Thép hình U 80 x 36 x 4
15.000 ₫
U80×36×4 là designation đang được lưu trên product record: H=80 mm, B=36 mm, thickness designation=4 mm. Khi RFQ cần xác nhận thêm chiều dài, grade/standard, nguồn hàng, số lượng, hồ sơ và điểm giao; không tự suy thêm tf/barem khi catalogue của đúng nguồn chưa được khóa.
Thép hình U80×36×4 đang được website ghi theo designation 3 thông số. Với buyer, đây là đủ để nhận diện record hiện tại nhưng chưa đủ để tự suy toàn bộ đặc trưng tiết diện nếu nguồn hàng chưa có catalogue xác nhận.
Cách đọc U80×36×4 trên record hiện tại
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| H | 80 mm |
| B | 36 mm |
| Thickness designation | 4 mm |
Trang hiện không khóa riêng tw và tf, vì vậy không nên tự biến số 4 mm thành một cấu hình bụng/cánh đầy đủ nếu chưa có catalogue hoặc tiêu chuẩn sản phẩm của đúng nguồn hàng.
Giá website nên được hiểu thế nào?
Product hiện có numeric price 15.000. Khi báo giá chính thức cần xác nhận đơn vị tính, VAT, chiều dài, số lượng, nguồn hàng, grade/standard và vận chuyển thay vì suy toàn bộ điều kiện thương mại từ một numeric field.
Không dùng U80×36×4 như một “mã ứng dụng”
Tên tiết diện không cho biết nó phải dùng cho khung, giá đỡ, lan can hay một hạng mục cụ thể. Nếu bản vẽ/BOQ đã chỉ định U80×36×4, nhà cung cấp chỉ nên kiểm đúng designation, chiều dài, material specification và availability.
Mác thép, tiêu chuẩn và barem kiểm ở đâu?
Không mặc định JIS G3192, SS400 hay một barem cụ thể chỉ vì tên U80×36×4. Các trường này phải bám catalogue/PO/specification của nguồn hàng thực tế. Nếu cần traceability, yêu cầu MTC/Heat-Lot hoặc tài liệu tương ứng ngay từ RFQ.
Xem cách kiểm tra C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
RFQ U80×36×4 nên gửi gì?
Gửi: U80×36×4 → chiều dài → grade/standard → số lượng → yêu cầu gia công → hồ sơ → điểm giao. Nếu hồ sơ có full section detail hoặc catalogue reference, gửi kèm để tránh hai bên hiểu khác nhau.
Xem các quy cách khác tại danh mục thép hình U.
Sản phẩm tương tự
Thép hình U 100 × 48 × 5.4. Xác nhận chiều dài, mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ lô trước khi chốt giá; ứng dụng cụ thể phải theo bản vẽ và yêu cầu thiết kế.
U300×85×7 dài 12 m: barem đang lưu 414 kg/cây (~34,5 kg/m). Giá website 17.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U380×100×10,5×16 dài 12 m: barem đang lưu 654 kg/cây (~54,5 kg/m). Giá website 17.000 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U150×75×6,5 dài 12 m: barem đang lưu 232,2 kg/cây (~19,35 kg/m). Giá website 15.500 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U200×76×5,2: H=200 mm, B=76 mm, thickness designation 5,2 mm; barem tham khảo 18,4 kg/m. Giá website 17.500 đ/kg; gửi chiều dài, grade/standard và số lượng để báo giá.
U100×46×4,5 dài 6 m: barem đang lưu 51,54 kg/cây (~8,59 kg/m). Giá website 14.500 đ/kg; xác nhận grade/standard, nguồn hàng, số lượng và hồ sơ trước khi chốt.
U100×50×5×7,5 dài 6 m: barem 9,36 kg/m, khoảng 56,16 kg/cây. Giá website 14.500 đ/kg; đây là biến thể 6m của full geometry U100×50×5×7,5.
Đăng ký nhận báo giá





