Thép hình i100 quy cách I100x55x4.1×5.7 (thép hình i100) – lựa chọn tối ưu cho các hạng mục dầm/cột, khung chịu lực vừa và nhỏ.
Giá tham khảo: 14.000 đ/kg (đã gồm VAT tùy lô hàng). Hàng sẵn, đủ CO/CQ & hóa đơn VAT.
được ưa chuộng trong xây dựng dân dụng – công nghiệp, cơ khí, kết cấu thép nhẹ.
Nhờ tiết diện chữ I cân đối, sản phẩm có khả năng chịu uốn và ổn định tốt theo phương mạnh, phù hợp dùng làm dầm, xà, khung đỡ thiết bị…Thép được sản xuất từ các mác thông dụng SS400, Q235B, A36 theo tiêu chuẩn phổ biến
JIS G3101, ASTM A36, GB/T 706 (dung sai kích thước & trọng lượng theo từng nhà máy).
Tham khảo thêm danh mục:
Thép hình I.
Nguồn hàng & Thương hiệu: Nhập khẩu, POSCO, An Khánh, ĐVS
- Nhập khẩu (Trung Quốc): nguồn cung ổn định, đủ CO/CQ; bề mặt cán đồng đều; dung sai trọng lượng theo GB/T 706. Thích hợp khi cần số lượng lớn, giá cạnh tranh cho thép hình i 100.
- POSCO Yamato VINA: chất lượng bề mặt đẹp, dung sai ổn định, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo JIS/ASTM. Phù hợp các công trình đòi hỏi tính đồng nhất cao.
- An Khánh: thương hiệu nội địa uy tín, đáp ứng nhanh tiến độ, dễ chủ động logistics tại miền Bắc cho dòng thép hình i100.
- ĐVS: lựa chọn kinh tế, đáp ứng các dự án yêu cầu khối lượng vừa – lớn, hồ sơ CO/CQ đầy đủ.
Lưu ý: Giá và dung sai có thể khác nhau nhẹ giữa các nguồn hàng/nhà máy. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo đúng thương hiệu (nhập khẩu/POSCO/An Khánh/ĐVS) và lô hàng hiện tại.
Thông số kỹ thuật I100x55x4.1×5.7
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chiều cao bụng | H | 100 mm | Khoảng cách mép ngoài theo phương đứng |
| Chiều rộng cánh | B | 55 mm | Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu uốn |
| Độ dày bụng | t1 | 4.1 mm | Chịu lực cắt & nén dọc trục |
| Độ dày cánh | t2 | 5.7 mm | Quyết định mô men kháng uốn |
| Barem | — | 8.10 kg/m | ± dung sai theo nhà máy & tiêu chuẩn |
| Chiều dài tiêu chuẩn | L | 6 m / 12 m | Có thể cắt theo yêu cầu (tùy lô hàng) |
| Mác thép phổ biến | — | SS400, Q235B, A36 | Độ bền kéo & giới hạn chảy ổn định |
So sánh i100 tiêu chuẩn vs i100 nhẹ (theo cây 6 m)
| Thông số | I100 tiêu chuẩn (I100x55x4.1×5.7) |
I100 nhẹ (I100x55x3.6×4.5) |
|---|---|---|
| Barem (kg/m) | 8.10 | 6.72 |
| Khối lượng cây 6 m | 48.6 kg | 40.3 kg |
| Giá tham khảo (14.000 đ/kg) | ≈ 680.400 đ/cây | ≈ 564.200 đ/cây |
| Gợi ý ứng dụng | Dầm/cột chính, khung chịu lực, vị trí cần mô men lớn | Dầm phụ, giằng, khung nhẹ – tối ưu chi phí & tải trọng |
*Giá có thể thay đổi theo thời điểm & lô hàng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác.
Ưu điểm của thép hình i100 (I100x55x4.1×5.7)
- Khả năng chịu uốn & ổn định tốt theo phương mạnh, phù hợp làm dầm/xà.
- Tiết diện gọn, thi công lắp dựng nhanh; dễ cắt, khoan, hàn, bắt bulông.
- Nhiều lựa chọn nguồn hàng (nhập khẩu/POSCO/An Khánh/ĐVS), kiểm soát CO/CQ minh bạch.
- Tối ưu chi phí so với các tiết diện lớn hơn (I125, I150…) ở cùng công năng.
Ứng dụng thực tế
- Xây dựng dân dụng & công nghiệp: dầm – xà – khung tầng nhẹ, sàn thao tác, giằng mái.
- Cơ khí & kết cấu thép: giá đỡ thiết bị, khung máy, khung băng tải, kệ chứa.
- Hạ tầng kỹ thuật: khung phụ cầu thép, lan can, hạng mục phụ trợ công trình.
Báo giá thép hình i 100 (I100x55x4.1×5.7)
- Đơn giá tham khảo: 14.000 đ/kg
- Barem: 8.10 kg/m → ≈ 48.6 kg/cây 6 m
- Thành tiền ước tính: ≈ 680.400 đ/cây 6 m
- Thương hiệu/nguồn hàng: báo giá theo nhập khẩu, POSCO, An Khánh, ĐVS có thể chênh lệch nhẹ theo dung sai & bề mặt.
Giá thực tế phụ thuộc xuất xứ, tiêu chuẩn, số lượng & thời điểm. Liên hệ để nhận báo giá theo đúng thương hiệu bạn cần.
Liên hệ & Chứng từ
- Hotline/Zalo: 0936 179 626
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- CO/CQ & VAT: Cung cấp đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT hợp lệ cho hồ sơ công trình.
- Địa chỉ: 358 Ngô Gia Tự, p. Việt Hưng, Hà Nội · Kho: KM1 Dốc Vân, Đông Anh, Hà Nội
FAQ – Câu hỏi thường gặp
- 1) “Thép hình i 100” và “thép hình i100” có khác nhau không?
→ Không. Cùng chỉ quy cách I100x55. Bài viết này áp dụng cho I100x55x4.1×5.7 (i100 tiêu chuẩn). - 2) Thép hình i100 có CO/CQ và hóa đơn VAT không?
→ Có. Đủ CO/CQ & hóa đơn VAT cho hồ sơ thầu và quyết toán công trình. - 3) Barem thép i 100 là bao nhiêu?
→ 8.10 kg/m (≈ 48.6 kg/cây 6 m). Giá tham khảo 14.000 đ/kg → khoảng 680.400 đ/cây 6 m. - 4) Khi nào nên dùng i100 tiêu chuẩn và khi nào nên chọn i100 nhẹ?
→ i100 tiêu chuẩn cho dầm/cột chính; i100 nhẹ (6.72 kg/m) cho dầm phụ, giằng, khung nhẹ để tối ưu chi phí & tải trọng. - 5) Nên chọn nguồn hàng nào cho thép hình i 100?
→ Cần đồng đều & bề mặt đẹp: ưu tiên POSCO. Cần kinh tế/số lượng lớn: nhập khẩu hoặc ĐVS. Cần chủ động tiến độ tại miền Bắc: An Khánh. Tất cả đều có CO/CQ & VAT.





