Thép hình I100x55x3.6×4.5
14.000 ₫
Thép hình I100x55x3.6×4.5 (I100 nhẹ) – quy cách nhỏ gọn, barem 6.72 kg/m. Hàng POSCO, An Khánh, ĐVS; đủ CO/CQ, giao toàn quốc.
- Chiều cao bụng (H):100 mm
- Chiều rộng cánh (B): 55 mm
- Độ dày bụng (t1): 3.6 mm
- Độ dày cánh (t2): 4.5 mm
- Barem: 6.72 kg/m
- Chiều dài (L) 6/12 mét
Thép hình I100x55x3.6×4.5, thường được các kỹ sư và đơn vị thi công gọi với tên quen thuộc là “I100 nhẹ”, là giải pháp vật liệu kết cấu thông minh, được tối ưu hóa về trọng lượng và chi phí. Với mã quy cách đầy đủ là Thép hình I100x55x3.6×4.5, sản phẩm này là lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục không yêu cầu chịu tải trọng quá lớn nhưng vẫn cần đảm bảo độ cứng và ổn định.
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3101 (mác thép SS400) và ASTM A36, đảm bảo chất lượng đồng đều. Tại Thép Trần Long, chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng thép I100x55 từ nhập khẩu cho đến các nhà máy uy tín trong nước như POSCO, An Khánh, ĐVS…, mang đến nhiều lựa chọn phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.
Thông số kỹ thuật Thép hình I100x55x3.6×4.5 so với thép hình I100 Tiêu Chuẩn
Để đảm bảo tính chính xác trong thiết kế và dự toán, việc nắm rõ thông số kỹ thuật của Thép hình I100x55x3.6×4.5 là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai loại I100 nhẹ và I100 tiêu chuẩn.
| Thông số | Thép I 100×55 Nhẹ | Thép I 100×55 Tiêu Chuẩn |
|---|---|---|
| Tên gọi khác | I100 nhẹ | I100 thường |
| Quy cách | I 100x55x3.6×4.5 | I 100x55x4.1×5.7 |
| Chiều cao bụng (H) | 100 mm | 100 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 55 mm | 55 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 3.6 mm | 4.1 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 4.5 mm | 5.7 mm |
| Trọng lượng (Barem) | 6.72 kg/m | 8.1 kg/m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc 12m | 6m hoặc 12m |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36, Q235B | |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, GB/T 706 | |
*Lưu ý: Dung sai trọng lượng có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng và nhà sản xuất (hàng nhập khẩu, POSCO, An Khánh…). Vui lòng liên hệ để nhận thông số chính xác cho lô hàng hiện tại.
Ưu điểm vượt trội của Thép hình I100x55x3.6×4.5 (6.72 kg/m)
- Tối ưu hóa chi phí: Với trọng lượng nhẹ hơn khoảng 17% so với loại thép hình I 100 tiêu chuẩn, sản phẩm giúp giảm đáng kể chi phí vật tư trên mỗi mét chiều dài.
- Giảm tải trọng công trình: Khối lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên hệ thống móng và các kết cấu chịu lực chính, đặc biệt hữu ích cho các dự án cải tạo.
- Thi công và vận chuyển dễ dàng: Trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển, bốc xếp và lắp đặt trở nên nhanh chóng và an toàn hơn, góp phần đẩy nhanh tiến độ.
- Đa dạng lựa chọn: Việc có cả hàng nhập khẩu và hàng nội địa từ các thương hiệu lớn như POSCO, An Khánh giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu chất lượng và ngân sách.
Ứng dụng thực tế của Thép hình I100x55x3.6×4.5
Nhờ sự cân bằng giữa độ bền và trọng lượng, Thép hình I100x55x3.6×4.5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
1. Xây dựng công nghiệp và dân dụng:
- Hệ khung kèo, xà gồ phụ: Dùng làm dầm phụ, thanh giằng cho mái nhà xưởng, nhà kho.
- Khung vách ngăn, sàn gác lửng: Lý tưởng để làm khung chịu lực cho các hệ vách ngăn hoặc sàn gác lửng có nhịp ngắn.
- Kết cấu nhà tiền chế nhỏ: Sử dụng trong các công trình nhà ở tạm, nhà điều hành công trường.
2. Cơ khí chế tạo:
- Khung sườn máy móc: Làm khung cho các thiết bị, máy móc công nghiệp nhẹ.
- Hệ thống băng tải, giá kệ: Dùng làm ray trượt, khung đỡ cho các hệ thống băng tải hoặc kệ chứa hàng.
3. Nông nghiệp công nghệ cao:
- Khung nhà kính, nhà lưới: Là vật liệu phổ biến để xây dựng khung nhà kính, nhà màng.
- Giàn leo và khung chuồng trại: Sử dụng làm giàn leo cho cây trồng hoặc khung chuồng trại.
Báo giá Thép hình I100x55x3.6×4.5 mới nhất tại Thép Trần Long
Giá thép I100x55x3.6×4.5 phụ thuộc nhiều vào nguồn gốc xuất xứ và nhà sản xuất. Mức giá tham khảo cho hàng nội địa hiện là 14.000 VNĐ/kg. Các dòng sản phẩm nhập khẩu hoặc từ nhà máy POSCO có thể có mức giá khác nhau tùy thuộc vào thời điểm.
Giá tham khảo: 14.000 đ/kg
Barem: 6,72 kg/m
Giá/m: 94.080 đ/m
Giá/cây 6 m: 564.480 đ/cây
Giá/cây 12 m: 1.128.960 đ/cây
Để nhận báo giá thép i100x55 chính xác và nhanh chóng nhất cho từng loại hàng (nhập khẩu, POSCO, An Khánh…), Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:
- Hotline/Zalo: (+84) 936179626
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- WeChat ID: ThepTranLong
- Trụ sở chính: 358 Ngô Gia Tự, p.Việt Hưng, Hà Nội
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Khi nào nên chọn I100x55 Nhẹ và khi nào chọn loại tiêu chuẩn?
Nên chọn Thép hình I100x55x3.6×4.5 (6.72 kg/m) cho các kết cấu phụ như giằng tường, xà gồ mái, khung vách ngăn để tiết kiệm chi phí. Chọn I100 tiêu chuẩn (8.1 kg/m) cho các vị trí yêu cầu khả năng chịu lực uốn cao hơn.
2. Thép hình I100x55x3.6×4.5 nhập khẩu và hàng nội địa (POSCO, An Khánh) khác nhau như thế nào?
Về cơ bản, tất cả các sản phẩm đều phải tuân thủ tiêu chuẩn mác thép SS400. Tuy nhiên, có sự khác biệt:
- Hàng nhập khẩu: Thường có nguồn gốc từ Trung Quốc, được tuyển chọn và kiểm soát chất lượng một cách khắt khe. Chúng tôi hợp tác trực tiếp với các nhà máy sản xuất thép hình hàng đầu, có uy tín và quy mô lớn. Đáp ứng đầy đủ bộtiêu chí: Chất lượng đảm bảo – Nguồn cung ổn định – Giá cả cạnh tranh.!
-
Chất lượng đảm bảo: Mọi lô hàng nhập khẩu đều được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt ngay tại nguồn, đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM về thành phần hóa học và đặc tính cơ lý.
-
Đầy đủ chứng từ: Luôn đi kèm bộ chứng từ gốc, đầy đủ (CO – Giấy chứng nhận xuất xứ, CQ – Giấy chứng nhận chất lượng), minh bạch về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
-
Nguồn cung ổn định & giá cạnh tranh: Lợi thế của việc nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian giúp chúng tôi đảm bảo nguồn cung ổn định với số lượng lớn và mang đến mức giá cạnh tranh nhất cho khách hàng.
-
- Hàng POSCO: Là sản phẩm được sản xuất bởi POSCO YAMATO VINA, nổi tiếng với chất lượng cao, bề mặt đẹp và dung sai cực kỳ ổn định.
- Hàng An Khánh, ĐVS: Là các thương hiệu nội địa uy tín, cung cấp sản phẩm chất lượng với mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhiều công trình.
Lựa chọn loại nào sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về chất lượng và ngân sách của dự án.
3. Thép hình I100x55 “nhẹ” có thể được mạ kẽm không?
Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ mạ kẽm nhúng nóng cho tất cả các dòng thép hình, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn cho công trình.
Sản phẩm tương tự
- Barem: 106 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12 m/ cây
- Barem: 29.6 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12m/ cây
- Barem: 182 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12 m/ cây
- Barem: 14 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12 m/cây
- Barem: 9.46 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 6m/cây
- Barem: 49.6 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12 m/ cây
Đăng ký nhận báo giá





