Đối chiếu hồ sơ thép H không bắt đầu bằng việc chọn H200, H300 hay H400 theo cảm tính. Trước hết cần xác định đúng dòng vật tư đã được thiết kế hoặc phê duyệt: mặt cắt H × B × tw × tf, chiều dài, số lượng, mác thép, tiêu chuẩn, kg/m tham chiếu, yêu cầu chứng từ và điều kiện giao. Nếu một trường còn thiếu, nên làm rõ với bên lập hồ sơ trước khi hỏi giá hoặc chấp nhận phương án thay thế.
Phạm vi ở đây là đọc và chuyển hồ sơ đã duyệt thành dữ liệu mua hàng. Việc chọn tiết diện chịu lực, đổi mác hoặc thay thế một cấu kiện bằng cấu kiện khác vẫn thuộc thiết kế và cần người có thẩm quyền xác nhận.
Hồ sơ thép H cần đủ những dữ liệu nào?
Một dòng vật tư chỉ dễ so sánh giữa các báo giá khi các bên đang nói về cùng một sản phẩm. Vì vậy nên tách từng thuộc tính thành trường riêng thay vì gộp thành một mô tả như “H300, hàng tiêu chuẩn, đủ giấy tờ”.
| Thuộc tính | Cần ghi trong hồ sơ | Căn cứ đối chiếu |
|---|---|---|
| Mặt cắt | H × B × tw × tf hoặc ký hiệu quy cách đầy đủ | Bản vẽ, bảng khối lượng (BOQ) hoặc chỉ dẫn kỹ thuật |
| Chiều dài | Chiều dài từng thanh hoặc yêu cầu cắt | Bảng khối lượng, bản vẽ gia công hoặc đơn đặt hàng |
| Số lượng | Số cây, tổng mét hoặc khối lượng theo đơn hàng | Bảng khối lượng hoặc đơn đặt hàng đã duyệt |
| Mác thép | Mác vật liệu theo hồ sơ | Yêu cầu kỹ thuật hoặc bản vẽ |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn vật liệu và/hoặc tiêu chuẩn kích thước khi áp dụng | Yêu cầu kỹ thuật, hợp đồng hoặc catalogue được viện dẫn |
| kg/m | Khối lượng danh nghĩa theo đúng catalogue/dòng sản phẩm | Catalogue nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận |
| Chứng từ | C/O, C/Q, MTC hoặc tài liệu khác nếu đơn đặt hàng/hợp đồng yêu cầu | Điều khoản mua hàng và yêu cầu truy xuất lô |
| Điều kiện giao | Địa điểm, thời điểm, cách giao/nhận và yêu cầu hạ hàng | Đơn đặt hàng hoặc thỏa thuận thương mại |

Nếu chưa quen cách đọc bốn kích thước này, xem cách đọc H × B × tw × tf của thép H trước khi tiếp tục đối chiếu các trường vật liệu và thương mại.
Quy cách, mác và tiêu chuẩn thép H khác nhau thế nào?
Quy cách trả lời mặt cắt nào; mác thép trả lời vật liệu nào; còn tiêu chuẩn xác định bộ yêu cầu hoặc cách phân loại đang được viện dẫn. Ba lớp dữ liệu này liên quan nhau nhưng không thể suy trực tiếp từ nhau.
| Trường | Trả lời câu hỏi | Không nên suy ra |
|---|---|---|
| H × B × tw × tf | Mặt cắt có hình học nào? | Mác thép, nhà máy, xuất xứ |
| Mác thép | Vật liệu được yêu cầu là gì? | Một mặt cắt cụ thể hoặc nguồn hàng cụ thể |
| Tiêu chuẩn | Bộ yêu cầu nào đang được áp dụng? | Tự động đồng nghĩa với mọi mác hoặc mọi catalogue |
| Nhà sản xuất/xuất xứ | Lô hàng đến từ nguồn nào? | Khả năng thay thế về thiết kế |

Cùng một mặt cắt có thể được chào từ các nguồn khác nhau; ngược lại, cùng một tên gọi rút gọn có thể che giấu những mặt cắt khác nhau. Vì vậy khi nhà cung cấp đề xuất hàng thay thế, cần đối chiếu lại đúng thuộc tính mà hồ sơ yêu cầu. Nếu đề xuất làm thay đổi tiết diện, mác hoặc đặc trưng kết cấu, không nên tự chấp nhận chỉ dựa trên giá hoặc khả năng có hàng.
Với phần chứng từ, cũng cần tách đúng vai trò. C/Q và MTC phục vụ dữ liệu chất lượng hoặc thử nghiệm của vật liệu/lô theo phạm vi tài liệu; C/O phục vụ thông tin xuất xứ. Có một loại giấy tờ không đồng nghĩa đã thay thế vai trò của loại còn lại. Khi cần kiểm sâu hơn, xem cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
Kg/m của thép H dùng để đối chiếu gì?
Kg/m hữu ích sau khi mặt cắt đã được xác định. Nó giúp kiểm tra tính nhất quán giữa quy cách, catalogue, chiều dài, số cây và khối lượng dự kiến của đơn hàng.
- Kiểm một dòng vật tư: kg/m phải thuộc đúng mặt cắt và đúng nguồn catalogue đang dùng.
- Ước tính kg/cây: kg/m × chiều dài danh nghĩa.
- Ước tính khối lượng lô: kg/cây × số cây, trước khi xét điều kiện giao nhận thực tế.
- So báo giá: chỉ so khi hai báo giá đang cùng quy cách, chiều dài, mác/tiêu chuẩn và cơ sở tính giá/giao nhận.
Kg/m không phải công cụ để tự chọn tiết diện chịu lực. Nó cũng không mặc nhiên là khối lượng thanh toán nếu hợp đồng quy định cân thực tế hoặc một cách xác định khác.
Nếu cùng tên H300/H350/H400 nhưng hai bảng cho kg/m khác nhau, nên kiểm lại đầy đủ mặt cắt và nguồn catalogue trước. Phần này được tách sâu tại bài giải thích vì sao cùng H300, H350, H400 nhưng kg/m có thể khác nhau.
Hồ sơ thép H thiếu dữ liệu thì xử lý thế nào?
Không nên tự điền phần còn thiếu bằng “quy cách phổ biến” hoặc bằng hàng đang có sẵn. Cách an toàn hơn là đánh dấu đúng trường chưa rõ và trả câu hỏi về đúng người sở hữu dữ liệu đó.
- Thiếu H × B × tw × tf: kiểm bản vẽ, bảng khối lượng hoặc catalogue được viện dẫn; nếu vẫn chưa rõ, yêu cầu xác nhận mặt cắt.
- Thiếu mác/tiêu chuẩn: kiểm yêu cầu kỹ thuật hoặc bản vẽ; không mặc định SS400, A36 hay mác khác.
- Thiếu chiều dài/số lượng: đối chiếu bảng khối lượng, bảng cắt hoặc đơn đặt hàng trước khi hỏi giá.
- Thiếu yêu cầu chứng từ: hỏi lại phạm vi tài liệu cần bàn giao và mức truy xuất theo lô.
- Có đề xuất thay thế: tách phần thương mại khỏi phần kỹ thuật; mọi thay đổi ảnh hưởng thiết kế phải được phê duyệt trước.
Trình tự này giúp bộ phận mua hàng xử lý được phần dữ liệu thuộc khâu mua hàng mà không vô tình trở thành người ra quyết định thiết kế.
Yêu cầu mua thép H cần ghi gì?
Khi dữ liệu đã được xác nhận, có thể chuyển mỗi dòng vật tư thành một yêu cầu mua hàng ngắn nhưng đủ kiểm tra. Một mẫu tối thiểu có thể gồm:
Thép hình H [H × B × tw × tf]; chiều dài [L]; số lượng [n]; mác và tiêu chuẩn theo hồ sơ đính kèm; kg/m theo catalogue được thống nhất; yêu cầu chứng từ theo đơn đặt hàng; giao tại [địa điểm] vào [thời điểm].
Nếu một trường vẫn đang chờ phê duyệt, nên ghi rõ trạng thái đó thay vì để nhà cung cấp tự chọn. Khi cần kiểm phạm vi hàng đang cung ứng, xem danh mục thép hình H. Sau khi hàng tới kho hoặc công trường, chuyển sang quy trình kiểm nhận thép hình H để nối đơn đặt hàng, nhãn hoặc mã Heat/Lot, kết quả đo và chứng từ với đúng lô thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ ghi H200 hoặc H300 có đủ để hỏi giá không?
Thường chưa đủ. Cần xác định thêm B, tw, tf khi hồ sơ có dữ liệu, cùng chiều dài, số lượng, mác, tiêu chuẩn và điều kiện giao.
Mác thép có thể suy ra từ quy cách H × B × tw × tf không?
Không. Hình học mặt cắt và mác vật liệu là hai lớp dữ liệu khác nhau. Mác phải lấy từ hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ hoặc yêu cầu đã được duyệt.
Kg/m thấp hơn có nghĩa là phương án tốt hơn về chi phí không?
Không thể kết luận chỉ từ kg/m. Hai mức kg/m có thể thuộc hai mặt cắt khác nhau. Việc thay tiết diện để giảm khối lượng thuộc quyết định thiết kế, không phải một phép tối ưu mua hàng đơn thuần.
C/O có thay cho MTC hoặc C/Q được không?
Không nên coi là thay thế trực tiếp. C/O chủ yếu liên quan xuất xứ; C/Q và MTC liên quan thông tin chất lượng, thử nghiệm hoặc xác nhận vật liệu theo phạm vi tài liệu. Yêu cầu cụ thể phải bám đơn đặt hàng/hợp đồng.

