Thép hình IA 200 x 150 x 9 x 16
18.600 ₫
- Quy cách: 200 × 150 × 9 × 16 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 50,4 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 604,8 kg
- Giá website hiện tại: 18.600 — xác nhận đơn vị tính, VAT, vận chuyển và nguồn hàng trong báo giá.
Thép hình IA 200 × 150 × 9 × 16 là tiết diện I cánh côn có chiều cao 200 mm, rộng cánh 150 mm, dày bụng 9 mm và dày cánh danh nghĩa 16 mm. Khi đặt hàng cần dùng đủ bốn kích thước này thay vì chỉ ghi “IA200”, vì IA200 còn có các biến thể hình học khác.
Thông số IA 200 × 150 × 9 × 16 cần đối chiếu
| Thuộc tính | Dữ liệu tham khảo | Cách dùng |
|---|---|---|
| H | 200 mm | Đối chiếu bản vẽ/BOQ |
| B | 150 mm | Không nhầm với IA200×100 |
| tw | 9 mm | Giữ đúng full section |
| tf | 16 mm | Đối chiếu catalogue/source |
| Khối lượng danh nghĩa | 50,4 kg/m | Dùng cho dự toán; nghiệm thu theo source/PO |
| 12 m | ~604,8 kg/cây | 50,4 × 12 |
Barem 50,4 kg/m là giá trị tham khảo phổ biến cho đúng tiết diện 200×150×9×16. Khi lô hàng đã xác định nhà máy/tiêu chuẩn cụ thể, ưu tiên catalogue và hồ sơ của đúng nguồn đó.
IA200×150×9×16 có tương đương H200×150 không?
Không nên gọi thay nhau. Tên H/I/IA gắn với hình học tiết diện và catalogue sản phẩm; cùng chiều cao/rộng cánh không có nghĩa hình dạng cánh, bán kính lượn, khối lượng hay đặc trưng tiết diện giống nhau. RFQ nên giữ nguyên IA/I cánh côn 200×150×9×16 nếu đó là cách hồ sơ dự án xác định vật tư.
Có thể chọn IA200×150×9×16 chỉ từ tải trọng cầu trục không?
Không. Tải nâng danh nghĩa chỉ là một phần của bài toán thiết kế. Tiết diện dầm chạy còn phụ thuộc tải bánh xe, khoảng cách bánh, nhịp, ray, liên kết, tải ngang/dọc, tổ hợp tải, điều kiện ổn định và tiêu chí độ võng theo hồ sơ thiết kế.
Vì vậy trang sản phẩm không gán quy cách này cho một dải tải nâng hay loại công trình cụ thể. Nếu BOQ/bản vẽ đã khóa tiết diện, Thép Trần Long đối chiếu vật tư và nguồn hàng; nếu chưa khóa, cần quay về đơn vị thiết kế.
Mác thép và tiêu chuẩn cần xác nhận riêng
Không mặc định sản phẩm này luôn là Q235, Q345, SS400 hay A36. Grade và product standard phải đọc từ PO/specification và xác nhận theo nguồn hàng thực tế. Các grade thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau không được tự coi là tương đương.
Giá IA 200 × 150 × 9 × 16
WooCommerce hiện hiển thị mức 18.600 cho sản phẩm này. Khi báo giá chính thức cần ghi rõ đơn vị tính, nguồn hàng, chiều dài, số lượng, grade/standard, VAT, vận chuyển và thời hạn hiệu lực.
Không dùng giá của IA200×100 hoặc một IA200 khác để suy giá cho 200×150×9×16 chỉ vì cùng chiều cao danh nghĩa.
Chứng từ cần chốt từ RFQ
Nếu dự án yêu cầu traceability, hãy ghi rõ MTC/Heat-Lot, C/O hoặc tài liệu khác ngay từ bước hỏi giá. Bộ chứng từ phải được xác nhận theo đúng nguồn hàng và lô được chào.
Xem cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
Khi nhận hàng cần kiểm tra gì?
- Đúng 200 × 150 × 9 × 16 và chiều dài theo PO.
- Đúng số lượng/khối lượng theo phương thức giao nhận đã thỏa thuận.
- Marking, Heat/Lot và hồ sơ lô nếu specification yêu cầu.
- Ngoại quan, cong/móp và tình trạng bề mặt theo tiêu chí giao nhận.
- Dung sai theo đúng product standard/catalogue áp dụng, không dùng một tỷ lệ % chung.
RFQ IA200×150×9×16 nên ghi gì?
Gửi: IA/I cánh côn 200×150×9×16 + chiều dài + grade/standard + quantity + source/origin nếu chỉ định + docs + delivery. Nếu đây là vật tư cho hệ cầu trục, nên gửi kèm BOQ/bản vẽ để tránh nhầm với tiết diện IA200 khác.
Xem các mã cùng nhóm tại danh mục thép hình IA/cầu trục.
Sản phẩm tương tự
- Quy cách: 350 × 150 × 12 × 24 mm
- Barem tham khảo: 87,2 kg/m
- Cây 12 m: 1.046,4 kg
- Giá website hiện tại: 34.500.
- Quy cách: I 400 × 150 × 10 × 18 mm
- Barem tham khảo: 72,0 kg/m
- Cây 12 m: 864 kg
- Giá website hiện tại: 29.000.
- Quy cách: 250 × 125 × 7,5 × 12,5 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 38,3 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 459,6 kg
- Giá website hiện tại: 24.000 — báo giá chốt theo đúng source/specification.
IA 200×100×7×10 có khối lượng tham khảo 26,0 kg/m, khoảng 312 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 25.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
IA 600×190×16×35 có khối lượng tham khảo 176 kg/m, khoảng 2.112 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 29.000 đ/kg; khi hỏi giá nên gửi thêm chiều dài, số lượng, điểm giao và điều kiện bốc dỡ.
- Quy cách: I 450 × 175 × 11 × 20 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 91,7 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 1.100,4 kg
- Xem giá hiện tại; báo giá chốt theo chiều dài, nguồn hàng, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao.
IA 300×150×10×18,5 có khối lượng tham khảo 65,5 kg/m, khoảng 786 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để báo giá.
Đăng ký nhận báo giá





