Giá thép I SS400 được xác định theo quy cách đầy đủ, trọng lượng, chiều dài cây, số lượng, nguồn hàng, chứng từ và địa điểm giao. Tên gọi I100, I150 hay I200 chưa đủ để chốt giá vì cùng chiều cao danh nghĩa có thể tồn tại nhiều cấu hình chiều dày khác nhau. Để nhận báo giá có thể so sánh, người mua cần ghi rõ H × B × tw × tf, mác SS400, chiều dài, số lượng, VAT và điều kiện vận chuyển.
Bài viết cung cấp bảng quy cách tham khảo, cách quy đổi từ kilogram trên mét sang giá một cây, những khoản chi phí cần kiểm tra và mẫu yêu cầu báo giá dành cho bộ phận thu mua, nhà thầu và xưởng cơ khí.


Giá thép I SS400 được tính như thế nào?
Giá thép I SS400 thường được báo theo kilogram, tấn hoặc cây. Dù báo theo đơn vị nào, tổng tiền vật tư vẫn phụ thuộc vào trọng lượng của đúng quy cách và chiều dài được đặt mua.
Công thức tổng quát:
Giá một cây = trọng lượng kg/m × chiều dài cây × đơn giá đồng/kg.
Tổng tiền vật tư = giá một cây × số cây.
Tổng chi phí đơn hàng có thể bao gồm thêm VAT, vận chuyển, cẩu hạ, cắt quy cách, khoan hoặc xử lý bề mặt. Vì vậy, hai đơn vị cùng báo một mức đồng/kg chưa chắc tạo ra cùng tổng số tiền phải thanh toán.
| Thông tin | Nội dung cần xác nhận | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|---|
| Quy cách | H × B × tw × tf | Quyết định trọng lượng trên mét. |
| Mác thép | SS400 | Xác định yêu cầu vật liệu và chứng từ. |
| Tiêu chuẩn | JIS G 3101 hoặc yêu cầu trong hồ sơ | Giúp tránh giao nhầm mác hoặc tiêu chuẩn. |
| Chiều dài | Chiều dài cây hoặc đoạn cần cắt | Ảnh hưởng trọng lượng một cây và hao hụt. |
| Số lượng | Cây, mét, kilogram hoặc tấn | Ảnh hưởng tổng trọng lượng và phương án vận chuyển. |
| Địa điểm giao | Địa chỉ kho hoặc công trình | Ảnh hưởng chi phí xe, tuyến đường và hạ hàng. |
| Chứng từ | CQ, MTC và CO khi phù hợp | Phụ thuộc yêu cầu nghiệm thu và nguồn hàng. |
Thép hình I SS400 là gì?
Thép hình I SS400 là thép hình có tiết diện giống chữ I và sử dụng mác thép SS400 theo JIS G 3101. SS400 là mác vật liệu; I100, I150, I200 hoặc I300 là tên gọi liên quan đến kích thước tiết diện.
Ký hiệu “400” liên quan đến nhóm độ bền kéo của SS400, không phải giới hạn chảy và không phải tải trọng mà một cây thép I có thể chịu. Khả năng chịu lực của cấu kiện còn phụ thuộc quy cách, chiều dài nhịp, liên kết, tải trọng, ổn định và tính toán của kỹ sư kết cấu.
Người cần tìm hiểu chi tiết về hình dạng tiết diện có thể tham khảo cấu tạo và nguyên lý làm việc của thép hình I.
Bảng quy cách và trọng lượng thép I tham khảo
Bảng dưới trình bày một số quy cách thép I thường gặp. Trọng lượng là giá trị lý thuyết theo kích thước danh nghĩa. Trước khi đặt hàng cần đối chiếu với catalogue hoặc thông số của nhà sản xuất được chào bán.


| Ký hiệu | H × B × tw × tf | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|
| I100 | 100 × 55 × 4,5 × 7,2 mm | 9,46 kg/m |
| I120 | 120 × 64 × 4,8 × 7,3 mm | 11,5 kg/m |
| I150 | 150 × 75 × 5 × 7 mm | 14,0 kg/m |
| I200 | 200 × 100 × 5,5 × 8 mm | 21,3 kg/m |
| I250 | 250 × 125 × 6 × 9 mm | 29,6 kg/m |
| I300 | 300 × 150 × 6,5 × 9 mm | 36,7 kg/m |
Tên I200 không đại diện cho mọi loại thép I cao 200 mm. Người mua cần đọc đủ bốn thông số H × B × tw × tf theo hướng dẫn cách đọc quy cách thép hình I.
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch so với barem trong phạm vi dung sai áp dụng. Bài cách tính trọng lượng thép I theo mét và cây giải thích rõ hơn cách đối chiếu barem với khối lượng đơn hàng.
Cách tính giá một cây thép I SS400
Muốn tính giá một cây, người mua cần biết trọng lượng trên mét, chiều dài cây và đơn giá theo kilogram.
Ví dụ tính khối lượng
Một cây I200 có trọng lượng lý thuyết 21,3 kg/m và chiều dài 12 m:
Khối lượng một cây = 21,3 × 12 = 255,6 kg.
Đơn hàng gồm 20 cây:
Tổng khối lượng lý thuyết = 255,6 × 20 = 5.112 kg.
Ví dụ tính tiền
Nếu đơn giá đã được nhà cung cấp xác nhận là X đồng/kg:
Giá một cây = 255,6 × X.
Tiền vật tư 20 cây = 5.112 × X.
Phép tính trên chưa bao gồm VAT, vận chuyển, hạ hàng hoặc gia công nếu các khoản này chưa nằm trong đơn giá.
Bảng yêu cầu báo giá thép I SS400 theo quy cách
Khi chưa có bảng giá được xác minh theo ngày, cách chính xác nhất là gửi yêu cầu báo giá theo từng quy cách và điều kiện giao nhận.
| Hạng mục | Ví dụ thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I |
| Quy cách | 200 × 100 × 5,5 × 8 mm |
| Mác thép | SS400 |
| Tiêu chuẩn | JIS G 3101 |
| Chiều dài | 12 m/cây |
| Số lượng | 20 cây |
| Chứng từ | Yêu cầu MTC theo Heat Number; CO nếu hồ sơ cần |
| Gia công | Không cắt hoặc ghi rõ danh sách đoạn cần cắt |
| Địa điểm giao | Địa chỉ kho hoặc công trình cụ thể |
| Thời gian cần hàng | Ngày dự kiến nhận vật tư |
Cần báo giá thép hình I 200 × 100 × 5,5 × 8 mm, mác SS400 theo JIS G 3101, dài 12 m, số lượng 20 cây. Vui lòng xác nhận đơn giá theo kilogram và cây, trọng lượng tính tiền, VAT, vận chuyển, MTC theo Heat Number, thời hạn hiệu lực báo giá và thời gian dự kiến giao.
Các chi phí ngoài đơn giá thép cần kiểm tra
Tổng chi phí mua thép I SS400 có thể khác đáng kể so với giá thép ghi ở cột đồng/kg. Người mua cần kiểm tra các khoản sau trước khi so sánh báo giá.
- VAT: đơn giá đã gồm thuế hay chưa.
- Vận chuyển: báo tại kho hay giao tới công trình.
- Cẩu hạ: bên bán hay bên nhận bố trí thiết bị.
- Gia công: phí cắt, khoan hoặc xử lý bề mặt.
- Hao hụt: phần dư sau khi cắt theo đoạn.
- Chứng từ: yêu cầu hồ sơ riêng của dự án.
- Đường giao hàng: giới hạn tải trọng, giờ cấm và khả năng xe dài tiếp cận.
- Thời hạn báo giá: khoảng thời gian đơn giá còn hiệu lực.
Cách so sánh hai báo giá thép I SS400
Hai báo giá chỉ có thể so sánh trực tiếp khi cùng quy cách, chiều dài, mác thép, tiêu chuẩn, phương pháp tính trọng lượng và điều kiện giao nhận.
| Tiêu chí | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Quy cách | Cùng H × B × tw × tf, không chỉ cùng tên I200. |
| Mác thép | Cùng SS400 và cùng tiêu chuẩn được chấp nhận. |
| Chiều dài | Cùng chiều dài cây và cùng yêu cầu cắt. |
| Khối lượng | Cùng cơ sở barem, phiếu cân hoặc cách tính đã thống nhất. |
| VAT | Cùng điều kiện đã gồm hoặc chưa gồm thuế. |
| Vận chuyển | Cùng điểm giao và điều kiện hạ hàng. |
| Chứng từ | Cùng yêu cầu CQ, MTC và truy xuất Heat Number. |
| Hiệu lực | Cùng thời điểm và thời hạn áp dụng báo giá. |
Một báo giá thấp hơn theo kilogram nhưng chưa gồm vận chuyển có thể có tổng tiền cao hơn báo giá đã gồm giao hàng. Chỉ nên kết luận sau khi tính tổng chi phí tại điểm nhận.
Mua thép I SS400 cần xác nhận chứng từ nào?
Chứng từ cần có phụ thuộc nguồn hàng và yêu cầu nghiệm thu. CQ hoặc Mill Test Certificate được dùng để đối chiếu mác thép, tiêu chuẩn, Heat Number, thành phần hóa học và cơ tính của lô hàng. CO chủ yếu được yêu cầu khi cần xác nhận xuất xứ hàng nhập khẩu.


- Kiểm tra mác SS400 và tiêu chuẩn JIS G 3101.
- Đối chiếu quy cách và dạng sản phẩm.
- Kiểm tra Heat Number trên chứng chỉ.
- Đối chiếu Heat Number với nhãn bó hoặc nhận diện lô.
- Kiểm tra độ bền kéo, giới hạn chảy và độ giãn dài.
- Xác nhận chứng từ thuộc đúng lô hàng được giao.
Hướng dẫn chi tiết hơn nằm tại bài cách kiểm tra CO, CQ và MTC của thép hình I.
Báo giá ghi SS400/A36 có chấp nhận được không?
Báo giá ghi “SS400/A36” chưa xác định rõ mác thép thực tế sẽ được giao. SS400 và A36 thuộc hai hệ tiêu chuẩn khác nhau và không nên được tự động thay thế chỉ vì có một số vùng cơ tính gần nhau.
Đơn đặt hàng cần ghi rõ mác được chấp nhận, tiêu chuẩn tương ứng và điều kiện thay thế. Trường hợp hồ sơ thiết kế chỉ định SS400, việc chuyển sang A36 cần được đơn vị có thẩm quyền xác nhận.
Phân tích chuyên sâu được trình bày tại bài so sánh thép SS400 và ASTM A36.
Checklist trước khi chốt đơn thép I SS400
- Xác nhận đủ H × B × tw × tf.
- Xác nhận mác SS400 và tiêu chuẩn áp dụng.
- Xác nhận chiều dài và số lượng cây.
- Xác nhận trọng lượng lý thuyết hoặc phương pháp cân.
- Xác nhận đơn giá theo kg, tấn hoặc cây.
- Xác nhận VAT đã gồm hay chưa.
- Xác nhận chi phí vận chuyển và hạ hàng.
- Xác nhận yêu cầu cắt hoặc gia công.
- Xác nhận CQ, MTC, Heat Number và CO khi cần.
- Xác nhận thời hạn hiệu lực báo giá.
- Xác nhận tình trạng nguồn hàng trước khi đặt cọc hoặc phát hành đơn mua.
- Xác nhận lịch giao và điều kiện tiếp cận công trình.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá thép I SS400
Giá thép I SS400 được tính theo cây hay kilogram?
Giá thép I SS400 có thể được báo theo kilogram, tấn hoặc cây. Nếu báo giá theo cây, người mua cần xác nhận trọng lượng và chiều dài được sử dụng để quy đổi đơn giá.
Barem có phải là khối lượng thanh toán không?
Không nhất thiết. Barem là trọng lượng lý thuyết của sản phẩm. Khối lượng thanh toán có thể được xác định theo barem, số cây hoặc phiếu cân, tùy theo thỏa thuận trong báo giá và hợp đồng.
Báo giá thép I SS400 có bao gồm VAT và vận chuyển không?
Mỗi báo giá có điều kiện áp dụng khác nhau. Người mua cần yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ đơn giá đã bao gồm VAT, vận chuyển, cẩu hạ và chi phí giao đến địa điểm nhận hay chưa.
Thời gian giao thép I SS400 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào tình trạng nguồn hàng, quy cách, số lượng, yêu cầu cắt hoặc gia công, địa điểm nhận và phương tiện vận chuyển. Tiến độ cần được xác nhận theo từng đơn hàng cụ thể.
Có thể chọn thép I chỉ dựa vào mức giá thấp nhất không?
Không. Thép hình I còn phải đáp ứng đúng quy cách, mác thép, tiêu chuẩn, chiều dài, chứng từ và yêu cầu thiết kế. Mức giá thấp hơn không bù được rủi ro giao sai vật liệu hoặc sai tiết diện.
Nhận báo giá thép I SS400 theo yêu cầu dự án
Người mua có thể tra cứu nhóm sản phẩm tại danh mục thép hình I theo quy cách. Tình trạng nguồn hàng, nhà sản xuất, mác thép và giá cần được xác nhận theo từng thời điểm.
Để nhận báo giá, cần gửi quy cách H × B × tw × tf, mác SS400, chiều dài, số lượng, yêu cầu gia công, chứng từ, địa điểm giao và thời gian dự kiến nhận qua kênh liên hệ của Thép Trần Long.
Báo giá hoàn chỉnh nên thể hiện đơn vị tính, trọng lượng dùng để tính tiền, VAT, vận chuyển, điều kiện hạ hàng và thời hạn áp dụng.
