Thép hình U 200 x 76 x 5.2 dài 12m
15.500 ₫
U200×76×5,2 dài 12 m: barem 18,4 kg/m, khoảng 220,8 kg/cây. Giá website 15.500 đ/kg; đây là 12m variant của owner U200×76×5,2.
Trang này là biến thể mua theo chiều dài 12 m của section U200×76×5,2. Barem tham khảo là 18,4 kg/m, tương ứng khoảng 220,8 kg/cây 12 m.
Thông số cây U200×76×5,2 dài 12 m
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| H | 200 mm |
| B | 76 mm |
| Thickness designation | 5,2 mm theo catalogue nguồn |
| Chiều dài | 12 m |
| Barem | 18,4 kg/m |
| Khối lượng lý thuyết | 220,8 kg/cây |
Owner full section nằm ở đâu?
Trang U200×76×5,2 giữ owner cho full geometry và barem. URL hiện tại chỉ phục vụ buyer đang cần cây dài 12 m.
Không coi “U200×76×5,2×12m” là năm thông số hình học; 12m là chiều dài giao hàng.
Giá website của cây 12 m
Tại thời điểm cập nhật 02/10/2026, record này đang hiển thị 15.500 đ/kg. Báo giá chốt cần xác nhận source, grade/standard, số cây, VAT và điểm giao. Không tự đồng bộ giá với trang full-section nếu chưa có chỉ đạo thương mại.
Grade, tiêu chuẩn và hồ sơ
Giữ đúng grade/standard trong PO hoặc drawing. Không gom SS400, A36, Q235/Q345 thành một menu tương đương. Nếu dự án yêu cầu MTC/Heat-Lot hoặc C/O, ghi rõ từ bước RFQ.
Xem cách kiểm chứng từ thép theo lô.
Không dùng chiều dài 12 m để suy nhịp làm việc
Cây 12 m là chiều dài cung ứng, không phải khuyến nghị nhịp kết cấu. Cắt, nối và bố trí section phải theo drawing/design của dự án.
Gửi RFQ
Gửi: U200×76×5,2 × 12 m → grade/standard → số cây → gia công → hồ sơ → điểm giao. Xem danh mục thép U nếu cần section hoặc chiều dài khác.
Sản phẩm tương tự
U80×36×4 dài 6 m: barem đang lưu 42,3 kg/cây (~7,05 kg/m). Giá website 15.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
Thép hình U 120 × 52 × 4.8. Giá hiển thị trên website là dữ liệu theo sản phẩm; khi đặt hàng cần xác nhận chiều dài, mác/tiêu chuẩn, số lượng, nguồn hàng, VAT, vận chuyển và chứng từ nếu dự án yêu cầu.
Thép hình U 100 × 48 × 5.4. Xác nhận chiều dài, mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ lô trước khi chốt giá; ứng dụng cụ thể phải theo bản vẽ và yêu cầu thiết kế.
U200×80×7,5×11 dài 12 m: barem đang lưu 295 kg/cây (~24,58 kg/m). Giá website 15.500 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
Thép hình U 150 × 75 × 9 × 12.5. Không mặc định “hàng mới” hay CO/CQ cho mọi lô; hãy xác nhận nguồn hàng, chiều dài, mác/tiêu chuẩn, số lượng và bộ chứng từ cần giao ngay từ bước RFQ.
U300×87×9,5 dài 12 m: barem đang lưu 470,4 kg/cây (~39,2 kg/m). Giá website 17.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U380×100×10,5×16 dài 12 m: barem đang lưu 654 kg/cây (~54,5 kg/m). Giá website 17.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U100×46×4,5 là designation hiện có trên product record. Buyer nên xác nhận thêm chiều dài, grade/standard, nguồn hàng và hồ sơ trước khi chốt giá; số 4,5 mm không được tự suy thành độ dày cánh nếu chưa có catalogue/full section data.
Đăng ký nhận báo giá

