Thép hình U 140 x 58 x 4.9
15.500 ₫
U140×58×4,9 là designation đang được lưu trên product record: H=140 mm, B=58 mm, thickness designation=4,9 mm. Khi RFQ cần xác nhận chiều dài, grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ; không tự suy tf/barem từ designation 3 số.
Thép hình U140×58×4,9 là exact product record theo designation 3 thông số. Nếu buyer đang so nguồn hàng, nên giữ nguyên chuỗi này và yêu cầu catalogue/full section data khi cần kiểm sâu hơn.
Cách đọc U140×58×4,9
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| H | 140 mm |
| B | 58 mm |
| Thickness designation | 4,9 mm |
Record hiện không có một trường tf riêng. Vì vậy, TLS không tự bổ sung độ dày cánh, bán kính góc hoặc barem nếu chưa có catalogue/standard của đúng sản phẩm.
Giá website nên được hiểu thế nào?
Product hiện có numeric price 15.500. Báo giá chốt phải làm rõ đơn vị tính, VAT, chiều dài, số lượng, nguồn hàng, material specification, hồ sơ và điều kiện giao.
Không gắn U140×58×4,9 với một ứng dụng cố định
Những mô tả như “dùng cho nhà xưởng” hay “dùng cho kết cấu dân dụng” chỉ là bối cảnh rất rộng, không phải tiêu chí chọn tiết diện. Nếu hồ sơ đã chỉ định U140×58×4,9, phần việc của nhà cung cấp là đối chiếu đúng hàng và nguồn cung.
JIS, SS400, A36 hay Q235 không phải menu mặc định
Không nên gắn một tiêu chuẩn hoặc một nhóm grade vào SKU này nếu PO/source chưa xác nhận. Càng không nên coi các grade khác hệ tiêu chuẩn là tương đương chỉ vì cùng kích thước.
Hồ sơ lô hàng cần chốt khi nào?
Nếu dự án cần traceability, ghi rõ MTC/Heat-Lot, C/O hoặc tài liệu khác ngay từ bước RFQ. Khi hàng về, đối chiếu marking/nhãn lô với bộ hồ sơ đã yêu cầu.
Xem cách đối chiếu chứng từ thép theo lô.
RFQ U140×58×4,9 nên gửi gì?
Chuỗi tối thiểu: U140×58×4,9 → chiều dài → grade/standard → số lượng → gia công → hồ sơ → điểm giao.
Xem thêm tại danh mục thép hình U.
Sản phẩm tương tự
U80×36×4 là designation đang được lưu trên product record: H=80 mm, B=36 mm, thickness designation=4 mm. Khi RFQ cần xác nhận thêm chiều dài, grade/standard, nguồn hàng, số lượng, hồ sơ và điểm giao; không tự suy thêm tf/barem khi catalogue của đúng nguồn chưa được khóa.
U150×75×6,5 dài 12 m: barem đang lưu 232,2 kg/cây (~19,35 kg/m). Giá website 15.500 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
Thép hình U 100 × 50 × 4.5 × 7.5. Khi hỏi giá cần xác nhận thêm chiều dài, mác thép/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và yêu cầu chứng từ của lô; không chọn tiết diện chỉ theo mô tả ứng dụng.
Thép hình U 100 × 48 × 5.4. Xác nhận chiều dài, mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ lô trước khi chốt giá; ứng dụng cụ thể phải theo bản vẽ và yêu cầu thiết kế.
U120×52×4,8 dài 6 m: barem đang lưu 62,4 kg/cây (~10,4 kg/m). Giá website 14.500 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U100×50×5×7,5 dài 6 m: barem 9,36 kg/m, khoảng 56,16 kg/cây. Giá website 14.500 đ/kg; đây là biến thể 6m của full geometry U100×50×5×7,5.
Thép hình U 160 × 64 × 5.5. Khi yêu cầu báo giá nên gửi đủ chiều dài, số lượng, mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng và điều kiện giao; lựa chọn tiết diện cho kết cấu cụ thể phải theo hồ sơ thiết kế.
Đăng ký nhận báo giá





