U100×46×4,5 là designation hiện có trên product record. Buyer nên xác nhận thêm chiều dài, grade/standard, nguồn hàng và hồ sơ trước khi chốt giá; số 4,5 mm không được tự suy thành độ dày cánh nếu chưa có catalogue/full section data.
U100×46×4,5 dài 6 m: barem đang lưu 51,54 kg/cây (~8,59 kg/m). Giá website 14.500 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
Thép hình U 100 × 48 × 5.4. Xác nhận chiều dài, mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ lô trước khi chốt giá; ứng dụng cụ thể phải theo bản vẽ và yêu cầu thiết kế.
U100×50×4,2×6: H=100 mm, B=50 mm, tw=4,2 mm, tf=6 mm. Giá website hiện hiển thị 14.500; gửi chiều dài, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao để xác nhận báo giá.
Thép hình U 100 × 50 × 4.5 × 7.5. Khi hỏi giá cần xác nhận thêm chiều dài, mác thép/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và yêu cầu chứng từ của lô; không chọn tiết diện chỉ theo mô tả ứng dụng.
U100×50×5×7,5: H=100 mm, B=50 mm, bụng tw=5 mm, cánh tf=7,5 mm; barem 9,36 kg/m. Giá website 19.500 đ/kg; gửi chiều dài, grade/standard và số lượng để kiểm tra báo giá.
Thép hình U được tra theo đầy đủ chiều cao, rộng cánh, dày bụng, dày cánh, chiều dài, khối lượng kg/m, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Chọn quy cách bên dưới hoặc gửi yêu cầu để Thép Trần Long kiểm tra nguồn hàng và lập báo giá theo thời điểm.
