Thép H400 × 200 × 8 × 13 dài 12 m có chiều cao danh nghĩa 400 mm, rộng cánh 200 mm, dày bụng 8 mm và dày cánh 13 mm. Trong catalogue Structural Shapes hiện hành của Nippon Steel, tiết diện này được xếp trong nhóm H Section. Trên thị trường Việt Nam vẫn có thể gặp cách gọi “I400×200×8×13”, vì vậy URL cũ được giữ để người mua dễ đối chiếu, nhưng khi đặt hàng nên dùng đầy đủ bốn kích thước và nguồn catalogue của lô hàng.
Theo catalogue Nippon Steel đang dùng làm nguồn tham chiếu cho trang này, H400 × 200 × 8 × 13 có khối lượng danh nghĩa 65,4 kg/m. Nếu cây dài 12 m, khối lượng quy đổi tương ứng khoảng 784,8 kg/cây. Một số bảng quy cách thương mại có thể ghi 66 kg/m; khi gặp số liệu khác nhau, cần chốt đúng nhà máy, series/catalogue hoặc MTC của lô thay vì dùng một barem cho mọi nguồn hàng.
Khi hỏi giá: mức giá đang hiển thị ở đầu trang là giá live của SKU. Báo giá chốt cần đi cùng quy cách 400 × 200 × 8 × 13, chiều dài 12 m, nguồn hàng, mác/tiêu chuẩn vật liệu nếu hồ sơ yêu cầu, số lượng, địa điểm giao và bộ chứng từ cần bàn giao.
Quy cách H400 × 200 × 8 × 13 được đọc như thế nào?
Bốn số trong ký hiệu mô tả hình học danh nghĩa của tiết diện theo thứ tự chiều cao × chiều rộng cánh × chiều dày bụng × chiều dày cánh. Chúng giúp nhận diện đúng mặt cắt, nhưng không tự cho biết mác thép, tiêu chuẩn vật liệu, nhà máy hay khả năng chịu tải của cấu kiện.
| Thuộc tính | Giá trị tham chiếu | Cách dùng |
|---|---|---|
| Chiều cao H | 400 mm | Đối chiếu cùng toàn bộ tiết diện |
| Chiều rộng cánh B | 200 mm | Không nhầm với H400×400 |
| Chiều dày bụng tw | 8 mm | Kiểm theo catalogue/tiêu chuẩn của nguồn hàng |
| Chiều dày cánh tf | 13 mm | Kiểm theo catalogue/tiêu chuẩn của nguồn hàng |
| Chiều dài SKU | 12 m | Dùng để quy đổi khối lượng cây |
| Nhóm tiết diện trong catalogue tham chiếu | H Section | “I400” có thể xuất hiện như cách gọi thị trường |
Nếu cần đọc kỹ hơn ký hiệu H × B × tw × tf và vai trò của bụng, cánh, xem thép hình H là gì và cách đọc quy cách.
Barem H400 × 200 × 8 × 13 nên lấy theo nguồn nào?
Catalogue Structural Shapes hiện hành của Nippon Steel công bố H400 × 200 × 8 × 13 với khối lượng danh nghĩa 65,4 kg/m, diện tích tiết diện 83,37 cm², bán kính lượn tham chiếu r = 13 mm, Ix khoảng 23.500 cm⁴ và Iy khoảng 1.740 cm⁴. Đây là một bộ dữ liệu đồng nhất theo cùng một catalogue.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng danh nghĩa | 65,4 kg/m |
| Khối lượng quy đổi cây 12 m | 784,8 kg/cây |
| Diện tích tiết diện A | 83,37 cm² |
| Bán kính lượn r | 13 mm |
| Ix / Iy | 23.500 / 1.740 cm⁴ |
| ix / iy | 16,8 / 4,56 cm |
| Sx / Sy | 1.170 / 174 cm³ |
Nếu báo giá, catalogue hoặc MTC của nguồn hàng thực tế sử dụng 66 kg/m, cây 12 m sẽ quy đổi thành 792 kg. Hai bộ số liệu không nên trộn lẫn: barem và các đặc trưng tiết diện phải được lấy từ cùng nguồn/profile đã chốt cho đơn hàng.
Nguồn kỹ thuật: Nippon Steel — Structural Shapes.
Khi đặt H400 × 200 × 8 × 13 dài 12 m cần chốt gì?
Để báo giá và giao đúng hàng, tên tiết diện chỉ là lớp thông tin đầu tiên. Người mua nên gửi đủ các dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định SKU và điều kiện giao nhận.
| Nội dung | Cách ghi |
|---|---|
| Quy cách | H400 × 200 × 8 × 13 |
| Chiều dài | 12 m/cây |
| Số lượng | Số cây, tổng mét hoặc tổng khối lượng |
| Nguồn/barem | Chốt catalogue hoặc hồ sơ lô trước khi quy đổi |
| Mác/tiêu chuẩn vật liệu | Theo bản vẽ, specification hoặc PO nếu có yêu cầu |
| Chứng từ | MTC/CQ, C/O, phiếu cân, phiếu xuất kho… theo đúng PO/hợp đồng |
| Giao hàng/gia công | Địa điểm giao, cắt theo yêu cầu và điều kiện bốc dỡ nếu có |
Thép Trần Long cung cấp vật tư theo thông tin đơn hàng; việc thay đổi tiết diện so với bản vẽ hoặc kết luận khả năng chịu lực cần được đơn vị thiết kế kiểm tra. Với quy trình kiểm nhận tại công trường, xem cách nghiệm thu thép hình H khi nhận hàng.
I400 × 200 × 8 × 13 và H400 × 200 × 8 × 13 có phải hai mặt cắt khác nhau?
Trong trường hợp đang nói đúng bộ kích thước 400 × 200 × 8 × 13, tên “I400” có thể được người bán hoặc người mua dùng như cách gọi thương mại, trong khi catalogue tham chiếu ở trên xếp mặt cắt này vào H Section. Vì vậy, không nên quyết định chỉ bằng chữ I hoặc H; hãy đối chiếu đầy đủ kích thước, barem, nhà máy và hồ sơ của lô hàng.
Điều này cũng không có nghĩa thép H và thép I nói chung là một loại. Hai nhóm tên gọi có thể bao phủ nhiều profile khác nhau. Nếu cần phân biệt theo hình học và cách gọi catalogue, xem phân biệt thép hình H và thép hình I.
Giá H400 × 200 × 8 × 13 dài 12 m được tính thế nào?
Giá live của SKU được hiển thị ở đầu trang. Khi cần quy đổi thành giá/cây, trước hết phải chốt barem của nguồn hàng. Với barem Nippon Steel 65,4 kg/m, cây 12 m tương ứng khoảng 784,8 kg; nếu một nguồn đã được xác nhận dùng 66 kg/m thì cây 12 m tương ứng 792 kg. Sau đó mới nhân với đơn giá/kg trong cùng báo giá.
Báo giá chốt còn phụ thuộc số lượng, nguồn hàng, mác/tiêu chuẩn nếu có yêu cầu, VAT, gia công, vận chuyển và điều kiện giao nhận. Có thể xem thêm các profile khác tại danh mục thép hình H.
Câu hỏi thường gặp về H400 × 200 × 8 × 13
Một cây H400 × 200 × 8 × 13 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Theo catalogue Nippon Steel đang dùng làm tham chiếu, barem là 65,4 kg/m nên cây 12 m khoảng 784,8 kg. Nếu lô hàng dùng catalogue/profile khác, cần quy đổi lại theo đúng barem đã xác nhận.
Tại sao có bảng ghi 66 kg/m?
Các bảng thương mại hoặc series khác có thể dùng bộ dữ liệu khác. Khi báo giá hoặc nghiệm thu, không nên lấy riêng con số 66 kg/m rồi ghép với diện tích hay đặc trưng tiết diện từ một catalogue khác; hãy dùng cùng một nguồn dữ liệu cho toàn bộ profile.
Có thể thay H400 × 200 bằng H400 × 400 không?
Không nên tự thay. Hai mặt cắt khác nhau rõ về chiều rộng cánh, khối lượng và đặc trưng tiết diện. Mọi thay đổi so với hồ sơ thiết kế cần được đơn vị thiết kế kiểm tra và phê duyệt.
Mua hàng có mặc định phải có CO/CQ không?
Không nên coi một bộ chứng từ là mặc định cho mọi đơn hàng. Các tài liệu cần bàn giao phải được ghi rõ trong PO/hợp đồng và đối chiếu với đúng lô hàng khi nhận.

