Thép hình U 150 x 75 x 6,5 x 10
19.000 ₫
U150×75×6,5×10: H=150 mm, B=75 mm, bụng tw=6,5 mm, cánh tf=10 mm; barem tham khảo 18,6 kg/m. Giá website 19.000 đ/kg; gửi chiều dài, grade/standard, số lượng và điểm giao để kiểm tra báo giá.
Thép hình U 150 × 75 × 6,5 × 10 là quy cách channel cán nóng có chiều cao 150 mm, cánh 75 mm, bụng 6,5 mm và cánh 10 mm. Với quy cách này, barem tham khảo được đối chiếu là 18,6 kg/m. Khi hỏi giá, nên giữ đủ chuỗi kích thước thay vì chỉ ghi “U150”.
Thông số cần khóa trước khi đặt U150×75×6,5×10
| Thuộc tính | Giá trị / cách kiểm |
|---|---|
| H – chiều cao | 150 mm |
| B – chiều rộng cánh | 75 mm |
| tw – độ dày bụng | 6,5 mm |
| tf – độ dày cánh | 10 mm |
| Barem tham khảo | 18,6 kg/m |
| Grade / tiêu chuẩn | Giữ đúng theo drawing, BOQ hoặc specification |
| Chiều dài | Xác nhận theo nguồn hàng và đơn đặt hàng |
Điểm cần sửa rõ ở quy cách này là thứ tự hai chiều dày: 6,5 mm là bụng, 10 mm là cánh. Nếu catalogue hoặc báo giá chỉ ghi U150×75 mà thiếu hai chiều dày, chưa đủ để coi là cùng một sản phẩm.
18,6 kg/m được dùng như thế nào?
Barem 18,6 kg/m hữu ích để dự toán nhanh khối lượng. Ví dụ, nếu nguồn hàng xác nhận cây dài 12 m thì khối lượng lý thuyết khoảng 223,2 kg/cây. Khối lượng giao nhận thực tế vẫn cần theo catalogue/tiêu chuẩn, phương thức cân và điều kiện đã chốt trong PO.
Không nên lấy barem của U150×75×9×12,5 hoặc một biến thể U150 khác rồi áp sang quy cách này. Xem thêm bảng tra trọng lượng thép khi cần đối chiếu các size lân cận.
Giá đang hiển thị trên website
Tại thời điểm cập nhật 02/10/2026, WooCommerce đang hiển thị 19.000 đ/kg cho sản phẩm này. Đây là giá tham khảo trên website; báo giá chốt còn phụ thuộc chiều dài, grade/standard, số lượng, nguồn hàng, VAT, gia công và điểm giao.
Không chọn U150 này theo một bảng “nhịp → tải” chung
Tiết diện 150×75×6,5×10 cho biết hình học và khối lượng danh nghĩa; nó không tự trả lời sản phẩm có phù hợp cho dầm, cột, sàn thao tác hay một nhịp cụ thể hay không. Khả năng sử dụng phải quay về tải trọng, liên kết và bản vẽ thiết kế.
Ở phía TLS, phần phù hợp là đối chiếu đúng quy cách, nguồn hàng và hồ sơ; không thay kỹ sư kết cấu chọn tiết diện.
Grade và tiêu chuẩn cần ghi riêng
JIS G 3192 là tiêu chuẩn về kích thước, hình dạng, khối lượng và sai lệch cho hot-rolled steel sections; nó không phải tên mác thép. SS400, A36 hay grade khác cũng không nên bị gom thành một nhóm “tương đương” chỉ vì cùng xuất hiện trên thị trường.
Nếu BOQ đã ghi grade/standard, giữ nguyên khi gửi RFQ. Nếu cần đổi vật liệu vì availability, nên có bước xác nhận kỹ thuật khi hồ sơ dự án yêu cầu.
Khi nhận hàng nên kiểm gì?
Đối chiếu theo thứ tự: 150 × 75 × 6,5 × 10 → chiều dài → số lượng/khối lượng → grade/standard → marking/nhãn lô → hồ sơ. Nếu dự án yêu cầu traceability, cần nối được vật liệu với Heat/Lot và MTC hoặc tài liệu tương ứng.
C/O, C/Q và MTC không cùng chức năng; xem cách kiểm chứng từ thép theo lô.
So với các quy cách U150 khác
Website còn có các biến thể U150 khác. Không dùng tên “U150” để gộp chúng thành một SKU. Hãy so đủ H×B×tw×tf và barem trước khi thay thế.
Xem danh mục thép hình U để đối chiếu các quy cách đang niêm yết.
Gửi RFQ cho Thép Trần Long
Gửi theo chuỗi: U150×75×6,5×10 → chiều dài → grade/standard → số lượng → gia công nếu có → hồ sơ → điểm giao. Nếu có drawing hoặc BOQ, gửi nguyên file để tránh nhầm với U150 biến thể khác.
Sản phẩm tương tự
U400×100×10,5 dài 12 m: barem đang lưu 708 kg/cây (~59 kg/m). Giá website 19.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
Thép hình U 120 × 52 × 4.8. Giá hiển thị trên website là dữ liệu theo sản phẩm; khi đặt hàng cần xác nhận chiều dài, mác/tiêu chuẩn, số lượng, nguồn hàng, VAT, vận chuyển và chứng từ nếu dự án yêu cầu.
U300×87×9,5 dài 12 m: barem đang lưu 470,4 kg/cây (~39,2 kg/m). Giá website 17.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U100×50×5×7,5 dài 6 m: barem 9,36 kg/m, khoảng 56,16 kg/cây. Giá website 14.500 đ/kg; đây là biến thể 6m của full geometry U100×50×5×7,5.
U300×90×9×13 dài 12 m: barem đang lưu 457 kg/cây (~38,08 kg/m). Giá website 17.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U80×36×4 là designation đang được lưu trên product record: H=80 mm, B=36 mm, thickness designation=4 mm. Khi RFQ cần xác nhận thêm chiều dài, grade/standard, nguồn hàng, số lượng, hồ sơ và điểm giao; không tự suy thêm tf/barem khi catalogue của đúng nguồn chưa được khóa.
U80×36×4 dài 6 m: barem đang lưu 42,3 kg/cây (~7,05 kg/m). Giá website 15.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
Đăng ký nhận báo giá





