Với yêu cầu I120×64 nhẹ có bụng 3,8 mm và cánh 4,8 mm, quy cách cần đối chiếu là IPEAA120. Kích thước thực khoảng 117×64×3,8×4,8 mm, barem thương mại thường gặp 8,36 kg/m; không nên nhầm với IPE120 tiêu chuẩn khoảng 10,4 kg/m.
- Profile tham chiếu: IPEAA120
- Kích thước theo ArcelorMittal: 117 × 64 × 3,8 × 4,8 mm
- Barem: khoảng 8,4 kg/m
- Cách ghi thương mại thường gặp: khoảng 8,36 kg/m
- Điểm dễ nhầm: IPE120 tiêu chuẩn khoảng 10,4 kg/m
Nếu BOQ hoặc yêu cầu mua chỉ ghi “I120” hay “I120×64”, nên kiểm tra thêm chiều dày bụng, chiều dày cánh và series profile trước khi chốt hàng. IPEAA120 và IPE120 tiêu chuẩn không phải cùng một tiết diện.
IPEAA120 và IPE120 khác nhau thế nào?
Theo ArcelorMittal Orange Book, IPE AA 120 có chiều cao 117 mm, rộng cánh 64 mm, dày bụng 3,8 mm, dày cánh 4,8 mm và khối lượng khoảng 8,4 kg/m. Đây là bộ thông số khớp với sản phẩm I120×64 nhẹ trên trang.
IPE120 tiêu chuẩn có kích thước 120 × 64 × 4,4 × 6,3 mm và barem khoảng 10,4 kg/m. Vì vậy “I120×64” chỉ là cách gọi rút gọn; khi đặt hàng cần ghi rõ series hoặc đầy đủ kích thước tiết diện.
| Profile | Kích thước tham chiếu | Barem |
|---|---|---|
| IPEAA120 | 117 × 64 × 3,8 × 4,8 mm | ~8,4 kg/m |
| IPE120 | 120 × 64 × 4,4 × 6,3 mm | ~10,4 kg/m |
Nguồn tham chiếu: ArcelorMittal Orange Book – IPE section properties. Khi hồ sơ mua hàng yêu cầu nguồn, mác thép hoặc tiêu chuẩn cụ thể, cần đối chiếu catalogue/MTC của đúng lô thực tế.
Barem và khối lượng IPEAA120
Với barem nguồn tham chiếu khoảng 8,4 kg/m, khối lượng lý thuyết có thể quy đổi theo chiều dài. Một số bảng thương mại ghi chi tiết khoảng 8,36 kg/m; khi chốt đơn nên dùng barem của catalogue nguồn hàng đã xác nhận.
| Chiều dài | Khối lượng quy đổi theo 8,4 kg/m |
|---|---|
| 6 m | Khoảng 50,4 kg/cây |
| 12 m | Khoảng 100,8 kg/cây |
Chiều dài cung ứng cần được xác nhận theo đơn hàng; không nên mặc định 6 m hoặc 12 m chỉ từ tên profile.
Giá I120×64 nhẹ phụ thuộc những gì?
Đơn giá hiện tại được hiển thị ở đầu trang. Khi quy đổi sang giá/cây hoặc tổng giá trị lô, cần dùng đúng barem và chiều dài của nguồn hàng đã chốt. Giá giao thực tế còn phụ thuộc số lượng, VAT, gia công, vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi theo chuỗi: IPEAA120 / I120×64 nhẹ → kích thước tiết diện → chiều dài → số lượng → mác/tiêu chuẩn nếu hồ sơ yêu cầu → điểm giao.
Cách ghi I120×64 nhẹ khi hỏi hàng
Nhầm lẫn thường xảy ra khi bảng kê chỉ ghi “I120”, hoặc người mua chỉ nhìn chiều rộng cánh 64 mm. IPEAA120 có chiều cao thực 117 mm và chiều dày nhỏ hơn; barem khoảng 8,4 kg/m so với khoảng 10,4 kg/m của IPE120 tiêu chuẩn.
Nếu bản vẽ hoặc specification yêu cầu IPE120 tiêu chuẩn thì không tự đổi sang bản nhẹ dựa trên giá hoặc khối lượng. Mọi thay đổi profile cần theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
Xem profile tiêu chuẩn tại thép I120×64 × 4,4 × 6,3.
Kiểm tra đúng profile khi nhận hàng
Nên đối chiếu theo thứ tự: series IPE/IPEAA → kích thước tiết diện đầy đủ → chiều dài → số lượng/khối lượng → mác và tiêu chuẩn nếu có yêu cầu → marking → hồ sơ lô hàng. MTC/CQ, C/O hoặc phiếu cân cần được quy định theo PO/hợp đồng và đối chiếu với đúng lô giao thực tế, thay vì mặc định cho mọi đơn hàng.
Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC hoặc các quy cách thép hình I khác.
Câu hỏi thường gặp về IPEAA120
I120×64 nhẹ có phải H120 không?
Không nên đồng nhất theo tên gọi thị trường. Bộ 117 × 64 × 3,8 × 4,8 mm phù hợp với IPEAA120 thuộc nhóm IPE. Khi hỏi hàng nên dùng tên series và đầy đủ kích thước thay vì chỉ ghi H120/I120.
Một cây IPEAA120 dài 6 m nặng bao nhiêu?
Theo barem khoảng 8,4 kg/m của ArcelorMittal, cây 6 m quy đổi khoảng 50,4 kg. Khối lượng dùng cho giao nhận cần theo catalogue/MTC của nguồn hàng thực tế.
IPEAA120 có thay được IPE120 tiêu chuẩn không?
Không tự mặc định thay thế. Hai quy cách khác kích thước tiết diện và khối lượng; mọi thay đổi phải theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật (specification) hoặc chấp thuận kỹ thuật của dự án.





