Cách đọc quy cách thép I: H, B, tw, tf và ví dụ I300

cách đọc quy cách thép hình I

Với chuỗi I300 × 150 × 6,5 × 9, có thể đọc nhanh: H = 300 mm là chiều cao tiết diện, B = 150 mm là bề rộng cánh, tw = 6,5 mm là chiều dày bụng và tf = 9 mm là chiều dày cánh. Cách ghi H × B × tw × tf mô tả hình học mặt cắt; nó chưa cho biết grade, chiều dài cây, kg/m hay khả năng chịu lực của cấu kiện.

H, B, tw, tf tương ứng với kích thước nào?

Ký hiệu Ý nghĩa khi đọc quy cách
H Chiều cao tổng thể của tiết diện
B Chiều rộng cánh
tw Chiều dày bụng
tf Chiều dày cánh

Một số bản vẽ/catalogue có thể dùng h, b, t1, t2 thay cho H, B, tw, tf. Đừng cố “dịch” theo trí nhớ nếu nguồn đã có legend; ưu tiên ký hiệu của đúng tài liệu đang dùng.

Ví dụ: I300 × 150 × 6,5 × 9 đọc thế nào?

Chuỗi này được đọc là tiết diện I cao khoảng 300 mm, rộng cánh 150 mm, dày bụng 6,5 mm và dày cánh 9 mm. Sau đó buyer vẫn cần đọc tiếp chiều dài, grade/tiêu chuẩn, số lượng và nguồn hàng.

Xem thêm:  Thép SGCC là gì? JIS G 3302, nền cán nguội và cách mua

Không nên rút gọn thành “I300” khi gửi RFQ nếu trên thị trường có nhiều I300 khác nhau. Cùng chiều cao danh nghĩa nhưng rộng cánh hoặc chiều dày khác sẽ kéo theo kg/m khác.

Khi cần tra nhiều size như I100, I200, I300, I400 cùng kg/m và trọng lượng cây 6 m/12 m, xem bảng kích thước và quy cách thép I theo đúng mặt cắt trước khi đối chiếu báo giá.

I200, I300 hay I400 có tự nói lên khả năng chịu lực không?

Không. Tên rút gọn chỉ mô tả một phần hình học. Khả năng làm việc của cấu kiện còn phụ thuộc đầy đủ tiết diện, grade, chiều dài làm việc, liên kết, tải trọng và điều kiện ổn định.

Vì vậy TLS dùng full spec để kiểm hàng, không dùng rule “I300 làm dầm, I400 làm cột” thay cho thiết kế.

Cách đối chiếu kg/m

Sau khi khóa đúng H × B × tw × tf, buyer mới đối chiếu khối lượng danh nghĩa theo catalogue hoặc tiêu chuẩn của đúng tiết diện. Không nên lấy kg/m của một I300 rồi áp cho mọi I300.

Có thể dùng bảng tra trọng lượng thép hình để kiểm nhanh, nhưng khi mua hàng vẫn nên quay về tài liệu nguồn của đúng product.

Thép hình I và H có thể phân biệt chỉ bằng tỷ lệ H/B không?

Tên thương mại I/H giữa các nguồn có thể không hoàn toàn thống nhất. Một số tiết diện wide-flange được thị trường gọi khác nhau tùy catalogue và nhà cung cấp. Vì vậy, full dimensions và product designation đáng tin cậy hơn việc cố gán tên chỉ từ tỷ lệ hình học.

Xem thêm:  Thép hộp là gì? Cách đọc quy cách, chiều dày và bề mặt

Nếu hồ sơ ghi rõ I hoặc H, giữ nguyên designation đó và đối chiếu đúng catalogue. Không đổi tên sản phẩm chỉ vì hình dáng “trông giống H hơn”.

Mác thép có nằm trong chuỗi H × B × tw × tf không?

Không. SS400, A36, Q235B, Q355B hoặc các grade khác là thông tin vật liệu riêng. Một quy cách hình học có thể được sản xuất theo nhiều grade/standard tùy nguồn.

Không nên viết “SS400 = A36 = Q235B”. Nếu cần thay grade vì nguồn hàng, phải quay về yêu cầu hồ sơ và phê duyệt kỹ thuật khi dự án yêu cầu.

Khi nhận hàng cần kiểm những gì?

Đầu tiên là full dimensions, chiều dài và số lượng; sau đó đối chiếu grade/standard, marking và hồ sơ theo lô nếu PO yêu cầu. Nếu khối lượng thực tế khác kỳ vọng, cần kiểm lại đúng tiết diện, phương thức cân và tolerance theo standard áp dụng trước khi kết luận.

Nếu cần checklist nhận hàng, xem nghiệm thu thép hình I. Nếu cần chứng từ, xem CO/CQ/MTC cho thép hình I.

Hai sản phẩm cùng gọi I300 có thể chênh khối lượng bao nhiêu?

Để phân biệt tên I300 với quy cách hoàn chỉnh, dưới đây là hai record WooCommerce đang xuất hiện trên website TLS. Đây là các dữ liệu của từng trang sản phẩm riêng, không có nghĩa hai tiết diện cùng một tiêu chuẩn hình học, cùng loại cánh hoặc có thể thay thế nhau. Một record giữ URL “I300” do lịch sử thương mại nhưng được quản lý tiết diện chính ở nhóm H; buyer phải đọc đầy đủ bốn kích thước và catalogue nguồn.

Xem thêm:  5 Điều Cần Biết Về Thép Đặc Kéo Bóng Là Gì [Tổng Quan A-Z]
Hai dòng sản phẩm có cùng chiều cao danh nghĩa 300 mm
Trang cần đối chiếu H × B × tw × tf Barem trên trang Khối lượng lý thuyết 12 m
Record 300×150×6,5×9, cây 12 m 300 × 150 × 6,5 × 9 mm 36,7 kg/m ~440,4 kg/cây; URL lịch sử có chữ I nhưng owner mặt cắt ở nhóm H
I300×150×11,5×22 300 × 150 × 11,5 × 22 mm 76,8 kg/m ~921,6 kg/cây theo phép quy đổi 12 m

Chênh lệch nằm ở geometry, không phải do “hai nhà máy cân lệch”. Với 12 m/cây, barem danh nghĩa chênh hơn 480 kg/cây giữa hai record. Nhưng từ chênh lệch này không thể suy khả năng chịu tải gấp đôi, quyết định thay thế hoặc lựa chọn dầm dựa trên kinh nghiệm; kiểm tra kết cấu thuộc thiết kế. Khi PO chưa ghi tw/tf hoặc series, yêu cầu bản vẽ/catalouge trước khi chốt báo giá.

Thép hình I300×150×11,5×22 trong kho Thép Trần Long, ảnh từ trang sản phẩm
Ảnh thép hình từ sản phẩm I300×150×11,5×22 của TLS; chỉ tên I300 không thể hiện đầy đủ độ dày bụng/cánh hoặc mác của lô.

Đọc mã I/H trên bản vẽ và trong URL sản phẩm: kiểm trùng số đo như thế nào?

Checklist chống nhầm I300 / H300 trước khi lập RFQ
Điểm kiểm Đầu vào cần có Hành động nếu thiếu
Section series Tên family I/H, sơ đồ tiết diện, catalogue và edition nguồn Không đoán phân loại theo URL hoặc H/B
Full geometry H, B, tw, tf, bán kính lượn nếu spec cần Chốt 4 kích thước trước khi so kg/m
Vật liệu Grade/product standard/edition, chiều dài cây, yêu cầu bề mặt Đừng coi kích thước đã chỉ ra SS400/A36 hay đã mạ
Khối lượng Kg/m và quy đổi kg/cây theo nguồn catalogue, số lượng và điều kiện cân Không trộn barem hai profile thành dung sai cán
Kiểm khi giao Marking, lô hàng, số cây, MTC/C/O/C/Q theo PO Đối chiếu nghiệm thu thép I và chứng từ thép I

Nếu cần tra nhiều size, giữ bài bảng kích thước thép I làm trang owner cho barem; bài này chỉ hướng dẫn cách đọc một dòng quy cách. Xem danh mục thép I sau khi xác nhận catalogue và không suy tồn kho từ việc có một trang SKU.

Gửi RFQ thép I thế nào cho gọn?

Chỉ cần một dòng đủ dữ liệu: I/H designation + H × B × tw × tf + chiều dài + grade/standard + số lượng + yêu cầu chứng từ + điểm giao.

Để xem dải quy cách và giá đang niêm yết, vào danh mục thép hình I. Nếu cần phần khái niệm, xem thép hình I là gì.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *