| Quy cách | I350x150x9x15 |
|---|---|
| Chiều cao tiết diện | 350 mm |
| Chiều rộng cánh | 150 mm |
| Chiều dày bụng | 9 mm |
| Chiều dày cánh | 15 mm |
| Barem | 58,5 kg/m |
| Chiều dài cây | 12 m |
| Khối lượng cây | 702 kg/cây |
| Đơn giá | 19.000 đồng/kg |
Thông số thép hình I350x150x9x15
Quy cách I350x150x9x15 mô tả bốn kích thước danh nghĩa của tiết diện thép chữ I. Các thông số này giúp phân biệt sản phẩm với những loại I350 có chiều rộng cánh hoặc chiều dày khác.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chiều cao tiết diện | H | 350 mm | Khoảng cách danh nghĩa giữa mặt ngoài hai bản cánh |
| Chiều rộng cánh | B | 150 mm | Bề rộng danh nghĩa của mỗi bản cánh |
| Chiều dày bụng | tw | 9 mm | Chiều dày phần bụng đứng nối hai cánh |
| Chiều dày cánh | tf | 15 mm | Chiều dày danh nghĩa của bản cánh |
| Barem | W | 58,5 kg/m | Khối lượng lý thuyết trên một mét dài |
| Chiều dài cây | L | 12 m | Chiều dài sản phẩm tại trang báo giá |
Các giá trị trên là thông số danh nghĩa. Khi giao nhận, kích thước và khối lượng thực tế được đối chiếu theo catalogue nhà máy, tiêu chuẩn sản xuất và dung sai áp dụng cho lô hàng.
Người cần hiểu thêm về chức năng của phần bụng, bản cánh và phương chịu uốn có thể tham khảo cấu tạo và nguyên lý chịu lực của thép hình I.
Cách đọc quy cách thép hình I 350x150x9x15
Quy cách thép hình I 350 x 150 x 9 x 15 được đọc theo thứ tự chiều cao × chiều rộng cánh × chiều dày bụng × chiều dày cánh.
- 350 mm: chiều cao danh nghĩa của tiết diện.
- 150 mm: chiều rộng danh nghĩa của bản cánh.
- 9 mm: chiều dày danh nghĩa của bụng thép.
- 15 mm: chiều dày danh nghĩa của bản cánh.
Trọng lượng thép I350x150x9x15
Trọng lượng thép I350x150x9x15 theo barem là 58,5 kg/m. Một cây dài 12 m có khối lượng lý thuyết 702 kg.
Công thức: 58,5 kg/m × 12 m = 702 kg/cây.
| Số lượng | Tổng chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| 1 m | 1 m | 58,5 kg |
| 1 cây | 12 m | 702 kg |
| 5 cây | 60 m | 3.510 kg |
| 10 cây | 120 m | 7.020 kg |
Barem hỗ trợ lập dự toán, quy đổi số cây và bố trí phương tiện vận chuyển. Nếu đơn hàng giao nhận theo cân thực tế, khối lượng thanh toán có thể khác barem trong phạm vi dung sai của sản phẩm.
Phương pháp kiểm tra barem, phiếu cân và khối lượng thực tế được trình bày tại bài cách tính trọng lượng thép hình.
Một tấn thép I 350×150 có khoảng bao nhiêu cây?
Một cây I350x150x9x15 dài 12 m nặng 702 kg. Vì vậy, một tấn tương đương khoảng 1,42 cây theo barem.
| Khối lượng dự kiến | Số cây lý thuyết | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1.000 kg | Khoảng 1,42 cây | Cân nhắc 2 cây nếu mua cây nguyên |
| 3.000 kg | Khoảng 4,27 cây | Đối chiếu danh sách cắt trước khi làm tròn |
| 5.000 kg | Khoảng 7,12 cây | Cân nhắc 8 cây nếu mua cây nguyên |
Số cây thực tế nên được xác định từ chiều dài từng cấu kiện và sơ đồ cắt, không chỉ dựa trên tổng khối lượng.
Chiều dài thép I350x150 và yêu cầu cắt
Quy cách tại trang này được cung cấp theo cây dài 12 m. Khi cần chiều dài khác, người mua cần gửi danh sách cắt để tính số cây, lượng hao hụt và phương án vận chuyển.
Thông tin về chiều dài thông dụng và cách hạn chế thép dư có tại bài chiều dài thép hình I.
Mác thép và tiêu chuẩn của I350x150x9x15
Thép I350x150x9x15 được cung cấp theo các mác SS400, Q235, A36 và S355JR tại thời điểm cập nhật. Mác thép phải phù hợp với bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật; không nên thay đổi chỉ vì kích thước tiết diện giống nhau.
| Thuộc tính | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Mác thép | SS400, Q235, A36 hoặc S355JR theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn vật liệu | JIS, ASTM, EN hoặc hệ tiêu chuẩn tương ứng |
| Tiêu chuẩn kích thước | Catalogue và tiêu chuẩn sản phẩm của nhà máy |
| Nhà sản xuất và xuất xứ | Dấu nhận diện và chứng từ hàng hóa |
| Heat Number | Đối chiếu số lô trên chứng từ và sản phẩm khi dự án yêu cầu |
SS400 và A36 có thể cùng xuất hiện trong yêu cầu mua thép kết cấu nhưng không nên được coi là hai tên gọi hoàn toàn tương đương. Các điểm khác nhau được trình bày tại bài so sánh thép SS400 và A36.
Thép I350x150x9x15 dùng để làm gì?
Thép hình I350x150x9x15 có thể được sử dụng làm dầm, khung đỡ hoặc cấu kiện cơ khí khi tiết diện đáp ứng tính toán thiết kế. Không thể xác định khả năng chịu tải chỉ từ chiều cao 350 mm hoặc barem 58,5 kg/m.
Dầm và khung kết cấu thép
Tiết diện I thường được dùng cho cấu kiện chịu uốn theo phương trục mạnh. I350x150x9x15 có thể xuất hiện trong hệ dầm nhà xưởng, khung sàn hoặc kết cấu phụ trợ khi phù hợp khẩu độ, tải trọng và điều kiện liên kết.
Bệ máy và khung đỡ thiết bị
Bản cánh tạo bề mặt để bố trí bản mã, bulông hoặc liên kết hàn. Với máy móc có tải động, rung hoặc va đập, thiết kế cần kiểm tra thêm độ cứng, mỏi và phương án neo.
Gia công cơ khí kết cấu
Sản phẩm có thể được cắt, khoan và hàn theo bản vẽ chế tạo. Quy trình gia công phụ thuộc mác thép, chiều dày, vật liệu hàn và yêu cầu kiểm tra mối nối.
Các tiêu chí lựa chọn vật liệu và tiết diện được trình bày thêm tại bài cách chọn thép phù hợp với công trình.
I350x150x9x15 khác I350x175x7x11 thế nào?
Hai quy cách cùng có chiều cao danh nghĩa 350 mm nhưng khác chiều rộng cánh, chiều dày bụng, chiều dày cánh và barem. Vì vậy, đặc trưng tiết diện và phạm vi sử dụng không giống nhau.
| Thông số | I350x150x9x15 | I350x175x7x11 |
|---|---|---|
| Chiều cao | 350 mm | 350 mm |
| Chiều rộng cánh | 150 mm | 175 mm |
| Chiều dày bụng | 9 mm | 7 mm |
| Chiều dày cánh | 15 mm | 11 mm |
| Barem | 58,5 kg/m | 49,6 kg/m |
| Khả năng thay thế | Chỉ thay thế sau khi đơn vị thiết kế kiểm tra đặc trưng tiết diện | |
Thông tin của quy cách liên quan được trình bày tại trang thép I350x175x7x11 dài 12 m.
Thép đen, sơn bảo vệ và mạ kẽm
I350x150x9x15 thường được cung cấp dưới dạng thép hình cán nóng bề mặt đen. Phương án bảo vệ bề mặt cần được lựa chọn theo môi trường sử dụng, yêu cầu thiết kế và kế hoạch bảo trì.
- Thép đen: phù hợp với cấu kiện sẽ được làm sạch và sơn sau gia công.
- Sơn bảo vệ: lựa chọn hệ sơn theo mức độ ăn mòn của môi trường.
- Mạ kẽm: áp dụng khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu và điều kiện gia công cho phép.
Không nên mặc định mạ kẽm có tuổi thọ cố định hoặc phù hợp với mọi kết cấu. Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc lớp phủ, môi trường, cấu tạo chi tiết và công tác bảo trì.
Bảng giá thép hình I350x150x9x15
Giá thép I350x150x9x15 tại thời điểm cập nhật là 19.000 đồng/kg. Với trọng lượng 702 kg/cây 12 m, giá trị quy đổi tương ứng là 13.338.000 đồng/cây.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Đơn giá | 19.000 đồng/kg |
| Barem | 58,5 kg/m |
| Chiều dài | 12 m/cây |
| Khối lượng cây | 702 kg |
| Giá trị quy đổi | 13.338.000 đồng/cây |
Tổng chi phí mua thép I350x150 còn phụ thuộc VAT, số lượng, mác thép, xuất xứ, yêu cầu cắt, xử lý bề mặt, vận chuyển, cẩu hạ và bộ chứng từ.
Checklist kiểm tra thép I350x150 khi nhận hàng
Kiểm tra tại thời điểm giao nhận giúp phát hiện sớm sai quy cách, sai mác thép hoặc thiếu hồ sơ trước khi vật tư được đưa vào gia công.
- Đo chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
- Kiểm tra chiều dài và số lượng cây.
- Đối chiếu mác thép, nhà sản xuất và xuất xứ.
- Đối chiếu Heat Number khi hồ sơ dự án yêu cầu.
- Kiểm tra bề mặt, độ thẳng, móp cánh và tình trạng gỉ.
- Đối chiếu barem hoặc phiếu cân theo phương thức giao nhận.
- Kiểm tra hóa đơn và bộ chứng từ đi kèm.
Đặt mua thép I350x150x9x15
Một yêu cầu báo giá đầy đủ nên ghi: thép I350x150x9x15, chiều dài 12 m hoặc danh sách cắt, mác thép, tiêu chuẩn, số lượng, chứng từ, địa điểm giao và thời gian cần nhận.
Người mua có thể đối chiếu thêm các tiết diện trong danh mục thép hình I theo quy cách.
Với đơn hàng dự án cần đánh giá thông tin doanh nghiệp, kho hàng và năng lực phục vụ, có thể tham khảo hồ sơ năng lực Thép Trần Long.
- Hotline: 0973 221 279
- Email: theptranlongvn@gmail.com
- Văn phòng: 358 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội
- Kho hàng: Km số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
Câu hỏi thường gặp về thép I350x150x9x15
Thép I350x150x9x15 nặng bao nhiêu kg/m?
Thép I350x150x9x15 có barem 58,5 kg/m.
Một cây I350x150x9x15 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Một cây dài 12 m có khối lượng lý thuyết 702 kg.
Một tấn thép I350x150 có bao nhiêu cây?
Một tấn tương đương khoảng 1,42 cây 12 m theo barem. Số cây thực tế cần làm tròn theo hình thức mua và danh sách cắt.
Giá một cây thép I350x150x9x15 là bao nhiêu?
Với đơn giá 19.000 đồng/kg, một cây 12 m có giá trị quy đổi khoảng 13.338.000 đồng, chưa tính các khoản phát sinh theo điều kiện đơn hàng.
Có thể thay I350x150x9x15 bằng I350x175x7x11 không?
Không nên tự ý thay. Hai tiết diện khác chiều rộng cánh, chiều dày, barem và đặc trưng chịu lực nên cần đơn vị thiết kế kiểm tra.
Có thể thay thép I350 bằng thép H cùng chiều cao không?
Không thể thay chỉ dựa trên chiều cao danh nghĩa. Thép I và thép H có hình dạng, đặc trưng tiết diện và khả năng ổn định khác nhau; phương án thay thế cần được tính toán lại.
Sản phẩm có CO/CQ không?
Bộ chứng từ được cung cấp theo lô hàng và yêu cầu đã thống nhất trong đơn đặt hàng.














