Thép I160×82 nhẹ trên thị trường thường được dùng để chỉ nhóm tiết diện IPE giảm nhẹ. Với sản phẩm này, profile tham chiếu phù hợp là IPEAA160, có kích thước khoảng 156,4 × 82 × 4 × 5,6 mm và barem khoảng 12,31 kg/m.
- Tên mua hàng thường gặp: I160×82 nhẹ
- Profile tham chiếu: IPEAA160
- Kích thước: khoảng 156,4 × 82 × 4 × 5,6 mm
- Barem: khoảng 12,31 kg/m
- Điểm dễ nhầm: IPE160 tiêu chuẩn nặng hơn, khoảng 15,8 kg/m
Nếu BOQ hoặc yêu cầu mua chỉ ghi “I160” hay “I160×82”, nên kiểm tra thêm chiều dày bụng, chiều dày cánh và barem trước khi chốt hàng. IPEAA160 và IPE160 không phải cùng một profile.
I160×82 nhẹ là IPEAA160 hay IPE160?
Với bộ thông số 4 mm ở bụng, 5,6 mm ở cánh và barem khoảng 12,31 kg/m, profile tương ứng là IPEAA160. Theo bảng IPE của ArcelorMittal, IPE AA 160 có chiều cao 156,4 mm, rộng cánh 82 mm, bụng 4 mm, cánh 5,6 mm và khối lượng khoảng 12,3 kg/m.
Trong khi đó, IPE160 tiêu chuẩn có kích thước 160 × 82 × 5 × 7,4 mm và barem khoảng 15,8 kg/m. Vì vậy tên “I160×82” chỉ là cách gọi rút gọn; khi đặt hàng cần đi kèm đầy đủ kích thước hoặc series IPE/IPEAA.
| Profile | Kích thước tham chiếu | Barem |
|---|---|---|
| IPEAA160 | 156,4 × 82 × 4 × 5,6 mm | ~12,31 kg/m |
| IPE160 | 160 × 82 × 5 × 7,4 mm | ~15,8 kg/m |
Nguồn tham chiếu: ArcelorMittal Orange Book – IPE section properties. Khi mua hàng thực tế, vẫn cần đối chiếu catalogue/MTC của đúng nguồn hàng được chốt.
I160×82 nhẹ nặng bao nhiêu?
Barem tham chiếu của IPEAA160 là khoảng 12,31 kg/m. Nếu chỉ cần quy đổi khối lượng lý thuyết, có thể tính theo chiều dài thực tế của cây:
| Chiều dài | Khối lượng quy đổi tham khảo |
|---|---|
| 6 m | Khoảng 73,9 kg/cây |
| 12 m | Khoảng 147,7 kg/cây |
Chiều dài cung ứng không nên mặc định từ tên sản phẩm. Khi hỏi hàng cần xác nhận chiều dài, số lượng và nguồn hàng trước khi quy đổi giá/cây hoặc tổng khối lượng.
Giá thép I160×82 nhẹ được tính thế nào?
Đơn giá hiện tại được hiển thị ở đầu trang. Khi cần quy đổi sang giá/cây, nên dùng barem của đúng profile và đúng chiều dài đã chốt. Báo giá giao thực tế còn phụ thuộc số lượng, nguồn hàng, VAT, gia công, vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Để nhận báo giá đúng quy cách ngay từ đầu, nên gửi theo chuỗi: IPEAA160 / I160×82 nhẹ → kích thước tiết diện → chiều dài → số lượng → mác/tiêu chuẩn nếu hồ sơ yêu cầu → điểm giao.
Khi nào dễ đặt nhầm IPEAA160 với IPE160?
Nhầm lẫn thường xảy ra khi bảng kê chỉ ghi “I160”, hoặc khi người mua chỉ đối chiếu chiều rộng cánh 82 mm mà bỏ qua chiều dày bụng và cánh. Hai profile cùng có bề rộng cánh 82 mm nhưng barem khác nhau đáng kể: khoảng 12,31 kg/m so với 15,8 kg/m.
Nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu IPE160 tiêu chuẩn thì không tự chuyển sang bản nhẹ chỉ dựa trên chênh lệch giá hoặc khối lượng. Việc thay đổi profile phải theo bản vẽ/specification được phê duyệt.
Xem profile nặng hơn tại thép I160×82 – 5×7,4, 15,8 kg/m.
Khi nhận hàng I160×82 nhẹ cần kiểm tra gì?
Nên đối chiếu theo thứ tự: series/profile → kích thước tiết diện → chiều dài → số lượng/khối lượng → mác và tiêu chuẩn nếu có yêu cầu → marking → hồ sơ lô hàng. Nếu đơn hàng yêu cầu truy xuất, MTC/CQ, C/O hoặc phiếu cân cần được quy định theo PO/hợp đồng và đối chiếu với đúng lô giao thực tế.
Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC hoặc các quy cách thép hình I khác.
Câu hỏi thường gặp về I160×82 nhẹ
I160×82 nhẹ có phải H160 không?
Không nên đồng nhất chỉ theo tên gọi thị trường. Bộ 156,4 × 82 × 4 × 5,6 mm và khoảng 12,31 kg/m phù hợp với profile IPEAA160 thuộc nhóm IPE. Khi mua hàng nên dùng tên series và đầy đủ kích thước thay vì chỉ ghi H160/I160.
Một cây I160×82 nhẹ 6 m nặng bao nhiêu?
Theo barem tham chiếu 12,31 kg/m, cây 6 m khoảng 73,9 kg. Đây là khối lượng quy đổi lý thuyết; hồ sơ giao nhận thực tế cần đối chiếu đúng nguồn hàng và chứng từ lô.
IPEAA160 có thể thay IPE160 tiêu chuẩn không?
Không tự mặc định thay thế. Hai profile khác chiều dày và khối lượng; mọi thay đổi phải theo bản vẽ, specification hoặc chấp thuận kỹ thuật của dự án.





