| Quy cách | I400x150x10x18 |
|---|---|
| Chiều cao tiết diện | 400 mm |
| Chiều rộng cánh | 150 mm |
| Chiều dày bụng | 10 mm |
| Chiều dày cánh | 18 mm |
| Barem | 72 kg/m |
| Khối lượng cây 12 m | 864 kg/cây |
| Giá tham khảo | 29.000 đồng/kg |
Thông số kỹ thuật thép hình I 400x150x10x18
I400x150x10x18 là tiết diện thép chữ I có phần bụng cao và hai bản cánh nằm ở hai đầu tiết diện. Bốn con số trong tên sản phẩm thể hiện lần lượt chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chiều cao tiết diện | H | 400 mm | Khoảng cách danh nghĩa giữa mặt ngoài hai cánh |
| Chiều rộng cánh | B | 150 mm | Bề rộng danh nghĩa của bản cánh |
| Chiều dày bụng | tw | 10 mm | Chiều dày phần bụng đứng |
| Chiều dày cánh | tf | 18 mm | Chiều dày danh nghĩa của bản cánh |
| Khối lượng đơn vị | W | 72 kg/m | Barem dùng để quy đổi khối lượng lý thuyết |
| Chiều dài cây | L | 12 m | Chiều dài sản phẩm được báo giá |
Kích thước trong bảng là kích thước danh nghĩa. Khi nhận hàng, kích thước và khối lượng thực tế được kiểm tra theo dung sai của tiêu chuẩn sản xuất và chứng từ lô hàng.
Người cần tìm hiểu thêm về cấu tạo, trục chịu uốn và cách phân biệt thép I với thép H có thể tham khảo cấu tạo và nguyên lý chịu lực của thép hình I.
Cách đọc quy cách sắt hình I400x150x10x18
Quy cách dòng thép I400x150x10x18 được đọc theo thứ tự: chiều cao × chiều rộng cánh × chiều dày bụng × chiều dày cánh.
- 400 mm: chiều cao danh nghĩa của tiết diện.
- 150 mm: chiều rộng danh nghĩa của bản cánh.
- 10 mm: chiều dày danh nghĩa của bụng.
- 18 mm: chiều dày danh nghĩa của cánh.
Sắt I400x150x10x18 có phải thép I cánh côn không?
I400x150x10x18 thường được giao dịch trên thị trường với tên gọi I côn 400 hoặc I cầu trục. Đặc điểm nhận biết của tiết diện cánh côn là mặt trong của bản cánh có độ dốc, thay vì hai mặt cánh song song hoàn toàn.
Khi dự án yêu cầu chính xác hình dạng tiết diện, bộ phận thu mua cần đối chiếu catalogue, bản vẽ mặt cắt và dấu nhận diện của nhà sản xuất. Tên thương mại “I côn” không thay thế thông tin kỹ thuật của lô hàng.
Nếu sản phẩm được dùng cho dầm đỡ ray hoặc hệ nâng hạ, người mua có thể đối chiếu thêm các quy cách thép hình IA cầu trục. Việc lựa chọn cho cầu trục phải dựa trên tải bánh xe, khẩu độ, tải động, độ võng, mỏi và cấu tạo liên kết.
Thép hình I 400x150x10x18 nặng bao nhiêu?
Barem của thép I400x150x10x18 là 72 kg/m. Một cây dài 12 m có khối lượng lý thuyết 864 kg.
Công thức: 72 kg/m × 12 m = 864 kg/cây.
| Số lượng | Tổng chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| 1 m | 1 m | 72 kg |
| 1 cây | 12 m | 864 kg |
| 5 cây | 60 m | 4.320 kg |
| 10 cây | 120 m | 8.640 kg |
Barem được dùng để lập dự toán và quy đổi số cây sang khối lượng. Nếu hợp đồng áp dụng cân thực tế, khối lượng thanh toán có thể khác barem trong phạm vi dung sai của sản phẩm.
Chi tiết về công thức, barem và cách đối chiếu phiếu cân được trình bày tại bài cách tính trọng lượng thép hình.
Mác thép và tiêu chuẩn của thép I 400x150x10x18
Thép hình I400x150x10x18 được cung cấp theo các mác thép đã xác nhận như SS400, ASTM A36, CT3, Q235B, S235 và S355. Mác thép phải phù hợp với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của dự án; không được tự động thay thế chỉ vì hình dạng tiết diện giống nhau.
| Thuộc tính | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Mác thép | SS400, A36, CT3, Q235B, S235 hoặc S355 theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn vật liệu | JIS, ASTM, GOST, EN hoặc GB/T tương ứng với mác thép |
| Tiêu chuẩn kích thước | Đối chiếu catalogue và tiêu chuẩn sản phẩm của nhà máy |
| Xuất xứ | Đối chiếu chứng từ và dấu nhận diện hàng hóa |
| Heat Number | Đối chiếu số lô trên chứng từ và sản phẩm khi hồ sơ yêu cầu |
SS400 thuộc hệ tiêu chuẩn JIS, còn A36 thuộc hệ ASTM. Hai mác thép có phạm vi sử dụng gần nhau trong nhiều kết cấu nhưng không được coi là hoàn toàn tương đương nếu chưa đối chiếu cơ tính, thành phần hóa học và yêu cầu thiết kế.
Thông tin sâu hơn về từng nhóm vật liệu có tại bài thép hình I mác SS400 và lưu ý khi lựa chọn thép hình I A36.
Thép I 400x150x10x18 dùng để làm gì?
Sắt I 400x150x10x18 thường được dùng làm dầm, khung đỡ, bệ máy hoặc cấu kiện trong hệ cầu trục khi phù hợp với tính toán kết cấu. Khả năng chịu tải không được xác định riêng từ chiều cao 400 mm hoặc barem 72 kg/m.
Dầm và khung nhà xưởng
Tiết diện I có phần lớn vật liệu tập trung ở hai bản cánh nên thường được sử dụng cho cấu kiện chịu uốn theo phương trục mạnh. I400x150x10x18 có thể làm dầm chính, dầm phụ hoặc khung đỡ trong nhà xưởng khi đáp ứng khẩu độ, tải trọng và điều kiện liên kết.
Dầm cầu trục và hệ nâng hạ
I400x150x10x18 có thể được sử dụng trong một số hệ dầm đỡ hoặc cầu trục. Thiết kế phải kiểm tra tải bánh xe, tải ngang, hệ số động, độ võng, mỏi và liên kết ray; không chọn tiết diện chỉ dựa vào tên quy cách.
Bệ máy và khung đỡ thiết bị
Cánh thép tạo bề mặt thuận tiện để liên kết bản mã, bulông hoặc mối hàn. Với thiết bị có rung, va đập hoặc tải động, cần kiểm tra thêm độ cứng, neo móng và khả năng chịu mỏi.
Các tiêu chí lựa chọn vật liệu và tiết diện theo từng hạng mục được trình bày thêm trong bài cách chọn thép phù hợp với công trình.
Thép đen, sơn chống gỉ và mạ kẽm
Thép hình I 400x150x10x18 được cung cấp ở dạng thép cán nóng bề mặt đen và có thể được xử lý chống ăn mòn theo yêu cầu công trình.
- Thép đen: phù hợp với kết cấu sẽ được làm sạch và sơn bảo vệ sau gia công.
- Sơn chống gỉ: hệ sơn được lựa chọn theo điều kiện môi trường, tuổi thọ thiết kế và yêu cầu bảo trì.
- Mạ kẽm: được dùng khi công trình yêu cầu lớp bảo vệ kẽm; cần kiểm tra khả năng gia công mạ đối với cấu kiện dài và nặng.
Phương án bảo vệ bề mặt phải được xác định từ môi trường sử dụng. Không nên mặc định mạ kẽm luôn tốt hơn sơn hoặc phù hợp với mọi cấu kiện.
Thép hình I400x150x10x18 khác I400x200x8x13 thế nào?
Hai quy cách cùng có chiều cao danh nghĩa 400 mm nhưng khác chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh. Vì vậy, khối lượng và đặc trưng tiết diện không giống nhau.
| Thông số | I400x150x10x18 | I400x200x8x13 |
|---|---|---|
| Chiều cao | 400 mm | 400 mm |
| Chiều rộng cánh | 150 mm | 200 mm |
| Chiều dày bụng | 10 mm | 8 mm |
| Chiều dày cánh | 18 mm | 13 mm |
| Khả năng thay thế | Chỉ thay thế sau khi đơn vị thiết kế kiểm tra đặc trưng tiết diện | |
Thông số chi tiết của tiết diện liên quan được trình bày tại trang thép I 400x200x8x13 dài 12 m.
Giá thép I400x150x10x18
Đơn giá thép I400x150x10x18 tại thời điểm cập nhật là 29.000 đồng/kg. Với barem 864 kg/cây 12 m, giá trị quy đổi là 25.056.000 đồng/cây.
Công thức: 864 kg/cây × 29.000 đồng/kg = 25.056.000 đồng/cây.
| Đơn giá | 29.000 đồng/kg |
|---|---|
| Barem | 72 kg/m |
| Chiều dài cây | 12 m |
| Khối lượng cây | 864 kg |
| Giá trị quy đổi | 25.056.000 đồng/cây |
Tổng giá trị đơn hàng còn phụ thuộc VAT, số lượng, mác thép, xuất xứ, gia công, xử lý bề mặt, vận chuyển và cẩu hạ. Khi so sánh báo giá, cần đưa các nhà cung cấp về cùng phương pháp tính khối lượng và điều kiện giao nhận.
Checklist kiểm tra khi nhận thép I400x150x10x18
Kiểm tra vật tư khi nhận hàng giúp phát hiện sớm sai quy cách, sai mác thép hoặc thiếu chứng từ trước khi đưa thép vào gia công.
- Đo chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
- Kiểm tra chiều dài và số lượng cây.
- Đối chiếu mác thép, nhà sản xuất và xuất xứ.
- Đối chiếu Heat Number trên chứng từ và dấu nhận diện nếu dự án yêu cầu.
- Kiểm tra bề mặt, cong vênh, móp cánh và tình trạng gỉ.
- Đối chiếu barem hoặc phiếu cân theo phương thức giao nhận.
- Kiểm tra hóa đơn và bộ chứng từ đã thỏa thuận.
Đặt mua thép I 400x150x10x18
Để nhận báo giá đúng sản phẩm, yêu cầu mua hàng nên ghi: I400x150x10x18, loại cánh, mác thép, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng, yêu cầu cắt, chứng từ, địa điểm giao và thời gian cần nhận.
Người mua có thể đối chiếu thêm các tiết diện khác trong danh mục thép hình I theo quy cách.
Với đơn hàng dự án cần đánh giá thông tin doanh nghiệp, kho hàng và năng lực cung ứng, có thể tham khảo hồ sơ năng lực Thép Trần Long.
- Hotline: 0973 221 279
- Email: theptranlongvn@gmail.com
- Văn phòng: 358 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội
- Kho hàng: Km số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
Câu hỏi thường gặp về I 400x150x10x18
Thép I400x150x10x18 nặng bao nhiêu kg/m?
Thép I400x150x10x18 có barem 72 kg/m.
Một cây I400x150x10x18 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Một cây dài 12 m nặng 864 kg theo barem.
Sắt I400x150x10x18 có phải I côn không?
Quy cách này được giao dịch phổ biến dưới tên I côn 400. Khi dự án yêu cầu chính xác hình dạng cánh, cần đối chiếu catalogue của nhà sản xuất.
I400x150x10x18 có dùng làm dầm cầu trục được không?
Có thể sử dụng khi tiết diện đáp ứng tính toán tải bánh xe, khẩu độ, tải động, độ võng, mỏi và liên kết ray của hệ cầu trục.
Có thể thay I400x150x10x18 bằng I400x200x8x13 không?
Không được tự ý thay. Hai tiết diện khác chiều rộng cánh, chiều dày và đặc trưng chịu lực nên cần đơn vị thiết kế kiểm tra.
Thép I400x150x10x18 có CO/CQ không?
Thép được cung cấp kèm bộ chứng từ theo lô hàng và yêu cầu đã thống nhất khi đặt mua.
Có thể cắt thép theo chiều dài yêu cầu không?
Có thể hỗ trợ cắt theo yêu cầu. Người mua nên cung cấp danh sách chiều dài để tính số cây, hao hụt và phương án vận chuyển.














