- Quy cách: I 400 × 150 × 10 × 18 mm
- Barem tham khảo: 72,0 kg/m
- Cây 12 m: 864 kg
- Giá website hiện tại: 29.000.
- Quy cách: I 450 × 175 × 11 × 20 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 91,7 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 1.100,4 kg
- Xem giá hiện tại; báo giá chốt theo chiều dài, nguồn hàng, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao.
- Quy cách: 200 × 150 × 9 × 16 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 50,4 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 604,8 kg
- Giá website hiện tại: 18.600 — xác nhận đơn vị tính, VAT, vận chuyển và nguồn hàng trong báo giá.
IA 200×100×7×10 có khối lượng tham khảo 26,0 kg/m, khoảng 312 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 25.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
- Quy cách: 250 × 125 × 7,5 × 12,5 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 38,3 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 459,6 kg
- Giá website hiện tại: 24.000 — báo giá chốt theo đúng source/specification.
IA 300×150×10×18,5 có khối lượng tham khảo 65,5 kg/m, khoảng 786 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để báo giá.
Thép hình IA cầu trục là cách gọi thương mại thường gặp cho một số tiết diện I dùng trong dầm chạy cầu trục và kết cấu công nghiệp. Khi hỏi hàng, điều quan trọng nhất không phải chỉ là tên “IA200”, “IA300” hay tải nâng của cầu trục, mà là quy cách đầy đủ trên bản vẽ hoặc BOQ.
Thực tế có nhiều tiết diện cùng chiều cao danh nghĩa nhưng khác cánh, bụng và khối lượng. Vì vậy, nếu hồ sơ chỉ ghi IA300 mà chưa có đủ kích thước, nên gửi thêm bản vẽ hoặc bảng vật tư để Thép Trần Long kiểm tra đúng loại trước khi báo giá.
Bảng quy cách, kg/m và giá đang hiển thị của nhóm IA/I cánh côn
Khối lượng kg/m dưới đây được đối chiếu theo đúng tiết diện H × B × tw × tf trong bảng I hình của JIS G 3192:2024. Cột giá là số đang hiển thị trên từng trang sản phẩm của Thép Trần Long tại thời điểm kiểm tra; khi chốt đơn vẫn cần xác nhận đơn vị tính, chiều dài, số lượng, mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng, chứng từ, VAT, vận chuyển và hiệu lực báo giá.
| Quy cách | kg/m tham khảo | Giá đang hiển thị | Khi hỏi giá nên gửi thêm |
|---|---|---|---|
| IA 200×100×7×10 | 26,0 | 25.000 | Chiều dài, mác thép/tiêu chuẩn, số lượng |
| IA 200×150×9×16 | 50,4 | 18.600 | Chiều dài, số lượng và hồ sơ nếu dự án yêu cầu |
| IA 250×125×7,5×12,5 | 38,3 | 24.000 | Đối chiếu đúng quy cách trên bản vẽ/catalogue |
| IA 300×150×10×18,5 | 65,5 | 24.000 | Chiều dài, số lượng, mác thép/tiêu chuẩn |
| IA 350×150×12×24 | 87,2 | 34.500 | Kiểm tra khối lượng theo đúng nguồn hàng |
| I 400×150×10×18 | 72,0 | 29.000 | Gửi đúng ký hiệu trong hồ sơ, không suy từ tên danh mục |
| I 450×175×11×20 | 91,7 | 29.000 | Chiều dài, mác thép/tiêu chuẩn và số lượng |
| IA 600×190×16×35 | 176,0 | 29.000 | Đối chiếu kỹ quy cách và phương án vận chuyển |
Lưu ý: kg/m ở bảng trên là giá trị tham khảo theo đúng hình học tiết diện. Khi lô hàng đã xác định nhà máy, tiêu chuẩn sản phẩm hoặc hồ sơ dự án cụ thể, ưu tiên catalogue, MTC và điều kiện của đúng nguồn hàng đó.
Có thể chọn IA theo tải nâng cầu trục không?
Không nên dùng một bảng đơn giản kiểu “cầu trục 3 tấn dùng IA300, 5 tấn dùng IA350”. Tải nâng chỉ là một phần của bài toán. Tiết diện dầm còn phụ thuộc tải bánh xe, nhịp, ray, liên kết, tải ngang, điều kiện gối đỡ và các tổ hợp tải trong thiết kế.
Ở phía nhà cung cấp, Thép Trần Long có thể giúp đối chiếu đúng quy cách và kiểm tra nguồn hàng theo hồ sơ. Việc chọn hoặc thay đổi tiết diện vẫn cần bám bản vẽ và phê duyệt kỹ thuật của dự án.
Kg/m và mác thép nên kiểm như thế nào?
Khối lượng kg/m cần được đối chiếu theo đúng quy cách và catalogue của nguồn hàng. Cùng tên IA200 hoặc IA300 nhưng khác chiều rộng cánh, chiều dày bụng/cánh thì khối lượng cũng khác.
Mác thép và tiêu chuẩn cũng nên giữ đúng theo BOQ hoặc yêu cầu mua hàng. Không nên tự coi SS400, A36, Q235B hay Q345B là tương đương chỉ vì cùng xuất hiện trên thị trường.
Chứng từ cần hỏi từ lúc báo giá
Nếu dự án yêu cầu MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác, nên ghi rõ ngay khi hỏi giá để kiểm tra đúng lô hàng. C/O, C/Q và MTC có chức năng khác nhau; xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
Thông tin nên gửi để báo giá nhanh hơn
- Quy cách đầy đủ H × B × tw × tf hoặc bản vẽ/BOQ.
- Chiều dài và số lượng.
- Mác thép và tiêu chuẩn nếu hồ sơ có chỉ định.
- Yêu cầu cắt, gia công hoặc chứng từ nếu có.
- Địa điểm giao và thời gian cần hàng.
Nếu chưa chắc quy cách đang dùng là IA hay một dòng I khác, cứ gửi nguyên ký hiệu trên bản vẽ. Bên TLS sẽ đối chiếu lại trước khi báo giá để tránh nhầm giữa các tiết diện gần nhau.
