Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
18.300 ₫
- Chiều cao: 194 mm
- Chiều rộng cánh: 150 mm
- Độ dày bụng: 6 mm
- Độ dày cánh: 9 mm
- Chiều dài: 12 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 30.6 kg/m
- Trọng lượng cây 12m: khoảng 367.2 kg/cây
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 (còn gọi là thép H194) là sản phẩm thép chữ H tiêu chuẩn với chiều cao 194 mm, chiều rộng cánh 150 mm, độ dày bụng 6 mm và độ dày cánh 9 mm. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong kết cấu nhà xưởng, cầu đường và dân dụng. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng gửi số lượng, địa điểm giao hàng, yêu cầu cắt/dài, nhu cầu VAT/CO-CQ và thời gian nhận hàng dự kiến.
Bảng quy cách / thông số kỹ thuật thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Trước khi hỏi giá, người mua cần chốt đúng quy cách của Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 vì chỉ cần lệch chiều cao, bản cánh hoặc độ dày là trọng lượng và phương án kết cấu đã thay đổi.
Nếu đang cân nhắc quy cách gần kề, Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m là điểm tham chiếu để so sánh chiều cao, bản cánh, độ dày và trọng lượng kg/m.
Trước khi hỏi giá, người mua cần chốt đúng quy cách của Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 vì chỉ cần lệch chiều cao, bản cánh hoặc độ dày là trọng lượng và phương án kết cấu đã thay đổi.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa khi mua hàng |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | 194 mm | Quyết định khả năng chịu uốn – chọn phù hợp với nhịp dầm và tải trọng công trình |
| Chiều rộng cánh (B) | 150 mm | Tăng diện tích tiếp xúc, ổn định liên kết với các cấu kiện khác |
| Độ dày bụng (tw) | 6 mm | Chịu lực cắt – đảm bảo độ bền tiết diện |
| Độ dày cánh (tf) | 9 mm | Chịu mô-men uốn – dày hơn bụng giúp chịu tải trọng hiệu quả |
| Chiều dài phổ biến | 12 m (có thể cắt theo yêu cầu) | Tiết kiệm hao hụt; yêu cầu cắt dài ngắn tùy thiết kế |
| Trọng lượng tham khảo | 30.6 kg/m | Tính trọng lượng cây 12m ≈ 367.2 kg – dùng để dự toán vận chuyển, chi phí |
| Mác thép tham khảo | SS400, SM490A, SM490B, A36 | Kiểm tra mác thép phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế (JIS G3101, ASTM A36) |
| Tiêu chuẩn tham khảo | JIS G3101:2015, ASTM A36 | Yêu cầu chứng chỉ CO-CQ đối ứng để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng |
Lưu ý: Các thông số trên là tham khảo thị trường; vui lòng liên hệ để biết thông tin chính xác cho lô hàng cụ thể.
Giải thích từng thông số của thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Hiểu rõ từng thông số giúp bạn đối chiếu với thiết kế kết cấu và tránh nhầm lẫn khi đặt hàng.
Chiều cao (H = 194 mm)
Chiều cao thân dầm quyết định khả năng chịu uốn. Với H=194 mm, thép H194 phù hợp làm dầm chính, cột chịu lực trung bình trong kết cấu nhà xưởng. Khi lựa chọn, cần đối chiếu với nhịp dầm và tải trọng dự kiến.
Chiều rộng cánh (B = 150 mm)
Bề rộng cánh giúp tăng diện tích tiếp xúc và ổn định khi liên kết với các cấu kiện khác, đặc biệt trong liên kết bulông hoặc hàn.
Độ dày bụng (tw = 6 mm)
Bụng thép chịu lực cắt, đảm bảo độ bền cho toàn bộ tiết diện. Với tw=6 mm, thép H194 phù hợp với công trình có tải trọng cắt ở mức trung bình.
Độ dày cánh (tf = 9 mm)
Cánh thép chịu mô-men uốn, độ dày lớn hơn bụng (9 mm so với 6 mm) giúp chịu tải trọng hiệu quả, đặc biệt khi sử dụng làm dầm chịu uốn.
Chiều dài và trọng lượng
Chiều dài tiêu chuẩn 12 m, có thể cắt theo yêu cầu để giảm hao hụt. Với barem 30.6 kg/m, một cây dài 12 m nặng khoảng 367.2 kg. Đây là thông số quan trọng để dự toán chi phí vận chuyển và lên kế hoạch thi công.
Mác thép và tiêu chuẩn
Thép H194 thường được cung cấp với các mác SS400, SM490A, SM490B, A36 theo tiêu chuẩn JIS G3101 hoặc ASTM A36. Mỗi mác thép có giới hạn chảy và độ bền kéo khác nhau; yêu cầu chứng chỉ CO-CQ để xác nhận nguồn gốc và chất lượng.
Ứng dụng thực tế của thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Khi đã nắm quy cách và trọng lượng 30.6 kg/m, bước tiếp theo là đối chiếu xem Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 phù hợp với hạng mục nào trong công trình.
Sau khi nắm quy cách và trọng lượng, bước tiếp theo là đối chiếu xem Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 phù hợp với hạng mục nào trong công trình.
- Nhà xưởng công nghiệp: Dầm chính, dầm phụ, cột đỡ mái.
- Kết cấu cầu đường: Dầm cầu nhỏ, lan can, trụ đỡ.
- Công trình dân dụng: Khung nhà thép tiền chế, sàn, cầu thang.
- Kết cấu thép khác: Giàn khoan, băng tải, kết cấu máy móc.
Nếu bạn cần so sánh với các quy cách gần kề, hãy tham khảo Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 hoặc Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10 để có thêm lựa chọn phù hợp.
Cách chọn mua và kiểm tra thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Sau khi xác định ứng dụng, phần kiểm tra giúp hạn chế rủi ro đặt nhầm quy cách, nhầm mác thép hoặc thiếu chứng từ CO-CQ khi nhận hàng.
Vấn đề: Khi mua thép hình H194, nhiều khách hàng gặp rủi ro về sai kích thước, thiếu chứng chỉ CO-CQ, hoặc chất lượng không đạt tiêu chuẩn.
Hậu quả: Dẫn đến sai lệch kết cấu, phải thay thế tốn kém, thậm chí gây mất an toàn công trình.
Giải pháp:
- Kiểm tra kích thước thực tế bằng thước cặp: đo chiều cao, rộng cánh, dày bụng, dày cánh.
- Yêu cầu chứng chỉ CO-CQ (JIS G3101, ASTM A36) – là bằng chứng về nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất.
- Kiểm tra bề mặt: không rỉ sét, nứt, cong vênh.
- So sánh báo giá từ nhiều đơn vị uy tín – ưu tiên đơn vị có kho hàng rõ ràng, hỗ trợ cắt/gia công.
Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Giá của Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 không nên đọc tách khỏi số lượng, chiều dài giao hàng, địa điểm nhận và yêu cầu VAT/CO-CQ; các yếu tố này quyết định báo giá thực tế.
Giá của Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 không cố định mà phụ thuộc vào:
- Biến động thị trường thép trong và ngoài nước.
- Thương hiệu sản xuất (Posco, Hòa Phát, Việt Đức…).
- Số lượng đặt hàng (mua lẻ hay buôn).
- Chi phí vận chuyển (địa điểm giao hàng).
- Dịch vụ kèm theo: cắt, gia công, mạ kẽm.
- Thuế VAT, chứng chỉ CO-CQ.
Để có báo giá chính xác cho đơn hàng cụ thể, vui lòng liên hệ Thép Trần Long qua hotline 093.617.9626 hoặc Zalo 0936179626. Bạn cũng có thể tham khảo bảng giá thép hình H tổng thể tại Báo Giá Thép Hình H để có cái nhìn tổng quan.
Câu hỏi thường gặp về thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào những điểm người mua thường cần xác nhận nhanh trước khi gửi yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng.
Thép H194 nặng bao nhiêu kg/m?
Trọng lượng tham khảo là 30.6 kg/m, tương đương ~367.2 kg cho cây 12 m. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất và mác thép cụ thể.
Chiều dài tiêu chuẩn của thép H194?
Phổ biến là 12 m, nhưng có thể cắt theo yêu cầu của công trình (ví dụ 6 m, 8 m…).
Thép H194 có CO-CQ không?
Có. Khi mua tại Thép Trần Long, sản phẩm đi kèm chứng chỉ CO-CQ đầy đủ, đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.
Thép H194 khác gì thép I194?
Thép chữ H có cánh rộng hơn, diện tích tiếp xúc lớn hơn, ổn định hơn khi chịu tải trọng ngang so với thép chữ I. Tuy nhiên, thép I194 cũng có thể sử dụng cho các kết cấu nhẹ hơn.
Làm sao để nhận báo giá nhanh nhất?
Gửi thông tin gồm: số lượng (cây), chiều dài yêu cầu, địa điểm giao hàng, nhu cầu VAT/CO-CQ và thời gian nhận hàng dự kiến tới hotline 093.617.9626, Zalo 0936179626 hoặc email sale.theptranlong@gmail.com. Nhân viên kinh doanh sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.
Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
Giá của Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 không nên đọc tách khỏi số lượng, chiều dài giao hàng, địa điểm nhận và yêu cầu VAT/CO-CQ; các yếu tố này quyết định báo giá thực tế.
Bạn đang có nhu cầu mua Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9? Hãy liên hệ Thép Trần Long để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá cạnh tranh nhất. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đúng quy cách, có CO-CQ, hỗ trợ cắt và giao hàng tận nơi.
Thông tin liên hệ:
- Hotline/Zalo: 093.617.9626
- WeChat: ThepTranLong
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- Văn phòng: 358 Ngô Gia Tự, p.Việt Hưng, Hà Nội
- Kho hàng: KM số 1 Dốc Vân, xã Đông Anh, Hà Nội
Gửi ngay yêu cầu để chúng tôi báo giá trong hôm nay!
Sản phẩm tương tự
- Chiều cao: 400 mm
- Chiều rộng cánh: 400 mm
- Độ dày bụng: 13 mm
- Độ dày cánh: 21 mm
- Chiều dài: 12 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 172 kg/m
- Trọng lượng cây 12m: khoảng 2064 kg/cây
Thép hình H200x200x8x12 là thép kết cấu chữ H có chiều cao 200mm, rộng cánh 200mm, dày bụng 8mm, dày cánh 12mm. Sản phẩm dài tiêu chuẩn 12m, barem 49.9kg/m, tương đương khoảng 598.8kg/cây, mác thép SS400 hoặc A36. Giá tham khảo 18.600đ/kg tại Thép Trần Long.
Đăng ký nhận báo giá














