15 thế nào?
Hai quy cách cùng có chiều cao danh nghĩa 350 mm nhưng khác chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh. Vì vậy, khối lượng và đặc trưng tiết diện không giống nhau.
| Thông số | I350x175x7x11 | I350x150x9x15 |
|---|---|---|
| Chiều cao | 350 mm | 350 mm |
| Chiều rộng cánh | 175 mm | 150 mm |
| Chiều dày bụng | 7 mm | 9 mm |
| Chiều dày cánh | 11 mm | 15 mm |
| Khả năng thay thế | Chỉ thay thế sau khi đơn vị thiết kế kiểm tra đặc trưng tiết diện | |
Thông tin của tiết diện liên quan được trình bày tại trang thép I350x150x9x15.
Thép đen, sơn bảo vệ và mạ kẽm
Thép I350x175x7x11 thường được cung cấp dưới dạng thép hình cán nóng bề mặt đen. Phương án chống ăn mòn cần được lựa chọn theo môi trường sử dụng và tuổi thọ thiết kế.
- Thép đen: phù hợp với cấu kiện sẽ được làm sạch và sơn sau gia công.
- Sơn bảo vệ: hệ sơn được lựa chọn theo mức độ ăn mòn và chu kỳ bảo trì.
- Mạ kẽm: áp dụng khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu; cần kiểm tra khả năng xử lý đối với cây thép dài và nặng.
Không nên mặc định mạ kẽm phù hợp với mọi môi trường hoặc có tuổi thọ cố định. Hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc chiều dày lớp phủ, môi trường, cấu tạo chi tiết và công tác bảo trì.
Bảng báo giá thép hình I 350×175
Giá thép I350x175x7x11 chưa VAT tại thời điểm cập nhật là 18.364 đồng/kg. Với trọng lượng 595,2 kg/cây, giá chưa VAT là 10.930.253 đồng/cây. Giá có VAT 10% là khoảng 12.023.278 đồng/cây.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Đơn giá chưa VAT | 18.364 đồng/kg |
| Barem | 49,6 kg/m |
| Chiều dài | 12 m/cây |
| Trọng lượng cây | 595,2 kg |
| Giá chưa VAT | 10.930.253 đồng/cây |
| Giá có VAT 10% | Khoảng 12.023.278 đồng/cây |
Tổng chi phí mua thép I350x175 còn phụ thuộc số lượng, mác thép, xuất xứ, yêu cầu cắt, vận chuyển, cẩu hạ và hồ sơ chứng từ. Khi so sánh báo giá, cần thống nhất cùng phương pháp xác định khối lượng và điều kiện giao nhận.
Checklist kiểm tra thép I 350×175 khi nhận hàng
Kiểm tra vật tư trước khi gia công giúp phát hiện sớm sai quy cách, sai mác thép hoặc thiếu chứng từ.
- Đo chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
- Kiểm tra chiều dài 12 m và số lượng cây.
- Đối chiếu mác thép, nhà sản xuất và xuất xứ.
- Đối chiếu Heat Number khi hồ sơ dự án yêu cầu.
- Kiểm tra cong vênh, móp cánh, bề mặt và tình trạng gỉ.
- Đối chiếu barem hoặc phiếu cân theo thỏa thuận giao nhận.
- Kiểm tra hóa đơn và bộ chứng từ đi kèm.
Đặt mua thép I350x175x7x11x12m
Một yêu cầu báo giá đầy đủ nên ghi: thép I350x175x7x11, dài 12 m, mác thép, tiêu chuẩn, số lượng, yêu cầu cắt, chứng từ, địa điểm giao và thời gian cần nhận.
Người mua có thể đối chiếu các tiết diện khác trong danh mục thép hình I theo quy cách.
Với đơn hàng dự án cần đánh giá thông tin doanh nghiệp và năng lực phục vụ, có thể tham khảo hồ sơ năng lực Thép Trần Long.
- Hotline: 0936 179 626
- Zalo: 0879 189 428
- Email: theptranlongvn@gmail.com
- Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
Câu hỏi thường gặp về thép I350x175x7x11
Thép I350x175x7x11 nặng bao nhiêu kg/m?
Thép I350x175x7x11 có barem 49,6 kg/m.
Một cây thép I350 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Một cây I350x175x7x11 dài 12 m có trọng lượng lý thuyết 595,2 kg.
Một tấn thép I350x175 có bao nhiêu cây?
Một tấn tương đương khoảng 1,68 cây 12 m. Nếu mua cây nguyên, số lượng thực tế phải làm tròn và đối chiếu với danh sách cắt.
Giá một cây thép I350x175 là bao nhiêu?
Một cây có giá 10.930.253 đồng chưa VAT và khoảng 12.023.278 đồng khi áp dụng VAT 10%.
Có thể thay I350x175x7x11 bằng I350x150x9x15 không?
Không nên tự ý thay. Hai tiết diện khác chiều rộng cánh, chiều dày và đặc trưng chịu lực nên cần đơn vị thiết kế kiểm tra.
Có thể cắt thép I350 theo chiều dài yêu cầu không?
Người mua có thể cung cấp danh sách chiều dài để tính sơ đồ cắt, số cây, hao hụt và phương án vận chuyển.
Thép I350x175 có CO/CQ không?
Bộ chứng từ được cung cấp theo lô hàng và yêu cầu đã thống nhất trong đơn đặt hàng.









