| Quy cách đầy đủ | I400x200x8x13x12m |
|---|---|
| Chiều cao tiết diện | 400 mm |
| Chiều rộng cánh | 200 mm |
| Chiều dày bụng | 8 mm |
| Chiều dày cánh | 13 mm |
| Chiều dài cây | 12 m |
| Barem | 66 kg/m |
| Trọng lượng cây | 792 kg/cây |
| Giá chưa VAT | 18.364 đồng/kg |


Thông số kỹ thuật thép I400x200x8x13
Quy cách I400x200x8x13 mô tả bốn kích thước danh nghĩa của tiết diện thép chữ I. Các giá trị này giúp phân biệt sản phẩm với những tiết diện I400 có chiều rộng cánh hoặc chiều dày khác.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chiều cao tiết diện | H | 400 mm | Khoảng cách danh nghĩa giữa mặt ngoài hai cánh |
| Chiều rộng cánh | B | 200 mm | Bề rộng danh nghĩa của bản cánh |
| Chiều dày bụng | tw | 8 mm | Chiều dày phần bụng đứng nối hai cánh |
| Chiều dày cánh | tf | 13 mm | Chiều dày danh nghĩa của mỗi bản cánh |
| Chiều dài | L | 12 m | Chiều dài một cây thép |
| Khối lượng đơn vị | W | 66 kg/m | Barem dùng để quy đổi khối lượng lý thuyết |
Kích thước trong bảng là thông số danh nghĩa. Khi giao nhận, kích thước và khối lượng thực tế được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản xuất, catalogue nhà máy và dung sai áp dụng cho lô hàng.
Thông tin về cấu tạo tiết diện, trục chịu uốn và điểm khác nhau giữa thép I với thép H được trình bày tại bài cấu tạo và nguyên lý chịu lực của thép hình I.
Cách đọc quy cách sắt I 400x200x8x13x12m
- 400 mm: chiều cao danh nghĩa của tiết diện.
- 200 mm: chiều rộng danh nghĩa của bản cánh.
- 8 mm: chiều dày danh nghĩa của bụng thép.
- 13 mm: chiều dày danh nghĩa của bản cánh.
- 12 m: chiều dài của một cây thép.
Trọng lượng thép hình I 400x200x8x13
Công thức: 66 kg/m × 12 m = 792 kg/cây.
| Số lượng | Tổng chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| 1 m | 1 m | 66 kg |
| 1 cây | 12 m | 792 kg |
| 5 cây | 60 m | 3.960 kg |
| 10 cây | 120 m | 7.920 kg |
Barem giúp lập dự toán, tính tải vận chuyển và quy đổi số cây sang tổng khối lượng. Nếu hợp đồng quy định giao nhận theo cân thực tế, khối lượng thanh toán có thể khác barem trong phạm vi dung sai.
Người mua có thể tham khảo cách tính và kiểm tra trọng lượng thép hình để phân biệt barem, trọng lượng cân và dung sai.
Chiều dài 12 m có phải chiều dài duy nhất không?
Trang sản phẩm này áp dụng cho cây dài 12 m. Khi cần chiều dài khác hoặc cắt theo danh sách, người mua phải cung cấp số lượng và kích thước từng đoạn để tính phương án cắt, hao hụt và vận chuyển.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều dài cung ứng và cách đặt cây được giải thích thêm tại bài thép hình I dài bao nhiêu.
Mác thép và tiêu chuẩn cần đối chiếu
Thép hình I 400x200x8x13 có thể được cung cấp theo các mác thép kết cấu khác nhau. Mác thép, tiêu chuẩn vật liệu và tiêu chuẩn kích thước phải được xác nhận theo bản vẽ, nhà sản xuất và chứng từ lô hàng.
| Thuộc tính | Điểm cần xác nhận |
|---|---|
| Mác thép | Phù hợp bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật của dự án |
| Tiêu chuẩn vật liệu | JIS, ASTM, EN, GB/T hoặc hệ tiêu chuẩn được chỉ định |
| Tiêu chuẩn kích thước | Đối chiếu catalogue và tiêu chuẩn sản phẩm của nhà máy |
| Nhà sản xuất và xuất xứ | Đối chiếu dấu nhận diện và chứng từ hàng hóa |
| Heat Number | Đối chiếu số lô trên chứng từ với sản phẩm khi hồ sơ yêu cầu |
Nếu báo giá đưa ra SS400 hoặc A36, không nên mặc định hai mác thép hoàn toàn giống nhau. Bài so sánh thép SS400 và A36 trình bày các điểm cần kiểm tra trước khi thay đổi vật liệu.
Thép hình I 400x200x8x13 dùng cho hạng mục nào?
Thép I400x200x8x13 có thể được dùng làm dầm, khung đỡ hoặc cấu kiện cơ khí khi tiết diện đáp ứng tính toán thiết kế. Không thể xác định khả năng chịu tải chỉ từ chiều cao 400 mm hoặc barem 66 kg/m.
Dầm và khung kết cấu thép
Tiết diện I tập trung phần lớn vật liệu tại hai bản cánh nên thường được lựa chọn cho cấu kiện chịu uốn theo phương trục mạnh. I400x200x8x13 có thể xuất hiện trong hệ dầm nhà xưởng, khung sàn hoặc dầm đỡ khi phù hợp khẩu độ, tải trọng và điều kiện liên kết.
Bệ máy và khung đỡ thiết bị
Bản cánh rộng 200 mm tạo bề mặt thuận tiện để bố trí bản mã, bulông hoặc liên kết hàn. Với thiết bị có tải động hoặc rung, thiết kế cần kiểm tra thêm độ cứng, mỏi và phương án neo.
Gia công cơ khí kết cấu
Sản phẩm có thể được cắt, khoan và hàn theo bản vẽ chế tạo. Quy trình gia công phải phù hợp với mác thép, chiều dày, vật liệu hàn và yêu cầu kiểm tra mối nối.
Tiêu chí lựa chọn tiết diện theo tải trọng và môi trường sử dụng được trình bày tại bài cách chọn thép phù hợp với công trình.
So sánh thép I400x200x8x13 khác I400x150x10x18 thế nào?
Hai quy cách cùng có chiều cao danh nghĩa 400 mm nhưng khác chiều rộng cánh, chiều dày bụng, chiều dày cánh và trọng lượng. Vì vậy, đặc trưng tiết diện và phạm vi sử dụng không giống nhau.
| Thông số | I 400x200x8x13 | I 400x150x10x18 |
|---|---|---|
| Chiều cao | 400 mm | 400 mm |
| Chiều rộng cánh | 200 mm | 150 mm |
| Chiều dày bụng | 8 mm | 10 mm |
| Chiều dày cánh | 13 mm | 18 mm |
| Barem | 66 kg/m | 72 kg/m |
| Khả năng thay thế | Chỉ thay thế sau khi đơn vị thiết kế kiểm tra đặc trưng tiết diện | |
Thông tin của tiết diện liên quan được trình bày tại trang thép hình I400x150x10x18.
Thép đen, sơn bảo vệ và mạ kẽm
I400x200x8x13 thường được cung cấp dưới dạng thép cán nóng bề mặt đen. Phương án bảo vệ bề mặt được lựa chọn theo môi trường sử dụng, tuổi thọ thiết kế và yêu cầu bảo trì.
- Thép đen: phù hợp với cấu kiện sẽ được làm sạch và sơn sau gia công.
- Sơn bảo vệ: hệ sơn được lựa chọn theo mức độ ăn mòn và điều kiện vận hành.
- Mạ kẽm: sử dụng khi thiết kế yêu cầu lớp bảo vệ kẽm; cần kiểm tra khả năng xử lý đối với cây thép dài và nặng.
Không nên mặc định mạ kẽm phù hợp với mọi công trình hoặc có tuổi thọ cố định. Hiệu quả bảo vệ còn phụ thuộc môi trường, chiều dày lớp phủ, thiết kế chi tiết và công tác bảo trì.
Giá thép I 400x200x8x13x12m
Đơn giá chưa VAT tại thời điểm cập nhật là 18.364 đồng/kg. Với trọng lượng 792 kg/cây, giá trị chưa VAT là 14.544.288 đồng/cây. Giá có VAT 10% là khoảng 15.998.717 đồng/cây.
| Đơn giá chưa VAT | 18.364 đồng/kg |
|---|---|
| Barem | 66 kg/m |
| Chiều dài | 12 m/cây |
| Trọng lượng cây | 792 kg |
| Tổng giá chưa VAT | 14.544.288 đồng/cây |
| Tổng giá có VAT 10% | Khoảng 15.998.717 đồng/cây |
Tổng chi phí đơn hàng còn phụ thuộc mác thép, xuất xứ, số lượng, gia công, vận chuyển, cẩu hạ và chứng từ. Khi so sánh báo giá, cần thống nhất phương pháp xác định khối lượng và điều kiện VAT.
Checklist kiểm tra khi nhận hàng
Kiểm tra tại thời điểm giao nhận giúp phát hiện sớm sai quy cách, sai vật liệu hoặc thiếu chứng từ trước khi đưa thép vào gia công.
- Đo chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
- Kiểm tra chiều dài 12 m và số lượng cây.
- Đối chiếu mác thép, nhà sản xuất và xuất xứ.
- Đối chiếu Heat Number khi hồ sơ dự án yêu cầu.
- Kiểm tra cong vênh, móp cánh, tình trạng gỉ và bề mặt.
- Đối chiếu barem hoặc phiếu cân theo thỏa thuận giao nhận.
- Kiểm tra hóa đơn và bộ chứng từ đi kèm.
Đặt mua thép I400x200x8x13x12m
Một yêu cầu báo giá đầy đủ nên ghi: I400x200x8x13, dài 12 m, mác thép, tiêu chuẩn, số lượng, yêu cầu cắt, chứng từ, địa điểm giao và thời gian cần nhận.
Người mua có thể đối chiếu thêm các tiết diện trong danh mục thép hình I theo quy cách.
Với đơn hàng dự án cần đánh giá thông tin doanh nghiệp và năng lực phục vụ, có thể tham khảo hồ sơ năng lực Thép Trần Long.
- Hotline: 0936 179 626
- Zalo: 0879 189 428
- Email: theptranlongvn@gmail.com
- Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
Câu hỏi thường gặp về I400x200x8x13
Thép I400x200x8x13 nặng bao nhiêu kg/m?
Thép I400x200x8x13 có barem 66 kg/m.
Một cây I 400x200x8x13 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Một cây dài 12 m có trọng lượng lý thuyết 792 kg.
Giá một cây I400x200x8x13 là bao nhiêu?
Với đơn giá 18.364 đồng/kg, một cây có giá 14.544.288 đồng chưa VAT và khoảng 15.998.717 đồng khi áp dụng VAT 10%.
Có thể thay I 400x200x8x13 bằng I 400x150x10x18 không?
Không nên tự ý thay. Hai tiết diện khác chiều rộng cánh, chiều dày, barem và đặc trưng chịu lực nên cần đơn vị thiết kế kiểm tra.
Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu không?
Người mua có thể cung cấp danh sách chiều dài để tính số cây, sơ đồ cắt, hao hụt và phương án vận chuyển.
Sản phẩm có chứng từ CO/CQ không?
Bộ chứng từ được cung cấp theo lô hàng và yêu cầu đã thống nhất trong đơn đặt hàng.









