Giá thép hôm nay 26/6/2026: Nhu cầu Trung Quốc suy yếu, quặng sắt và thép đồng loạt giảm

Giá thép và quặng sắt trên các sàn giao dịch quốc tế giảm điểm

Giá thép và quặng sắt giảm phiên 25/6 do nhu cầu Trung Quốc suy yếu 6,5%. Thép thanh SHFE giảm 0,13%, quặng sắt DCE giảm 1,08%. Cập nhật giá thép nội địa 26/6.

Thị trường thép và nguyên liệu đồng loạt suy yếu trong phiên giao dịch ngày 25/6 khi nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc giảm mạnh. Áp lực từ mức tiêu thụ biểu kiến lao dốc đã kéo giá quặng sắt và các sản phẩm thép chủ chốt đi xuống.

Diễn biến giá thép thế giới

Đóng cửa phiên 25/6, giá thép thanh giao tháng 7/2026 trên Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE) giảm 0,13% (tương đương 4 nhân dân tệ) xuống còn 3.152 NDT/tấn. Trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất mất 1,08% giá trị, chốt phiên ở mức 735 NDT/tấn. Một số kỳ hạn khác ghi nhận mức tăng nhẹ 0,13% lên 747 NDT/tấn. Tại Sàn Giao dịch Singapore (SGX), quặng sắt kỳ hạn tháng 7 giảm 0,88% còn 97,5 USD/tấn.

Giá thép và quặng sắt trên các sàn giao dịch quốc tế giảm điểm

Các mặt hàng thép trên SHFE cũng diễn biến tiêu cực: thép cuộn cán nóng (HRC) và thép thanh đồng loạt giảm 0,45%, thép dây giảm sâu 1,06%, trong khi thép không gỉ mất 0,51%. Nguyên nhân chính đến từ mức tiêu thụ biểu kiến của 5 sản phẩm thép chủ lực tại Trung Quốc, theo Mysteel, đã giảm 6,5% so với tuần trước, đảo chiều so với mức tăng 3,1% của tuần liền trước. Điều này khiến giới đầu tư thêm lo ngại khi thị trường bước vào giai đoạn thấp điểm theo mùa.

Xem thêm:  Giá thép hôm nay 4/3: Thị trường rung lắc khi căng thẳng Hormuz đẩy chi phí vận tải tăng, nhu cầu Trung Quốc suy yếu

Giá thép trong nước và nhận định thị trường

Giá thép nội địa ghi nhận đến ngày 26/6/2026 duy trì ổn định theo công bố từ các doanh nghiệp lớn. Cụ thể:

Kho thép trong nước với giá thép duy trì ổn định
  • Hòa Phát: CB240 và D10 CB300 cùng mức 15.120 đồng/kg.
  • Thép Việt Ý miền Bắc: CB240 giá 14.850 đồng/kg.
  • Thép Việt Đức miền Bắc: CB240 và CB300 cùng ở mức 14.750 đồng/kg.
  • Thép VJS miền Bắc: CB240 14.850 đồng/kg, D10 CB300 14.750 đồng/kg.
  • Thép Thái Nguyên: CB240 14.990 đồng/kg và D10 CB300 14.890 đồng/kg.

Trong bối cảnh thị trường thế giới nhiều biến động, các đơn vị phân phối thép trong nước như Thép Trần Long – doanh nghiệp thành lập từ năm 2009, có trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội – vẫn đảm bảo nguồn cung ổn định các mặt hàng thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp nhờ lượng tồn kho lớn, sẵn sàng giao hàng nhanh chóng.

Theo các chuyên gia của Lange Steel, sản lượng thép thô bình quân ngày của Trung Quốc trong tháng 6/2026 dự kiến đạt khoảng 2,7 triệu tấn, thấp hơn mức 2,72 triệu tấn/ngày của tháng 5. Nhận định chung cho rằng đà suy yếu của nhu cầu tiêu thụ sẽ tiếp tục là yếu tố chi phối thị trường thép Trung Quốc trong ngắn hạn, khiến giá có thể còn chịu áp lực điều chỉnh.

Trong nước, sản lượng thép thô Việt Nam tiếp tục duy trì vị trí trong top 10 thế giới và được dự báo có thể tăng trưởng khoảng 10% trong năm 2026, góp phần củng cố triển vọng ngành thép nội địa trước những thách thức từ bên ngoài.

Xem thêm:  Nhật Bản đánh giá cơ chế cấp phép xuất khẩu thép Trung Quốc khó phát huy hiệu quả

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *