Thép I350 × 175 × 7 × 11 dài 12 m là cách gọi đang được dùng trên thị trường cho tiết diện 350 × 175 × 7 × 11. Với đúng hình học này, các catalogue kỹ thuật tham chiếu của Hyundai Steel và Nippon Steel xếp profile trong nhóm H Section với ký hiệu H350 × 175 × 7 × 11. URL này được giữ cho nhu cầu tìm kiếm “I350x175” và biến thể dài 12 m, nhưng phần kỹ thuật cần đọc theo đúng catalogue/nguồn hàng.
SKU hiện đang dùng 49,6 kg/m làm barem tham chiếu, tương ứng 595,2 kg/cây 12 m. Con số 49,6 kg/m có căn cứ trong series KS/JIS ’90 của Hyundai Steel; tuy nhiên series JIS ’94/’08 và catalogue Nippon Steel ghi 49,4 kg/m, tương ứng 592,8 kg/cây 12 m. Vì vậy không nên lấy 49,6 kg/m làm barem mặc định cho mọi nguồn H350/I350x175.
Trước khi chốt đơn: xác nhận nhà máy/nguồn hàng, catalogue hoặc series áp dụng, mác/tiêu chuẩn vật liệu, chiều dài 12 m, barem dùng để quy đổi và bộ chứng từ theo PO/specification.
I350 × 175 × 7 × 11 trên thị trường đang chỉ tiết diện nào?
Trong cách gọi thương mại, “I350x175” thường được dùng để mô tả nhanh tiết diện có chiều cao 350 mm và cánh 175 mm. Tuy nhiên tên gọi ngắn này không đủ để xác định profile. Khi bốn kích thước là 350 × 175 × 7 × 11, catalogue kỹ thuật tham chiếu xếp profile trong nhóm H Section.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao | 350 mm |
| Chiều rộng cánh | 175 mm |
| Chiều dày bụng | 7 mm |
| Chiều dày cánh | 11 mm |
| Chiều dài SKU | 12 m |
| Nhận diện catalogue | H350 × 175 × 7 × 11 — H Section |
Trang kỹ thuật chính cho profile này là thép H350 × 175 × 7 × 11. Việc giữ tên “I350” trên biến thể này nhằm phản ánh cách người mua đang tìm sản phẩm, không phải để khẳng định H và I là hai ký hiệu tương đương trong mọi trường hợp.
Barem cây I350 × 175 × 7 × 11 dài 12 m cần đọc thế nào?
Nếu nguồn/profile dùng barem 49,6 kg/m, cây 12 m quy đổi thành 595,2 kg. Nếu dùng profile 49,4 kg/m, cây 12 m quy đổi thành 592,8 kg. Hai giá trị này xuất phát từ các series catalogue khác nhau, không nên xem chênh lệch 2,4 kg/cây là một “mức dung sai” mặc định.
| Barem | Cách tính | Khối lượng lý thuyết cây 12 m |
|---|---|---|
| 49,4 kg/m | 49,4 × 12 | 592,8 kg |
| 49,6 kg/m | 49,6 × 12 | 595,2 kg |
Nếu đơn hàng thanh toán theo cân thực tế, phiếu cân và điều kiện giao nhận đã thỏa thuận mới là căn cứ thanh toán. Barem chủ yếu dùng để nhận diện profile, dự toán và kiểm tra chéo.
Nguồn kỹ thuật: Hyundai Steel Products Guide và Nippon Steel Structural Shapes.
Khi báo giá I350 × 175 × 7 × 11 dài 12 m cần chốt gì?
Giá live đang hiển thị ở đầu trang là giá của SKU này tại thời điểm xem. Trước khi quy đổi sang giá/cây hoặc so với một báo giá H350 khác, cần đưa hai báo giá về cùng profile, cùng nguồn/barem và cùng phạm vi chi phí.
- Quy cách: 350 × 175 × 7 × 11 mm.
- Chiều dài: 12 m/cây cho SKU này.
- Barem: xác nhận profile đang giao dùng 49,4 hay 49,6 kg/m.
- Mác/tiêu chuẩn vật liệu: theo bản vẽ, PO hoặc yêu cầu kỹ thuật; không suy ra từ tên I350/H350.
- Số lượng và giao hàng: số cây, địa điểm giao, yêu cầu cắt/bốc dỡ nếu có.
- Chứng từ: chốt MTC/CQ, C/O, phiếu cân hoặc hồ sơ khác theo đúng yêu cầu đơn hàng; không mặc định “đầy đủ CO/CQ”.
Khi nhận cây 12 m cần kiểm những điểm nào?
Trước khi đưa vào gia công, nên kiểm theo đúng profile đã đặt thay vì chỉ nhìn nhãn “I350”. Với lô 12 m, cần đối chiếu lần lượt quy cách, chiều dài, barem/khối lượng, vật liệu và chứng từ.
- Kiểm H=350 mm, B=175 mm, tw=7 mm, tf=11 mm theo catalogue/tiêu chuẩn áp dụng.
- Kiểm chiều dài 12 m và số lượng cây theo PO.
- Đối chiếu nhà máy/nguồn hàng để xác định barem tham chiếu đúng profile.
- Nếu giao theo cân, đối chiếu phiếu cân; nếu giao theo cây/barem, dùng đúng kg/m đã chốt.
- Kiểm ngoại quan và các tiêu chí nghiệm thu theo tiêu chuẩn/hồ sơ dự án, không tự đặt dung sai chung.
- Nối MTC/CQ và Heat/Lot với đúng lô hàng khi dự án yêu cầu truy xuất.
Phần kiểm nhận tổng quát có thể xem tại checklist nghiệm thu thép hình H.
Câu hỏi thường gặp về I350 × 175 × 7 × 11 dài 12 m
49,6 kg/m có phải barem duy nhất của 350×175×7×11 không?
Không. 49,6 kg/m xuất hiện trong series KS/JIS ’90 của Hyundai Steel, còn series JIS ’94/’08 và catalogue Nippon Steel ghi 49,4 kg/m. Cần xác nhận đúng profile của nguồn hàng đang mua.
Một cây 12 m nặng 595,2 kg có đúng không?
Đúng nếu barem áp dụng là 49,6 kg/m. Với profile 49,4 kg/m, cùng chiều dài 12 m sẽ là 592,8 kg/cây.
I350×175 và H350×175 có phải lúc nào cũng là một loại?
Không nên khái quát như vậy. Riêng hình học 350×175×7×11 trên trang này được các catalogue tham chiếu xếp là H Section; “I350x175” là cách gọi thị trường đang tồn tại. Với quy cách khác phải kiểm catalogue tương ứng.
Có thể đổi sang I350×150×9×15 vì cùng cao 350 mm không?
Không nên tự đổi. Hai tiết diện khác chiều rộng cánh, chiều dày và đặc trưng tiết diện; việc thay thế phải do đơn vị thiết kế kiểm tra theo hồ sơ công trình.
SKU 12 m có mặc định kèm CO/CQ không?
Không. Bộ chứng từ phải được chốt trong PO/hợp đồng/specification. Nếu cần dữ liệu vật liệu và truy xuất lô, phải xác nhận MTC/CQ và Heat/Lot; nếu cần chứng minh xuất xứ thì xác nhận C/O theo yêu cầu.

