Thép hình IA cầu trục 200x100x7x10
28.000 ₫ Giá gốc là: 28.000 ₫.25.000 ₫Giá hiện tại là: 25.000 ₫.
IA 200×100×7×10 có khối lượng tham khảo 26,0 kg/m, khoảng 312 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 25.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
Thép IA 200×100×7×10 là quy cách có chiều cao 200 mm, rộng cánh 100 mm, bụng 7 mm và cánh 10 mm. Khi hỏi hàng, nên ghi đủ bốn kích thước này vì cùng tên IA200 còn có những tiết diện khác, chẳng hạn IA200×150×9×16, với khối lượng và đặc trưng hình học khác hẳn.
Quy cách và khối lượng tham khảo
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| H × B × tw × tf | 200 × 100 × 7 × 10 mm |
| Khối lượng tham khảo | 26,0 kg/m |
| Cây 6 m | Khoảng 156 kg |
| Cây 9 m | Khoảng 234 kg |
| Cây 12 m | Khoảng 312 kg |
Khối lượng trên dùng để dự toán cho đúng quy cách 200×100×7×10. Khi chốt đơn hoặc nghiệm thu, vẫn nên đối chiếu catalogue và hồ sơ của đúng nguồn hàng.
IA200×100 có thể chọn theo tải nâng cầu trục không?
Không nên chỉ nhìn tải nâng rồi chọn tiết diện. Với dầm chạy cầu trục, ngoài tải của thiết bị còn phải xét tải bánh xe, nhịp, ray, liên kết, gối đỡ và các tổ hợp tải trong hồ sơ thiết kế. Vì vậy trang này giúp đối chiếu đúng vật tư; việc chọn IA200 hay thay sang tiết diện khác vẫn phải theo bản vẽ đã được duyệt.
Mác thép và chứng từ nên hỏi từ đầu
Nếu BOQ hoặc bản vẽ có chỉ định mác thép và tiêu chuẩn, nên giữ nguyên khi hỏi giá. Nếu dự án cần MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác, ghi rõ ngay từ đầu để Thép Trần Long kiểm tra đúng lô có khả năng đáp ứng.
Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
Giá IA200×100×7×10
Mức giá đang hiển thị trên website là 25.000 đ/kg. Giá thực tế còn phụ thuộc chiều dài, số lượng, mác thép, nguồn hàng, VAT, vận chuyển và thời điểm đặt hàng.
Thông tin nên gửi để báo giá nhanh hơn
Gửi IA 200×100×7×10 → chiều dài → mác thép/tiêu chuẩn → số lượng → chứng từ nếu cần → điểm giao. Nếu hồ sơ chỉ ghi “IA200”, nên gửi thêm bản vẽ hoặc bảng vật tư để tránh nhầm với IA200 có cánh và chiều dày khác.
Xem thêm các quy cách IA cầu trục đang niêm yết.
Sản phẩm tương tự
IA 300×150×10×18,5 có khối lượng tham khảo 65,5 kg/m, khoảng 786 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để báo giá.
- Quy cách: I 450 × 175 × 11 × 20 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 91,7 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 1.100,4 kg
- Xem giá hiện tại; báo giá chốt theo chiều dài, nguồn hàng, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao.
IA 600×190×16×35 có khối lượng tham khảo 176 kg/m, khoảng 2.112 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 29.000 đ/kg; khi hỏi giá nên gửi thêm chiều dài, số lượng, điểm giao và điều kiện bốc dỡ.
- Quy cách: 250 × 125 × 7,5 × 12,5 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 38,3 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 459,6 kg
- Giá website hiện tại: 24.000 — báo giá chốt theo đúng source/specification.
- Quy cách: 200 × 150 × 9 × 16 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 50,4 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 604,8 kg
- Giá website hiện tại: 18.600 — xác nhận đơn vị tính, VAT, vận chuyển và nguồn hàng trong báo giá.
- Quy cách: 350 × 150 × 12 × 24 mm
- Barem tham khảo: 87,2 kg/m
- Cây 12 m: 1.046,4 kg
- Giá website hiện tại: 34.500.
- Quy cách: I 400 × 150 × 10 × 18 mm
- Barem tham khảo: 72,0 kg/m
- Cây 12 m: 864 kg
- Giá website hiện tại: 29.000.
Đăng ký nhận báo giá



