Thép hình IA cầu trục 250x125x7,5×12,5 (i cánh côn 250×125)
24.000 ₫
- Quy cách: 250 × 125 × 7,5 × 12,5 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 38,3 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 459,6 kg
- Giá website hiện tại: 24.000 — báo giá chốt theo đúng source/specification.
Thép hình IA/I cánh côn 250 × 125 × 7,5 × 12,5 có chiều cao 250 mm, rộng cánh 125 mm, dày bụng 7,5 mm và dày cánh danh nghĩa 12,5 mm. Đây là exact section; khi đặt hàng nên ghi đủ bốn kích thước để không nhầm với các IA250 khác.
Thông số đúng của IA250×125×7,5×12,5
| Thuộc tính | Dữ liệu tham khảo |
|---|---|
| H | 250 mm |
| B | 125 mm |
| tw | 7,5 mm |
| tf | 12,5 mm |
| Khối lượng danh nghĩa | 38,3 kg/m |
| 6 m | ~229,8 kg/cây |
| 9 m | ~344,7 kg/cây |
| 12 m | ~459,6 kg/cây |
Lưu ý dữ liệu: khối lượng trên đã được hiệu chỉnh theo barem đối chiếu cho đúng section 250×125×7,5×12,5. Khi nghiệm thu vẫn ưu tiên catalogue/source của lô thực tế.
IA250×125×7,5×12,5 chịu được cầu trục bao nhiêu tấn?
Không thể trả lời chỉ từ tên tiết diện. Tải nâng danh nghĩa không đủ để chọn runway beam. Cần tải bánh xe, nhịp, khoảng cách bánh, ray, tải ngang/dọc, liên kết, vật liệu, ổn định và tiêu chí độ võng theo thiết kế.
Vì vậy trang này không dùng một dải tải nâng để suy trực tiếp sang IA250 hoặc một bảng chọn nhanh theo tải. Nếu bản vẽ đã chỉ định IA250×125×7,5×12,5, nhà cung cấp đối chiếu đúng hàng; nếu chưa, cần đơn vị thiết kế xác định section.
IA250 khác IA300 như thế nào?
Hai mã có geometry và khối lượng khác nhau; không nên kết luận IA300 “chịu tải cao hơn” rồi tự nâng/giảm section. Mọi thay đổi phải dựa trên kiểm tra thiết kế. Ở bước mua hàng, nhiệm vụ là giữ đúng section, grade/standard, chiều dài và hồ sơ.
Mác thép và tiêu chuẩn
Không mặc định IA250×125×7,5×12,5 luôn có một grade hay standard duy nhất. RFQ cần ghi đúng grade/product standard theo bản vẽ hoặc PO; sau đó nhà cung cấp xác nhận nguồn hàng thực tế. Không tự coi SS400, A36, Q235B hay các grade khác là tương đương.
Giá IA250×125×7,5×12,5
WooCommerce hiện hiển thị mức 24.000 cho sản phẩm. Báo giá chính thức phải xác nhận đơn vị tính, chiều dài, số lượng, source/origin, grade/standard, VAT, vận chuyển và hiệu lực giá.
Không dùng tuổi thọ hoặc hiệu quả đầu tư cố định để chọn IA250
Tuổi thọ và hiệu quả đầu tư phụ thuộc hệ kết cấu, tải, môi trường, bảo trì, coating và vận hành. Không nên gắn một con số cố định hoặc nhãn “rẻ nhất” như thuộc tính kỹ thuật mặc định của tiết diện.
Chứng từ cần kiểm tra
Nếu dự án yêu cầu traceability, ghi rõ MTC/Heat-Lot, C/O hoặc tài liệu cụ thể trong RFQ. Bộ hồ sơ phải được xác nhận theo đúng nguồn hàng và lô giao.
Xem cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC.
Checklist nhận hàng
- Đúng 250 × 125 × 7,5 × 12,5 và chiều dài PO.
- Barem/source data phù hợp với lô được chào.
- Đúng số lượng/khối lượng theo phương thức giao nhận.
- Marking/Heat-Lot và hồ sơ nếu specification yêu cầu.
- Dung sai theo product standard/catalogue áp dụng.
RFQ IA250×125×7,5×12,5
Gửi: IA/I cánh côn 250×125×7,5×12,5 + L + grade/standard + quantity + source/origin nếu chỉ định + docs + delivery. Kèm BOQ/bản vẽ nếu vật tư dùng trong hệ cầu trục.
Xem các mã khác tại danh mục thép hình IA/cầu trục.
Sản phẩm tương tự
- Quy cách: I 450 × 175 × 11 × 20 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 91,7 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 1.100,4 kg
- Xem giá hiện tại; báo giá chốt theo chiều dài, nguồn hàng, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao.
- Quy cách: I 400 × 150 × 10 × 18 mm
- Barem tham khảo: 72,0 kg/m
- Cây 12 m: 864 kg
- Giá website hiện tại: 29.000.
- Quy cách: 200 × 150 × 9 × 16 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 50,4 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 604,8 kg
- Giá website hiện tại: 18.600 — xác nhận đơn vị tính, VAT, vận chuyển và nguồn hàng trong báo giá.
IA 600×190×16×35 có khối lượng tham khảo 176 kg/m, khoảng 2.112 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 29.000 đ/kg; khi hỏi giá nên gửi thêm chiều dài, số lượng, điểm giao và điều kiện bốc dỡ.
- Quy cách: 350 × 150 × 12 × 24 mm
- Barem tham khảo: 87,2 kg/m
- Cây 12 m: 1.046,4 kg
- Giá website hiện tại: 34.500.
IA 200×100×7×10 có khối lượng tham khảo 26,0 kg/m, khoảng 312 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 25.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
IA 300×150×10×18,5 có khối lượng tham khảo 65,5 kg/m, khoảng 786 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để báo giá.
Đăng ký nhận báo giá

