Thép hình U 250 x 78 x 7.0 x 12m
15.700 ₫
U250×78×7 dài 12 m: barem đang lưu 330 kg/cây (~27,5 kg/m). Giá website 15.700 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
Thép hình U250×78×7 dài 12 m là record chiều dài cụ thể đang được Thép Trần Long niêm yết. Trang này phục vụ người mua đã khóa chiều dài 12 m; nếu BOQ chưa chốt chiều dài, nên đối chiếu record quy cách chung trước khi gửi RFQ.
Thông số đang lưu cho U250×78×7 dài 12 m
| Thuộc tính | Dữ liệu trên record | Cách dùng khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Designation | U250×78×7 | Giữ nguyên chuỗi kích thước khi hỏi nguồn |
| Chiều dài | 12 m/cây | Xác nhận đúng chiều dài này nếu đơn hàng không cho phép thay đổi |
| Barem đang lưu | 330 kg/cây, khoảng 27,5 kg/m | Dùng để dự toán; khi nghiệm thu phải đối chiếu catalogue/standard của đúng nguồn hàng |
| Giá website hiện tại | 15.700 đ/kg | Giá chốt còn phụ thuộc nguồn hàng, số lượng, VAT, vận chuyển, gia công và thời hạn báo giá |
Với designation U250×78×7, website hiện chỉ khóa các trường kích thước đang có trên record. Không tự bổ sung thêm chiều dày cánh, bán kính góc hoặc section properties nếu catalogue của đúng sản phẩm chưa cung cấp các dữ liệu đó.
330 kg/cây được hiểu thế nào?
Record đang lưu barem khoảng 27,5 kg/m; nhân với chiều dài 12 m cho khối lượng lý thuyết khoảng 330 kg/cây. Con số này hữu ích để dự toán số cây, tải vận chuyển và tổng khối lượng đặt mua, nhưng không thay cho dữ liệu catalogue hoặc phương thức cân đã thỏa thuận trong PO.
Không gắn sẵn SS400, A36, Q235 hay tiêu chuẩn vào SKU này
Tên U250×78×7 mô tả quy cách đang lưu, không tự xác định grade/mác thép. SS400, A36, Q235, Q345 hoặc grade khác thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau và không phải menu tương đương mặc định. Nếu BOQ, drawing hoặc specification đã chỉ định grade/standard, cần giữ đúng yêu cầu; thay vật liệu phải theo quy trình phê duyệt của dự án.
Tương tự, không nên ghi chung “ASTM/JIS/TCVN” rồi coi đó là đủ specification. Khi cần nghiệm thu theo tiêu chuẩn, phải xác định đúng số hiệu, phiên bản và catalogue/source tương ứng.
Ứng dụng và lớp phủ phải theo hồ sơ thiết kế
Không nên chọn U250×78×7 cho cầu, cột, dầm, khung xe hoặc một cấu kiện cụ thể chỉ vì tên U và kích thước danh nghĩa. Suitability phụ thuộc section properties, vật liệu, chiều dài làm việc, liên kết, phương tải và thiết kế đã được phê duyệt.
Việc dùng thép đen, sơn/phủ hay mạ kẽm cũng phải bám môi trường làm việc và specification chống ăn mòn; không dùng rule “ngoài trời = mạ kẽm” cho mọi dự án.
RFQ U250×78×7 dài 12 m cần gửi gì?
- Designation: U250×78×7.
- Chiều dài: 12 m/cây.
- Grade/material standard đúng theo hồ sơ nếu có.
- Số cây hoặc tổng khối lượng.
- Yêu cầu cắt/gia công nếu có.
- MTC/Heat-Lot, C/O, C/Q hoặc tài liệu khác nếu PO yêu cầu.
- Địa điểm giao, tiến độ và điều kiện bốc dỡ.
Kiểm tra khi nhận hàng
Đối chiếu designation, chiều dài và số lượng trước; sau đó kiểm tra marking/nhãn lô và bộ chứng từ theo yêu cầu PO. Dung sai kích thước và khối lượng phải quay về đúng catalogue/product standard, không dùng một mức ± chung cho mọi thép U.
Nếu chưa khóa chiều dài 12 m, xem record U250×78×7 không khóa chiều dài. Để so các family U75–U400 và giá website, xem danh mục thép hình U.
Sản phẩm tương tự
U80×36×4 là designation đang được lưu trên product record: H=80 mm, B=36 mm, thickness designation=4 mm. Khi RFQ cần xác nhận thêm chiều dài, grade/standard, nguồn hàng, số lượng, hồ sơ và điểm giao; không tự suy thêm tf/barem khi catalogue của đúng nguồn chưa được khóa.
U100×46×4,5 dài 6 m: barem đang lưu 51,54 kg/cây (~8,59 kg/m). Giá website 14.500 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U100×46×4,5 là designation hiện có trên product record. Buyer nên xác nhận thêm chiều dài, grade/standard, nguồn hàng và hồ sơ trước khi chốt giá; số 4,5 mm không được tự suy thành độ dày cánh nếu chưa có catalogue/full section data.
Thép hình U 150 × 75 × 9 × 12.5. Không mặc định “hàng mới” hay CO/CQ cho mọi lô; hãy xác nhận nguồn hàng, chiều dài, mác/tiêu chuẩn, số lượng và bộ chứng từ cần giao ngay từ bước RFQ.
U140×58×4,9 là designation đang được lưu trên product record: H=140 mm, B=58 mm, thickness designation=4,9 mm. Khi RFQ cần xác nhận chiều dài, grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ; không tự suy tf/barem từ designation 3 số.
U380×100×10,5×16 dài 12 m: barem đang lưu 654 kg/cây (~54,5 kg/m). Giá website 17.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U100×50×5×7,5 dài 6 m: barem 9,36 kg/m, khoảng 56,16 kg/cây. Giá website 14.500 đ/kg; đây là biến thể 6m của full geometry U100×50×5×7,5.
Thép hình U 100 × 50 × 4.5 × 7.5. Khi hỏi giá cần xác nhận thêm chiều dài, mác thép/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và yêu cầu chứng từ của lô; không chọn tiết diện chỉ theo mô tả ứng dụng.
Đăng ký nhận báo giá

