Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
18.300 ₫
- Chiều cao: 244 mm
- Chiều rộng cánh: 175 mm
- Độ dày bụng: 7 mm
- Độ dày cánh: 11 mm
- Chiều dài: 6 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 44.1 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: khoảng 264.6 kg/cây
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 là sản phẩm thép kết cấu dạng hình chữ H với kích thước chính xác gồm chiều cao 244mm, chiều rộng cánh 175mm, độ dày bụng 7mm và độ dày cánh 11mm. Đây là dòng thép hình H tiêu chuẩn, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng đòi hỏi khả năng chịu lực lớn như nhà thép tiền chế, cầu trục, khung cầu và các công trình công nghiệp. Với trọng lượng 44,1 kg/m, sản phẩm đảm bảo độ cứng và ổn định cao cho kết cấu. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp số lượng, địa điểm giao hàng, chiều dài cắt, yêu cầu CO-CQ và thời gian nhận hàng dự kiến.
Bảng quy cách và thông số kỹ thuật của Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh quy cách, trọng lượng và thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá.
| Thông số | Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa khi mua hàng |
|---|---|---|---|
| Chiều cao | H | 244 mm | Xác định độ cao tổng thể của tiết diện, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực dọc thân thép. |
| Chiều rộng cánh | B | 175 mm | Ảnh hưởng đến khả năng chịu lực uốn của tiết diện thép. |
| Độ dày bụng (thân) | t1 | 7 mm | Quyết định khả năng chịu lực cắt và độ ổn định của thân thép. |
| Độ dày cánh | t2 | 11 mm | Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực uốn và lực nén của cánh thép. |
| Chiều dài | L | 6m hoặc 12m | Chiều dài tiêu chuẩn của cây thép, ảnh hưởng đến vận chuyển và thi công. |
| Barem trọng lượng | 44,1 kg/m | Dùng để tính toán khối lượng, giá thành và chi phí vận chuyển. | |
| Mác thép phổ biến | SS400, Q235B, Q345B, A36 | Phản ánh đặc tính cơ học như giới hạn chảy và độ bền kéo, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn quốc tế. | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM | Đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế. |
Khi cần nhìn rộng hơn toàn bộ nhóm quy cách, hãy mở Báo Giá Thép Hình H để đối chiếu danh mục/pillar trước khi chốt đặt hàng.
Giải thích chi tiết các thông số và trọng lượng của Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
Chiều cao (H) 244mm là khoảng cách giữa hai mép ngoài của cánh thép, quyết định chiều cao tổng thể của tiết diện. Chiều rộng cánh (B) 175mm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực uốn của thép. Độ dày bụng (t1) 7mm là độ dày phần thân thép, quan trọng trong khả năng chịu lực cắt và độ ổn định. Độ dày cánh (t2) 11mm tác động trực tiếp đến khả năng chịu lực uốn và lực nén. Barem trọng lượng 44,1 kg/m giúp tính toán chính xác khối lượng và chi phí vận chuyển. Chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m phù hợp với nhiều yêu cầu thi công và vận chuyển.
Ví dụ, một cây thép dài 12m sẽ có trọng lượng khoảng 529,2 kg (44,1 kg/m x 12m), giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí và vận chuyển.
Ứng dụng thực tế của Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 trong các công trình kết cấu thép
Phần ứng dụng nên được đối chiếu cùng tải trọng thiết kế, môi trường sử dụng và yêu cầu chứng từ của từng công trình.
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình với yêu cầu chịu lực cao và độ bền ổn định:
- Xây dựng khung nhà xưởng, nhà máy: Dùng làm dầm, cột, khung nhà thép tiền chế, nhà cao tầng, tầng hầm và mái che.
- Công trình công nghiệp: Ứng dụng trong nhà xưởng sản xuất, nhà kho, hệ thống sàn thao tác, khung đỡ máy móc và bệ thiết bị công nghiệp nặng.
- Giao thông vận tải: Sử dụng cho cầu đường, cầu vượt, lan can, trụ đỡ kết cấu giao thông, nhà ga, bến cảng, sân bay và trung tâm logistics.
- Nông nghiệp và cơ sở hạ tầng: Làm nhà kho nông sản, nhà kính, chuồng trại công nghiệp, cột giàn tưới tiêu và kết cấu chống gió cho vùng nông thôn.
- Các công trình dân dụng khác: Khung kết cấu cho các công trình dân dụng yêu cầu độ bền cao và thi công nhanh chóng.
Nếu đang cân nhắc quy cách gần kề, Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 là điểm tham chiếu để so sánh chiều cao, bản cánh, độ dày và trọng lượng kg/m phù hợp với yêu cầu công trình. Ngoài ra, Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 cũng là lựa chọn tham khảo hữu ích.
Cách chọn mua và kiểm tra CO-CQ, tiêu chuẩn của Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
Khi lựa chọn Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11, khách hàng cần chú ý kiểm tra các yếu tố sau để đảm bảo chất lượng và phù hợp với công trình:
- Kiểm tra CO-CQ: Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Tiêu chuẩn thép: Sản phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS hoặc TCVN để đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng.
- Kiểm tra kích thước và trọng lượng: Đo đạc thực tế các thông số chiều cao, chiều rộng cánh, độ dày bụng và cánh, cũng như trọng lượng để đảm bảo đúng quy cách.
- Kiểm tra bề mặt: Phân biệt các loại bề mặt thép như thép đen (chưa mạ), thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn chống gỉ để lựa chọn phù hợp với môi trường sử dụng.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các đơn vị có kho hàng sẵn, hỗ trợ cắt quy cách, giao hàng nhanh và có dịch vụ hậu mãi tốt.
Báo giá và các yếu tố ảnh hưởng đến giá Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
Giá Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 tại Thép Trần Long tham khảo là 18.300 đ/kg. Tuy nhiên, giá báo này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo các yếu tố sau:
- Số lượng đặt hàng: Đặt mua số lượng lớn thường được hưởng giá ưu đãi hơn.
- Địa điểm giao hàng: Chi phí vận chuyển sẽ thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách và địa hình.
- Chiều dài cắt theo yêu cầu: Cắt theo quy cách riêng có thể phát sinh chi phí thêm.
- Yêu cầu CO-CQ và VAT: Các giấy tờ chứng nhận và thuế VAT có thể ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.
- Thời gian nhận hàng: Đơn hàng gấp có thể phát sinh chi phí vận chuyển nhanh hoặc phụ phí khác.
Để nhận báo giá chính xác và phù hợp nhất, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua Zalo 093.617.9626 hoặc điện thoại 093.617.9626 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
FAQ – Các câu hỏi thường gặp khi mua Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
Trọng lượng thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 là bao nhiêu?
Trọng lượng chuẩn của thép hình này là 44,1 kg/m. Ví dụ, cây thép dài 12m sẽ nặng khoảng 529,2 kg.
Giá thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 được tính theo đơn vị nào?
Giá thường được tính theo kilogram (kg). Giá tham khảo hiện tại là 18.300 đ/kg, tuy nhiên giá cuối cùng phụ thuộc vào số lượng, địa điểm giao hàng và các yêu cầu khác.
Có hỗ trợ CO-CQ và VAT khi mua thép không?
Công ty có hỗ trợ xuất CO-CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu khách hàng để đảm bảo tính pháp lý và chất lượng sản phẩm.
Có thể cắt thép theo quy cách riêng không?
Có, công ty hỗ trợ cắt thép theo yêu cầu quy cách của khách hàng để phù hợp với từng công trình cụ thể.
Làm sao để kiểm tra chất lượng thép hình H 244 x 175 x 7 x 11?
Khách hàng nên kiểm tra CO-CQ, đo đạc kích thước, trọng lượng thực tế và bề mặt thép. Ngoài ra, lựa chọn nhà cung cấp uy tín cũng giúp đảm bảo chất lượng.
Liên hệ và đặt hàng Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 tại Thép Trần Long
Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá nhanh chóng, quý khách vui lòng liên hệ với Công ty CPTM Thép Trần Long qua các kênh sau:
- Điện thoại / Zalo: 093.617.9626
- Email: sale.theptranlong@gmail.com
- Địa chỉ văn phòng: 358 Ngô Gia Tự, p.Việt Hưng, Hà Nội
- Kho hàng: KM số 1 Dốc Vân, xã Đông Anh, Hà Nội
- Website: https://theptranlong.vn/
Hãy gửi ngay yêu cầu báo giá với các thông tin: số lượng, địa điểm giao hàng, chiều dài cắt, yêu cầu CO-CQ/VAT và thời gian nhận hàng dự kiến để nhận được báo giá chính xác và hỗ trợ tốt nhất từ đội ngũ chuyên viên của chúng tôi.
Sản phẩm tương tự
- Chiều cao: 150 mm
- Chiều rộng cánh: 150 mm
- Độ dày bụng: 7 mm
- Độ dày cánh: 10 mm
- Chiều dài: 6 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 31.1 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: khoảng 186.6 kg/cây
- Chiều cao: 194 mm
- Chiều rộng cánh: 150 mm
- Độ dày bụng: 6 mm
- Độ dày cánh: 9 mm
- Chiều dài: 12 m/cây
- Trọng lượng tham khảo: 30.6 kg/m
- Trọng lượng cây 12m: khoảng 367.2 kg/cây
- Chiều cao (H): 340 mm
- Chiều rộng cánh (B): 250 mm
- Độ dày thân (t1): 9 mm
- Độ dày cánh (t2): 14 mm
- Chiều dài (L): 12 mét
- Barem (ước tính): ~79.7 kg/mét
- Mác thép phổ biến: SS400, A36
Đăng ký nhận báo giá














