Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
18.300 ₫
- Chiều cao: 150 mm
- Chiều rộng cánh: 150 mm
- Độ dày bụng: 7 mm
- Độ dày cánh: 10 mm
- Chiều dài: 6 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 31.1 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: khoảng 186.6 kg/cây
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10 – dầm thép chữ H tiêu chuẩn SS400/A36, chiều cao và chiều rộng bằng nhau 150 mm, độ dày bụng 7 mm, độ dày cánh 10 mm, dài 6 m (có thể cắt theo yêu cầu). Đây là lựa chọn hàng đầu cho các dự án cần độ ổn định xoắn‑uốn cao, chịu tải trọng lớn và khả năng lắp đặt nhanh. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp số lượng, độ dài cần cắt, địa điểm giao hàng, yêu cầu CO‑CQ và thời gian giao hàng.
Bảng quy cách và thông số kỹ thuật của Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh quy cách, trọng lượng và thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa khi mua |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | 150 mm | Đảm bảo độ cân bằng và ổn định khi làm cột hoặc dầm chính. |
| Chiều rộng cánh (B) | 150 mm | Tăng khả năng liên kết bulông, hàn bản mã, giảm thời gian thi công. |
| Độ dày bụng (t1) | 7 mm | Độ cứng trung tâm, chịu lực uốn tốt. |
| Độ dày cánh (t2) | 10 mm | Chống xoắn, tăng khả năng chịu tải ngang. |
| Barem | 31.1 kg/m | Khối lượng tiêu chuẩn, giúp tính toán trọng lượng và chi phí nhanh. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m / 12 m (có thể cắt theo yêu cầu) | Đáp ứng đa dạng nhu cầu dự án. |
| Khối lượng quy đổi | ≈186.6 kg (6 m) – ≈373.2 kg (12 m) | Hỗ trợ tính toán tổng trọng lượng đơn hàng. |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36 | Tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với quy chuẩn Việt Nam. |
| Đơn giá tham khảo | 18.300 đ/kg | Giá tham khảo; báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng, vị trí giao hàng, yêu cầu cắt, VAT/CO‑CQ. |
Khi cần so sánh quy cách gần kề, bạn có thể tham khảo Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 hoặc Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 để lựa chọn kích thước phù hợp hơn.
Ứng dụng thực tế của Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10 trong kết cấu thép
Phần ứng dụng nên được đối chiếu cùng tải trọng thiết kế, môi trường sử dụng và yêu cầu chứng từ của từng công trình.
Phần ứng dụng giúp người mua đối chiếu quy cách, trọng lượng và mác thép với hạng mục thi công thực tế trước khi yêu cầu báo giá.
- rộng: khung xưởng, khung mái, sàn thao tác, kết cấu phụ cầu đường.
- Thông số kỹ thuật H150x150x7x10 Thông số Giá trị Chiều cao (H) 150 mm Chiều rộng cánh (B) 150 mm Độ dày bụng (t1) 7.0 mm Độ dày cánh (t2) 10.0 mm Barem 31.10 kg/m Chiều dài 6 m · 12 m Khối lượng quy đổi ≈186.6 kg (6 m) · ≈373.2 kg (12 m) Mác thép phổ biến SS400 / A36… So sánh nhanh H150 với quy cách lân cận Quy cách Barem (kg/m) Ưu tiên dùng khi H125x125x6.5×9 (H 125) 23.60 Nhịp 4–6 m, tải trung bình.
- H150x150x7x10 (H 150) 31.10 Dầm – cột chịu lực chính, nhịp 6–10 m.
- Gợi ý chọn H150 theo nhịp dầm & độ võng Sàn văn phòng/nhà ở: kiểm soát võng L/360.
- Nhịp 7–10 m: H150x150x7x10 phù hợp dầm chính, có thể bổ sung giằng X.
- Công trình có máy rung: cân nhắc tăng lên H175 hoặc giảm bước dầm.
Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
Chiều cao và chiều rộng bằng nhau (150 mm) tạo hình chữ H cân bằng, giảm thiểu hiện tượng xoắn khi làm cột. Độ dày bụng 7 mm cung cấp độ cứng trung tâm, trong khi độ dày cánh 10 mm tăng khả năng chịu lực ngang và hỗ trợ kết nối bulông.
Khối lượng tính theo công thức: kg/m = 0.785 × diện tích mặt cắt (cm²). Với các thông số trên, kết quả là 31.1 kg/m, tương đương 186.6 kg cho mỗi cây 6 m và 373.2 kg cho mỗi cây 12 m. Khi lập dự toán, nhân khối lượng mỗi cây với số lượng và đơn giá để có chi phí vật tư sơ bộ.
Ứng dụng thực tế của Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
- Khung nhà xưởng, nhà kho, nhà ga, kho logistics – đáp ứng yêu cầu chịu tải trọng lớn và ổn định cao.
- Dầm mái, dầm sàn thao tác – phù hợp với nhịp 6‑10 m, giảm võng và tăng độ cứng.
- Khung bệ máy, cấu trúc phụ cầu đường – cánh rộng giúp gắn bulông và hàn bản mã dễ dàng.
- Cột chịu lực trong nhà xưởng – khả năng chống xoắn tốt, giảm nguy cơ lệch vị trí.
- Hệ thống kết cấu cho các dự án công nghiệp, nhà máy sản xuất – đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và tuổi thọ cao.
Đối với các công trình có yêu cầu độ võng, khuyến nghị kiểm soát L/360 cho sàn văn phòng/nhà ở và L/300 cho kho/xưởng. Khi nhịp dầm từ 5‑7 m, nên nâng cấp từ H125 lên H150 để tăng độ cứng; nhịp 7‑10 m, H150 là lựa chọn tối ưu, có thể bổ sung giằng X nếu cần.
Cách chọn mua và kiểm tra Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
Problem (P): Nhiều khách hàng lo ngại về việc nhận được thép không đúng tiêu chuẩn, thiếu CO‑CQ hoặc không có chứng từ hợp pháp.
Agitate (A): Khi không có CO‑CQ, việc thanh toán, khai báo thuế và bảo hành sẽ gặp rủi ro pháp lý, gây mất thời gian và chi phí bổ sung.
Solution (S): Thép Trần Long luôn cung cấp CO‑CQ đầy đủ, hóa đơn GTGT và chứng nhận tiêu chuẩn SS400/A36. Khi đặt hàng, yêu cầu điều kiện CO‑CQ trong đơn đặt hàng để chúng tôi kèm theo tài liệu. Ngoài ra, kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý (độ dày, chiều dài, trọng lượng) ngay khi nhận hàng để đảm bảo không có sai lệch.
FAQ về Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10: trọng lượng, báo giá và CO-CQ
- 1. Thép H150 x 150 x 7 x 10 nặng bao nhiêu?
- Barem 31.1 kg/m → khoảng 186.6 kg cho mỗi cây 6 m và 373.2 kg cho mỗi cây 12 m.
- 2. Giá bán có cố định không?
- Giá tham khảo 18.300 đ/kg; báo giá thực tế phụ thuộc vào số lượng, độ dài cắt, vị trí giao hàng, và yêu cầu VAT/CO‑CQ.
- 3. Có cung cấp CO‑CQ và hóa đơn không?
- Có. Tất cả đơn hàng đều kèm CO‑CQ, chứng nhận tiêu chuẩn và hóa đơn GTGT.
- 4. Thép có cần mạ kẽm khi dùng ngoài trời?
- Đối với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời, khuyến nghị mạ kẽm nhúng nóng để kéo dài tuổi thọ 2‑3 lần.
- 5. Có hỗ trợ cắt, khoan, giao hàng không?
- Có. Chúng tôi hỗ trợ cắt theo yêu cầu, khoan bản mã, và giao hàng tận nơi tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc.
- 6. Làm sao kiểm tra chất lượng thép khi nhận hàng?
- Kiểm tra chiều dài, độ dày (theo tiêu chuẩn SS400/A36) và trọng lượng theo bảng quy cách. Nếu có sai lệch, liên hệ ngay để được đổi hoặc bù.
Liên hệ / Đặt hàng
Để nhận báo giá chi tiết, vui lòng gửi thông tin (số lượng, độ dài, địa điểm giao, yêu cầu CO‑CQ, thời gian nhận hàng) qua các kênh sau:
- Hotline / Zalo: 093.617.9626
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- Địa chỉ văn phòng: 358 Ngô Gia Tự, p. Việt Hưng, Hà Nội
- Kho: KM 1 Dốc Vân, xã Đông Anh, Hà Nội
- Website: https://theptranlong.vn
Khi cần xem toàn bộ danh mục quy cách và giá, hãy truy cập Báo Giá Thép Hình H để so sánh các kích thước khác trong nhóm H.
Sản phẩm tương tự
- Chiều cao (H): 340 mm
- Chiều rộng cánh (B): 250 mm
- Độ dày thân (t1): 9 mm
- Độ dày cánh (t2): 14 mm
- Chiều dài (L): 12 mét
- Barem (ước tính): ~79.7 kg/mét
- Mác thép phổ biến: SS400, A36
Quy cách thép hình H 298x201x9x14
- Chiều cao (H): 298 mm
- Chiều rộng cánh (B): 201 mm
- Độ dày thân (t1): 9 mm
- Độ dày cánh (t2): 14 mm
- Chiều dài (L): 12 mét
- Barem (ước tính): ~56.7 kg/mé
Đăng ký nhận báo giá














