Thép hình I200x100x5.5×8
16.500 ₫
Thép hình i200x100x5.5×8 là dầm thép tiết diện chữ I/H, khả năng chịu uốn – nén cao, dùng cho dầm chính, cột và khung nhà xưởng tải trọng lớn.
Thép hình i200x100x5.5×8
Trong thiết kế kết cấu thép, chọn đúng tiết diện i-beam ảnh hưởng trực tiếp đến độ võng, độ rung, độ ổn định và tổng chi phí vật tư. Thép hình i200x100x5.5×8 là quy cách thuộc nhóm dầm – cột chịu tải trung bình đến lớn, hay được dùng làm dầm chính, dầm sàn, cột khung nhà xưởng, khung đỡ thiết bị và các cấu kiện chịu lực liên tục.
Điểm mạnh của i200 nằm ở tổ hợp chiều cao 200 mm + cánh 100 mm và chiều dày bụng/cánh tương đối “đầy”, giúp tiết diện làm việc chắc, hạn chế võng tốt hơn trong bài toán nhịp trung bình. Nếu công trình ưu tiên nhẹ – tối ưu chi phí, có thể tham khảo bản mỏng hơn là i198x99x4.5×7 để so sánh theo yêu cầu tải và nhịp dầm.
Tổng quan i200x100x5.5×8
- Quy cách: 200x100x5.5×8
- Chiều dài phổ biến: 6m / 12m
- Barem tham khảo: 20.9 kg/m
- Mác thép thông dụng: SS400 / A36 (tùy lô hàng)
- Nguồn hàng thường gặp: Hyundai / POSCO / JFE / An Khánh / Đại Việt…
Giá tham khảo: 16.500 VNĐ/kg.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Chiều cao (H) | 200 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 100 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 5.5 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 8 mm |
| Chiều dài (L) | 6m / 12m |
| Barem (tham khảo) | 20.9 kg/m |
| Mác thép hay gặp | SS400 / A36 |
Tham khảo thêm số liệu liên quan tại bảng tra trọng lượng thép.
So sánh nhanh i200 với i198 để chọn đúng bài toán
Khi đứng giữa i200 và bản mỏng hơn (i198), mấu chốt không nằm ở “tên gọi gần giống”, mà nằm ở độ cứng – độ võng – biên an toàn theo nhịp và tải.
- i200x100x5.5×8: ưu tiên độ cứng, giảm võng, hợp dầm chính/cột khung, hợp tải liên tục hoặc tải tập trung.
- i198x99x4.5×7: ưu tiên kinh tế – nhẹ hơn, hợp kết cấu phụ, nhịp ngắn hoặc tải vừa. Xem sản phẩm tại đây: i198x99x4.5×7.
Chọn nhanh theo “nhịp dầm” và mức tải
- Nhịp ngắn – kết cấu phụ: ưu tiên tối ưu chi phí → thường cân nhắc bản mỏng hơn như i198 (tùy tải).
- Nhịp trung bình – dầm chính/dầm sàn: ưu tiên kiểm soát võng → i200 thường “dễ thở” hơn về độ cứng.
- Tải tập trung/tần suất rung lớn (xe nâng, máy móc): nên ưu tiên tiết diện “đầy” (bụng/cánh dày hơn) để tăng biên an toàn.
Lưu ý: Chọn cuối cùng nên bám theo hồ sơ thiết kế/kết quả tính toán kết cấu (tải – nhịp – giới hạn võng – liên kết).
Ví dụ tính khối lượng & chi phí tham khảo
- Barem: 20.9 kg/m
- 1 cây 6m: 20.9 × 6 = 125.4 kg
- 1 cây 12m: 20.9 × 12 = 250.8 kg
Nếu lấy giá tham khảo 16.500 VNĐ/kg thì:
- 1 cây 6m: 125.4 × 16.500 ≈ 2.069.000 VNĐ/cây
- 1 cây 12m: 250.8 × 16.500 ≈ 4.138.000 VNĐ/cây
(Con số mang tính tham khảo; thực tế phụ thuộc số lượng, nhà sản xuất, chiều dài, tiến độ giao và điểm giao.)
Ứng dụng thực tế
- Dầm chính/dầm sàn, dầm đỡ thiết bị, dầm đỡ mái trong nhà xưởng
- Cột khung nhà thép tiền chế, khung chịu lực công trình công nghiệp
- Kết cấu sàn mezzanine, khung đỡ băng tải, khung máy
- Các kết cấu cần độ cứng tốt để hạn chế võng và rung
Bề mặt & gia công
- Bề mặt thép cán nóng (đen nguyên bản) là dạng phổ biến khi giao hàng.
- Hỗ trợ gia công theo yêu cầu: cắt quy cách, khoan lỗ, chấn/đột (tùy đơn), giao theo tiến độ.
Góc nhìn từ thi công
“Với dầm chính nhịp trung bình, chọn i200 loại ‘đầy’ giúp kiểm soát võng dễ hơn, lắp dựng yên tâm hơn. Nếu dùng bản mỏng thì phải tính kỹ tải và nhịp để tránh phát sinh gia cường.”
Câu hỏi thường gặp
1) Nên chọn i200 hay i198 (bản nhẹ) trong trường hợp nào?
Nếu ưu tiên độ cứng, giảm võng và tải làm việc cao hơn (dầm chính/cột khung, tải tập trung) thì i200 phù hợp hơn. Nếu nhịp ngắn – kết cấu phụ – cần tối ưu chi phí, có thể cân nhắc bản nhẹ i198x99x4.5×7. Quyết định cuối cùng nên bám theo tính toán kết cấu.
2) Chọn i200 theo nhịp dầm cần lưu ý gì để tránh “võng nhiều”?
Ngoài tải, cần chú ý khoảng cách gối đỡ, dạng liên kết (khớp/ngàm), tải tập trung hay phân bố, và giới hạn võng cho phép của công trình. Nhịp càng lớn/tải càng tập trung thì càng nên ưu tiên tiết diện “đầy” và kiểm tra võng ngay từ bước thiết kế.
3) Khi nhận hàng i200, nên kiểm tra nhanh những tiêu chí nào?
Nên đối chiếu quy cách (H/B/t1/t2), kiểm tra độ thẳng – độ vênh, bề mặt (nứt, rỗ, bavia), cân kiểm khối lượng theo barem để ước lượng sai số, và xác nhận mác thép/nguồn lô hàng theo hồ sơ đi kèm (nếu có).
Liên hệ & Báo giá nhanh
Hotline/Zalo: 0936 179 626
Email: sale.theptranlong@gmail.com
Địa chỉ văn phòng: 358 Ngô Gia Tự, p. Việt Hưng, Hà Nội
Kho: KM1 Dốc Vân, Đông Anh, Hà Nội
Xem thêm danh mục: Thép hình I
Sản phẩm tương tự
- Barem: 9.46 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 6m/cây
- Barem: 29.6 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12m/ cây
- Barem: 125 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12 m/ cây
- Barem: 66 kg/mét
- Mác thép: SS400 – A36 – SM490B
- Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3101 – JIS G3106 – ASTM – EN 10025 – DIN 17100
- Chiều dài: 12 m/ cây
Đăng ký nhận báo giá





