Thép hình i160x82 nhẹ (i160x82x4x5.6) – Barem 12.32 kg/m
Thép hình i160x82 nhẹ (quy cách kỹ thuật H160x82x4x5.6) là lựa chọn “đúng bài” khi công trình cần
tiết kiệm khối lượng nhưng vẫn giữ được độ cứng kết cấu ở mức phù hợp. So với i160x82 thường,
bản “nhẹ” giảm đáng kể trọng lượng theo mét dài, nhờ đó tối ưu chi phí theo 3 lớp: tiền thép (tính theo kg),
chi phí vận chuyển và chi phí lắp dựng.
Giá bán tham khảo: 18.300 VNĐ/kg. (Giá thực tế phụ thuộc số lượng, nguồn hàng và địa điểm giao.)
Lợi thế lớn nhất của i160x82 nhẹ: “nhẹ nhưng vẫn đủ dùng”
- Giảm khối lượng/m → giảm chi phí vật tư khi dự toán theo kg, nhất là các hạng mục dùng nhiều mét dài.
- Nhẹ hơn → thi công nhanh hơn: bốc xếp, cẩu lắp, thao tác tại công trường dễ hơn.
- Giảm tải cho hệ kết cấu: có lợi cho các công trình cần khống chế tải trọng truyền xuống dầm/sàn/móng.
- Tối ưu cho dầm phụ/khung phụ trợ: nơi yêu cầu “đủ cứng” nhưng không cần đến độ dày tiêu chuẩn.
Nếu công trình cần độ cứng cao hơn (tải lớn, nhịp dài, rung động nhiều), có thể tham khảo bản thường:
Thép hình i160x82 thường (H160x82x5x7.4).
Cấu tạo thép hình i160x82 nhẹ (H160x82x4x5.6)
Thép hình i160x82 nhẹ là thép hình tiết diện chữ H không đối xứng, gồm 2 cánh song song và phần bụng ở giữa.
Điểm khác biệt của dòng “nhẹ” nằm ở độ dày bụng/cánh giảm (t1=4 mm, t2=5.6 mm), giúp giảm khối lượng nhưng vẫn giữ hình dáng
và khả năng làm việc cơ bản của tiết diện chữ H trong các ứng dụng tải vừa.
Sản phẩm thường gặp các mác thép kết cấu phổ biến như SS400/A36… phù hợp gia công cắt – hàn – khoan theo nhu cầu thi công.
Thông số kỹ thuật chi tiết i160x82 nhẹ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Quy cách | H160x82x4x5.6 (thường gọi i160x82 nhẹ) |
| Chiều cao (H) | 160 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 82 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 4 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 5.6 mm |
| Barem | 12.32 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m / 12 m |
| Khối lượng quy đổi | ≈73.92 kg (6 m) · ≈147.84 kg (12 m) |
| Mác thép phổ biến | SS400 / A36 / Q345B / S355JR… |
Dữ liệu chi tiết có thể đối chiếu tại:
bảng tra trọng lượng thép.
So sánh i160x82 nhẹ vs i160x82 thường: khác nhau ở “khối lượng” và “mục đích dùng”
| Tiêu chí | i160x82 nhẹ (H160x82x4x5.6) | i160x82 thường (H160x82x5x7.4) |
|---|---|---|
| Barem | 12.32 kg/m | 15.77 kg/m |
| Chênh khối lượng | -3.45 kg/m | |
| Khi nào nên chọn | Ưu tiên tiết kiệm chi phí theo kg, dầm phụ/khung phụ trợ, tải vừa, nhịp vừa. | Ưu tiên độ cứng cao hơn, tải lớn hơn, nhịp dài hơn hoặc vị trí chịu lực quan trọng. |
| Link sản phẩm | (bài này) | Xem i160x82 thường |
Gợi ý thực tế: Nếu bản vẽ cho phép, i160x82 nhẹ thường giúp dự toán đẹp hơn do giảm kg/m. Nếu công trình có tải động,
nhịp dài hoặc yêu cầu kiểm soát võng chặt, nên cân nhắc lên bản thường.
Ưu điểm nổi bật của i160x82 nhẹ
1) Tối ưu chi phí theo kg: lợi thế đúng trọng tâm
Dòng “nhẹ” phát huy mạnh nhất ở bài toán tính tiền theo cân. Giảm 3.45 kg/m tưởng nhỏ,
nhưng khi chạy vài trăm mét dầm phụ thì chênh lệch thành “tiền thật”.
Ngoài ra, nhẹ hơn còn giúp giảm chi phí vận chuyển và thời gian bốc xếp.
2) Dễ thi công – dễ cẩu lắp – dễ gia công
i160x82 nhẹ thuận lợi cho các đội thi công cần tiến độ: dựng khung nhanh, thao tác gọn, cắt – khoan – hàn linh hoạt,
phù hợp với các hạng mục phụ trợ, khung sàn, dầm mái, khung đỡ thiết bị tải vừa.
3) Giảm tải lên kết cấu tổng thể
Với các công trình cần kiểm soát tải trọng truyền xuống (sàn, dầm chính, móng), “nhẹ” là một cách tối ưu hợp lý
nếu vẫn đáp ứng thiết kế.
Xem thêm các quy cách khác tại:
danh mục sản phẩm thép hình H.
Ứng dụng thực tế của i160x82 nhẹ
- Nhà xưởng – nhà kho: dầm phụ, dầm mái, khung phụ trợ, khung sàn thao tác tải vừa.
- Công trình dân dụng 2–5 tầng: khung sàn, gác lửng tải vừa, khung mái, khung đỡ kỹ thuật.
- Cơ khí – kết cấu phụ: khung bệ máy, giá đỡ, băng tải, khung đỡ thiết bị trong nhà xưởng.
- Hạ tầng – công trình phụ trợ: kết cấu phụ trợ cầu đường, dầm đỡ nhẹ, khung giàn mái phụ trợ.
Lưu ý: lựa chọn “nhẹ” nên bám theo bản vẽ/thiết kế. Nếu thay đổi quy cách tại vị trí chịu lực chính,
nên có xác nhận từ kỹ sư kết cấu.
Bề mặt & gia công
- Thép đen: phổ biến, phù hợp kết cấu trong nhà hoặc sẽ sơn hoàn thiện sau lắp dựng.
- Sơn chống gỉ: dùng cho các kết cấu bán ngoài trời hoặc cần hoàn thiện nhanh.
- Gia công theo yêu cầu: cắt theo kích thước, khoan bản mã, hàn liên kết (tùy đơn hàng).
Ví dụ tính khối lượng & chi phí (tham khảo)
Ví dụ 20 cây i160x82 nhẹ dài 6m:
- Khối lượng 1 cây 6m ≈ 12.32 × 6 = 73.92 kg
- Tổng khối lượng ≈ 73.92 × 20 = 1,478.4 kg
- Chi phí thép (đơn giá 18.300 đ/kg) ≈ 1,478.4 × 18.300 = 27,059,?00 đ (làm tròn theo thực tế cân)
Giá thực tế phụ thuộc thời điểm, số lượng, nguồn hàng và địa điểm giao.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) i160x82 nhẹ phù hợp nhất cho hạng mục nào?
Phù hợp dầm phụ, dầm mái, khung phụ trợ, sàn thao tác tải vừa, khung đỡ thiết bị trong nhà xưởng – nơi ưu tiên
tối ưu chi phí theo kg nhưng vẫn cần tiết diện chữ H ổn định.
2) Khi nào nên chuyển sang i160x82 thường?
Khi nhịp dài hơn, tải lớn hơn, vị trí chịu lực quan trọng hoặc cần độ cứng cao hơn để kiểm soát độ võng/rung động,
nên tham khảo bản thường:
i160x82 thường (H160x82x5x7.4).
3) Cách tính khối lượng nhanh i160x82 nhẹ?
Lấy mét dài × barem 12.32 kg/m. Ví dụ 12m ≈ 147.84 kg; 6m ≈ 73.92 kg.
4) Cần kiểm tra gì để tránh nhận nhầm “nhẹ” và “thường”?
Kiểm tra đúng quy cách H160x82x4x5.6 (nhẹ) hoặc H160x82x5x7.4 (thường),
đo nhanh độ dày bụng/cánh, đối chiếu barem và cân thực tế theo lô.
5) Vì sao dòng “nhẹ” hay được chọn cho dự toán?
Vì giảm kg/m giúp tổng khối lượng giảm đáng kể khi triển khai nhiều mét dầm phụ. Đây là lợi thế trực tiếp, rõ ràng nhất của “nhẹ”.
Liên hệ & Báo giá nhanh
Hotline/Zalo: 0936 179 626
Email: sale.theptranlong@gmail.com
Trụ sở chính: 358 Ngô Gia Tự, p. Việt Hưng, Hà Nội
Kho hàng: KM số 1 Dốc Vân, Đông Anh, Hà Nội





