Thép Tấm Nhám
16.000 ₫
Thép tấm nhám (tấm gân) cần đối chiếu đúng độ dày, khổ tấm, kiểu bề mặt và cách tính kg/tấm. Giá website hiện là 16.000 đ/kg; gửi quy cách, số lượng và điểm giao để Thép Trần Long kiểm tra báo giá.
Thép tấm nhám, còn gọi là tấm gân hoặc checkered plate, là thép tấm có hoa văn nổi trên bề mặt. Khi hỏi giá, điều dễ nhầm nhất không phải tên sản phẩm mà là độ dày đang được tính theo phần nền hay theo cách ghi của từng catalogue. Vì vậy, ngoài độ dày, khách hàng nên gửi thêm khổ tấm, chiều dài, kiểu gân nếu hồ sơ có yêu cầu, mác thép/tiêu chuẩn và số lượng cần mua.
Giá thép tấm nhám hiện tại
Mức giá đang hiển thị trên website là 16.000 đ/kg. Đây là giá tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế còn phụ thuộc độ dày, khổ tấm, nguồn hàng, mác thép, số lượng, yêu cầu cắt gia công, VAT và địa điểm giao.
Nếu đã có bản vẽ hoặc bảng vật tư, bạn có thể gửi nguyên thông tin đó để bên Thép Trần Long kiểm tra đúng loại trước khi báo giá.
Vì sao cùng ghi “tấm nhám 5 mm” nhưng khối lượng có thể khác?
Với tấm có gân nổi, không nên chỉ nhìn con số chiều dày rồi lấy công thức tấm phẳng để chốt kg/tấm. Từng nhà máy hoặc catalogue có thể thể hiện chiều dày danh nghĩa và phần gân theo cách khác nhau, nên khối lượng thương mại cần được đối chiếu theo đúng nguồn hàng.
Khi so hai báo giá, nên đưa về cùng một bộ thông tin: độ dày × rộng × dài, kiểu bề mặt, mác thép/tiêu chuẩn và kg/tấm hoặc kg/m². Như vậy sẽ tránh trường hợp giá/kg nhìn thấp hơn nhưng thực tế đang so hai quy cách khác nhau.
Những thông tin nên gửi khi hỏi giá tấm nhám
| Thông tin | Nên ghi như thế nào? |
|---|---|
| Độ dày | Ghi theo bản vẽ hoặc catalogue; nếu có yêu cầu riêng về chiều dày phần nền thì nêu rõ |
| Khổ tấm | Rộng × dài theo mm hoặc m |
| Kiểu gân/bề mặt | Gửi hình hoặc ký hiệu trong hồ sơ nếu dự án yêu cầu đúng mẫu |
| Mác thép/tiêu chuẩn | Giữ đúng thông tin trong BOQ, bản vẽ hoặc yêu cầu mua hàng |
| Số lượng | Số tấm, kg hoặc tấn |
| Gia công | Cắt, chấn, khoan hoặc gia công khác nếu có |
| Chứng từ | Ghi rõ MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác nếu công trình yêu cầu |
Tấm nhám có phải cứ có gân là chống trượt tốt cho mọi công trình?
Gân nổi giúp bề mặt khác tấm trơn, nhưng hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc kiểu gân, tình trạng dầu nước hoặc bụi, độ dốc, hướng đi lại và điều kiện vận hành. Vì vậy không nên chỉ thấy tên “tấm chống trượt” rồi mặc định phù hợp cho mọi sàn, cầu thang hay lối đi.
Nếu tấm được dùng như một bộ phận chịu lực, chiều dày và khoảng cách gối đỡ vẫn phải theo hồ sơ thiết kế. Thép Trần Long có thể hỗ trợ đối chiếu đúng vật tư theo quy cách đã được xác định, không thay bước tính toán của đơn vị thiết kế.
Cách tính nhanh khối lượng có dùng được cho tấm nhám không?
Với tấm phẳng, công thức thường dùng để ước tính là kg ≈ t(mm) × rộng(m) × dài(m) × 7,85. Với tấm nhám, công thức này chỉ cho phần khối lượng hình học theo chiều dày đang dùng và có thể chưa phản ánh phần gân nổi.
Khi cần chốt đơn hoặc nghiệm thu, nên ưu tiên khối lượng kg/tấm hoặc kg/m² từ catalogue của đúng nguồn hàng. Nếu mua theo cân thực tế, phương thức cân và cách thanh toán cũng nên được thống nhất ngay từ báo giá.
Khi nhận hàng nên kiểm tra gì?
Trước hết kiểm đúng khổ, chiều dài, độ dày và kiểu bề mặt so với đơn đặt hàng. Sau đó mới kiểm tình trạng cong vênh, móp gân, mép cắt, bề mặt và số lượng thực nhận. Nếu có cắt theo bản vẽ, nên đối chiếu lại kích thước từng chi tiết trước khi đưa vào gia công hoặc lắp đặt.
Nếu dự án cần truy xuất theo lô, hãy đối chiếu marking hoặc nhãn lô với MTC/Heat-Lot và các tài liệu liên quan. Bạn có thể xem thêm cách kiểm C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
Tấm nhám khác tấm cán nóng trơn ở bước đặt hàng như thế nào?
Với tấm cán nóng trơn, trọng tâm thường là độ dày, khổ, mác thép và tiêu chuẩn. Với tấm nhám, cần hỏi thêm kiểu bề mặt và cách nhà máy công bố khối lượng. Nếu nhu cầu của bạn là tấm trơn, xem thép tấm cán nóng; nếu đang cần hiểu cách đọc độ dày và khổ tấm, xem hướng dẫn đọc kích thước thép tấm.
Các nhóm tấm đang niêm yết được tổng hợp tại danh mục thép tấm.
Thông tin nên gửi để Thép Trần Long báo giá nhanh hơn
Bạn chỉ cần gửi độ dày → rộng × dài → kiểu gân nếu có yêu cầu → mác thép/tiêu chuẩn → số lượng → gia công → chứng từ → điểm giao. Nếu hồ sơ đã có catalogue hoặc bản vẽ, gửi kèm luôn để hai bên cùng đối chiếu trên một bộ thông tin.
Sản phẩm tương tự
Thép tấm cán nóng được báo giá theo độ dày × rộng × dài, mác thép/tiêu chuẩn, số lượng và yêu cầu gia công. Giá website hiện là 16.500 đ/kg; gửi quy cách và điểm giao để kiểm tra nguồn hàng.
Thép tấm cán nguội được báo giá theo độ dày × rộng × dài, mác thép/tiêu chuẩn, bề mặt và số lượng. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi quy cách và điểm giao để kiểm tra nguồn hàng.
Đăng ký nhận báo giá





