Thép hình I 450 x 175 x 11 x 20
29.000 ₫
- Quy cách: I 450 × 175 × 11 × 20 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 91,7 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 1.100,4 kg
- Xem giá hiện tại; báo giá chốt theo chiều dài, nguồn hàng, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao.
Thép hình I 450 × 175 × 11 × 20 là tiết diện I cánh côn có chiều cao 450 mm, rộng cánh 175 mm, dày bụng 11 mm và dày cánh danh nghĩa 20 mm. Trên website sản phẩm hiện được xếp trong nhóm IA/cầu trục, nhưng việc dùng nó cho dầm chạy hay cấu kiện nào vẫn phải theo hồ sơ thiết kế.
Thông số I450×175×11×20
| Thuộc tính | Dữ liệu tham khảo |
|---|---|
| H | 450 mm |
| B | 175 mm |
| tw | 11 mm |
| tf | 20 mm |
| Khối lượng danh nghĩa | 91,7 kg/m |
| 12 m | ~1.100,4 kg/cây |
Khối lượng trên là barem tham khảo cho đúng geometry 450×175×11×20. Khi chốt đơn hoặc nghiệm thu, đối chiếu catalogue/product standard và dữ liệu lô của nguồn hàng thực tế.
I450×175×11×20 có mặc định là “dầm cầu trục” không?
Không. Tiết diện này có thể xuất hiện trong procurement cho hệ cầu trục hoặc kết cấu khác, nhưng tên sản phẩm không thay thế thiết kế. Nếu bản vẽ yêu cầu đúng I450×175×11×20 cánh côn, nhà cung cấp đối chiếu đúng hàng; nếu muốn thay bằng H450, I khác hoặc dầm tổ hợp, cần phê duyệt kỹ thuật khi hồ sơ yêu cầu.
Không chọn sản phẩm từ mô tả “chịu lực cao”
Khả năng làm việc của cấu kiện phụ thuộc vật liệu, nhịp, liên kết, ổn định, tải trọng và tổ hợp tải. Vì vậy trang sản phẩm không gắn I450×175×11×20 với “dầm chính”, “cột”, “cầu”, “nhà cao tầng” hay một tải nâng cụ thể như một quy tắc lựa chọn.
Mác/tiêu chuẩn phải theo nguồn hàng và PO
Không mặc định sản phẩm này đồng thời có nhiều grade hoặc product standard khác nhau. Grade và product standard là hai trường riêng, cần xác nhận theo lô được chào. Nếu dự án khóa specification, không tự thay bằng một grade “gần tương đương”.
Giá I450×175×11×20
Giá đang hiển thị ở phần sản phẩm là giá tham khảo hiện tại. Báo giá chính thức phải ghi rõ đơn vị tính, chiều dài, số lượng, nguồn hàng, grade/standard, yêu cầu chứng từ, VAT, vận chuyển và thời hạn hiệu lực.
Bề mặt và gia công
Đen, sơn hoặc mạ là yêu cầu của đơn hàng/hệ bảo vệ chống ăn mòn, không nên chọn bằng quy tắc “trong nhà/ngoài trời”. Nếu cần cắt chiều dài hoặc gia công, gửi drawing và tiêu chí kỹ thuật trước khi xác nhận đơn.
Chứng từ và nhận hàng
Nếu PO yêu cầu MTC/Heat-Lot, C/O hoặc tài liệu khác, cần chốt từ RFQ. Khi nhận hàng, đối chiếu full section, chiều dài, số lượng, marking/Heat-Lot và hồ sơ đúng lô.
Xem thêm CO, CQ và MTC của thép.
RFQ I450×175×11×20
Gửi theo cấu trúc: I cánh côn 450×175×11×20 + L + grade/standard + quantity + source/origin nếu chỉ định + docs + delivery.
Xem nhóm liên quan tại thép hình IA/cầu trục và thép hình I.
Sản phẩm tương tự
- Quy cách: I 400 × 150 × 10 × 18 mm
- Barem tham khảo: 72,0 kg/m
- Cây 12 m: 864 kg
- Giá website hiện tại: 29.000.
IA 600×190×16×35 có khối lượng tham khảo 176 kg/m, khoảng 2.112 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 29.000 đ/kg; khi hỏi giá nên gửi thêm chiều dài, số lượng, điểm giao và điều kiện bốc dỡ.
- Quy cách: 350 × 150 × 12 × 24 mm
- Barem tham khảo: 87,2 kg/m
- Cây 12 m: 1.046,4 kg
- Giá website hiện tại: 34.500.
- Quy cách: 250 × 125 × 7,5 × 12,5 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 38,3 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 459,6 kg
- Giá website hiện tại: 24.000 — báo giá chốt theo đúng source/specification.
IA 300×150×10×18,5 có khối lượng tham khảo 65,5 kg/m, khoảng 786 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để báo giá.
- Quy cách: 200 × 150 × 9 × 16 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 50,4 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 604,8 kg
- Giá website hiện tại: 18.600 — xác nhận đơn vị tính, VAT, vận chuyển và nguồn hàng trong báo giá.
IA 200×100×7×10 có khối lượng tham khảo 26,0 kg/m, khoảng 312 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 25.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
Đăng ký nhận báo giá





