Kích thước thép I: Bảng quy cách và trọng lượng 6m/12m

Thép hình I với các kích thước H B tw tf cần đọc khi đối chiếu catalogue

Bảng kích thước thép I chỉ có ý nghĩa khi mỗi dòng được đọc bằng đầy đủ H × B × tw × tf và kg/m. Tên rút gọn như I200 hay I300 có thể xuất hiện ở nhiều mặt cắt khác nhau, vì vậy không nên lấy chiều cao danh nghĩa làm căn cứ duy nhất để tính trọng lượng hoặc hỏi giá.

Thép hình I với các kích thước H B tw tf cần đọc khi tra bảng
Trước khi tra kg/m, cần xác định đúng H × B × tw × tf của mặt cắt thép I.

Đọc bảng kích thước thép I cần bắt đầu từ H × B × tw × tf

Trong bảng, H là chiều cao tiết diện, B là bề rộng cánh, tw là chiều dày bụng và tf là chiều dày cánh. Một số catalogue dùng h, b, t1, t2 thay cho H, B, tw, tf; vì vậy luôn nên đọc chú giải của chính nguồn dữ liệu đang dùng.

Ví dụ, I198×99×4,5×7 và I200×100×5,5×8 thường được đặt gần nhau trong catalogue nhưng không phải một mặt cắt. Chênh lệch ở B, tw và tf làm diện tích tiết diện và kg/m thay đổi; nếu chỉ gọi chung “I200” rất dễ lấy nhầm barem.

Chiều dài cây không nằm trong bốn thông số này. Cây 6 m hay 12 m chỉ là chiều dài giao hàng; mác thép và tiêu chuẩn vật liệu cũng phải được ghi riêng. Nếu cần hiểu từng ký hiệu sâu hơn, xem cách đọc quy cách thép I.

Bảng kích thước thép I cánh nghiêng: đối chiếu theo đúng catalogue

Không có một bảng “I100–I900” duy nhất áp dụng cho mọi tiết diện. Trên thị trường, tên “I150”, “I200” và “I300” có thể dùng cho cả các dòng thép I cánh nghiêng (I-beam/tapered flange) lẫn mặt cắt H cánh song song hẹp. Hình học cánh, bụng, bán kính lượn và khối lượng của hai nhóm khác nhau. Bởi vậy, bảng được chia theo nguồn sản xuất và dạng tiết diện, không ghép các dòng từ nhiều bảng vào một “barem tiêu chuẩn” chung.

Xem thêm:  Dầm thép là gì? Cấu tạo, phân loại và cách đọc BOQ

Dưới đây là ví dụ của dòng I-BEAMS cánh nghiêng theo Siam Yamato Steel — International Standard Catalogue, tháng 6/2025, mục I-BEAMS / JIS G 3192:1990. Bảng trình bày lại kích thước H × B × t₁ × t₂ và khối lượng kg/m từ đúng series của catalogue; số kg/cây 6 m và 12 m chỉ là phép nhân để dự toán, không xác nhận chiều dài hiện có trong kho.

Tiết diện đầy đủ (mm) kg/m theo nguồn 6 m (kg) 12 m (kg) Trang sản phẩm tương ứng
I150×75×5,5×9,5 17,1 102,6 205,2 —
I200×100×7×10 26,0 156,0 312,0 —
I250×125×7,5×12,5 38,3 229,8 459,6 —
I300×150×8×13 48,3 289,8 579,6 —
I300×150×11,5×22 76,8 460,8 921,6 Xem quy cách
I350×150×9×15 58,5 351,0 702,0 Xem quy cách
I400×150×10×18 72,0 432,0 864,0 Xem quy cách
I450×175×11×20 91,7 550,2 1.100,4 —
I600×190×13×25 133,0 798,0 1.596,0 —

Nguồn cho toàn bộ bảng trên: bảng I-BEAMS trong catalogue Siam Yamato Steel, ấn bản 2025, phần có chú thích JIS G 3192:1990. Đây là bộ số liệu theo edition/series nêu trong catalogue, không dùng thay bản tiêu chuẩn và catalogue ghi trong PO.

Ví dụ kiểm tra khác biệt: cùng tên “I300” nhưng dạng cánh nghiêng 300×150×8×13 có barem 48,3 kg/m, còn 300×150×11,5×22 nặng 76,8 kg/m. Cây dài 12 m theo phép tính tương ứng là 579,6 kg và 921,6 kg — chênh 342 kg/cây. Khi đối chiếu giá theo cây hoặc theo kg, cần ghi rõ đủ bốn thông số thay vì chỉ gửi tên I300.

Bảng mặt cắt H cánh song song hẹp: vì sao thị trường dễ gọi nhầm là thép I?

Ngoài I-beam cánh nghiêng, thị trường Việt Nam còn gọi một số H-section cánh hẹp là “I150”, “I200”, “I250” hoặc “I300”. Đây là cách gọi thương mại, không có nghĩa chúng cùng tiết diện với bảng I-BEAMS phía trên. Bảng tiếp theo lấy dữ liệu ở nhóm narrow-flange H sections do Nippon Steel công bố trực tiếp.

Xem thêm:  Thép SPCC là gì? Cách đọc JIS G 3141 khi mua hàng
Tiết diện đầy đủ (mm) kg/m theo nguồn 6 m (kg) 12 m (kg) Trang sản phẩm tương ứng
H150×75×5×7 14,0 84,0 168,0 Xem quy cách
H175×90×5×8 18,0 108,0 216,0 —
H198×99×4,5×7 17,8 106,8 213,6 —
H200×100×5,5×8 20,9 125,4 250,8 —
H248×124×5×8 25,1 150,6 301,2 —
H250×125×6×9 29,0 174,0 348,0 —
H298×149×5,5×8 32,0 192,0 384,0 —
H300×150×6,5×9 36,7 220,2 440,4 —
H346×174×6×9 41,2 247,2 494,4 —
H350×175×7×11 49,4 296,4 592,8 —
H400×200×8×13 65,4 392,4 784,8 —
H450×200×9×14 74,9 449,4 898,8 —
H500×200×10×16 88,2 529,2 1.058,4 —

Nguồn cho bảng cánh hẹp: Nippon Steel, H-shaped steel standard dimensions, nhóm 細幅 / narrow flange. Khi trang sản phẩm TLS có cùng H × B × tw × tf, liên kết được cung cấp để chuyển sang bước hỏi hàng; không mặc định sản phẩm được cung ứng từ Nippon Steel hoặc có barem/cấp thép/edition giống tài liệu tham chiếu.

Chẳng hạn, I150×75×5,5×9,5 trong bảng I-beam cánh nghiêng của Siam Yamato Steel nặng 17,1 kg/m; H150×75×5×7 ở bảng H cánh hẹp Nippon Steel nặng 14,0 kg/m. Nếu cùng tính cây giả định dài 12 m, chênh lệch sẽ là 37,2 kg/cây. Đây là khác biệt hình học và nguồn bảng, không phải dung sai khối lượng cho một quy cách.

Các tên rút gọn I100, I120, I250 hay I900 không đủ để xác nhận một mức kg/m duy nhất. Nếu quy cách hồ sơ nằm ngoài những dòng có nguồn ở hai bảng trên, hãy chuyển sang danh mục thép hình I hoặc gửi đầy đủ H × B × tw × tf kèm tiêu chuẩn/catalogue yêu cầu để đối chiếu, thay vì điền một số liệu ước đoán.

Kg/m, trọng lượng cây 6 m và 12 m nên dùng thế nào khi mua hàng?

Kg/m là dữ liệu thuận tiện nhất để quy đổi giữa đơn giá/kg và giá/cây. Khi đã biết đúng kg/m, khối lượng danh nghĩa của cây được tính bằng kg/m × chiều dài. Ví dụ, theo bảng Siam Yamato Steel nêu trên, mặt cắt I350×150×9×15 có barem 58,5 kg/m, nên một cây giả định dài 6 m nặng 351,0 kg và cây 12 m nặng 702,0 kg. Trọng lượng theo cây phải tính từ catalogue khớp với đúng tiết diện và chiều dài đặt hàng.

Xem thêm:  5 Điều Cần Biết Về Lưới B40 Là Gì? Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

Không nên tự tính kg/m của thép I cán nóng bằng ba hình chữ nhật rồi coi đó là barem chuẩn. Tiết diện thực tế còn có bán kính lượn và hình học theo catalogue. Nếu bảng chuẩn của nhà máy hoặc tiêu chuẩn đã có kg/m, nên ưu tiên dữ liệu đó.

Cũng không nên dùng kg/m để suy trực tiếp khả năng chịu tải. Khả năng làm việc của cấu kiện còn phụ thuộc Ix/Iy, Wx/Wy, vật liệu, chiều dài, tải, liên kết và điều kiện ổn định. Nếu câu hỏi đã chuyển sang “I300 chịu được bao nhiêu”, xem khả năng chịu lực của thép I.

Nếu mục tiêu là kiểm báo giá theo kg/cây/tấn, xem cách quy đổi giá thép I.

Tiêu chuẩn nào dùng để kiểm kích thước và khi nào nên chuyển sang trang sản phẩm?

Tiêu chuẩn vật liệu và tiêu chuẩn kích thước có vai trò khác nhau. Ví dụ JIS G 3101 nói về vật liệu như SS400, còn JIS G 3192 quy định các yêu cầu chung về hình dạng, kích thước, khối lượng và sai lệch của thép hình cán nóng. Không nên dùng mác thép để thay cho bảng kích thước, hoặc dùng bảng kích thước để suy cơ tính.

Ở Việt Nam còn có TCVN 7571-15:2019 cho thép hình I cán nóng. Nếu PO hoặc thiết kế viện dẫn TCVN/JIS/ASTM cụ thể, hãy dùng đúng bảng và dung sai của hệ đó. Phần này được tách sâu tại tiêu chuẩn thép hình I.

Khi đã khóa được H × B × tw × tf, chiều dài, mác/tiêu chuẩn và số lượng, bước tiếp theo là danh mục thép hình I để kiểm nguồn hàng và giá. Nếu hàng đã về kho/công trường, chuyển sang nghiệm thu thép hình I.

Nếu cần quay lại phần tổng quan trước khi tra bảng, xem thép hình I là gì; trang này chỉ giữ vai trò utility về kích thước và khối lượng danh nghĩa.

Câu hỏi thường gặp khi tra kích thước thép I

I200 có một trọng lượng cố định không?

Không. Cần biết đầy đủ H × B × tw × tf và catalogue của đúng series trước khi lấy kg/m.

Trọng lượng cây 12 m tính thế nào?

Lấy kg/m của đúng mặt cắt nhân 12. Đây là khối lượng danh nghĩa, không tự thay điều kiện giao nhận trong hợp đồng.

JIS G 3101 có phải bảng kích thước thép I không?

Không. JIS G 3101 là tiêu chuẩn vật liệu; phần kích thước thép hình cần đọc ở tiêu chuẩn/catalogue phù hợp.

Có thể dùng bảng này để chọn I theo tải trọng không?

Không. Bảng chỉ cung cấp kích thước và khối lượng; chọn tiết diện theo tải thuộc bài toán thiết kế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *