Bảng tra trọng lượng thép hình

Bảng tra trọng lượng thép hình giúp tra nhanh quy cách, trọng lượng lý thuyết theo kg/m và khối lượng cây hoặc tấm. Dữ liệu trên trang phù hợp để tham khảo khi lập dự toán, kiểm tra khối lượng và chuẩn bị yêu cầu báo giá; khối lượng thực tế có thể chênh lệch theo tiêu chuẩn, dung sai và lô sản xuất.

Cách tra trọng lượng thép hình

  1. Chọn nhóm sản phẩm cần tra cứu.
  2. Nhập ký hiệu hoặc kích thước, ví dụ I 300 150 6.5 9.
  3. Đối chiếu chiều dài, kg/m và kg/cây trước khi tính tổng khối lượng.

Barem thép hình H

Thép H thường được dùng cho cột, dầm và khung kết cấu. Xem thêm quy cách và báo giá thép hình H.

Barem thép hình I

Nhóm thép I có nhiều quy cách từ I100 đến các size lớn, thường dùng làm dầm chịu uốn. Xem bảng giá và barem thép hình I.

Barem thép hình U

Thép U được dùng trong khung, xà gồ, gia công cơ khí và các kết cấu phụ. Xem quy cách thép hình U.

Barem thép hình V

Thép V phù hợp cho khung, giằng và liên kết. Xem quy cách thép hình V.

Bảng tra sản phẩm và khối lượng

Hướng dẫn tìm kiếm:

  • Anh/chị có thể nhập tên sản phẩm hoặc bất kỳ thông số nào để tìm kiếm.
  • Lưu ý cách nhập
    • Thông số: viết liền, không dấu cách → Ví dụ: 75x75x7
    • Loại thép: có dấu cách giữa tên và thông số → Ví dụ: V 75x75x7, IA 250x125x10x19
  • Khi nhập một phần thông số (ví dụ: 75), hệ thống sẽ trả về tất cả sản phẩm có chứa số đó, chẳng hạn:
    • V 75x75x8
    • IA 450x175x11x20
    • H 150x75x5,5x9,5 …
STT Tên sản phẩm (Quy cách) Độ dài cây Trọng lượng
Kg/Cây hoặc Tấm Kg/Mét
Không tìm thấy sản phẩm phù hợp.

Cách tính kg/cây và tổng khối lượng

Khối lượng một cây (kg) = trọng lượng kg/m × chiều dài cây (m). Tổng khối lượng bằng khối lượng một cây nhân với số lượng. Khi đặt hàng, nên xác nhận lại quy cách, chiều dài, tiêu chuẩn, mác thép và dung sai của lô hàng.

Phân biệt khối lượng lý thuyết và khối lượng thực tế

Khối lượng trong bảng tra là khối lượng lý thuyết, được tính từ diện tích tiết diện danh nghĩa và khối lượng riêng quy ước của thép. Khối lượng khi cân thực tế có thể chênh lệch do dung sai kích thước, bán kính lượn, chiều dài thực tế và quy định của từng tiêu chuẩn hoặc nhà sản xuất.

Khi nghiệm thu, không nên dùng một tỷ lệ dung sai chung cho mọi sản phẩm. Hãy đối chiếu quy cách trên đơn hàng, tiêu chuẩn được viện dẫn, catalogue nhà máy và chứng chỉ chất lượng của đúng lô hàng.

Công thức kiểm tra khối lượng thép hình

Với diện tích tiết diện A tính bằng cm², khối lượng trên một mét có thể kiểm tra theo công thức:

M = A × 0,785 (kg/m)

Nếu A tính bằng mm², dùng M = A × 0,00785 (kg/m). Khối lượng cây được tính bằng kg/m nhân với chiều dài thực tế. Công thức hình học đơn giản chỉ cho kết quả gần đúng vì có thể chưa tính bán kính lượn và hình dạng cánh; số liệu nghiệm thu nên lấy từ bảng tiết diện hoặc catalogue đúng tiêu chuẩn sản xuất.

Kiểm soát khối lượng khi giao nhận

  1. Đối chiếu đủ chiều cao, chiều rộng cánh, chiều dày bụng, chiều dày cánh và chiều dài cây.
  2. Xác nhận mác thép và tiêu chuẩn kích thước là hai thông tin riêng; cùng mác thép có thể có nhiều quy cách.
  3. Kiểm tra CO/CQ, nhãn bó và catalogue của nhà sản xuất.
  4. Cân mẫu hoặc cân cả lô theo thỏa thuận, sau đó so với giới hạn dung sai của tiêu chuẩn/hợp đồng.

Để tra riêng kích thước và khối lượng thép I, xem bảng kích thước thép hình chữ I. Khi cần báo giá và tình trạng hàng, chuyển sang danh mục thép hình I.

Nguồn dữ liệu và lưu ý sử dụng

Bảng tra thể hiện khối lượng lý thuyết phục vụ tham khảo. Trước khi dùng cho hồ sơ thiết kế, nghiệm thu hoặc thanh toán, cần đối chiếu tiêu chuẩn áp dụng, CO/CQ và số đo thực tế. Nội dung này không thay thế tính toán hoặc phê duyệt của kỹ sư kết cấu.