Xà gồ C cần báo giá theo đủ H × B × lip × t, chiều dài, vật liệu/tiêu chuẩn, bề mặt, số lượng và yêu cầu đột lỗ. Mức giá hiển thị trên trang là dữ liệu sản phẩm tại thời điểm xem; báo giá chốt theo đúng specification và điều kiện giao.
Xà gồ Z cần báo giá theo đủ H × B1 × B2 × lip × t, chiều dài, vật liệu/tiêu chuẩn, bề mặt, số lượng và chi tiết nối/lỗ theo bản vẽ. Giá hiển thị trên trang là dữ liệu sản phẩm tại thời điểm xem; báo giá chốt theo đúng specification.
Danh mục xà gồ C, Z dùng để tra giá và gửi RFQ theo đúng tiết diện, chiều dày, chiều dài, bề mặt, số lượng và yêu cầu gia công. Việc chọn C/Z và kích thước phải bám bản vẽ/specification của dự án.
Báo giá thép xà gồ C, Z cập nhật 10/2026 tại Hà Nội & miền Bắc
Trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, mái tôn hay hệ khung phụ, xà gồ thường được đặt mua theo bản vẽ với yêu cầu rõ về loại C/Z, kích thước, chiều dày, chiều dài và vị trí lỗ. Khi hỏi giá, nên giữ nguyên specification của hồ sơ thay vì chọn tiết diện theo kinh nghiệm chung. Tại Thép Trần Long, việc tư vấn và báo giá xà gồ luôn bám sát bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật thực tế của công trình, nhằm giúp khách hàng chốt đúng vật tư ngay từ đầu, hạn chế tối đa phát sinh trong quá trình thi công. Giá thép xà gồ được cập nhật theo biến động thị trường. Bảng dưới đây thể hiện mức giá hiển thị tham khảo tại thời điểm ngày 15/10/2026. Giá chốt cuối sẽ được xác định sau khi làm rõ đầy đủ quy cách, độ dày, loại bề mặt, yêu cầu gia công và điểm giao hàng.| Nhóm sản phẩm | Link tham khảo | Mức giá hiển thị | Thông tin cần làm rõ khi xin báo giá |
|---|---|---|---|
| Thép xà gồ C | Xem sản phẩm | 53.000 đ | Quy cách (C100/C120/C150/C200…), độ dày (1.5–3.0mm), bề mặt đen/mạ, chiều dài cây, yêu cầu đột lỗ |
| Thép xà gồ Z | Xem sản phẩm | 61.500 đ | Quy cách (Z150/Z180/Z200/Z250/Z300…), độ dày (1.5–3.0mm), loại mạ, chiều dài cây, đột lỗ theo bản vẽ |
Vì sao giá xà gồ có sự khác nhau giữa các đơn vị cung cấp?
Xà gồ không phải là một mã hàng cố định. Giá xà gồ luôn gắn với nhiều thông số kỹ thuật đi kèm, và chỉ cần sai lệch một yếu tố nhỏ cũng có thể dẫn đến chênh giá hoặc không phù hợp với thiết kế công trình. Khi làm việc với xà gồ, cần xác định rõ các yếu tố sau để việc so sánh báo giá được chính xác và công bằng:- Loại xà gồ: C hay Z, theo đúng yêu cầu thiết kế.
- Chiều cao tiết diện: C100/C120/C150… hoặc Z150/Z200/Z250…
- Độ dày: 1.5 / 1.8 / 2.0 / 2.3 / 2.5 / 3.0mm.
- Bề mặt: xà gồ đen, mạ kẽm; nếu yêu cầu mạ nhúng nóng cần nêu rõ ngay từ đầu.
- Chiều dài cây: cắt theo thiết kế để tối ưu hao hụt và thuận tiện lắp dựng.
- Gia công đột lỗ: có hay không, vị trí lỗ theo bản vẽ kết cấu.
Thép xà gồ là gì?
Xà gồ là cấu kiện thứ cấp trong hệ mái/vách, thường gặp ở tiết diện tạo hình nguội C hoặc Z. Khi mua hàng, tên C150 hay Z200 mới chỉ là một phần; cần chốt thêm kích thước cánh/mép, chiều dày, chiều dài, vật liệu/tiêu chuẩn, bề mặt và vị trí lỗ nếu có gia công.
Category này giữ vai trò commercial owner cho giá và RFQ. Việc một tiết diện C/Z có phù hợp với nhịp, bước xà gồ, tải mái hay tải gió hay không phải theo bản vẽ và tính toán thiết kế.
C hay Z: nên chọn theo đâu?
Không nên chọn C hay Z chỉ bằng một quy tắc như “nhịp vừa dùng C”, “nhịp lớn dùng Z” hoặc “ngoài trời thì dùng Z mạ”. Hình dạng tiết diện, phương án nối, lớp phủ và chiều dày đều phải quay về hồ sơ dự án.
| Thông tin cần khóa | Ví dụ | Ai quyết định |
|---|---|---|
| Loại tiết diện | C hoặc Z | Bản vẽ/thiết kế |
| Kích thước | H × B × lip | Bản vẽ/catalogue |
| Chiều dày | t (mm) | Specification/thiết kế |
| Bề mặt/lớp phủ | Đen, mạ hoặc hệ khác | Specification/môi trường dự án |
| Đột lỗ/cắt | Theo bản vẽ shop | Hồ sơ gia công |
Nếu cần hiểu riêng hình học và cách gọi, xem xà gồ C là gì và xà gồ Z là gì.
Vì sao cùng quy cách nhưng giá xà gồ có thể chênh nhau?
Trong thực tế báo giá, có một số yếu tố thường tạo ra sự chênh lệch:- Chiều dày và dung sai: cần so trên cùng nominal thickness, product standard và nguồn hàng; sai khác chiều dày sẽ làm thay đổi khối lượng thực tế.
- Loại mạ: xà gồ đen, mạ kẽm hay nhúng nóng có chi phí khác nhau.
- Gia công đột lỗ: có gia công theo bản vẽ sẽ tăng chi phí nhưng giảm thời gian thi công.
- Chiều dài cây: cây dài hơn đồng nghĩa tổng kg tăng.
- Điểm giao và tiến độ: giao xa, giao gấp, yêu cầu bốc dỡ ảnh hưởng chi phí.
Checklist nhận xà gồ tại công trường
Không có một tỷ lệ lấy mẫu chung phù hợp cho mọi lô. Phạm vi kiểm tra phải theo PO, specification, ITP hoặc quy trình nghiệm thu của dự án. Ở mức giao nhận, có thể đối chiếu:
- Loại C/Z, kích thước tiết diện, chiều dày và chiều dài theo PO.
- Độ thẳng, móp mép, cong/xoắn và tình trạng bề mặt theo yêu cầu giao nhận.
- Vị trí, đường kính và bước lỗ nếu đơn hàng có gia công theo bản vẽ.
- Marking/nhãn lô và tài liệu traceability nếu PO/spec yêu cầu.
- MTC, Heat/Lot, C/O hoặc hồ sơ khác nếu dự án yêu cầu; không mặc định “CO/CQ” cho mọi lô.
Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
Đặt mua thép xà gồ tại Thép Trần Long cần cung cấp thông tin gì?
Để báo giá có cùng cơ sở so sánh, nên gửi đủ các thông tin dưới đây. Thép Trần Long đối chiếu quy cách, khả năng gia công và nguồn hàng theo hồ sơ; phương án chiều dài/cắt cuối cùng vẫn cần bám bản vẽ và điều kiện vận chuyển thực tế.- Loại: C hay Z - Quy cách: (C… hoặc Z…)
- Độ dày: …mm - Bề mặt: đen / mạ kẽm (nhúng nóng nếu cần) - Chiều dài cây: …m (hoặc theo danh sách)
- Số lượng (theo cây) hoặc theo khối lượng (tấn)
- Đột lỗ theo bản vẽ: có/không
- Địa điểm lấy hàng
- Yêu cầu hồ sơ: MTC/Heat-Lot, C/O hoặc tài liệu khác nếu dự án cần
Câu hỏi thường gặp về thép xà gồ
1) Điểm khác nhau quan trọng nhất giữa xà gồ C và Z là gì?
Khác ở hình dạng tiết diện và cách liên kết theo thiết kế. Việc chọn đúng loại cần bám sát bản vẽ kết cấu thay vì chỉ dựa vào thói quen gọi tên.2) Có thể đặt xà gồ cắt theo chiều dài và đột lỗ theo bản vẽ không?
Có. Khi cung cấp bản vẽ hoặc bảng thống kê, xà gồ sẽ được gia công sẵn để lắp dựng nhanh và chính xác.3) Nên chọn xà gồ đen hay mạ kẽm?
Không nên chọn chỉ theo môi trường “trong nhà/ngoài trời”. Bề mặt hoặc lớp phủ phải quay về specification, yêu cầu chống ăn mòn và hệ sơn/mạ của dự án.4) Độ dày xà gồ thường dùng là bao nhiêu?
Website có nhiều quy cách và độ dày khác nhau, nhưng độ dày cho một công trình cụ thể phải theo bản vẽ hoặc specification. Không dùng một khoảng 1.5–3.0mm như quy tắc chọn theo tải.5) Khi nhận hàng, cần kiểm tra nhanh những gì?
Đối chiếu loại C/Z, kích thước, chiều dày, chiều dài, vị trí lỗ và tình trạng bề mặt theo PO/bản vẽ. Phạm vi lấy mẫu phải theo ITP hoặc quy trình nghiệm thu của dự án, không mặc định “một số cây mẫu”.Liên hệ nhận báo giá thép xà gồ theo đúng quy cách công trình
Công ty Cổ phần Thương mại Thép Trần Long- Hotline/Zalo: (+84) 936 179 626
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- WeChat: ThepTranLong
- Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, P. Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
- Kho: Km số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
- Website: https://theptranlong.vn/
- Danh mục thép xà gồ: https://theptranlong.vn/product/xa-go-c/
