Thép Ống Đúc
18.000 ₫
Thép ống đúc (seamless). Giá website 18.000 đ/kg; báo giá chốt theo OD/DN/NPS, Schedule hoặc chiều dày, grade, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng, test/chứng từ và điểm giao.
Thép ống đúc (seamless pipe) trên trang này là sản phẩm đang được Thép Trần Long niêm yết để đối chiếu và gửi yêu cầu báo giá theo specification của dự án.
Giá website hiện tại: 18.000 đ/kg. Đây là mức niêm yết tham khảo; giá chốt phụ thuộc OD hoặc DN/NPS, Schedule/chiều dày, grade/mác, product standard, chiều dài, số lượng, yêu cầu thử/chứng từ, VAT và địa điểm giao.
Khi hỏi giá, nên giữ nguyên specification trong bản vẽ/BOQ/PO và gửi đủ: OD hoặc DN/NPS → Schedule/chiều dày → grade → standard/edition → chiều dài → số lượng → yêu cầu test/MTC/Heat-Lot nếu có → điểm giao.
Để đọc đúng OD, DN/NPS và Schedule trước khi lập RFQ, xem hướng dẫn đọc specification ống tròn. Các nhóm ống/hộp khác được tổng hợp tại danh mục Thép Ống – Hộp.
Thép Ống Đúc là gì?
Thép ống đúc là cách gọi thương mại phổ biến cho seamless steel pipe — ống được sản xuất không có đường hàn dọc theo thân. Tuy nhiên, “seamless” không tự động đồng nghĩa với một mức áp suất, nhiệt độ hay độ bền cụ thể. Các giới hạn sử dụng phải được xác định theo tiêu chuẩn, grade/mác, kích thước, Schedule/chiều dày, kiểm tra vật liệu và thiết kế của hệ thống.
Khác biệt cốt lõi giữa thép ống đúc và thép ống hàn
Khác biệt trước hết nằm ở tuyến sản xuất. Việc chọn loại nào phải theo specification của dự án; không nên tự thay thế chỉ vì cùng OD, DN/NPS hoặc Schedule.
Dùng cho hạng mục nào?
Ống seamless có thể xuất hiện trong nhiều hệ thống công nghiệp, năng lượng hoặc đường ống công nghệ, nhưng không nên suy ra khả năng chịu áp, chịu nhiệt hay kháng ăn mòn chỉ từ việc ống là seamless. Mỗi hạng mục phải đối chiếu đúng tiêu chuẩn, grade, thiết kế áp suất/nhiệt độ, môi chất, allowance ăn mòn và yêu cầu kiểm tra.
- Nếu hồ sơ ghi ASTM A106/A106M, cần kiểm tra grade, kích thước và các yêu cầu thử của đúng phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
- Nếu hồ sơ ghi API Spec 5L, cần kiểm tra PSL, grade, product form/manufacturing route, kích thước và yêu cầu thử/traceability.
- Với các hệ thống hóa chất, hơi, dầu/khí hoặc môi trường đặc thù, không tự chọn mác dựa trên tên ngành; phải theo specification và thiết kế vật liệu của dự án.
Quy cách – kích thước – thông số mua hàng
Thép ống đúc được mua bán chủ yếu theo đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống (theo mm hoặc Schedule) và chiều dài. DN chỉ là kích thước danh nghĩa, không dùng trực tiếp để tính trọng lượng và nghiệm thu.
Thông số kích thước phổ biến
- Đường kính ngoài (OD): từ khoảng 10 mm đến trên 500 mm tùy tiêu chuẩn và nguồn.
- Độ dày thành ống: từ mỏng đến rất dày, thường quy đổi theo Schedule (SCH 10, SCH 20, SCH 40, SCH 80…).
- Chiều dài: phổ biến 6 m; có thể cắt theo yêu cầu dự án.
Bảng quy cách tham khảo thường gặp
| OD (mm) | Schedule | Độ dày (mm) | Ghi chú quy cách |
|---|---|---|---|
| 21.34 | SCH 40 | 2.77 | Ví dụ cỡ theo bảng kích thước của hệ tiêu chuẩn áp dụng; không suy ra service chỉ từ OD/Schedule |
| 60.33 | SCH 40 | 3.91 | Ví dụ cỡ; điều kiện làm việc phải đối chiếu product standard và thiết kế |
| 114.3 | SCH 80 | 8.56 | Ví dụ cỡ; không dùng bảng này để chọn áp suất làm việc |
| 168.28 | SCH 80 | 10.97 | Ví dụ cỡ; line pipe/process pipe phải theo specification của dự án |
Quy cách cụ thể cần được đối chiếu theo tiêu chuẩn ASTM, API, JIS hoặc GB để đảm bảo OD và độ dày đúng khi nghiệm thu.
Tiêu chuẩn & mác thép
Tiêu chuẩn và grade là dữ kiện bắt buộc khi mua ống seamless cho dự án có yêu cầu kỹ thuật. Không nên dùng bảng “gợi ý mác theo ngành” để thay cho specification.
- ASTM A106/A106M: áp dụng cho seamless carbon steel pipe for high-temperature service.
- ASTM A53/A53M: có phạm vi riêng đối với steel pipe; cần kiểm tra type/grade và yêu cầu thực tế của hồ sơ.
- API Spec 5L: line pipe, bao gồm cả seamless và welded steel pipe; nếu dự án yêu cầu seamless phải ghi rõ product form/manufacturing route.
- JIS G3441: carbon steel tubes for machine structural purposes trong phạm vi tiêu chuẩn.
- GB/T 8163 hoặc GB/T 5310: chỉ sử dụng khi đúng số hiệu/grade và yêu cầu dự án; không tự coi các tiêu chuẩn là tương đương với ASTM/API.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi nguyên số hiệu tiêu chuẩn, grade/mác, OD hoặc DN/NPS, Schedule/chiều dày, chiều dài, số lượng, yêu cầu thử/chứng từ và điểm giao.
Dung sai / bề mặt / trạng thái vật liệu
Với thép ống đúc, dung sai và trạng thái vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt và nghiệm thu.
Dung sai cần kiểm soát
- Dung sai OD theo tiêu chuẩn áp dụng.
- Dung sai độ dày thành ống.
- Dung sai trọng lượng theo lô.
Bề mặt và trạng thái cung ứng
- Bề mặt thép đen cán nóng.
- Có thể tẩy gỉ, sơn lót hoặc phủ dầu bảo quản theo yêu cầu.
- Đầu ống cắt phẳng hoặc vát mép cho hàn.
Cách tính trọng lượng & bảng tra mẫu
Tính trọng lượng giúp dự toán chi phí và kiểm soát khối lượng giao nhận.
Công thức: Trọng lượng (kg/m) = (OD – T) × T × 0.02466
| OD (mm) | Độ dày (mm) | Kg/m (ước tính) |
|---|---|---|
| 60.33 | 3.91 | 5.44 |
| 114.3 | 8.56 | 22.3 |
| 168.28 | 10.97 | 44.5 |
Báo giá Thép Ống Đúc: yếu tố ảnh hưởng
- Tiêu chuẩn và mác thép.
- OD và độ dày thành ống.
- Số lượng và chiều dài cắt.
- Yêu cầu chứng từ CO/CQ.
- Địa điểm và tiến độ giao hàng.
Hướng dẫn đặt mua & checklist nhận báo giá
- Tiêu chuẩn/mác thép.
- OD và độ dày hoặc Schedule.
- Chiều dài và số lượng.
- Ứng dụng thực tế.
- Địa điểm giao hàng.
Giao hàng – cung ứng theo tiến độ công trình/dự án
Thép Trần Long có lợi thế kho hàng tại Đông Anh – Hà Nội, giúp phản hồi nhanh các dự án miền Bắc và điều phối giao hàng toàn quốc theo tiến độ. Đơn hàng có thể chia đợt theo giai đoạn thi công để tối ưu tồn kho và dòng tiền.
Kiểm tra khi nhận hàng & chứng từ
- Đối chiếu OD, độ dày, tiêu chuẩn.
- Kiểm tra bề mặt, đầu ống.
- Kiểm tra CO/CQ theo yêu cầu hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
1) Ống đúc có mặc định chịu áp suất cao hơn ống hàn không? Không thể kết luận chỉ từ phương pháp sản xuất. Khả năng làm việc phụ thuộc tiêu chuẩn, grade, kích thước, chiều dày/Schedule, thiết kế và yêu cầu thử.
2) ASTM A106/A106M áp dụng cho loại ống nào? Tiêu chuẩn này áp dụng cho seamless carbon steel pipe dùng cho high-temperature service; vẫn phải chốt đúng grade, kích thước và yêu cầu của dự án.
3) API 5L có đồng nghĩa với ống đúc không? Không. API Spec 5L bao gồm cả seamless và welded steel line pipe; product form/manufacturing route phải theo hồ sơ dự án.
4) Có thể tự đổi ASTM A106 sang API 5L nếu cùng kích thước không? Không nên. Hai specification có phạm vi và yêu cầu khác nhau; mọi thay đổi phải được đối chiếu và phê duyệt theo hồ sơ kỹ thuật.
5) Cần gửi gì để báo giá ống đúc? Nên gửi tiêu chuẩn, grade, OD hoặc DN/NPS, Schedule/chiều dày, chiều dài, số lượng, yêu cầu thử/chứng từ và điểm giao.
Thông tin doanh nghiệp & liên hệ
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thép Trần Long – MST 0104152423
Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, phường Việt Hưng (Đức Giang, Long Biên, Hà Nội)
Kho hàng/kho vật tư: KM số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
Thép Trần Long cam kết cung ứng đúng loại, đúng giá, đúng thời điểm, lấy uy tín làm nền tảng hợp tác lâu dài.
Sản phẩm tương tự
Đăng ký nhận báo giá





