Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
15.500 ₫
- Chiều cao: 400 mm
- Chiều rộng cánh: 400 mm
- Độ dày bụng: 13 mm
- Độ dày cánh: 21 mm
- Chiều dài: 12 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 172 kg/m
- Trọng lượng cây 12m: khoảng 2064 kg/cây
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m là thép kết cấu chữ H có chiều cao 400mm, chiều rộng cánh 400mm, độ dày bụng 13mm, độ dày cánh 21mm và chiều dài tiêu chuẩn 12m. Đây là quy cách thép H cỡ lớn, thường được dùng cho cột chịu lực, dầm chính, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kết cấu cầu đường và các công trình công nghiệp cần khả năng chịu tải cao.
Khi cần báo giá thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m, khách hàng nên cung cấp số lượng cần mua, địa điểm giao hàng, mác thép yêu cầu, chứng từ CO-CQ, nhu cầu xuất hóa đơn VAT và yêu cầu cắt theo chiều dài nếu có. Giá thép H400 thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng, số lượng đặt mua, chi phí vận chuyển và điều kiện giao nhận thực tế.
Tóm tắt nhanh: Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m có trọng lượng lý thuyết khoảng 172kg/m, tương đương khoảng 2.064kg/cây 12m. Đây là thông tin quan trọng để tính khối lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển, phương án cẩu hạ và dự toán tổng giá trị đơn hàng.
Bảng quy cách thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
Bảng dưới đây giúp khách hàng kiểm tra nhanh thông số kỹ thuật của thép H400 trước khi yêu cầu báo giá, đối chiếu bản vẽ hoặc nghiệm thu vật tư tại công trình.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa khi đặt mua |
|---|---|---|
| Loại thép | Thép hình H | Phù hợp cho kết cấu chịu lực, dầm, cột, khung thép và công trình công nghiệp. |
| Quy cách | H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m | Cần ghi đúng khi đặt hàng để tránh nhầm với các dòng thép H400 có độ dày khác. |
| Chiều cao bụng | 400mm | Ảnh hưởng đến khả năng chịu uốn và độ cứng của cấu kiện. |
| Chiều rộng cánh | 400mm | Giúp tăng độ ổn định, cân bằng tiết diện và phân bố tải trọng. |
| Độ dày bụng | 13mm | Liên quan đến khả năng chịu cắt, chịu nén và độ ổn định tổng thể. |
| Độ dày cánh | 21mm | Ảnh hưởng đến khả năng chịu uốn, chịu kéo và liên kết trong kết cấu. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 12m/cây | Có thể cắt theo yêu cầu nếu công trình cần chiều dài riêng. |
| Trọng lượng lý thuyết | Khoảng 172kg/m | Dùng để tính tổng khối lượng, chi phí vận chuyển và phương án bốc dỡ. |
| Trọng lượng cây 12m | Khoảng 2.064kg/cây | Giúp quy đổi số cây sang kg hoặc tấn khi lập đơn hàng. |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36, Q235B, Q345B hoặc tương đương | Cần xác nhận theo yêu cầu thiết kế và chứng từ CO-CQ của từng lô hàng. |
| Chứng từ | VAT, CO-CQ, phiếu xuất kho, phiếu cân nếu có | Phục vụ nghiệm thu vật tư, thanh toán và hồ sơ công trình. |
Báo giá thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m phụ thuộc vào yếu tố nào?
Báo giá thép hình H400 không nên chỉ so sánh theo một mức đơn giá cố định. Với quy cách lớn như H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m, tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc vào khối lượng đặt mua, xuất xứ hàng, mác thép, điều kiện vận chuyển, chứng từ và thời điểm giao hàng.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến báo giá | Thông tin khách hàng nên cung cấp |
|---|---|---|
| Số lượng đặt mua | Số lượng lớn thường dễ tối ưu đơn giá và chi phí vận chuyển hơn mua lẻ. | Số cây, số mét dài hoặc tổng khối lượng dự kiến. |
| Mác thép | Mác thép khác nhau có thể khác về giá, cơ tính và khả năng đáp ứng bản vẽ. | SS400, A36, Q235B, Q345B hoặc mác thép theo thiết kế. |
| Nguồn gốc hàng hóa | Hàng trong nước, nhập khẩu hoặc theo từng nhà máy có thể có mức giá khác nhau. | Yêu cầu xuất xứ nếu công trình có quy định riêng. |
| Địa điểm giao hàng | Khoảng cách, điều kiện đường vào và phương án bốc dỡ ảnh hưởng đến tổng chi phí. | Địa chỉ công trình, thời gian nhận hàng và điều kiện xe vào. |
| Yêu cầu cắt thép | Cắt theo chiều dài riêng có thể phát sinh chi phí gia công và hao hụt. | Chiều dài cần cắt, số đoạn, dung sai và bản vẽ nếu có. |
| VAT và CO-CQ | Đơn hàng cần chứng từ nghiệm thu phải xác nhận trước khi chốt giá. | Có cần hóa đơn VAT, CO-CQ, phiếu cân hoặc hồ sơ lô hàng không. |
| Thời điểm mua | Giá thép thay đổi theo thị trường, tồn kho và chi phí vận tải. | Ngày cần lấy hàng và thời hạn giữ giá mong muốn. |
Cách tính trọng lượng thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
Trọng lượng lý thuyết của thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 là khoảng 172kg/m. Với chiều dài tiêu chuẩn 12m, trọng lượng một cây thép được tính như sau:
172kg/m x 12m = khoảng 2.064kg/cây
| Số lượng | Cách tính | Khối lượng tham khảo |
|---|---|---|
| 1m dài | 172kg x 1m | Khoảng 172kg |
| 1 cây 12m | 172kg/m x 12m | Khoảng 2.064kg |
| 5 cây 12m | 2.064kg/cây x 5 cây | Khoảng 10.320kg |
| 10 cây 12m | 2.064kg/cây x 10 cây | Khoảng 20.640kg |
Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch theo dung sai sản xuất, tiêu chuẩn cán thép và từng lô hàng. Khi nhận hàng, khách hàng nên đối chiếu quy cách, số lượng cây, phiếu cân và chứng từ đi kèm.
Đặc điểm nổi bật của thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
Thép hình H400 có chiều cao bụng và chiều rộng cánh bằng nhau, tạo nên tiết diện cân đối, khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao. Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng trong các cấu kiện chịu tải trọng lớn hoặc kết cấu cần hạn chế biến dạng.
- Tiết diện lớn: phù hợp với dầm, cột và khung chịu lực trong công trình quy mô lớn.
- Khả năng chịu tải cao: độ dày bụng 13mm và độ dày cánh 21mm giúp tăng khả năng chịu nén, chịu uốn và chịu cắt.
- Độ ổn định tốt: bản cánh rộng 400mm giúp phân bố tải trọng đều hơn trong kết cấu.
- Dễ thi công kết cấu thép: có thể hàn, cắt, khoan, liên kết bản mã hoặc tổ hợp với các cấu kiện khác.
- Phù hợp nhiều công trình: dùng được cho nhà xưởng, cầu đường, hạ tầng, cơ khí nặng và nhà thép tiền chế.
Ứng dụng của thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
Với trọng lượng lớn và khả năng chịu lực cao, thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m thường được dùng cho các hạng mục kết cấu chính. Trước khi đặt mua, khách hàng nên đối chiếu quy cách này với bản vẽ thiết kế, yêu cầu tải trọng và điều kiện thi công thực tế.
- Làm cột chịu lực cho nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp.
- Làm dầm chính, khung sườn và hệ kết cấu chịu tải trọng lớn.
- Sử dụng trong kết cấu cầu đường, cầu thép, nhà ga, trạm trung chuyển và công trình hạ tầng.
- Dùng cho cọc nền, bệ máy, sàn thao tác, khung đỡ thiết bị và kết cấu cơ khí nặng.
- Ứng dụng trong tháp kết cấu, cột đỡ, khung container, khung xe chuyên dụng và máy móc công nghiệp.
Cách kiểm tra thép hình H400 trước khi nhận hàng
Thép H400 là dòng thép có giá trị đơn hàng lớn, trọng lượng nặng và thường dùng cho kết cấu quan trọng. Vì vậy, khách hàng cần kiểm tra kỹ quy cách, khối lượng, bề mặt và chứng từ trước khi nhận hàng.
- Kiểm tra đúng quy cách: đối chiếu chiều cao 400mm, rộng cánh 400mm, dày bụng 13mm, dày cánh 21mm và chiều dài cây 12m.
- Kiểm tra trọng lượng: đối chiếu trọng lượng lý thuyết khoảng 172kg/m và phiếu cân thực tế nếu có.
- Kiểm tra số lượng: đếm số cây, chiều dài cây và khối lượng giao nhận theo đơn hàng.
- Kiểm tra bề mặt: hạn chế nhận hàng cong vênh bất thường, móp méo, nứt mép, rỗ nặng hoặc gỉ sét nghiêm trọng.
- Kiểm tra mác thép: đối chiếu mác thép trên báo giá, phiếu xuất kho và chứng từ CO-CQ.
- Kiểm tra chứng từ: xác nhận hóa đơn VAT, CO-CQ, phiếu cân, phiếu xuất kho hoặc hồ sơ nghiệm thu nếu công trình yêu cầu.
Kinh nghiệm đặt mua thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
Khi đặt mua thép hình H400, khách hàng không nên chỉ hỏi đơn giá mà cần làm rõ toàn bộ điều kiện mua hàng. Điều này giúp báo giá sát hơn, hạn chế phát sinh khi giao hàng và tránh nhầm lẫn giữa các quy cách thép H có kích thước gần giống nhau.
- Gửi đúng quy cách cần mua: H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m.
- Nêu rõ số lượng cần mua theo cây, kg hoặc tấn.
- Xác định mác thép theo thiết kế hoặc theo nhu cầu sử dụng.
- Thông báo địa chỉ giao hàng và điều kiện xe tải, xe cẩu có thể vào công trình.
- Yêu cầu báo rõ giá đã bao gồm hay chưa bao gồm VAT, vận chuyển và bốc dỡ.
- Nếu cần cắt thép, gửi sẵn chiều dài từng đoạn để tính hao hụt và chi phí gia công.
- Với công trình cần nghiệm thu, xác nhận CO-CQ trước khi chốt đơn.
Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá nhanh
Để nhận báo giá thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m chính xác hơn, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau:
- Số lượng cần mua: số cây, số mét dài hoặc tổng khối lượng.
- Quy cách cần lấy: H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m.
- Mác thép yêu cầu: SS400, A36, Q235B, Q345B hoặc theo bản vẽ.
- Địa chỉ giao hàng và thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu cắt theo chiều dài nếu có.
- Nhu cầu xuất hóa đơn VAT, CO-CQ, phiếu cân hoặc chứng từ nghiệm thu.
- Yêu cầu báo giá theo kg, theo cây hoặc theo tấn.
Câu hỏi thường gặp về thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m nặng bao nhiêu?
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 có trọng lượng lý thuyết khoảng 172kg/m. Một cây dài 12m nặng khoảng 2.064kg/cây.
Giá thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m có cố định không?
Giá thép H400 không cố định. Đơn giá thay đổi theo thời điểm mua, số lượng đặt hàng, mác thép, nguồn hàng, địa điểm giao hàng, chi phí vận chuyển, VAT, CO-CQ và yêu cầu gia công cắt theo quy cách.
Thép H400 x 400 x 13 x 21 thường dùng cho công trình nào?
Quy cách này thường dùng cho cột chịu lực, dầm chính, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kết cấu cầu đường, công trình hạ tầng và các hạng mục công nghiệp cần khả năng chịu tải lớn.
Có thể cắt thép H400 theo chiều dài yêu cầu không?
Có. Khách hàng có thể yêu cầu cắt thép H400 theo chiều dài thực tế của công trình. Khi đặt hàng, nên cung cấp chiều dài từng đoạn, số lượng đoạn cắt và yêu cầu dung sai để được báo chi phí chính xác.
Khi mua thép hình H400 cần yêu cầu chứng từ gì?
Khách hàng nên yêu cầu hóa đơn VAT, phiếu xuất kho, phiếu cân và chứng chỉ CO-CQ nếu công trình cần nghiệm thu vật liệu. Các chứng từ này nên được xác nhận ngay từ bước báo giá.
Nên đặt mua thép H400 theo cây, theo kg hay theo tấn?
Khách hàng có thể đặt mua theo cây, theo kg hoặc theo tấn. Với quy cách H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m, có thể quy đổi nhanh 1 cây khoảng 2.064kg để tính tổng khối lượng và chi phí vận chuyển.
Liên hệ báo giá thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m
Quý khách cần báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật về thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m, vui lòng liên hệ Thép Trần Long để được hỗ trợ theo số lượng, quy cách, mác thép và địa điểm giao hàng thực tế.
- Hotline: 093.617.9626
- Zalo: 093.617.9626
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- Địa chỉ trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, p. Việt Hưng, Hà Nội
- Kho hàng: KM số 1 Dốc Vân, xã Đông Anh, Hà Nội
- Website: https://theptranlong.vn/
Khi liên hệ, khách hàng nên gửi số lượng cần mua, địa chỉ giao hàng, yêu cầu cắt chiều dài, mác thép cần dùng, thời gian nhận hàng và nhu cầu xuất hóa đơn VAT hoặc CO-CQ. Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng chính xác và hạn chế phát sinh trong quá trình giao nhận.
Nếu cần đối chiếu thêm các quy cách cùng nhóm, khách hàng có thể xem danh mục Báo Giá Thép Hình H để so sánh kích thước, trọng lượng và lựa chọn loại thép phù hợp với công trình.
Nếu đang so sánh với quy cách nhỏ hơn, có thể tham khảo Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 hoặc Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 để đánh giá sự khác biệt về chiều cao, bản cánh, độ dày, trọng lượng và chi phí.
Sản phẩm tương tự
- Chiều cao: 194 mm
- Chiều rộng cánh: 150 mm
- Độ dày bụng: 6 mm
- Độ dày cánh: 9 mm
- Chiều dài: 12 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 30.6 kg/m
- Trọng lượng cây 12m: khoảng 367.2 kg/cây
Đăng ký nhận báo giá









