Thép Tấm

Đang hiển thị tất cả 3 kết quả

Thép Tấm Nhám (Thép Tấm Gân) chất lượng cao chuyên dùng lót sàn, làm cầu thang, đóng tàu, cơ khí chế tạo. Liên hệ Thép Trần Long để nhận ưu đãi và tư vấn miễn phí!

Bạn đang cần giá thép tấm để chốt dự toán, so sánh nhà cung cấp, hoặc chuẩn bị hồ sơ CO/CQ cho công trình. Trong qua trình tư vấn Thép Trần Long nhận ra khách hàng thường vướng 3 chuyện:

  • Không rõ giá tính theo kg hay theo tấm
  • Không biết chọn mác thép (SS400/Q235/A36/Q345…)
  • Bị báo giá “mập mờ” về khổ tấm – độ dày – phí giao.

Bài viết này chúng tôi đi thẳng vào bảng giá + cách đọc bảng giá + cách chọn đúng loại thép tấm theo mục đích sử dụng, theo đúng tiêu chuẩn và cách làm việc của Thép Trần Long. Liên hệ gửi yêu cầu báo giá nhanh: độ dày (mm) + khổ (rộng×dài) + mác thép + số lượng (kg/tấm) + địa chỉ giao + cần CO/CQ không.


Báo giá thép tấm cập nhật 12/2025 tại Hà Nội & miền Bắc

Thị trường hay báo theo nhóm: thép tấm cán nóng (dùng kết cấu/cơ khí nặng), thép tấm gân/nhám chống trượt (sàn, bậc thang) và các mác phổ biến như SS400, Q235, A36.

Một số dự án yêu cầu cao hơn có thể gặp Q345, A572, S235/S355. Ngoài ra, khi làm cơ khí – chế tạo, bạn cũng có thể gặp các nhóm theo công dụng như thép tấm trơn, thép tấm mạ kẽm, hoặc thép tấm cán nguội (phù hợp hạng mục cần bề mặt đẹp, dễ gia công).

Điểm quan trọng là: báo giá phải đi kèm độ dày + khổ tấm + mác thép + tiêu chuẩn thì mới so sánh công bằng. Nếu chỉ hỏi “giá thép tấm hôm nay bao nhiêu” mà thiếu 4 biến này, rất dễ bị lệch giá và lệch hàng.

1) Giá thép tấm tham khảo tại Thép Trần Long (cập nhật theo thị trường 12/2025)

Dưới đây là mức giá hiển thị tham khảo trên danh mục thép tấm của Thép Trần Long (giá thực tế chốt theo quy cách – số lượng – điểm giao).
Nhóm sản phẩm Link tham khảo Mức giá hiển thị Ghi chú khi xin báo giá
Thép tấm cán nóng Xem sản phẩm 16.500 đ Gửi thêm: mác thép (SS400/Q235/A36…), khổ tấm, độ dày, số lượng
Thép tấm nhám / gân chống trượt Xem sản phẩm 16.000 đ Gửi thêm: dạng gân, độ dày, khổ tấm, mục đích (sàn xe/sàn xưởng/cầu thang)
Lưu ý quan trọng: “Mức giá hiển thị” là giá tham khảo theo hiển thị trên trang sản phẩm.
Khi bạn cần chốt mua, hãy xin báo giá theo đơn vị (kg hoặc tấm) và ghi rõ đã gồm VAT/chưa để đối chiếu đúng ngay từ đầu. Nếu bạn cần CO/CQ hoặc hồ sơ theo lô, hãy nói ngay ở bước xin báo giá để tránh thiếu giấy tờ lúc nghiệm thu.

2) Bảng giá thép tấm theo “nhóm mác” để bạn so sánh đúng

Nhiều đối thủ đưa “khoảng giá” rất rộng theo độ dày và chủng loại. Bạn có thể dùng bảng dưới như khung so sánh trước khi gửi yêu cầu báo giá theo quy cách thực tế.
Nhóm Mác thép hay gặp Ứng dụng Điểm cần chốt để không “lệch giá”
Thép tấm đen thông dụng SS400 / Q235B / ASTM A36 Kết cấu thép, bản mã, gia công cơ khí Độ dày (mm), khổ tấm, tiêu chuẩn, dung sai
Thép tấm cường độ cao Q345 / A572 Kết cấu chịu lực cao, dầm sàn, công nghiệp Yêu cầu cơ lý (nếu dự án bắt buộc), CO/CQ theo lô
Thép tấm gân / nhám chống trượt Nhám/gân (tùy chuẩn) Sàn xe tải, sàn thao tác, cầu thang, sàn xưởng Loại gân, độ dày nền + chiều cao gân (nếu có yêu cầu)
Thép tấm mạ kẽm Mạ kẽm (tùy chuẩn) Hạng mục cần chống gỉ, gia công vỏ/che chắn Phương pháp mạ, lớp mạ, tiêu chuẩn

3) Bảng chọn nhanh thép tấm theo mục đích sử dụng (đỡ mua nhầm)

Nếu bạn đang ở bước “chốt loại nào cho đúng việc”, bảng dưới giúp chọn nhanh trước khi xin báo giá chi tiết.
Mục đích Nên chọn loại Độ dày thường gặp Lưu ý khi xin báo giá
Bản mã, bệ máy, kết cấu cơ khí Thép tấm cán nóng (SS400/Q235/A36…) 6–20mm (tùy tải) Chốt mác + tiêu chuẩn + khổ tấm + CO/CQ theo lô
Sàn thao tác, cầu thang, sàn xe tải Thép tấm gân/nhám chống trượt 3–12mm Chốt độ dày nền + kiểu gân + khổ tấm, môi trường sử dụng
Vỏ tủ điện, chi tiết mỏng, cần bề mặt đẹp Thép tấm cán nguội 0.5–3mm Chốt tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt; hỏi rõ bảo quản vận chuyển
Hạng mục dễ ẩm, cần chống gỉ Thép tấm mạ kẽm Tùy ứng dụng Chốt phương pháp mạ, lớp mạ, tiêu chuẩn, vị trí thi công

4) Dải độ dày hay gặp khi hỏi giá (1 ly đến dày)

Đối thủ hay làm bảng từ 1 ly đến rất dày để khách dễ hình dung. Bạn có thể dùng dải dưới đây như “khung kỹ thuật” trước khi chốt quy cách:
  • 0.5–3mm: thường gặp ở thép tấm mỏng/cán nguội cho hạng mục cần bề mặt, dễ gia công.
  • 3–12mm: nhóm phổ biến cho kết cấu vừa, sàn thao tác, thép tấm gân/nhám.
  • 12–25mm: kết cấu chịu lực, bệ máy, bản mã dày.
  • > 25mm: thường theo dự án, cần chốt rất kỹ về mác thép, tiêu chuẩn, CO/CQ theo lô.
Mẹo chốt nhanh để không lệch loại: bạn nói rõ “dùng làm gì” + “môi trường trong/ngoài trời” + “nghiệm thu theo kg hay theo tấm” + “có cần CO/CQ không”.

Vì sao cùng “thép tấm” mà nơi này rẻ hơn nơi kia?

Thép tấm không phải “một giá”. Chỉ cần khác 1 biến như mác thép, tiêu chuẩn, khổ tấm, dung sai, hoặc yêu cầu CO/CQ là giá đã chênh. Muốn so sánh đúng, bạn chốt theo checklist dưới đây.

1) Nên hỏi báo giá theo kg hay theo tấm?

  • Theo kg: dễ đối chiếu dự toán và nghiệm thu bằng cân, phù hợp B2B.
  • Theo tấm: tiện đặt hàng theo khổ, nhưng phải kèm công thức quy đổi ra kg để so sánh công bằng.
Gợi ý cho người mới mua: nếu bạn đang “so giá nhiều nơi”, cứ xin giá theo kg trước. Khi đã chốt khổ tấm, bạn mới chuyển sang “theo tấm” để tối ưu khâu cắt và tiến độ.
Trần Long cung cấp thép tấm đủ kích thước từ 3mm tới 10mm
Trần Long cung cấp thép tấm đủ kích thước từ 3mm tới 10mm

2) Công thức tính khối lượng thép tấm để bạn tự kiểm

Mật độ thép dùng cho tính khối lượng lý thuyết: 7.850 kg/m³. Công thức:
W (kg) = d(mm)/1000 × rộng(m) × dài(m) × 7850
Ví dụ: tấm 10mm, khổ 1.5×6m ⇒ W = 10/1000 × 1.5 × 6 × 7850 ≈ 706.5 kg/tấm. Bạn dùng con số này để check báo giá theo tấm có hợp lý không.

3) Bảng tính nhanh khối lượng theo khổ tấm (để tự đối chiếu khi nhận báo giá)

Bảng dưới giúp đội mua hàng/đội kỹ thuật kiểm nhanh, tránh trường hợp “báo theo tấm” nhưng khối lượng không rõ ràng.
Khổ tấm Độ dày Khối lượng ước tính (kg/tấm) Hay dùng cho
1.5×6m 6mm ~423.9 Bản mã, gia công cơ khí
1.5×6m 10mm ~706.5 Kết cấu chịu lực, bệ máy
2×6m 6mm ~565.2 Bệ máy, tấm kê, kết cấu vừa
2×6m 10mm ~942.0 Kết cấu nặng, bản mã dày
Lưu ý: Khối lượng thực tế có thể chênh theo dung sai và tiêu chuẩn lô hàng.

4) Cách hỏi báo giá để tránh bị “cắt khổ” và “ăn hao hụt”

Nếu bạn đặt theo tấm tiêu chuẩn (1.5×6m, 2×6m) rồi mới cắt ra bản mã/chi tiết, phần hao hụt là chuyện hay gặp. Để tránh phát sinh, bạn nên chốt rõ ngay từ đầu:
  • Báo giá đang là tấm nguyên khổ hay cắt theo quy cách?
  • Nếu cắt theo quy cách: giá tính theo kg sau cắt hay theo tấm trước cắt?
  • Phần hao hụt cắt và bavia có tính vào khối lượng thanh toán không?
  • Điều kiện giao hàng: giao tận nơi hay nhận tại kho, có bốc dỡ không?

Bạn nên chọn thép tấm loại nào cho đúng việc?

1) Khi nào nên dùng thép tấm cán nóng?

  • Khi bạn cần kết cấu chịu lực: bản mã, sườn khung, bệ máy, dầm sàn thép.
  • Khi bạn cần dày (thường từ 3mm trở lên) và chấp nhận bề mặt “công nghiệp”.
Gợi ý chọn nhanh: nếu làm bản mã liên kết, bệ máy, hoặc kết cấu hàn ngoài công trường, thường ưu tiên cán nóng vì “dễ làm việc” và phổ biến trong hồ sơ kết cấu.

2) Khi nào nên dùng thép tấm cán nguội?

  • Khi cần bề mặt phẳng – dễ gia công – tính thẩm mỹ: vỏ tủ điện, chi tiết cơ khí mỏng, đồ gia dụng.
  • Thường phù hợp các độ dày mỏng, yêu cầu sai số chặt hơn (tùy tiêu chuẩn).
Điểm hay bị bỏ qua: tấm mỏng rất dễ cong/móp nếu bốc xếp và chằng buộc không đúng. Nếu bạn đặt hàng để gia công chính xác, hãy hỏi thêm cách đóng gói và vận chuyển.

3) Khi nào nên dùng thép tấm gân/nhám chống trượt?

  • Khi mặt sàn có nguy cơ trơn: sàn xe tải, sàn thao tác nhà xưởng, cầu thang thép, lối đi kỹ thuật.
  • Chốt rõ “độ dày nền” và “kiểu gân” để tránh mua nhầm.

4) Case nhanh để bạn hình dung (đỡ chọn sai)

  • Gia công bản mã liên kết cột – dầm: ưu tiên thép tấm cán nóng, chốt mác (SS400/A36…) theo hồ sơ thiết kế.
  • Làm sàn thao tác chống trượt: ưu tiên tấm gân/nhám, chốt khổ và độ dày theo nhịp đỡ.
  • Làm vỏ che/ốp cơ khí: cân nhắc cán nguội/mạ kẽm tùy môi trường và yêu cầu chống gỉ.

5) Checklist nghiệm thu riêng cho thép tấm gân/nhám (ít nhà cung cấp nói rõ)

Nếu bạn mua thép tấm gân cho sàn thao tác hoặc bậc thang, nên nghiệm thu kỹ hơn tấm trơn vì sai khác “độ dày nền” là ảnh hưởng trực tiếp tới tải và độ bền.
  • Đo độ dày nền (phần phẳng) thay vì chỉ nhìn gân nổi.
  • Kiểm độ đồng đều bề mặt gân, tránh chỗ quá mỏng – quá dày gây khó hàn/lắp.
  • Kiểm cong vênh theo cạnh dài, đặc biệt với tấm mỏng.
  • Đối chiếu quy cách – số lượng – mác thép theo phiếu xuất và hồ sơ lô hàng (nếu cần CO/CQ).

6) Checklist nghiệm thu chung khi nhận thép tấm (đội mua hàng hay dùng)

  • Đo lại độ dàykhổ tấm thực tế, đối chiếu với đặt hàng.
  • Kiểm mép tấm có móp/rụp, có cong vênh theo cạnh dài hay không.
  • Đối chiếu số lượng tấmkhối lượng (nếu nghiệm thu theo cân).
  • Chụp ảnh hiện trạng khi giao nhận, nhất là lô hàng dày hoặc tấm gân dùng cho sàn.
  • Nhận đủ giấy tờ theo yêu cầu: phiếu xuất, VAT, CO/CQ (nếu có).

Đặt mua thép tấm tại Thép Trần Long cần gửi thông tin gì?

Thép Trần Long là nhà phân phối vật tư thép, ưu tiên làm rõ quy cách – tiêu chuẩn – hồ sơ CO/CQ để bạn chốt đúng hàng ngay từ đầu. Bên mình có dịch vụ CO/CQ, cắt theo quy cách, và vận chuyển toàn miền Bắc.

1) Checklist thông tin để ra báo giá chuẩn

  • Loại tấm: cán nóng / cán nguội / tấm gân / mạ kẽm…
  • Mác thép + tiêu chuẩn: SS400, Q235, ASTM A36, Q345… (ghi đúng ký hiệu)
  • Độ dày (mm) + khổ tấm (rộng×dài)
  • Số lượng (tấm hoặc kg) + thời điểm cần hàng
  • Địa chỉ giao hàng (Hà Nội/Bắc Ninh/Hải Phòng/Quảng Ninh…)
  • Hồ sơ: CO/CQ, VAT (nếu cần)

2) Cách chốt “giá trong ngày” để tránh lệch khi thị trường biến động

  • Chốt rõ thời điểm: giá áp dụng khi xác nhận đơn hay giá khi xuất kho.
  • Nếu cần giữ giá, bạn hỏi thẳng: hiệu lực báo giá và điều kiện để giữ hàng theo lô.
  • Đơn hàng theo dự án (tấm dày, mác cao) nên chốt kỹ: mác/tiêu chuẩn/CO-CQ theo lô trước khi lên kế hoạch thi công.

3) Cách bảo quản thép tấm để không bị gỉ và cong vênh

Đây là phần nhiều người bỏ qua, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng gia công (đặc biệt với tấm mỏng và tấm gân).
  • Đặt nơi cao ráo, có kê gỗ/kê thép, tránh tiếp xúc trực tiếp mặt đất.
  • Che mưa nắng, hạn chế môi trường muối/axit; nếu để lâu nên phủ dầu bảo quản bề mặt.
  • Không xếp chồng quá cao với tấm mỏng; tránh đè lệch gây cong vênh.
  • Khi vận chuyển: dùng đệm kê, chằng buộc theo cạnh dài để giảm móp mép tấm.
Muốn chốt giá nhanh theo đúng quy cách công trình? Gọi 0936 179 626 hoặc gửi email sale.theptranlong@gmail.com. Bên mình sẽ hỏi đúng vài thông tin cốt lõi để ra báo giá rõ ràng, tránh phát sinh.

Câu hỏi thường gặp về thép tấm

1) Thép tấm SS400 khác gì A36 và Q235?

Đây là các mác thép phổ biến nhưng thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau. Khi đặt hàng, bạn đừng chỉ nói “tấm đen” mà hãy chốt rõ mác + tiêu chuẩn theo hồ sơ thiết kế để tránh “tưởng giống nhưng không đúng spec”.

2) Nên mua thép tấm theo kg hay theo tấm để khỏi bị lệch?

Nếu bạn nghiệm thu bằng cân, mua theo kg dễ kiểm. Nếu mua theo tấm, hãy quy đổi ra kg bằng công thức khối lượng để so sánh giá giữa các nhà cung cấp.

3) Thép tấm gân/nhám chống trượt dùng cho hạng mục nào?

Dùng tốt cho sàn xe tải, sàn thao tác, bậc cầu thang và các lối đi kỹ thuật cần độ bám. Khi hỏi giá, chốt rõ độ dày nềnkiểu gân để không mua nhầm loại.

4) CO/CQ nên yêu cầu lúc nào?

Nên yêu cầu ngay từ lúc xin báo giá để bên bán chuẩn bị đúng bộ hồ sơ theo lô hàng. Với công trình cần nghiệm thu chặt, CO/CQ giúp đội mua hàng đối chiếu nguồn gốc và thông số lô hàng dễ hơn.

5) Thép tấm có được cắt theo quy cách không?

Có. Khi bạn gửi bản vẽ hoặc kích thước cắt, bên cung cấp sẽ báo giá theo quy cách và khối lượng tương ứng để tối ưu hao hụt.

6) Giá thép tấm biến động theo những yếu tố nào?

Thường biến động theo độ dày, mác thép, nguồn hàng (nhà máy/nhập khẩu), khổ tấm và điều kiện giao hàng. Vì vậy báo giá chuẩn luôn phải gắn với quy cách và điểm giao cụ thể.

7) Làm sao kiểm nhanh khối lượng tấm khi nhận hàng?

Bạn đối chiếu độ dày – khổ tấm thực tế, tính khối lượng lý thuyết theo công thức và so sánh với cân thực. Nếu chênh lớn, nên chụp ảnh, đo lại và phản hồi ngay lúc giao nhận.

8) Thép tấm cán nóng khác gì thép tấm cán nguội về ứng dụng?

Cán nóng hợp kết cấu/cơ khí nặng, thường dày và bề mặt “công nghiệp”. Cán nguội hợp chi tiết mỏng, bề mặt phẳng đẹp, dễ gia công nhưng cần bảo quản kỹ để tránh oxy hóa.

9) Khi mua thép tấm gân, nên chốt thông số nào quan trọng nhất?

Quan trọng nhất là độ dày nềnkhổ tấm. Nếu chỉ nhìn gân nổi mà không chốt độ dày nền, rất dễ mua lệch chất lượng và lệch tải thiết kế.

10) Khi nào nên chọn mua theo tấm nguyên khổ thay vì cắt sẵn?

Nếu bạn cần linh hoạt thi công và tự tối ưu sơ đồ cắt, mua theo tấm nguyên khổ thường chủ động hơn. Nếu bạn cần giảm thời gian gia công tại công trình, cắt sẵn theo quy cách giúp nhanh tiến độ nhưng phải chốt rõ hao hụt và cách tính khối lượng.

Liên hệ nhận báo giá thép tấm theo đúng quy cách công trình

Công ty Cổ phần Thương mại Thép Trần Long