Thép Hình IA cầu trục

Đang hiển thị tất cả 6 kết quả

  • Chiều cao bụng: 400 mm
  • Chiều rộng cánh: 150 mm
  • Độ dày bụng: 10 mm
  • Độ dày cánh: 18 mm
Chiều cao bụng: 450 mm Chiều rộng cánh: 175 mm Độ dày bụng: 11 mm Độ dày cánh: 20 mm Thép hình I 450 x 175 x 11 x 20 Thép Trần Long
  • Chiều cao: 200 mm
  • Chiều rộng cánh: 150 mm
  • Độ dày bụng: 9 mm
  • Độ dày cánh: 16 mm
  • Chiều cao: 250 mm
  • Chiều rộng cánh: 125 mm
  • Độ dày bụng: 7.5 mm
  • Độ dày cánh: 12.5 mm
  • Chiều cao: 350 mm
  • Chiều rộng cánh: 150 mm
  • Độ dày bụng: 12 mm
  • Độ dày cánh: 24 mm
  • Chiều cao: 600 mm
  • Chiều rộng cánh: 190 mm
  • Độ dày bụng: 16 mm
  • Độ dày cánh: 35 mm

Trong hệ thống kết cấu thép công nghiệp và thiết bị nâng hạ, thép hình IA cầu trục (hay còn gọi là dầm I cánh côn, I-beam for Crane) đóng vai trò xương sống quyết định sự an toàn và ổn định vận hành. Khác với thép hình chữ I hoặc chữ H thông thường dùng trong xây dựng dân dụng, thép IA được thiết kế với các đặc tính kỹ thuật chuyên biệt như độ dày cánh lớn, góc nghiêng cánh phù hợp với bánh xe cầu trục và khả năng chịu tải trọng động cao. Tại Thép Trần Long, chúng tôi nhận thấy nhiều kỹ sư và nhà thầu vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt và lựa chọn đúng loại dầm chạy cầu trục, dẫn đến rủi ro về an toàn hoặc lãng phí chi phí đầu tư. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ: Bảng giá cập nhật, Bảng tra thông số kỹ thuật, Hướng dẫn tính toán tải trọng và Phân tích sự khác biệt cốt lõi của thép IA theo các tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ASTM, GB).

Bảng giá thép hình IA cầu trục mới nhất

Giá thép hình IA chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô như giá quặng sắt, chi phí năng lượng sản xuất và tỷ giá ngoại tệ, cũng như các yếu tố vi mô như quy cách, xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Thép IA nhập khẩu từ Hàn Quốc (Posco), Thái Lan (Siam Yamato) thường có giá cao hơn thép từ Trung Quốc (Jinxi, Rizhao) do sự khác biệt về công nghệ luyện kim và độ chính xác của dung sai. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các quy cách thép IA thông dụng đang có sẵn tại kho Thép Trần Long:
Quy cách thép IA (mm) (Cao x Rộng x Bụng x Cánh) Mác thép / Tiêu chuẩn Trọng lượng (kg/m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Thép IA 100 x 75 x 5 x 8 SS400 / JIS G3101 12.9 17.500
Thép IA 125 x 75 x 5.5 x 9.5 SS400 / JIS G3101 16.1 17.500
Thép IA 150 x 75 x 5.5 x 9.5 SS400 / Q235B 17.1 17.500
Thép IA 175 x 90 x 9 x 13 SS400 / Nhập khẩu 23.0 18.000
Thép IA 198 x 99 x 4.5 x 7 Hàng nhẹ / Trung Quốc 18.2 17.800
Thép IA 200 x 100 x 7 x 10 SS400 / Posco / Thái Lan 26.0 18.200
Thép IA 200 x 150 x 9 x 16 Loại dày / Chịu tải lớn 50.4 19.500
Thép IA 248 x 124 x 5 x 8 Hàng nhẹ / Trung Quốc 25.7 17.800
Thép IA 250 x 125 x 7.5 x 12.5 SS400 / Posco / Thái Lan 38.3 18.500
Thép IA 250 x 125 x 10 x 19 Loại dày đặc biệt 55.5 20.000
Thép IA 298 x 149 x 5.5 x 8 Hàng nhẹ / Trung Quốc 32.0 18.000
Thép IA 300 x 150 x 10 x 18.5 SS400 / Jinxi / Thái Lan 65.5 18.800
Thép IA 300 x 150 x 11.5 x 22 Loại dày / Cầu trục nặng 76.8 20.500
Thép IA 346 x 174 x 6 x 9 Hàng nhẹ / Trung Quốc 41.4 18.200
Thép IA 350 x 150 x 9 x 15 SS400 / Nhập khẩu 58.5 19.000
Thép IA 350 x 150 x 12 x 24 Loại dày đặc biệt 87.2 21.000
Thép IA 396 x 199 x 7 x 11 Hàng nhẹ / Trung Quốc 56.6 18.500
Thép IA 400 x 150 x 10 x 18 SS400 / Q345B 72.0 19.500
Thép IA 400 x 150 x 12.5 x 25 Loại dày / Dầm chính 95.8 21.500
Thép IA 450 x 175 x 11 x 20 SS400 / Cường độ cao 91.7 Liên hệ
Thép IA 450 x 175 x 13 x 26 Siêu dày 115.0 Liên hệ
Thép IA 600 x 190 x 13 x 25 Q345B / Hàng đặt 133.0 Liên hệ
Lưu ý quan trọng: Giá thép thay đổi liên tục theo thị trường. Bảng giá trên là giá bán lẻ tham khảo tại kho, chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác cho dự án (có chiết khấu thương mại), vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0936 179 626. Chúng tôi hỗ trợ cắt theo khẩu độ yêu cầu để tiết kiệm chi phí cho khách hàng.

Phân tích kỹ thuật: Tại sao cầu trục bắt buộc phải dùng Thép IA?

Trong thiết kế cơ khí và kết cấu thép, việc lựa chọn vật liệu cho dầm chạy cầu trục (Runway Beam) không thể tùy tiện. Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn hoặc cố tình thay thế thép IA bằng thép I đúc thông thường hoặc thép H để tiết kiệm chi phí, nhưng điều này tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Dưới đây là phân tích chuyên sâu về cấu tạo và tính năng của thép IA:

1. Cấu tạo "Cánh côn" (Tapered Flange)

Khác biệt lớn nhất của thép IA so với thép I thường và thép H nằm ở độ dốc của mặt trong cánh:
  • Góc nghiêng tiêu chuẩn: Mặt trong của cánh thép IA có độ dốc khoảng 14% (hoặc 16.67% tương đương góc 1/6) so với mặt phẳng ngang. Cấu tạo này khiến độ dày của cánh không đồng nhất: rất dày ở phần gốc (giao với bụng) và mỏng dần ra phía mép.
  • Tương thích với bánh xe cầu trục: Hầu hết các loại bánh xe cầu trục dầm đơn, pa lăng (hoist) và con chạy (trolley) tiêu chuẩn đều được thiết kế với bề mặt côn tương ứng. Khi bánh xe di chuyển trên cánh dầm IA, sự tương đồng về góc nghiêng giúp bánh xe tự định tâm (self-centering), giảm ma sát trượt và mài mòn không đều. Nếu dùng thép H (cánh phẳng) cho bánh xe côn, điểm tiếp xúc chỉ là một đường mảnh, gây ứng suất cục bộ cực lớn làm hỏng bánh xe và ray chỉ sau thời gian ngắn.

2. Tỷ lệ độ dày Bụng/Cánh (Web/Flange Ratio) tối ưu

Dầm cầu trục chịu một loại tải trọng rất phức tạp gọi là tải trọng động hai phương: lực nén thẳng đứng từ trọng lượng hàng hóa và lực xô ngang (Lateral Force) do quán tính khi xe con di chuyển hoặc phanh gấp.
  • Chống uốn cục bộ: Cánh của thép IA dày hơn nhiều so với thép I thường cùng chiều cao. Ví dụ, IA 200 có độ dày cánh lên tới 10mm (loại 1) hoặc 16mm (loại 2), trong khi I 200 thường chỉ dày khoảng 8-9mm. Độ dày này giúp cánh dầm không bị uốn cong (flange bending) dưới áp lực tập trung của bánh xe.
  • Khả năng chịu xoắn: Khi cầu trục khởi động hoặc phanh, dầm chạy chịu momen xoắn rất lớn. Tiết diện cánh dày và góc lượn chân lớn của thép IA giúp tăng momen quán tính chống xoắn (J), giữ cho dầm ổn định, không bị vặn vỏ đỗ.

So sánh chi tiết: Thép IA vs Thép I thường vs Thép H

Để minh bạch hóa sự khác biệt và giúp khách hàng tránh mua nhầm hàng, Thép Trần Long cung cấp bảng so sánh các chỉ số kỹ thuật quan trọng:
Tiêu chí so sánh Thép IA (Cầu trục) Thép I (Thường/Dân dụng) Thép H (Xây dựng)
Hình dáng mặt cắt Cánh côn, bụng dày, góc lượn lớn Cánh côn, bụng mỏng, góc lượn nhỏ Cánh song song (phẳng), đều cạnh
Độ dày (Cùng chiều cao) Rất dày (Nặng nhất) Mỏng (Nhẹ nhất) Trung bình
Momen quán tính (Ix) Rất cao (Chống võng tốt nhất) Thấp (Dễ bị võng) Cao
Khả năng chịu lực ngang Tốt (Do cánh dày) Kém (Dễ biến dạng cánh) Rất tốt (Do cánh rộng)
Tương thích bánh xe Hoàn hảo (Bánh xe côn) Tạm được (Tải trọng nhỏ <1 tấn) Kém (Phải dùng ray phụ hoặc bánh phẳng)
Ứng dụng đề xuất Dầm chạy cầu trục, Palang, Monorail Dầm mái, kèo, cột chống nhẹ Cột nhà xưởng, cọc nền, dầm sàn

Bảng tra quy cách & Thông số kỹ thuật Thép IA (Tiêu chuẩn JIS/GB)

Dưới đây là dữ liệu kỹ thuật chi tiết của các mã thép IA được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam. Các thông số này được trích xuất từ tài liệu kỹ thuật (Catalogue) của các nhà máy thép hàng đầu như Posco, Jinxi, Tisco. Quý khách có thể sử dụng bảng này để tính toán thiết kế kết cấu. Giải thích ký hiệu:
  • H: Chiều cao thân dầm (mm).
  • B: Chiều rộng cánh dầm (mm).
  • t1: Độ dày thân/bụng (Web thickness - mm).
  • t2: Độ dày trung bình của cánh (Flange thickness - mm).
  • W: Trọng lượng đơn vị (kg/m). Dung sai trọng lượng thường từ ±3% đến ±5% tùy nhà máy.
Tên gọi Quy cách (H x B x t1 x t2) Trọng lượng (kg/m) Diện tích mặt cắt (cm2)
Thép IA 100 100 x 75 x 5 x 8 12.9 16.43
Thép IA 125 125 x 75 x 5.5 x 9.5 16.1 20.53
Thép IA 150 150 x 75 x 5.5 x 9.5 17.1 21.83
Thép IA 175 175 x 90 x 9 x 13 23.0 29.35
Thép IA 200 (Loại 1) 200 x 100 x 7 x 10 26.0 33.06
Thép IA 200 (Loại 2) 200 x 150 x 9 x 16 50.4 64.16
Thép IA 250 (Loại 1) 250 x 125 x 7.5 x 12.5 38.3 48.79
Thép IA 250 (Loại 2) 250 x 125 x 10 x 19 55.5 70.74
Thép IA 300 (Loại 1) 300 x 150 x 10 x 18.5 65.5 83.39
Thép IA 300 (Loại 2) 300 x 150 x 11.5 x 22 76.8 97.80
Thép IA 350 (Loại 1) 350 x 150 x 9 x 15 58.5 74.55
Thép IA 350 (Loại 2) 350 x 150 x 12 x 24 87.2 111.10
Thép IA 400 (Loại 1) 400 x 150 x 10 x 18 72.0 91.73
Thép IA 400 (Loại 2) 400 x 150 x 12.5 x 25 95.8 122.10
Thép IA 450 (Tiêu chuẩn) 450 x 175 x 11 x 20 91.7 116.80
Thép IA 450 (Đặc biệt) 450 x 175 x 13 x 26 115.0 146.60
Thép IA 600 (Hàng đặt) 600 x 190 x 13 x 25 133.0 169.40

Hướng dẫn tính toán & Lựa chọn Thép IA cho cầu trục

Để chọn đúng loại dầm IA, chúng ta không thể chỉ dựa vào cảm tính mà phải thực hiện các bước tính toán kết cấu cơ bản. Dưới đây là hướng dẫn từ đội ngũ kỹ thuật của Thép Trần Long:

Bước 1: Xác định Tải trọng tính toán (Design Load)

Tải trọng tác dụng lên dầm IA bao gồm:
  • Tải trọng tĩnh (Dead Load): Trọng lượng bản thân của dầm IA + đường ray (nếu có) + các phụ kiện kẹp ray.
  • Tải trọng động (Live Load): Trọng lượng của cầu trục (dầm chính + dầm biên + palang) + Tải trọng nâng tối đa của vật nâng.
  • Hệ số động lực (Impact Factor): Do cầu trục di chuyển và phanh đột ngột, tải trọng thực tế sẽ tăng lên. Hệ số này thường lấy từ 1.1 đến 1.25 tùy vào tốc độ làm việc của cầu trục.
  • Lực hãm ngang (Lateral Braking Force): Thường lấy bằng 1/10 tải trọng nâng. Lực này gây uốn ngang cánh dầm, là lý do tại sao phải dùng thép IA cánh dày.

Bước 2: Kiểm tra điều kiện bền (Stress Check)

Ứng suất sinh ra trong dầm do Momen uốn (Mx) và lực cắt (Q) không được vượt quá giới hạn chảy của vật liệu.
  • Với thép SS400 (JIS), giới hạn chảy Fy = 245 MPa (với độ dày ≤ 16mm) hoặc 235 MPa (với độ dày > 16mm).
  • Với thép Q345B hoặc A36, giới hạn chảy cao hơn (khoảng 345 MPa), cho phép chịu tải lớn hơn với cùng một tiết diện dầm.

Bước 3: Kiểm tra độ võng (Deflection Check) - Quan trọng nhất

Đây là yếu tố quyết định sự ổn định khi vận hành. Nếu dầm quá yếu, độ võng lớn sẽ làm cầu trục bị "leo dốc" khi di chuyển vào giữa nhịp, gây nóng động cơ và mòn bánh xe.
  • Tiêu chuẩn TCVN 4244:2005: Độ võng cho phép của dầm chạy cầu trục là [f] = L/600 (với cầu trục chế độ làm việc nhẹ/trung bình) hoặc L/800 - L/1000 (với chế độ làm việc nặng).
  • Ví dụ: Bước cột nhà xưởng là 6m (6000mm). Độ võng tối đa cho phép chỉ là 10mm. Nếu tính toán ra độ võng lớn hơn số này, bạn bắt buộc phải chọn mã thép IA lớn hơn (ví dụ từ IA300 tăng lên IA350) hoặc tăng cường gân tăng cứng.

Gợi ý chọn nhanh dầm IA theo tải trọng 

Lưu ý: Bảng này chỉ mang tính tham khảo sơ bộ cho khẩu độ cột tiêu chuẩn 6m. Cần tính toán chi tiết cho từng trường hợp cụ thể.
  • Cầu trục 1 - 2 tấn: Sử dụng IA 200 x 100 hoặc IA 250 x 125.
  • Cầu trục 3 - 5 tấn: Sử dụng IA 300 x 150 (loại 1 hoặc loại 2 tùy khẩu độ).
  • Cầu trục 7.5 - 10 tấn: Sử dụng IA 350 x 150 hoặc IA 400 x 150.
  • Cầu trục 15 - 20 tấn: Sử dụng IA 450 x 175 hoặc IA 600 (nếu có). Với tải trọng này, thường ưu tiên phương án dầm tổ hợp hàn để tối ưu chi phí.

Nguồn gốc xuất xứ & Tiêu chuẩn chất lượng tại Thép Trần Long

Thép IA trên thị trường hiện nay rất đa dạng về nguồn gốc, dẫn đến sự chênh lệch lớn về giá cả và chất lượng. Tại Thép Trần Long, chúng tôi minh bạch hóa thông tin để khách hàng lựa chọn:

1. Thép IA Posco (Hàn Quốc/Việt Nam)

  • Đặc điểm: Bề mặt xanh, nhẵn mịn, góc cạnh sắc nét. Dung sai kích thước và trọng lượng rất nhỏ (chuẩn barem).
  • Tiêu chuẩn: JIS G3101 SS400 / SS540.
  • Phân khúc: Cao cấp. Phù hợp cho các dự án trọng điểm, yêu cầu hồ sơ nghiệm thu khắt khe.

2. Thép IA Thái Lan (Siam Yamato)

  • Đặc điểm: Chất lượng tương đương Posco. Thường có sẵn các size lớn (IA 300, IA 350, IA 400) mà các nhà máy trong nước ít sản xuất.
  • Tiêu chuẩn: TIS (Thái Lan) tương đương JIS.
  • Phân khúc: Cao cấp.

3. Thép IA Trung Quốc (Jinxi, Rizhao, Anthai)

  • Đặc điểm: Bề mặt có thể không đẹp bằng Posco nhưng cơ tính vẫn đảm bảo. Đa dạng chủng loại nhất thị trường. Có cả dòng "hàng âm" (dung sai lớn, nhẹ cân) và "hàng dương" (đủ cân).
  • Tiêu chuẩn: GB/T 700 (Q235B, Q345B).
  • Phân khúc: Phổ thông. Giá thành cạnh tranh nhất, phù hợp cho đa số nhà xưởng tư nhân.

Tại sao nên mua thép hình IA tại Thép Trần Long?

Cam kết chất lượng & Pháp lý

Là đơn vị cung ứng vật tư chuyên nghiệp, Thép Trần Long hiểu rằng mỗi thanh dầm IA gánh trên vai sự an toàn của cả nhà xưởng. Chúng tôi cam kết:
  • Hàng chính hãng: Chỉ phân phối hàng từ các nhà máy có thương hiệu (Posco, Tisco, Jinxi...). Tuyệt đối không trà trộn thép tổ hợp gia công kém chất lượng.
  • Đầy đủ CO/CQ: Cung cấp bộ hồ sơ gốc (Chứng chỉ chất lượng + Chứng chỉ xuất xứ) cho mọi đơn hàng để phục vụ công tác nghiệm thu, thanh quyết toán công trình.
  • Bảo hành: Cam kết đổi trả 1-1 nếu phát hiện hàng cong vênh, nứt gãy hoặc sai quy cách so với hợp đồng.

Dịch vụ gia công & Logistics tối ưu

  • Cắt theo khẩu độ (Cut to size): Chúng tôi sở hữu máy cưa vòng công suất lớn, có thể cắt thép IA 450 với độ chính xác cao. Khách hàng chỉ cần gửi bản vẽ, chúng tôi giao hàng đã cắt sẵn (ví dụ 5850mm, 11800mm...), giúp loại bỏ hao hụt (decel) tại công trường.
  • Vận chuyển đa phương thức: Đội xe đầu kéo, xe cẩu tự hành 5-15 tấn sẵn sàng giao hàng ngày đêm tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Quảng Ninh... Đáp ứng tiến độ "thần tốc" của các dự án.

Các cách mua hàng tại Thép Trần Long

Để quá trình mua hàng diễn ra nhanh chóng và thuận tiện, Quý khách có thể lựa chọn các hình thức sau:

1. Gửi yêu cầu báo giá Online (Khuyên dùng)

Đây là cách nhanh nhất để nhận bảng giá chi tiết và kiểm tra tồn kho. Quý khách vui lòng cung cấp thông tin: Loại IA, Số lượng, Chiều dài cắt (nếu có), Địa điểm giao hàng qua:
  • Zalo: 0936 179 626 (Hỗ trợ 24/7)
  • Email: sale.theptranlong@gmail.com
  • Form liên hệ: Tại website theptranlong.vn

2. Mua hàng trực tiếp tại Tổng kho

Chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng đến tận kho để kiểm tra chất lượng bề mặt thép và độ thẳng thực tế:
  • Văn phòng giao dịch: 358 Ngô Gia Tự, P. Đức Giang, Q. Long Biên, Hà Nội.
  • Tổng kho Đông Anh: Km số 1 Dốc Vân, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Hà Nội. (Kho rộng 5000m2, xe container ra vào thuận tiện).

Thông tin liên hệ hỗ trợ kỹ thuật & Mua hàng

Mọi thắc mắc về kỹ thuật dầm cầu trục, quy cách thép IA hoặc khiếu nại chất lượng dịch vụ, xin vui lòng liên hệ:
  • Hotline: 0936 179 626
  • Email: sale.theptranlong@gmail.com
  • Website: theptranlong.vn

Câu hỏi thường gặp về Thép IA (FAQ)

Thép IA có mạ kẽm được không?

Hoàn toàn được. Tuy nhiên, do thép IA có kích thước lớn và dày, phương pháp tối ưu nhất là Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanizing). Lớp kẽm sẽ bao phủ toàn bộ bề mặt trong và ngoài, bảo vệ thép khỏi ăn mòn trong môi trường axit hoặc gần biển. Thép Trần Long cung cấp dịch vụ mạ kẽm theo tiêu chuẩn ASTM A123 với độ dày lớp mạ từ 75-100 micron.

Dung sai trọng lượng của thép IA là bao nhiêu?

Tùy theo nguồn gốc xuất xứ. Thép Posco/Thái Lan thường có dung sai trọng lượng rất nhỏ, chỉ khoảng ±3% đến ±4%. Trong khi đó, một số loại thép IA Trung Quốc hàng "âm" có thể có dung sai từ -5% đến -8% (nhẹ hơn barem). Khi mua hàng, Quý khách cần hỏi rõ là hàng "đủ" hay hàng "âm" để so sánh giá chính xác.

Làm sao để nối dầm thép IA nếu khẩu độ nhà xưởng dài hơn 12m?

Có 2 phương pháp chính:
  1. Hàn đối đầu (Butt Weld): Yêu cầu vát mép, hàn thấu hoàn toàn (Full Penetration) và kiểm tra siêu âm (UT) mối hàn để đảm bảo không có khuyết tật.
  2. Nối bằng bản mã và bu lông cường độ cao: Đây là phương pháp phổ biến và an toàn hơn. Sử dụng bản mã ốp bụng và ốp cánh, liên kết bằng bu lông 8.8 hoặc 10.9. Vị trí mối nối nên đặt ở nơi có momen uốn nhỏ (thường là cách gối tựa khoảng 1/4 - 1/5 nhịp), tránh nối ở giữa dầm.