Với yêu cầu I180×91 nhẹ có bụng 4,3 mm và cánh 6,2 mm, quy cách cần đối chiếu là IPEAA180. Kích thước thực theo bảng IPE/IPEAA khoảng 176,4×91×4,3×6,2 mm, barem thương mại thường gặp 14,94 kg/m; đây là quy cách khác với IPE180 tiêu chuẩn khoảng 18,8 kg/m.
- Profile tham chiếu: IPEAA180
- Kích thước theo ArcelorMittal: 176,4 × 91 × 4,3 × 6,2 mm
- Barem: khoảng 14,9 kg/m
- Cách ghi thương mại thường gặp: khoảng 14,94 kg/m
- Điểm dễ nhầm: IPE180 tiêu chuẩn khoảng 18,8 kg/m
Nếu BOQ chỉ ghi “I180” hoặc “I180×91”, cần kiểm tra thêm chiều dày bụng, chiều dày cánh và series profile. IPEAA180 và IPE180 tiêu chuẩn không phải cùng một tiết diện.
IPEAA180 khác IPE180 ở đâu?
Theo ArcelorMittal Orange Book, IPE AA 180 có chiều cao 176,4 mm, rộng cánh 91 mm, dày bụng 4,3 mm, dày cánh 6,2 mm và khối lượng khoảng 14,9 kg/m. Đây là bộ thông số khớp với sản phẩm I180×91 nhẹ trên trang.
IPE180 tiêu chuẩn có kích thước 180 × 91 × 5,3 × 8 mm và barem khoảng 18,8 kg/m. Vì vậy khi đặt hàng không nên chỉ dựa vào tên “I180”; cần ghi rõ series IPE/IPEAA hoặc đầy đủ kích thước tiết diện.
| Profile | Kích thước tham chiếu | Barem |
|---|---|---|
| IPEAA180 | 176,4 × 91 × 4,3 × 6,2 mm | ~14,9 kg/m |
| IPE180 | 180 × 91 × 5,3 × 8 mm | ~18,8 kg/m |
Nguồn tham chiếu: ArcelorMittal Orange Book – IPE section properties. Khi hồ sơ mua hàng yêu cầu nguồn hàng hoặc mác thép cụ thể, cần đối chiếu catalogue hoặc MTC của đúng lô thực tế.
Barem và khối lượng IPEAA180
Với barem khoảng 14,9 kg/m, khối lượng lý thuyết có thể quy đổi nhanh theo chiều dài. Một số bảng thương mại ghi chi tiết 14,94 kg/m; khi chốt đơn nên dùng barem của catalogue nguồn hàng đã xác nhận.
| Chiều dài | Khối lượng quy đổi theo 14,9 kg/m |
|---|---|
| 6 m | Khoảng 89,4 kg/cây |
| 12 m | Khoảng 178,8 kg/cây |
Chiều dài cung ứng cần được xác nhận theo đơn hàng; không nên mặc định 6 m hoặc 12 m chỉ từ tên profile.
Giá I180×91 nhẹ cần chốt theo gì?
Đơn giá hiện tại được hiển thị ở đầu trang. Khi quy đổi sang giá/cây hoặc tổng giá trị lô, cần dùng đúng barem và chiều dài của nguồn hàng đã chốt. Giá giao thực tế còn phụ thuộc số lượng, VAT, gia công, vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi theo chuỗi: IPEAA180 / I180×91 nhẹ → kích thước tiết diện → chiều dài → số lượng → mác/tiêu chuẩn nếu hồ sơ yêu cầu → điểm giao.
Cách ghi quy cách để tránh nhầm hàng
Nhầm lẫn thường xảy ra khi bảng kê chỉ ghi “I180” hoặc người mua chỉ nhìn chiều rộng cánh 91 mm. IPEAA180 nhẹ hơn vì chiều cao thực và chiều dày nhỏ hơn; barem khoảng 14,9 kg/m so với 18,8 kg/m của IPE180 tiêu chuẩn.
Nếu bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật (specification) yêu cầu IPE180 tiêu chuẩn thì không tự đổi sang bản nhẹ dựa trên giá hoặc khối lượng. Mọi thay đổi profile cần theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
Xem profile tiêu chuẩn tại thép I180×91 – 5,3×8.
Kiểm tra profile khi nhận hàng
Nên đối chiếu theo thứ tự: series IPE/IPEAA → kích thước tiết diện đầy đủ → chiều dài → số lượng/khối lượng → mác và tiêu chuẩn nếu có yêu cầu → marking → hồ sơ lô hàng. MTC/CQ, C/O hoặc phiếu cân chỉ nên yêu cầu và bàn giao theo PO/hợp đồng, sau đó đối chiếu đúng lô giao thực tế.
Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC hoặc các quy cách thép hình I khác.
Câu hỏi thường gặp về IPEAA180
I180×91 nhẹ có phải H180 không?
Không nên đồng nhất theo tên gọi thị trường. Bộ 176,4 × 91 × 4,3 × 6,2 mm phù hợp với IPEAA180 thuộc nhóm IPE. Khi hỏi hàng nên dùng tên series và đầy đủ kích thước thay vì chỉ ghi H180/I180.
Một cây IPEAA180 dài 6 m nặng bao nhiêu?
Theo barem khoảng 14,9 kg/m của ArcelorMittal, cây 6 m quy đổi khoảng 89,4 kg. Khối lượng dùng cho giao nhận cần theo catalogue/MTC của nguồn hàng thực tế.
IPEAA180 có thay được IPE180 tiêu chuẩn không?
Không tự mặc định thay thế. Hai quy cách khác kích thước tiết diện và khối lượng; mọi thay đổi phải theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật (specification) hoặc chấp thuận kỹ thuật của dự án.





