Thép I198 và I200 khác nhau thế nào? Phân biệt “I nhẹ” và “I tiêu chuẩn”

Hai tiết diện thép I198 và I200 đặt cạnh nhau trên bàn kiểm tra kỹ thuật

Thép I198 và I200 không chỉ khác nhau 2 mm ở chiều cao. Trong một catalogue H-beam theo JIS, hai cấu hình thường được đặt cạnh nhau dưới nhóm kích thước danh nghĩa 200 × 100 là 198 × 99 × 4,5 × 7, khối lượng 18,2 kg/m và 200 × 100 × 5,5 × 8, khối lượng 21,3 kg/m. Điểm khác đáng chú ý nằm ở cả bề rộng cánh, chiều dày bụng, chiều dày cánh, diện tích tiết diện và đặc trưng hình học – không phải chỉ ở con số 198 hay 200.

Vì vậy, tên gọi “I200 nhẹ”, “I198” hay “I200 tiêu chuẩn” chỉ nên dùng để định hướng trao đổi. Khi lập yêu cầu mua hàng, so sánh báo giá hoặc nghiệm thu, cần khóa bằng chuỗi H × B × tw × tf, nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng, mác thép, chiều dài và bộ chứng từ của lô hàng.

I198 và I200 khác nhau thế nào?

Trong catalogue SYS, hai tiết diện đang tham chiếu nằm trong bảng H-Beam/Wide Flange; bài viết sử dụng tên I198 và I200 theo cách gọi thương mại phổ biến khi trao đổi sản phẩm tại thị trường Việt Nam.

Bảng dưới đây dùng đúng hai dòng trong catalogue H-Beams JIS của Siam Yamato Steel để minh họa. Đây là một nguồn catalogue của nhà sản xuất, không phải định nghĩa bắt buộc cho mọi sản phẩm được rao bán dưới tên I198 hoặc I200. Khi giao dịch, số liệu cuối cùng phải theo catalogue và chứng từ của đúng nhà sản xuất/lô hàng.

Thuộc tính 198 × 99 × 4,5 × 7 200 × 100 × 5,5 × 8 Ý nghĩa khi đối chiếu
Chiều cao H 198 mm 200 mm Chỉ chênh 2 mm; không đủ để kết luận hai tiết diện tương đương.
Bề rộng cánh B 99 mm 100 mm Cần đo đồng thời với H để tránh nhận diện bằng mắt.
Chiều dày bụng tw 4,5 mm 5,5 mm Khác 1 mm, ảnh hưởng diện tích và đặc trưng tiết diện.
Chiều dày cánh tf 7 mm 8 mm Khác 1 mm; phải ghi rõ trong RFQ/PO.
Diện tích tiết diện 23,18 cm² 27,16 cm² Là dữ liệu catalogue, không nên tự suy ra chỉ từ tên thương mại.
Khối lượng danh nghĩa theo catalogue tham chiếu 18,2 kg/m 21,3 kg/m Chênh 3,1 kg cho mỗi mét chiều dài, khoảng 17% so với cấu hình 18,2 kg/m.
Xem thêm:  Hệ Kingpost chống hố đào: Strut, Waler và cách làm việc

Quy đổi từ khối lượng danh nghĩa trong catalogue tham chiếu, một cây dài 12 m tương ứng khoảng 218,4 kg và 255,6 kg trước khi xét dung sai và điều kiện giao nhận. Phép nhân này hữu ích cho dự toán số lượng, nhưng không phải kết luận về khả năng chịu lực. Khả năng làm việc của cấu kiện còn phụ thuộc mác thép, chiều dài làm việc, liên kết, hệ giằng, phương tải, tổ hợp tải và tiêu chuẩn thiết kế.

Sơ đồ so sánh thép I198 198 x 99 x 4,5 x 7 và I200 200 x 100 x 5,5 x 8
Hai cấu hình catalogue cùng nằm trong nhóm kích thước danh nghĩa 200 × 100 nhưng có chiều dày và khối lượng khác nhau.

Vì sao chênh lệch 2 mm chưa nói hết khác biệt?

Tên “I198” thường nhấn vào chiều cao thực 198 mm, còn “I200” thường gợi chiều cao 200 mm. Cách gọi này ngắn gọn nhưng dễ khiến người mua chỉ nhìn H. Thực tế, chuỗi quy cách phải được đọc theo thứ tự H × B × tw × tf: chiều cao tiết diện, bề rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.

Với hai dòng đang xét, phần chênh 2 mm ở H là nhỏ nhất. Chênh lệch đáng quan tâm hơn nằm ở bụng 4,5 so với 5,5 mm và cánh 7 so với 8 mm. Việc tăng đồng thời các chiều dày làm diện tích tiết diện từ 23,18 lên 27,16 cm² và khối lượng lý thuyết từ 18,2 lên 21,3 kg/m theo catalogue tham chiếu.

Điều đó không có nghĩa chỉ cần chọn cấu hình nặng hơn là đúng. Khối lượng kg/m hỗ trợ kiểm tra barem, dự toán vận chuyển và phát hiện sai quy cách; còn quyết định dùng tiết diện nào cho dầm, cột hay cấu kiện khác phải theo hồ sơ thiết kế. Nếu chưa quen ký hiệu, có thể xem trước hướng dẫn cách đọc quy cách thép hình I theo H × B × tw × tf.

Không dùng barem để thay cho kiểm tra kết cấu

Hai tiết diện có khối lượng khác nhau thường cũng có đặc trưng hình học khác nhau như mô men quán tính, bán kính quán tính và mô men kháng uốn. Tuy nhiên, các đại lượng này chỉ là dữ liệu đầu vào. Để đánh giá chịu uốn, chịu cắt, độ võng, nén hoặc ổn định, kỹ sư kết cấu phải đặt chúng trong sơ đồ làm việc và tiêu chuẩn thiết kế cụ thể.

Do đó, một báo giá thấp hơn nhờ barem nhẹ hơn chưa chứng minh phương án đó phù hợp thiết kế; ngược lại, barem nặng hơn cũng không tự động làm phương án mua đúng hơn. Trình tự an toàn là khóa specification trước, so sánh thương mại sau.

Xem thêm:  Khi nhận thép ống/hộp, cần kiểm gì trước khi ký nhận?

“I200 nhẹ” và “I tiêu chuẩn” có phải tên phân loại chính thức?

“I200 nhẹ” là tên gọi thương mại dễ hiểu trong quá trình hỏi hàng, thường được dùng để phân biệt cấu hình 198 × 99 × 4,5 × 7, 18,2 kg/m với cấu hình 200 × 100 × 5,5 × 8, 21,3 kg/m. Tuy vậy, cụm từ này không tự nó khóa được nhà sản xuất, mác thép, dung sai hay tiêu chuẩn của lô hàng.

Tương tự, “I tiêu chuẩn” có thể được mỗi bên bán hiểu khác nhau: có nơi dùng để chỉ cấu hình phổ biến hơn, có nơi dùng để đối lập với “hàng nhẹ”, và có nơi chỉ đơn giản là cách gọi trong bảng báo giá. Vì vậy không nên ghi duy nhất “I200 nhẹ” hoặc “I200 tiêu chuẩn” trong RFQ/PO.

Tiêu chuẩn kích thước khác với tiêu chuẩn vật liệu

JIS G 3192 quy định về kích thước, hình dạng, khối lượng và sai lệch cho phép của thép hình cán nóng. Trong khi đó, JIS G 3101 là tiêu chuẩn về thép cán dùng cho kết cấu nói chung. Một tiêu chuẩn giúp đọc hình học/dung sai không đồng nghĩa với mác thép hoặc cơ tính của vật liệu. Đây là lý do cần tách rõ ba trường: quy cách – tiêu chuẩn sản phẩm/kích thước – mác thép.

Trang tiêu chuẩn thép hình I trình bày chi tiết hơn cách đọc các trường này; bảng kích thước thép hình I giúp đối chiếu nhanh quy cách và khối lượng 6 m/12 m sau khi đã xác định đúng catalogue. Khi nhận báo giá, hãy yêu cầu người bán nêu rõ catalogue hoặc tiêu chuẩn đang dùng thay vì chỉ ghi “hàng tiêu chuẩn”.

Có thể thay I198 bằng I200 hoặc ngược lại không?

Không nên tự thay chỉ vì hai tiết diện có chiều cao gần nhau. Từ bảng so sánh có thể thấy H chỉ chênh 2 mm, nhưng tw, tf, diện tích, khối lượng và các đặc trưng tiết diện đều khác. Việc thay đổi còn có thể tác động đến chi tiết liên kết, cao độ, bản mã, bu lông, hàn, tải trọng bản thân và khối lượng đặt mua.

Nếu hồ sơ thiết kế ghi rõ 200 × 100 × 5,5 × 8 thì hàng 198 × 99 × 4,5 × 7 không mặc nhiên đáp ứng, dù thị trường có thể gọi cả hai là “I200”. Chiều ngược lại cũng vậy: cấp tiết diện nặng hơn không đồng nghĩa được phép thay thế nếu chưa kiểm tra ảnh hưởng tới thiết kế, liên kết và nghiệm thu.

Khi cần thay đổi quy cách, bộ phận mua hàng nên lập đề xuất vật tư thay thế kèm catalogue, mác thép, chứng từ và các đặc trưng tiết diện; quyết định chấp thuận thuộc về kỹ sư kết cấu, tư vấn thiết kế/giám sát hoặc chủ thể có thẩm quyền theo hồ sơ dự án.

Xem thêm:  Vì sao cùng H300, H350, H400 nhưng kg/m lại khác nhau?

Cách ghi và kiểm tra I198/I200 trong RFQ, PO và khi nhận hàng

Một yêu cầu mua hàng tốt phải giúp nhà cung cấp báo cùng một đối tượng và giúp đội nghiệm thu kiểm tra lại được. Thay vì ghi “I200 nhẹ, dài 12 m”, nên cấu trúc dữ liệu thành các trường độc lập.

Trường cần khóa Ví dụ cách ghi Mục đích
Quy cách 198 × 99 × 4,5 × 7 mm Loại bỏ sự mơ hồ của tên “I200 nhẹ”.
Khối lượng catalogue 18,2 kg/m Đối chiếu barem và khối lượng dự kiến.
Mác và tiêu chuẩn Ghi đúng theo hồ sơ thiết kế/đơn hàng Không đánh đồng kích thước với cơ tính vật liệu.
Nhà sản xuất/xuất xứ Theo yêu cầu đã được phê duyệt Khóa catalogue và hệ chứng từ tương ứng.
Chiều dài, số lượng 12 m, số cây hoặc tổng khối lượng Phục vụ đóng bó, vận chuyển và nghiệm thu.
Chứng từ CO/CQ/MTC theo thỏa thuận Đối chiếu heat/lot, mác và lô giao.

Trình tự kiểm tra trước khi đặt hàng

  1. Đọc bản vẽ hoặc bảng thống kê vật tư, ghi đủ H × B × tw × tf thay vì chỉ lấy tên danh nghĩa.
  2. Yêu cầu catalogue của nhà sản xuất dự kiến và đối chiếu quy cách, kg/m, dung sai.
  3. Ghi mác thép, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng và yêu cầu chứng từ thành các dòng riêng trong RFQ/PO.
  4. Nếu báo giá dùng tên khác với hồ sơ, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản trước khi so giá.

Trình tự kiểm tra khi nhận hàng

  1. Đối chiếu marking, nhãn bó, heat/lot và thông tin trên chứng từ.
  2. Đo H, B, tw, tf và chiều dài theo phương pháp/dụng cụ phù hợp; không kết luận chỉ bằng quan sát.
  3. Kiểm tra số lượng, bề mặt, độ thẳng và sai lệch trong phạm vi tiêu chuẩn/điều kiện hợp đồng.
  4. Lập biên bản khi số đo hoặc chứng từ không khớp, tách lô chờ xử lý thay vì tự chấp nhận thay thế.

Tham khảo thêm quy trình nghiệm thu thép hình I tại công trường và cách đối chiếu CO/CQ, MTC của thép hình I.

Quy trình kiểm tra thép I198 và I200 từ quy cách, catalogue, PO, chứng từ đến đo nghiệm thu
Tên thương mại giúp trao đổi nhanh; specification và hồ sơ lô hàng mới là căn cứ để mua và nghiệm thu đúng.

Kết luận để ra quyết định

Nếu chỉ cần nhớ một nguyên tắc, hãy nhớ: I198 và I200 phải được phân biệt bằng cả chuỗi H × B × tw × tf, không phải bằng 2 mm chiều cao. Hai cấu hình 198 × 99 × 4,5 × 7 và 200 × 100 × 5,5 × 8 trong catalogue tham chiếu chênh nhau 3,1 kg/m, đồng thời khác diện tích và đặc trưng tiết diện. Vì thế chúng không nên bị gộp thành một mặt hàng hoặc tự hoán đổi.

Khi đã khóa đúng quy cách, mác, tiêu chuẩn, nhà sản xuất và chiều dài, người mua có thể đối chiếu nhóm thép hình I đang được cung ứng, gồm trang thông tin của I198 × 99 × 4,5 × 7 và I200 × 100 × 5,5 × 8. Thép Trần Long giao hàng toàn quốc; phí và khung thời gian giao được trao đổi theo địa điểm, khối lượng và điều kiện thực tế của từng đơn.

Nguồn tham khảo kỹ thuật