Thép hình IA cầu trục 300x150x10x18.5
28.000 ₫ Giá gốc là: 28.000 ₫.24.000 ₫Giá hiện tại là: 24.000 ₫.
IA 300×150×10×18,5 có khối lượng tham khảo 65,5 kg/m, khoảng 786 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để báo giá.
Thép IA 300×150×10×18,5 cần được nhận diện bằng đầy đủ chiều cao, rộng cánh, dày bụng và dày cánh. Chỉ ghi “IA300” rất dễ nhầm vì trên thị trường có nhiều tiết diện IA/I cùng chiều cao danh nghĩa nhưng khối lượng khác nhau.
Quy cách và khối lượng tham khảo
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| H × B × tw × tf | 300 × 150 × 10 × 18,5 mm |
| Khối lượng tham khảo | 65,5 kg/m |
| Cây 6 m | Khoảng 393 kg |
| Cây 9 m | Khoảng 589,5 kg |
| Cây 12 m | Khoảng 786 kg |
Các số trên phù hợp để dự toán cho đúng quy cách 300×150×10×18,5. Khi mua hàng, nên đối chiếu lại catalogue hoặc tài liệu của đúng lô để tránh lấy barem của một IA300 khác.
Vì sao không thể chọn IA300 chỉ theo tải nâng?
Dầm chạy cầu trục làm việc với nhiều yếu tố cùng lúc: tải bánh xe, nhịp, ray, liên kết, tải ngang và điều kiện gối đỡ. Vì vậy “cầu trục X tấn dùng IA300” không phải là một quy tắc đủ an toàn để chọn vật tư. Nếu hồ sơ đã chỉ định IA300×150×10×18,5, nhà cung cấp sẽ đối chiếu đúng quy cách đó; nếu muốn thay tiết diện, cần bên kỹ thuật của dự án xác nhận.
Mác thép, chiều dài và chứng từ
Khi hỏi giá, nên gửi đúng mác thép/tiêu chuẩn trong BOQ hoặc bản vẽ, cùng chiều dài và số lượng. Nếu dự án cần MTC, Heat/Lot, C/O hoặc hồ sơ khác, ghi rõ ngay từ đầu để tránh trường hợp hàng có nhưng bộ chứng từ không phù hợp yêu cầu nghiệm thu.
Giá IA300×150×10×18,5
Mức giá đang hiển thị trên website là 24.000 đ/kg. Giá chốt còn phụ thuộc chiều dài, số lượng, nguồn hàng, mác thép, VAT, vận chuyển và thời điểm đặt.
Thông tin nên gửi để Thép Trần Long báo giá nhanh hơn
Gửi IA 300×150×10×18,5 → chiều dài → mác thép/tiêu chuẩn → số lượng → yêu cầu chứng từ → điểm giao. Nếu chỉ có ký hiệu IA300, gửi thêm bản vẽ hoặc BOQ để bên TLS kiểm đúng tiết diện.
Xem danh mục IA cầu trục và hướng dẫn kiểm chứng từ theo lô.
Sản phẩm tương tự
- Quy cách: 250 × 125 × 7,5 × 12,5 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 38,3 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 459,6 kg
- Giá website hiện tại: 24.000 — báo giá chốt theo đúng source/specification.
IA 200×100×7×10 có khối lượng tham khảo 26,0 kg/m, khoảng 312 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 25.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
- Quy cách: I 400 × 150 × 10 × 18 mm
- Barem tham khảo: 72,0 kg/m
- Cây 12 m: 864 kg
- Giá website hiện tại: 29.000.
- Quy cách: I 450 × 175 × 11 × 20 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 91,7 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 1.100,4 kg
- Xem giá hiện tại; báo giá chốt theo chiều dài, nguồn hàng, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao.
- Quy cách: 350 × 150 × 12 × 24 mm
- Barem tham khảo: 87,2 kg/m
- Cây 12 m: 1.046,4 kg
- Giá website hiện tại: 34.500.
- Quy cách: 200 × 150 × 9 × 16 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 50,4 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 604,8 kg
- Giá website hiện tại: 18.600 — xác nhận đơn vị tính, VAT, vận chuyển và nguồn hàng trong báo giá.
IA 600×190×16×35 có khối lượng tham khảo 176 kg/m, khoảng 2.112 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 29.000 đ/kg; khi hỏi giá nên gửi thêm chiều dài, số lượng, điểm giao và điều kiện bốc dỡ.
Đăng ký nhận báo giá



