Thép hình IA350x150x12x24
34.500 ₫
- Quy cách: 350 × 150 × 12 × 24 mm
- Barem tham khảo: 87,2 kg/m
- Cây 12 m: 1.046,4 kg
- Giá website hiện tại: 34.500.
IA/I cánh côn 350 × 150 × 12 × 24 có H=350 mm, B=150 mm, tw=12 mm, tf=24 mm. Đây là exact section và không nên rút gọn thành “IA350” khi lập PO.
Thông số tham khảo
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| H × B × tw × tf | 350 × 150 × 12 × 24 mm |
| Khối lượng danh nghĩa | 87,2 kg/m |
| 6 m / 9 m / 12 m | 523,2 / 784,8 / 1.046,4 kg |
IA350×150×12×24 dùng cho đâu?
Trang sản phẩm không gán một tải nâng hay loại công trình cố định cho section. Nếu bản vẽ/BOQ đã chỉ định quy cách này, nhà cung cấp kiểm tra đúng nguồn hàng. Nếu muốn thay section khác, cần kiểm tra thiết kế và phê duyệt kỹ thuật khi hồ sơ yêu cầu.
Giá, grade và hồ sơ
Website hiện hiển thị 34.500. Báo giá cần ghi rõ đơn vị tính, grade/product standard, chiều dài, quantity, source/origin, VAT/vận chuyển và yêu cầu MTC/Heat-Lot/C/O nếu có.
Barem và dung sai khi nghiệm thu phải theo catalogue/product standard của lô, không theo tỷ lệ % truyền miệng.
Sản phẩm tương tự
IA 300×150×10×18,5 có khối lượng tham khảo 65,5 kg/m, khoảng 786 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 24.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để báo giá.
- Quy cách: 200 × 150 × 9 × 16 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 50,4 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 604,8 kg
- Giá website hiện tại: 18.600 — xác nhận đơn vị tính, VAT, vận chuyển và nguồn hàng trong báo giá.
IA 200×100×7×10 có khối lượng tham khảo 26,0 kg/m, khoảng 312 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 25.000 đ/kg; gửi chiều dài, mác thép, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
- Quy cách: 250 × 125 × 7,5 × 12,5 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 38,3 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 459,6 kg
- Giá website hiện tại: 24.000 — báo giá chốt theo đúng source/specification.
IA 600×190×16×35 có khối lượng tham khảo 176 kg/m, khoảng 2.112 kg/cây 12 m. Giá website hiện là 29.000 đ/kg; khi hỏi giá nên gửi thêm chiều dài, số lượng, điểm giao và điều kiện bốc dỡ.
- Quy cách: I 450 × 175 × 11 × 20 mm
- Khối lượng danh nghĩa tham khảo: 91,7 kg/m
- Cây 12 m tương đương khoảng 1.100,4 kg
- Xem giá hiện tại; báo giá chốt theo chiều dài, nguồn hàng, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao.
- Quy cách: I 400 × 150 × 10 × 18 mm
- Barem tham khảo: 72,0 kg/m
- Cây 12 m: 864 kg
- Giá website hiện tại: 29.000.
Đăng ký nhận báo giá

