| Quy cách | H200x200x8x12 |
|---|---|
| Chiều cao tiết diện | 200 mm |
| Chiều rộng cánh | 200 mm |
| Chiều dày bụng | 8 mm |
| Chiều dày cánh | 12 mm |
| Barem lý thuyết | 49,9 kg/m |
| Khối lượng cây 12 m | Khoảng 598,8 kg/cây |
Thông số kỹ thuật thép H200x200x8x12
H200x200x8x12 là một tiết diện thép H có cánh rộng, trong đó bốn con số thể hiện lần lượt chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng và chiều dày cánh.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chiều cao | H | 200 mm | Khoảng cách danh nghĩa giữa mặt ngoài hai cánh |
| Chiều rộng cánh | B | 200 mm | Bề rộng danh nghĩa của mỗi bản cánh |
| Chiều dày bụng | tw | 8 mm | Chiều dày phần bụng nối hai cánh |
| Chiều dày cánh | tf | 12 mm | Chiều dày danh nghĩa của bản cánh |
| Khối lượng đơn vị | W | 49,9 kg/m | Khối lượng lý thuyết trên một mét dài |
| Chiều dài thông dụng | L | 12 m | Cần xác nhận theo lô hàng và yêu cầu mua |
Thông số trong bảng là kích thước danh nghĩa. Kích thước đo thực tế và khối lượng giao nhận có thể có dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất và lô hàng. Nếu hồ sơ dự án quy định giới hạn cụ thể, cần đối chiếu catalogue nhà máy và chứng từ kèm theo hàng.
Thông tin tổng quan về cấu tạo tiết diện, phân loại và tiêu chí lựa chọn được trình bày tại bài đặc điểm và cách lựa chọn thép hình H.
Cách đọc quy cách H200x200x8x12
Quy cách H200x200x8x12 được đọc theo thứ tự chiều cao × chiều rộng cánh × chiều dày bụng × chiều dày cánh.
- 200 mm đầu tiên: chiều cao danh nghĩa của tiết diện.
- 200 mm thứ hai: chiều rộng danh nghĩa của cánh.
- 8 mm: chiều dày danh nghĩa của bụng thép.
- 12 mm: chiều dày danh nghĩa của bản cánh.
Thép H 200x200x8x12 nặng bao nhiêu?
Thép H200x200x8x12 có barem lý thuyết 49,9 kg/m. Một cây dài 12 m có khối lượng lý thuyết khoảng 598,8 kg.
Công thức: 49,9 kg/m × 12 m = 598,8 kg/cây.
| Số lượng | Tổng chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| 1 cây 12 m | 12 m | 598,8 kg |
| 5 cây 12 m | 60 m | 2.994 kg |
| 10 cây 12 m | 120 m | 5.988 kg |
Barem hỗ trợ lập dự toán và tính tải vận chuyển, nhưng không mặc nhiên là khối lượng thanh toán. Nếu đơn hàng giao nhận theo cân, khối lượng thực tế cần được xác định theo phương thức đã thỏa thuận.
Người mua có thể tham khảo thêm cách tính và kiểm tra trọng lượng thép hình để phân biệt barem lý thuyết, dung sai và khối lượng cân thực tế.
Mác thép và tiêu chuẩn cần xác nhận
Thép hình H200x200x8x12 có thể được chào theo các mác thép kết cấu như SS400 hoặc ASTM A36, nhưng mác thép thực tế phải được xác nhận theo nhà sản xuất và lô hàng. SS400 và A36 thuộc hai hệ tiêu chuẩn khác nhau, không nên tự động coi là tương đương.
| Nội dung | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|
| Mác thép | Phải phù hợp bản vẽ hoặc yêu cầu mua hàng |
| Tiêu chuẩn vật liệu | Đối chiếu hệ JIS, ASTM hoặc tiêu chuẩn được chỉ định |
| Tiêu chuẩn kích thước | Kiểm tra catalogue hoặc tiêu chuẩn sản phẩm của nhà máy |
| Xuất xứ và nhà sản xuất | Xác nhận theo chứng từ và dấu nhận diện của lô hàng |
| Chứng từ | Thống nhất loại tài liệu cần cung cấp trước khi đặt hàng |
Phân tích chi tiết về sự khác nhau giữa hai nhóm vật liệu được trình bày trong bài so sánh thép SS400 và A36.
Thép H 200x200x8x12 dùng cho hạng mục nào?
Thép H 200x200x8x12 có thể được dùng làm dầm, cột, khung đỡ hoặc cấu kiện cơ khí khi tiết diện đáp ứng tính toán thiết kế. Barem 49,9 kg/m không đủ để kết luận khả năng chịu tải của cấu kiện.
Dầm và cột kết cấu thép
Tiết diện H 200x200x8x12 có thể xuất hiện trong hệ dầm, cột hoặc khung phụ của nhà xưởng và công trình thép. Khả năng sử dụng phụ thuộc chiều dài tính toán, tải trọng, phương chịu uốn, liên kết, mác thép và yêu cầu ổn định.
Bệ máy và khung đỡ thiết bị
Hai cánh rộng tạo mặt phẳng thuận tiện để liên kết bản mã, khoan lỗ hoặc lắp bulông. Với thiết bị có tải động hoặc rung, kết cấu vẫn phải được kiểm tra riêng.
Gia công kết cấu công nghiệp
Thép H 200x200x8x12 có thể được cắt, khoan và hàn theo bản vẽ gia công. Khả năng hàn, phương pháp hàn và yêu cầu kiểm tra mối hàn phải phù hợp mác thép và quy trình của dự án.
Các tiêu chí lựa chọn tiết diện theo mục đích sử dụng được trình bày thêm tại bài cách chọn thép phù hợp với công trình.
So sánh thép hình H 200x200x8x12 khác H 200x204x12x12 thế nào?
H200x200x8x12 và H200x204x12x12 cùng thuộc nhóm tiết diện có chiều cao khoảng 200 mm, nhưng khác chiều rộng cánh và chiều dày bụng. Hai quy cách có trọng lượng và đặc trưng tiết diện khác nhau nên không được tự ý thay thế.
| Thông số | H200x200x8x12 | H200x204x12x12 |
|---|---|---|
| Chiều cao | 200 mm | 200 mm |
| Chiều rộng cánh | 200 mm | 204 mm |
| Chiều dày bụng | 8 mm | 12 mm |
| Chiều dày cánh | 12 mm | 12 mm |
| Khả năng thay thế | Cần kỹ sư thiết kế kiểm tra và chấp thuận | |
Thông số chi tiết của quy cách liên quan có tại trang thép H 200x204x12x12.
Giá thép H200x200x8x12 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá thép H200x200x8x12 phụ thuộc thời điểm, mác thép, xuất xứ, số lượng, chiều dài, phương pháp xác định khối lượng, yêu cầu gia công, chứng từ và địa điểm giao. Một đơn giá theo kilogram chưa phản ánh đầy đủ tổng chi phí đơn hàng.
- Đơn giá đã bao gồm VAT hay chưa.
- Khối lượng tính theo barem hay cân thực tế.
- Chi phí vận chuyển và cẩu hạ.
- Chi phí cắt, khoan hoặc xử lý bề mặt.
- Yêu cầu xuất xứ, nhà sản xuất và chứng từ.
- Thời hạn hiệu lực của báo giá.
Checklist khi đặt mua thép H 200x200x8x12
Một yêu cầu báo giá đầy đủ giúp hạn chế giao sai quy cách và giảm thời gian xác nhận giữa bộ phận thu mua, kỹ thuật và nhà cung cấp.
- Ghi đầy đủ quy cách H200x200x8x12.
- Xác nhận chiều dài cây hoặc danh sách cắt.
- Xác nhận mác thép và tiêu chuẩn.
- Ghi số lượng theo cây, mét hoặc tấn.
- Nêu yêu cầu về xuất xứ hoặc nhà sản xuất nếu có.
- Nêu loại chứng từ dự án cần nhận.
- Xác nhận phương pháp tính khối lượng.
- Xác nhận VAT, vận chuyển và cẩu hạ.
- Cung cấp địa điểm và thời gian cần giao.
Mua thép H200x200x8x12 tại Thép Trần Long
Thép Trần Long tiếp nhận yêu cầu kiểm tra nguồn hàng và báo giá H200x200x8x12 theo quy cách, mác thép, số lượng, chứng từ và địa điểm giao cụ thể. Tồn kho, xuất xứ, dịch vụ cắt và thời gian giao cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Người mua có thể xem thêm danh mục thép hình H theo quy cách để đối chiếu các tiết diện liên quan.
Với đơn hàng dự án cần đánh giá thông tin doanh nghiệp, kho hàng và năng lực phục vụ, có thể tham khảo hồ sơ năng lực Thép Trần Long.
- Hotline: 0936 179 626
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- WeChat: ThepTranLong
- Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, phường Việt Hưng, Hà Nội
- Kho: Km 1 Dốc Vân, xã Đông Anh, Hà Nội
Câu hỏi thường gặp về H200x200x8x12
Thép H200x200x8x12 nặng bao nhiêu kg/m?
Barem lý thuyết của thép H200x200x8x12 là 49,9 kg/m.
Một cây H 200x200x8x12 dài 12 m nặng bao nhiêu?
Một cây dài 12 m có khối lượng lý thuyết khoảng 598,8 kg, tính theo 49,9 kg/m × 12 m.
Thép H200x200x8x12 có phải là thép H200 không?
H200x200x8x12 thuộc nhóm thép H200, nhưng “H200” chưa phải tên quy cách đầy đủ. Cần ghi đủ bốn kích thước để tránh nhầm sản phẩm.
Sắt H 200x200x8x12 có thể dùng mác SS400 hoặc A36 không?
SS400 và ASTM A36 đều có thể xuất hiện trong yêu cầu mua thép kết cấu, nhưng mác thực tế phải được xác nhận theo lô hàng và hồ sơ thiết kế.
Có thể thay sắt H 200x200x8x12 bằng một quy cách H200 khác không?
Không nên tự ý thay. Quy cách khác chiều rộng hoặc chiều dày sẽ có khối lượng và đặc trưng tiết diện khác, cần đơn vị thiết kế kiểm tra.
Có thể cắt thép H200x200x8x12 theo yêu cầu không?
Khả năng cắt cần được xác nhận khi báo giá. Người mua nên cung cấp danh sách chiều dài để tính số cây, hao hụt và phương án vận chuyển.









