Thép H600×200×11×17. Nippon/JIS-oriented 103 kg/m; Hyundai guide có series 106 kg/m. Xem giá hiện tại và khóa đúng catalogue/nguồn hàng, mác/tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng và chứng từ khi chốt.
Thép hình H 80 x 46 x 3.8 x 5.2. Giá website hiện tại 20.000 đ/kg; giá chốt theo chiều dài, grade/mác và tiêu chuẩn của đơn hàng, số lượng, nguồn hàng, VAT, gia công nếu có và địa điểm giao. Gửi đầy đủ quy cách để Thép Trần Long kiểm tra đúng lô hàng.
- Chiều cao: 125 mm
- Chiều rộng cánh: 125 mm
- Độ dày bụng: 6.5 mm
- Độ dày cánh: 9 mm
- Chiều dài: 6 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 23.6 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: khoảng 141.6 kg/cây
Thép I120×64, bụng 4,8 mm, dài 6 m; barem đang quản lý 11,5 kg/m (~69 kg/cây). Giá xem theo phần sản phẩm; mác thép, tiêu chuẩn, chiều dày cánh, nguồn hàng và chứng từ cần xác nhận theo hồ sơ/lô thực tế trước khi chốt.
I150×75×5×7: H=150 mm, B=75 mm, bụng tw=5 mm, cánh tf=7 mm; barem tham khảo 14,0 kg/m. Xem giá hiện tại ở phần sản phẩm; gửi chiều dài, grade/standard, số lượng, hồ sơ và điểm giao để kiểm tra báo giá.
Thép 180×91×5,3×8, barem tham khảo khoảng 19,9 kg/m. Xem giá hiện tại; khi chốt cần xác nhận chiều dài, mác/tiêu chuẩn, nguồn hàng, số lượng và yêu cầu chứng từ theo đúng lô.
Báo giá thép hình H, I, U, V — cập nhật 15/10/2026
Giá thay đổi theo exact section, nguồn hàng, mác/tiêu chuẩn, số lượng và điều kiện giao. Bảng dưới đây chỉ lấy một SKU đại diện đang niêm yết ở mỗi nhóm để người mua có điểm tham chiếu; category con mới là nơi tra đầy đủ dải quy cách và giá.| Nhóm | SKU đại diện đang niêm yết | Giá website (đ/kg) | Trang tra đầy đủ |
|---|---|---|---|
| Thép H | H300 × 300 × 10 × 15 | 19.500 | Báo giá thép hình H |
| Thép I | I400 × 200 × 8 × 13 | 17.200 | Báo giá thép hình I |
| Thép U | U100 × 50 × 4.5 × 7.5 | 14.500 | Báo giá thép hình U |
| Thép V | V75 × 75 × 7 | 15.300 | Báo giá thép hình V |
H, I, U và V khác nhau ở đâu?
Khác biệt đầu tiên là hình học tiết diện. Tuy nhiên, tên gọi hình học không phải công thức chọn tiết diện cho công trình.| Nhóm | Dấu hiệu hình học | Khi hỏi giá cần ghi |
|---|---|---|
| H | Tiết diện chữ H; thường đọc H × B × tw × tf | Full section, length, grade/standard, quantity |
| I | Tiết diện chữ I; cách ký hiệu cụ thể phụ thuộc catalogue/standard | Full section thay vì chỉ “I200” hay “I400” |
| U | Tiết diện channel/chữ U | Chiều cao, rộng cánh, dày bụng/cánh hoặc đúng ký hiệu catalogue |
| V | Thép góc đều/không đều cạnh tùy sản phẩm | Cạnh × cạnh × dày hoặc ký hiệu đầy đủ trên bản vẽ |
Đừng dùng xuất xứ để thay cho specification
Không nên chia thép hình thành “cấp thấp/cấp cao” chỉ theo quốc gia hoặc thương hiệu rồi từ đó suy khả năng dùng cho kết cấu chính/phụ. Khi mua hàng, các thuộc tính cần kiểm tra là exact section, grade, product standard, mill/source, chiều dài và hồ sơ lô. Nếu dự án chỉ định nhà máy/xuất xứ, giữ đúng yêu cầu đó. Nếu không, báo giá nên nêu rõ nguồn hàng đang chào để các phương án được so trên cùng một specification.Mác thép và tiêu chuẩn phải tách riêng
SS400, A36, Q235B... là các grade/specification thuộc những hệ khác nhau; không nên coi chúng là tương đương chỉ vì cùng xuất hiện trong báo giá thị trường. Khi PO đã khóa grade/standard, mọi đề xuất thay thế phải được bên có thẩm quyền kỹ thuật chấp thuận nếu hồ sơ yêu cầu.Cách so báo giá thép hình giữa các nhà cung cấp
- So cùng exact section, không so chỉ theo H300/I300/U200...
- So cùng grade và product standard.
- So cùng chiều dài, số lượng và cách tính khối lượng.
- So cùng điều kiện VAT, vận chuyển, bốc dỡ và gia công.
- So cùng yêu cầu MTC/Heat-Lot, C/O hoặc bộ hồ sơ dự án nếu có.
- Kiểm tra thời hạn hiệu lực báo giá và availability của đúng nguồn hàng.
Khối lượng kg/m tra ở đâu?
Khối lượng lý thuyết phải gắn với exact section và catalogue/standard tương ứng. Không nên lấy kg/m của một biến thể rồi áp cho biến thể khác chỉ vì cùng chiều cao danh nghĩa. Xem bảng tra trọng lượng thép hình để đối chiếu, sau đó kiểm tra lại dữ liệu của đúng product/source khi nghiệm thu.Chứng từ thép hình nên chốt ở bước nào?
Nếu dự án yêu cầu MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác, nên ghi ngay trong RFQ. C/O, C/Q và MTC có chức năng khác nhau; không nên coi một cụm “CO/CQ đầy đủ” là thuộc tính mặc định của mọi lô. Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép.Checklist RFQ thép hình
- Loại H/I/U/V.
- Quy cách đầy đủ.
- Chiều dài.
- Grade và product standard/edition.
- Số lượng hoặc tổng khối lượng.
- Nhà máy/xuất xứ nếu dự án chỉ định.
- MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác nếu cần.
- Yêu cầu cắt/gia công nếu có.
- Địa điểm giao và tiến độ.
