Với yêu cầu I140×73 nhẹ có bụng 3,8 mm và cánh 5,2 mm, quy cách cần đối chiếu là IPEAA140. Kích thước thực khoảng 136,6×73×3,8×5,2 mm, barem thương mại thường gặp 10,05 kg/m; đây là profile khác với IPE140 tiêu chuẩn khoảng 12,9 kg/m.
- Profile tham chiếu: IPEAA140
- Kích thước theo ArcelorMittal: 136,6 × 73 × 3,8 × 5,2 mm
- Barem: khoảng 10,1 kg/m
- Cách ghi thương mại thường gặp: khoảng 10,05 kg/m
- Điểm dễ nhầm: IPE140 tiêu chuẩn khoảng 12,9 kg/m
Nếu BOQ hoặc yêu cầu mua chỉ ghi “I140” hay “I140×73”, nên kiểm tra thêm chiều dày bụng, chiều dày cánh và series profile. IPEAA140 và IPE140 tiêu chuẩn không phải cùng một tiết diện.
Phân biệt IPEAA140 với IPE140
Theo ArcelorMittal Orange Book, IPE AA 140 có chiều cao 136,6 mm, rộng cánh 73 mm, dày bụng 3,8 mm, dày cánh 5,2 mm và khối lượng khoảng 10,1 kg/m. Đây là bộ thông số khớp với sản phẩm I140×73 nhẹ trên trang.
IPE140 tiêu chuẩn có kích thước 140 × 73 × 4,7 × 6,9 mm và barem khoảng 12,9 kg/m. Vì vậy “I140×73” chỉ là cách gọi rút gọn; khi đặt hàng cần ghi rõ series hoặc đầy đủ kích thước tiết diện.
| Profile | Kích thước tham chiếu | Barem |
|---|---|---|
| IPEAA140 | 136,6 × 73 × 3,8 × 5,2 mm | ~10,1 kg/m |
| IPE140 | 140 × 73 × 4,7 × 6,9 mm | ~12,9 kg/m |
Nguồn tham chiếu: ArcelorMittal Orange Book – IPE section properties. Khi hồ sơ mua hàng yêu cầu nguồn, mác thép hoặc tiêu chuẩn cụ thể, cần đối chiếu catalogue/MTC của đúng lô thực tế.
Barem và khối lượng IPEAA140
Với barem nguồn tham chiếu khoảng 10,1 kg/m, khối lượng lý thuyết có thể quy đổi theo chiều dài. Một số bảng thương mại ghi khoảng 10,05 kg/m; khi chốt đơn nên dùng barem của catalogue nguồn hàng đã xác nhận.
| Chiều dài | Khối lượng quy đổi theo 10,1 kg/m |
|---|---|
| 6 m | Khoảng 60,6 kg/cây |
| 12 m | Khoảng 121,2 kg/cây |
Chiều dài cung ứng cần xác nhận theo đơn hàng; không mặc định 6 m hoặc 12 m chỉ từ tên profile.
Giá I140×73 nhẹ cần xác nhận gì?
Đơn giá hiện tại được hiển thị ở đầu trang. Khi quy đổi sang giá/cây hoặc tổng giá trị lô, cần dùng đúng barem và chiều dài của nguồn hàng đã chốt. Giá giao thực tế còn phụ thuộc số lượng, VAT, gia công, vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi theo chuỗi: IPEAA140 / I140×73 nhẹ → kích thước tiết diện → chiều dài → số lượng → mác/tiêu chuẩn nếu hồ sơ yêu cầu → điểm giao.
Ghi quy cách thế nào để không nhầm?
Nhầm lẫn thường xảy ra khi bảng kê chỉ ghi “I140”, hoặc người mua chỉ nhìn chiều rộng cánh 73 mm. IPEAA140 có chiều cao thực 136,6 mm và chiều dày nhỏ hơn; barem khoảng 10,1 kg/m so với khoảng 12,9 kg/m của IPE140 tiêu chuẩn.
Nếu bản vẽ hoặc specification yêu cầu IPE140 tiêu chuẩn thì không tự đổi sang bản nhẹ dựa trên giá hoặc khối lượng. Mọi thay đổi profile cần theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
Xem profile tiêu chuẩn tại thép I140×73 × 4,7 × 6,9.
Kiểm tra IPEAA140 khi nhận hàng
Nên đối chiếu theo thứ tự: series IPE/IPEAA → kích thước tiết diện đầy đủ → chiều dài → số lượng/khối lượng → mác và tiêu chuẩn nếu có yêu cầu → marking → hồ sơ lô hàng. MTC/CQ, C/O hoặc phiếu cân cần được quy định theo PO/hợp đồng và đối chiếu với đúng lô giao thực tế, thay vì mặc định cho mọi đơn hàng.
Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC hoặc các quy cách thép hình I khác.
Câu hỏi thường gặp về IPEAA140
I140×73 nhẹ có giống IPE140 tiêu chuẩn không?
Không. IPEAA140 có kích thước tiết diện 136,6 × 73 × 3,8 × 5,2 mm và barem khoảng 10,1 kg/m; IPE140 tiêu chuẩn dày và nặng hơn. Cần ghi đúng series khi hỏi hàng.
Một cây IPEAA140 dài 6 m nặng bao nhiêu?
Theo barem khoảng 10,1 kg/m của ArcelorMittal, cây 6 m quy đổi khoảng 60,6 kg. Khối lượng dùng cho giao nhận cần theo catalogue/MTC của nguồn hàng thực tế.
IPEAA140 có thay được IPE140 tiêu chuẩn không?
Không tự mặc định thay thế. Hai quy cách khác kích thước tiết diện và khối lượng; mọi thay đổi phải theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật (specification) hoặc chấp thuận kỹ thuật của dự án.





