Thép Tấm

Đang hiển thị tất cả 3 kết quả

Đang hiển thị tất cả 3 kết quả

Thép tấm cán nguội được báo giá theo độ dày × rộng × dài, mác thép/tiêu chuẩn, bề mặt và số lượng. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi quy cách và điểm giao để kiểm tra nguồn hàng.

Thép tấm cán nóng được báo giá theo độ dày × rộng × dài, mác thép/tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu gia công. Giá website hiện là 16.500 đ/kg; gửi quy cách và điểm giao để kiểm tra nguồn hàng.

Thép tấm nhám (tấm gân) cần đối chiếu đúng độ dày, khổ tấm, kiểu bề mặt và cách tính kg/tấm. Giá website hiện là 16.000 đ/kg; gửi quy cách, số lượng và điểm giao để Thép Trần Long kiểm tra báo giá.

Thép tấm cần được báo giá theo đúng loại tấm, độ dày, khổ rộng × dài, mác/tiêu chuẩn, số lượng và điểm giao. Trên website hiện có thép tấm cán nóng, cán nguội và tấm nhám; chứng từ và nguồn hàng được xác nhận theo từng lô/đơn hàng.


Báo giá thép tấm tham khảo — cập nhật 15/10/2026

Người mua thép tấm thường cần chốt cùng lúc loại tấm, độ dày, khổ, mác/tiêu chuẩn, số lượng và điểm giao. SERP hiện cũng ưu tiên các bảng theo độ dày/quy cách kèm kg/tấm và giá tham khảo, vì chỉ một tên “thép tấm” chưa đủ để so báo giá.

Trên website Thép Trần Long hiện có ba nhóm sản phẩm đang niêm yết:

Nhóm đang có trên websiteGiá website (đ/kg)Thông tin cần gửi khi hỏi giá
Thép tấm cán nóng16.500Độ dày × rộng × dài, mác/tiêu chuẩn, số lượng
Thép tấm nhám16.000Độ dày nền, khổ tấm, kiểu gân nếu hồ sơ có yêu cầu
Thép tấm cán nguội24.000Độ dày, khổ, bề mặt, mác/tiêu chuẩn, số lượng

Đây là snapshot từ giá đang niêm yết của đúng trang sản phẩm tại thời điểm cập nhật, không phải giá chốt cố định. Điều kiện VAT, vận chuyển, phương pháp tính khối lượng, nguồn hàng và thời hạn hiệu lực cần được xác nhận trong báo giá.

Nếu dự án yêu cầu MTC, Heat/Lot, C/O hoặc hồ sơ khác, hãy ghi rõ ngay trong RFQ. Không mặc định mọi lô thép tấm có cùng một bộ chứng từ.

Vì sao cùng “thép tấm” mà nơi này rẻ hơn nơi kia?

Thép tấm không phải “một giá”. Chỉ cần khác 1 biến như mác thép, tiêu chuẩn, khổ tấm, dung sai, hoặc yêu cầu hồ sơ theo lô là giá đã chênh. Muốn so sánh đúng, bạn chốt theo checklist dưới đây.

1) Nên hỏi báo giá theo kg hay theo tấm?

  • Theo kg: dễ đối chiếu dự toán và nghiệm thu bằng cân, phù hợp B2B.
  • Theo tấm: tiện đặt hàng theo khổ, nhưng phải kèm công thức quy đổi ra kg để so sánh công bằng.
Khi so nhiều báo giá, điều quan trọng là đưa chúng về cùng một cơ sở tính. Có thể báo theo kg hoặc theo tấm, miễn là quy cách T × W × L, grade/standard và cách quy đổi khối lượng được ghi rõ.
Ví dụ cách quy đổi khối lượng theo độ dày và khổ thép tấm
Ví dụ cách quy đổi khối lượng theo độ dày và khổ thép tấm

2) Công thức tính khối lượng thép tấm để bạn tự kiểm

Mật độ thép dùng cho tính khối lượng lý thuyết: 7.850 kg/m³. Công thức:
W (kg) = d(mm)/1000 × rộng(m) × dài(m) × 7850
Ví dụ: tấm 10mm, khổ 1.5×6m ⇒ W = 10/1000 × 1.5 × 6 × 7850 ≈ 706.5 kg/tấm. Bạn dùng con số này để check báo giá theo tấm có hợp lý không.

3) Bảng tính nhanh khối lượng theo khổ tấm (để tự đối chiếu khi nhận báo giá)

Bảng dưới giúp đội mua hàng/đội kỹ thuật kiểm nhanh, tránh trường hợp “báo theo tấm” nhưng khối lượng không rõ ràng.
Khổ tấm Độ dày Khối lượng ước tính (kg/tấm) Hay dùng cho
1.5×6m 6mm ~423.9 Bản mã, gia công cơ khí
1.5×6m 10mm ~706.5 Kết cấu chịu lực, bệ máy
2×6m 6mm ~565.2 Bệ máy, tấm kê, kết cấu vừa
2×6m 10mm ~942.0 Kết cấu nặng, bản mã dày
Lưu ý: Khối lượng thực tế có thể chênh theo dung sai và tiêu chuẩn lô hàng.

4) Cách hỏi báo giá để tránh bị “cắt khổ” và “ăn hao hụt”

Nếu bạn đặt theo tấm tiêu chuẩn (1.5×6m, 2×6m) rồi mới cắt ra bản mã/chi tiết, phần hao hụt là chuyện hay gặp. Để tránh phát sinh, bạn nên chốt rõ ngay từ đầu:
  • Báo giá đang là tấm nguyên khổ hay cắt theo quy cách?
  • Nếu cắt theo quy cách: giá tính theo kg sau cắt hay theo tấm trước cắt?
  • Phần hao hụt cắt và bavia có tính vào khối lượng thanh toán không?
  • Điều kiện giao hàng: giao tận nơi hay nhận tại kho, có bốc dỡ không?

Phân biệt ba nhóm thép tấm đang có trên website

Thép tấm cán nóng

Đây là cách phân loại theo quá trình cán. Khi hỏi hàng, cần chốt thêm độ dày, khổ tấm, mác thép và tiêu chuẩn áp dụng; tên “cán nóng” không tự xác định khả năng chịu lực hay phạm vi sử dụng của một cấu kiện.

Thép tấm cán nguội

Cán nguội là một nhóm sản phẩm khác về quy trình và yêu cầu bề mặt/kích thước. Nếu hồ sơ cần độ dày, dung sai hoặc bề mặt cụ thể, hãy ghi đúng specification thay vì chọn chỉ theo mô tả “đẹp” hoặc “dễ gia công”.

Thép tấm nhám

Với tấm nhám/gân, cần phân biệt độ dày nền với phần gân nổi và làm rõ khổ tấm/kiểu gân nếu hồ sơ có quy định. Việc tấm nhám có phù hợp cho một sàn hay bậc cụ thể vẫn phụ thuộc thiết kế và điều kiện sử dụng của dự án.

Không chọn độ dày theo một bảng ứng dụng chung

Các dải 3 mm, 6 mm, 10 mm, 20 mm… chỉ là kích thước sản phẩm. Không nên dùng quy tắc kiểu “độ dày X cho kết cấu Y” nếu chưa có bản vẽ/tải trọng/specification. Nhà cung cấp có thể đối chiếu vật tư và nguồn hàng; quyết định chiều dày chịu lực thuộc hồ sơ thiết kế.

Checklist khi nhận thép tấm

  • Đối chiếu loại tấm, độ dày, rộng × dài và số lượng với PO.
  • Kiểm tra ngoại quan, mép tấm và tình trạng cong/móp theo yêu cầu giao nhận.
  • Nếu thanh toán theo cân, đối chiếu phương pháp xác định khối lượng đã thỏa thuận.
  • Đối chiếu marking/Heat-Lot/MTC hoặc chứng từ khác khi PO/spec yêu cầu.

Đặt mua thép tấm tại Thép Trần Long cần gửi thông tin gì?

Thép Trần Long là nhà phân phối vật tư thép, ưu tiên làm rõ đúng loại tấm, quy cách, mác/tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu hồ sơ trước khi báo giá. Khả năng cắt, vận chuyển và bộ chứng từ được xác nhận theo từng nguồn hàng/đơn hàng; không coi CO/CQ là thuộc tính mặc định của mọi lô.

1) Checklist thông tin để ra báo giá chuẩn

  • Loại tấm: cán nóng / cán nguội / tấm gân / mạ kẽm…
  • Mác thép + tiêu chuẩn: SS400, Q235, ASTM A36, Q345… (ghi đúng ký hiệu)
  • Độ dày (mm) + khổ tấm (rộng×dài)
  • Số lượng (tấm hoặc kg) + thời điểm cần hàng
  • Địa chỉ giao hàng (Hà Nội/Bắc Ninh/Hải Phòng/Quảng Ninh…)
  • Hồ sơ: MTC/Heat-Lot, C/O, hóa đơn hoặc tài liệu khác nếu PO/spec yêu cầu

2) Cách chốt “giá trong ngày” để tránh lệch khi thị trường biến động

  • Chốt rõ thời điểm: giá áp dụng khi xác nhận đơn hay giá khi xuất kho.
  • Nếu cần giữ giá, bạn hỏi thẳng: hiệu lực báo giá và điều kiện để giữ hàng theo lô.
  • Đơn hàng theo dự án nên chốt kỹ mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng và bộ chứng từ cần giao theo lô trước khi xác nhận.

3) Cách bảo quản thép tấm để không bị gỉ và cong vênh

Đây là phần nhiều người bỏ qua, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng gia công (đặc biệt với tấm mỏng và tấm gân).
  • Đặt nơi cao ráo, có kê gỗ/kê thép, tránh tiếp xúc trực tiếp mặt đất.
  • Che mưa nắng, hạn chế môi trường muối/axit; nếu để lâu nên phủ dầu bảo quản bề mặt.
  • Không xếp chồng quá cao với tấm mỏng; tránh đè lệch gây cong vênh.
  • Khi vận chuyển: dùng đệm kê, chằng buộc theo cạnh dài để giảm móp mép tấm.
Muốn chốt giá nhanh theo đúng quy cách công trình? Gọi 0936 179 626 hoặc gửi email sale.theptranlong@gmail.com. Bên mình sẽ hỏi đúng vài thông tin cốt lõi để ra báo giá rõ ràng, tránh phát sinh.

Câu hỏi thường gặp về thép tấm

1) Thép tấm SS400 khác gì A36 và Q235?

Đây là các mác thép phổ biến nhưng thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau. Khi đặt hàng, bạn đừng chỉ nói “tấm đen” mà hãy chốt rõ mác + tiêu chuẩn theo hồ sơ thiết kế để tránh “tưởng giống nhưng không đúng spec”.

2) Nên mua thép tấm theo kg hay theo tấm để khỏi bị lệch?

Nếu bạn nghiệm thu bằng cân, mua theo kg dễ kiểm. Nếu mua theo tấm, hãy quy đổi ra kg bằng công thức khối lượng để so sánh giá giữa các nhà cung cấp.

3) Thép tấm gân/nhám chống trượt dùng cho hạng mục nào?

Tấm nhám thường được nhắc tới ở các bề mặt cần tăng ma sát, nhưng việc dùng cho sàn xe, bậc thang hay lối đi cụ thể vẫn phải theo bản vẽ/specification và điều kiện sử dụng. Khi hỏi giá, nên chốt rõ độ dày nền, khổ tấm, pattern và grade/standard.

4) CO/CQ nên yêu cầu lúc nào?

Nếu dự án yêu cầu chứng từ, hãy ghi rõ ngay từ lúc xin báo giá để kiểm tra nguồn hàng có đáp ứng hay không. C/O, C/Q và MTC không cùng một chức năng; khi nghiệm thu nên đọc đúng tài liệu và đối chiếu với marking/Heat-Lot của lô nếu hồ sơ yêu cầu.

5) Thép tấm có được cắt theo quy cách không?

Có. Khi bạn gửi bản vẽ hoặc kích thước cắt, bên cung cấp sẽ báo giá theo quy cách và khối lượng tương ứng để tối ưu hao hụt.

6) Giá thép tấm biến động theo những yếu tố nào?

Thường biến động theo độ dày, mác thép, nguồn hàng (nhà máy/nhập khẩu), khổ tấm và điều kiện giao hàng. Vì vậy báo giá chuẩn luôn phải gắn với quy cách và điểm giao cụ thể.

7) Làm sao kiểm nhanh khối lượng tấm khi nhận hàng?

Bạn đối chiếu độ dày – khổ tấm thực tế, tính khối lượng lý thuyết theo công thức và so sánh với cân thực. Nếu chênh lớn, nên chụp ảnh, đo lại và phản hồi ngay lúc giao nhận.

8) Thép tấm cán nóng khác gì thép tấm cán nguội về ứng dụng?

Cán nóng và cán nguội là hai nhóm sản phẩm khác về quá trình sản xuất và đặc tính bề mặt/kích thước. Việc chọn loại nào phải quay về specification, độ dày, bề mặt và yêu cầu gia công của hồ sơ thay vì dùng một quy tắc ứng dụng chung.

9) Khi mua thép tấm gân, nên chốt thông số nào quan trọng nhất?

Quan trọng nhất là độ dày nền và khổ tấm. Nếu chỉ nhìn gân nổi mà không chốt độ dày nền và cách tính quy cách, hai bên rất dễ đang báo giá trên hai basis khác nhau.

10) Khi nào nên chọn mua theo tấm nguyên khổ thay vì cắt sẵn?

Nếu đơn vị gia công muốn tự bố trí sơ đồ cắt, tấm nguyên khổ có thể thuận tiện hơn. Nếu đặt cắt sẵn, cần chốt rõ kích thước thành phẩm, dung sai nếu có, phần hao hụt và cách tính khối lượng ngay trong RFQ.

Đọc thêm trước khi chốt thép tấm

Liên hệ nhận báo giá thép tấm theo đúng quy cách công trình

Công ty Cổ phần Thương mại Thép Trần Long