Thép ống hàn là vật tư nền tảng cho xây dựng, cơ khí và hệ thống đường ống nhờ tính sẵn có, đa dạng kích thước và tối ưu chi phí so với ống đúc trong nhiều ứng dụng. Thép Trần Long cung ứng thép ống hàn theo đúng tiêu chuẩn, đúng đường kính – độ dày – chiều dài, đáp ứng từ đơn hàng công trình đến cung ứng theo giai đoạn dự án với nguyên tắc: đúng loại – đúng giá – đúng thời điểm.
Để nhận báo giá nhanh và sát nhu cầu, bạn chỉ cần gửi 6 thông tin: loại ống (ống hàn đen/ống hàn mạ kẽm), kích thước (phi hoặc DN/OD), độ dày, tiêu chuẩn/mác thép, số lượng (cây/tấn) và địa điểm giao. Nếu mua cho gia công (cắt, ren, hàn, mạ, sơn), hãy kèm yêu cầu bề mặt, dung sai và phương án đóng gói để chốt đúng ngay từ lần đầu.
Thép ống hàn là gì?
Thép ống hàn là loại ống thép được tạo hình từ thép dải (strip/coil) hoặc thép tấm, sau đó hàn kín mép để tạo thành ống. Tùy công nghệ, mối hàn có thể là hàn điện trở (ERW) cho ống cỡ nhỏ đến trung bình, hoặc hàn hồ quang chìm (SAW) cho ống cỡ lớn dạng hàn thẳng (LSAW) hay hàn xoắn (SSAW). Với các hạng mục kết cấu, dàn giáo, cơ khí và nhiều đường ống áp lực thấp đến trung bình, thép ống hàn là lựa chọn phổ biến vì dễ mua, dễ gia công và kiểm soát ngân sách.
Trong mua hàng B2B, “đúng thép ống hàn” không chỉ là đúng phi ống. Người mua thường chốt theo bộ thuộc tính: đường kính ngoài (OD) hoặc DN, độ dày thành ống, chiều dài cây, tiêu chuẩn/mác thép, dạng mối hàn, và trạng thái bề mặt (đen, mạ kẽm, sơn/phủ). Khi các thuộc tính này được khai báo rõ, việc so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp mới công bằng và giảm rủi ro sai vật tư khi đưa vào thi công.

Phân biệt nhanh: ống hàn và ống đúc
- Ống hàn: có mối hàn dọc hoặc xoắn; tối ưu chi phí; đa dạng quy cách; phù hợp kết cấu, dẫn nước, cơ khí, dàn giáo, nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Ống đúc: không có mối hàn; thường dùng khi yêu cầu áp lực cao, nhiệt độ cao hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt đặc thù; giá thường cao hơn.
Phân biệt theo bề mặt: ống hàn đen và ống hàn mạ kẽm
- Ống hàn đen: bề mặt thép đen, phù hợp trong nhà, môi trường ít ăn mòn hoặc các hạng mục sẽ sơn/phủ bảo vệ.
- Ống hàn mạ kẽm: có lớp kẽm bảo vệ, phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời hoặc nơi cần chống gỉ tốt hơn.
Dùng cho hạng mục nào?
Thép ống hàn được ứng dụng rộng vì đáp ứng tốt cả nhu cầu “kết cấu” lẫn “dẫn truyền” trong nhiều ngành. Dưới đây là các kịch bản sử dụng theo công việc thực tế để bạn chọn đúng loại ống ngay từ đầu.
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Kết cấu phụ trợ: khung mái, khung nhà xưởng, giằng, kèo, hệ treo, khung che chắn.
- Dàn giáo, lan can, hàng rào, cột biển, khung bảng hiệu.
- Hệ thống PCCC và M&E: giá đỡ, khung treo, ống luồn kỹ thuật tùy tiêu chuẩn.
Cơ khí chế tạo và gia công kim loại
- Gia công khung máy, bàn thao tác, giá kệ kho, xe đẩy công nghiệp.
- Khung đỡ thiết bị, kết cấu lắp ráp, phụ kiện cơ khí.
- Cắt – hàn – uốn – ren theo bản vẽ, tùy yêu cầu tiêu chuẩn và dung sai.
Hệ thống đường ống và hạ tầng
- Đường ống dẫn nước, dẫn khí, đường ống kỹ thuật áp lực thấp đến trung bình (tùy tiêu chuẩn).
- Ống luồn, ống bảo vệ, trụ/cột cho công trình ngoài trời.
- Ống cỡ lớn cho hạ tầng, dự án công nghiệp (thường chốt theo OD, độ dày và tiêu chuẩn riêng).
Nông nghiệp, nhà màng, kho bãi
- Khung nhà màng, nhà kính, khung che nắng, khung chuồng trại.
- Giàn đỡ, khung kệ, kết cấu chống gỉ khi dùng ống mạ kẽm.
Nếu bạn mua thép ống hàn cho môi trường ngoài trời hoặc gần biển, hãy ưu tiên xác nhận bề mặt (mạ kẽm hoặc sơn/phủ), độ dày và tiêu chuẩn để tránh tình trạng gỉ sớm hoặc không đạt nghiệm thu.
Quy cách – kích thước – thông số mua hàng
Trong thực tế mua hàng, “phi ống” mới chỉ là một phần. Quy cách thép ống hàn cần được chốt theo hệ đo (DN/Inch/OD), độ dày, chiều dài cây, tiêu chuẩn/mác thép và bề mặt. Dưới đây là các thông số mà người mua thường hỏi nhất khi cần báo giá và giao hàng đúng.
Nhóm kích thước cơ bản
- Đường kính: có thể gọi theo phi (ví dụ phi 21, 27, 34, 42, 49, 60, 76, 90, 114, 141, 168, 219, 273…) hoặc theo DN/Inch (DN15, DN20, DN25…).
- Đường kính ngoài (OD): là thông số kỹ thuật quan trọng khi nghiệm thu và tính trọng lượng; DN/Inch là kích thước danh nghĩa nên có thể khác OD thực tế theo tiêu chuẩn.
- Độ dày thành ống: thường đặt theo mm hoặc “ly”. Dải phổ biến với ống hàn phục vụ xây dựng và cơ khí thường khoảng 0.7–6.35 mm; ống hàn cỡ lớn có thể dày hơn tùy dự án.
- Chiều dài: phổ biến 6 m/cây, ngoài ra có 9 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu.
Nhóm thuộc tính kỹ thuật để chốt đúng hàng
- Dạng mối hàn: ERW (ống hàn điện trở) cho cỡ nhỏ đến trung bình; LSAW/SSAW cho ống cỡ lớn theo dự án.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, EN, BS hoặc tiêu chuẩn tương đương theo yêu cầu nghiệm thu.
- Trạng thái bề mặt: ống đen, ống mạ kẽm, sơn phủ, phủ epoxy/PE (thường dùng cho dự án đặc thù).
- Đầu ống: đầu phẳng, vát mép, có/không ren (tùy ứng dụng và yêu cầu lắp đặt).
- Đóng gói: bó dây đai, chụp bảo vệ đầu ống, kê gỗ, bọc chống ẩm khi vận chuyển xa.
Bảng quy cách mua hàng nhanh (tham khảo)
| Hạng mục cần chốt | Ví dụ khai báo | Lợi ích khi khai báo rõ |
|---|---|---|
| Hệ đo kích thước | DN50 hoặc OD 60.3 mm | Tránh nhầm DN là phi; giảm sai lệch khi nghiệm thu. |
| Độ dày | t = 2.0 mm | Chốt đúng tải trọng, độ cứng và trọng lượng giao nhận. |
| Chiều dài | L = 6 m/cây | Đồng bộ thi công, giảm hao hụt cắt. |
| Bề mặt | Ống đen hoặc mạ kẽm | Phù hợp môi trường sử dụng, giảm rủi ro gỉ. |
| Tiêu chuẩn/mác | ASTM A53 Gr.B hoặc JIS G3444 | Đáp ứng nghiệm thu và yêu cầu cơ tính. |
| Số lượng | 200 cây hoặc 12 tấn | Chốt giá theo sản lượng và kế hoạch giao. |
Nếu bạn mua cho dự án cần đồng bộ nhiều đợt giao, hãy thống nhất quy cách và tiêu chuẩn ngay từ đầu để tránh chênh lệch OD, độ dày hoặc mác thép giữa các lô hàng.
Tiêu chuẩn & mác thép
Tiêu chuẩn và mác thép là nền tảng để xác định cơ tính, dung sai, phương pháp thử và điều kiện nghiệm thu. Với thép ống hàn, tiêu chuẩn thường được chọn theo mục đích sử dụng: kết cấu, đường ống dẫn, cơ khí, hoặc dự án công nghiệp có yêu cầu kiểm định.
Nhóm tiêu chuẩn thường gặp khi mua thép ống hàn
- ASTM (Mỹ): ASTM A53 (ống thép cacbon cho đường ống và kết cấu), ASTM A106 (thường gặp trong đường ống chịu nhiệt/áp yêu cầu cao hơn, tùy dự án).
- API (dầu khí): API 5L (ống dẫn dầu/khí theo cấp độ Gr.B, X42, X52… tùy yêu cầu).
- JIS (Nhật): JIS G3444 (ống kết cấu), các tiêu chuẩn liên quan tùy ứng dụng.
- EN (Châu Âu): EN 10219 (ống kết cấu hàn tạo hình nguội), EN 10255 (ống thép cho dẫn truyền, tùy yêu cầu).
- BS (Anh): BS 1387 (thường gặp trong ống dẫn nước/khí áp lực thấp, tùy dự án và thị trường).
Mapping lựa chọn mác theo mục đích sử dụng (tham khảo)
Mapping dưới đây giúp bạn định hướng nhanh. Khi chốt mua, Thép Trần Long sẽ đối chiếu lại theo hồ sơ thiết kế và yêu cầu nghiệm thu để chọn đúng tiêu chuẩn và grade.
| Nhu cầu chính | Gợi ý tiêu chuẩn/grade | Khi nào nên chọn |
|---|---|---|
| Kết cấu xây dựng, dàn giáo, khung | JIS G3444 hoặc EN 10219 | Khi ưu tiên độ ổn định kích thước và tính phù hợp kết cấu. |
| Đường ống dẫn nước/khí phổ thông | ASTM A53 Gr.B hoặc EN 10255 | Khi yêu cầu tiêu chuẩn đường ống rõ ràng và hồ sơ nghiệm thu theo tiêu chuẩn. |
| Dự án dầu khí/đường ống dự án | API 5L Gr.B/X42/X52… | Khi hồ sơ dự án yêu cầu cấp API và có kiểm định theo lô. |
Nếu bạn đang gọi hàng theo “phi” và “ly” nhưng dự án nghiệm thu theo “OD” và “Schedule/tiêu chuẩn”, hãy gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy đổi đúng, tránh chênh lệch khi kiểm tra thực tế.
Dung sai / bề mặt / trạng thái vật liệu
Với thép ống hàn, các điểm thường gây tranh chấp khi nhận hàng là dung sai OD, dung sai độ dày, độ thẳng, tình trạng mối hàn và bề mặt. Do đó, nếu bạn có yêu cầu cao về gia công hoặc nghiệm thu, nên xác nhận các tiêu chí này ngay từ bước hỏi giá.
Dung sai cần lưu ý
- Dung sai đường kính ngoài (OD): thay đổi theo tiêu chuẩn; DN/Inch là danh nghĩa nên cần bám OD tiêu chuẩn khi nghiệm thu.
- Dung sai độ dày: ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng và trọng lượng; nên chốt nếu dự án yêu cầu nghiêm.
- Dung sai trọng lượng: một số tiêu chuẩn/nhà sản xuất áp dụng dung sai trọng lượng theo lô; nếu bạn nghiệm thu theo cân, nên thống nhất ngay từ đầu.
Bề mặt và trạng thái hoàn thiện
- Ống thép hàn đen: có thể có lớp dầu bảo quản hoặc lớp oxit; phù hợp sơn/phủ sau gia công.
- Ống thép hàn mạ kẽm: tăng chống ăn mòn; nên chốt phương pháp mạ và yêu cầu bề mặt nếu dùng ngoài trời.
- Sơn/phủ: sơn lót, sơn hoàn thiện hoặc phủ epoxy/PE cho dự án đặc thù; yêu cầu này cần nêu rõ từ đầu để báo giá đúng.
Mối hàn và kiểm tra mối hàn
- ERW: thường dùng phổ biến; phù hợp nhiều hạng mục kết cấu và đường ống thông dụng.
- LSAW/SSAW: dùng cho ống cỡ lớn theo dự án; thường đi kèm yêu cầu kiểm tra mối hàn và chứng chỉ theo lô.
Nếu bạn chưa chắc cần dung sai nào, hãy chốt tối thiểu 3 điểm: OD theo tiêu chuẩn nào, độ dày tối thiểu cho phép, và bề mặt (đen/mạ kẽm/sơn). Đây là ba yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến giá và khả năng nghiệm thu.
Cách tính trọng lượng & bảng tra mẫu
Tính trọng lượng thép ống hàn giúp bạn dự toán chi phí, kiểm soát khối lượng giao nhận và so sánh báo giá theo đơn vị tấn hoặc theo cây. Trong thực tế, trọng lượng có thể chênh nhẹ theo dung sai độ dày và tiêu chuẩn, vì vậy nên dùng công thức để ước lượng và đối chiếu với chứng từ/cân thực tế khi nghiệm thu.
Công thức tính trọng lượng ống thép tròn
Trọng lượng (kg) = (D − T) × T × 0.02466 × L
Trong đó: D là đường kính ngoài (mm), T là độ dày (mm), L là chiều dài (m), 0.02466 là hệ số quy đổi phổ biến cho thép ống tròn theo OD và độ dày.
Trọng lượng theo mét (kg/m) = (D − T) × T × 0.02466
Bảng tra mẫu trọng lượng (tham khảo) theo 6m/cây
| OD (mm) | Độ dày T (mm) | Kg/m (ước tính) | Kg/cây 6m (ước tính) |
|---|---|---|---|
| 21.3 (DN15) | 1.5 | 0.73 | 4.38 |
| 33.4 (DN25) | 2.0 | 1.55 | 9.30 |
| 42.2 (DN32) | 2.0 | 1.98 | 11.88 |
| 60.3 (DN50) | 2.3 | 3.28 | 19.68 |
| 76.1 | 3.0 | 5.40 | 32.40 |
| 114.3 | 4.0 | 10.88 | 65.28 |
Bảng trên mang tính ước tính theo công thức. Nếu bạn cần chốt khối lượng chính xác theo tiêu chuẩn cụ thể (ASTM/JIS/EN) và theo schedule/grade, hãy yêu cầu xác nhận OD tiêu chuẩn và dung sai độ dày để quy đổi đúng tấn – cây – mét theo hồ sơ nghiệm thu.
Báo giá thép ống hàn: yếu tố ảnh hưởng
Giá thép ống hàn biến động theo thị trường thép cuộn đầu vào, theo tiêu chuẩn/mác thép và theo quy cách cụ thể. Vì vậy, báo giá tốt nhất là báo giá gắn với đúng thông số, đúng điều kiện giao và thời hạn hiệu lực rõ ràng.
Nhóm yếu tố kỹ thuật tác động trực tiếp đến đơn giá
- Đường kính và độ dày: ống càng dày, trọng lượng càng lớn, giá theo cây tăng; giá theo kg/tấn cũng thay đổi theo dải sản xuất và nguồn.
- Tiêu chuẩn và grade: ASTM A53/API 5L/EN 10219… có yêu cầu khác nhau về thử nghiệm và dung sai, ảnh hưởng giá.
- Bề mặt: ống đen khác ống mạ kẽm; sơn/phủ theo dự án đặc thù cần báo giá theo yêu cầu.
- Dạng mối hàn: ERW thường khác LSAW/SSAW do khác công nghệ và quy mô sản xuất.
Nhóm yếu tố thương mại và logistics
- Số lượng: đơn hàng theo bó, theo xe hoặc theo tấn thường tối ưu giá và vận chuyển hơn đặt lẻ.
- Tiến độ giao: giao theo giai đoạn dự án giúp tối ưu tồn kho tại công trường nhưng cần chốt lịch để điều phối hiệu quả.
- Địa điểm giao: Thép Trần Long có lợi thế điều phối nhanh khu vực Hà Nội và các tỉnh miền Bắc từ hệ thống kho; các tuyến toàn quốc sẽ chốt theo lịch xe và phương án bốc xếp.
- Biến động thị trường: giá thép đầu vào biến động theo thời điểm; nên yêu cầu báo giá có thời hạn hiệu lực để thuận tiện phê duyệt nội bộ.
Nếu bạn đang so sánh báo giá, hãy đảm bảo các bên báo cùng một bộ thông số: OD/DN, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn/grade, bề mặt, điều kiện giao và chứng từ. Đây là cách so sánh “sòng phẳng” và giúp quyết định nhanh mà không phát sinh chi phí ẩn.
Hướng dẫn đặt mua & checklist nhận báo giá
Đặt mua thép ống hàn nhanh là đặt theo thuộc tính. Checklist dưới đây giúp bạn gửi đúng thông tin để nhận báo giá sát nhu cầu, giảm hỏi lại và rút ngắn thời gian chốt đơn.
Checklist thông tin cần gửi để nhận báo giá nhanh
| Thông tin | Ví dụ điền nhanh | Mục đích |
|---|---|---|
| Loại ống | Ống hàn đen / Ống hàn mạ kẽm | Chốt đúng bề mặt và mức chống ăn mòn. |
| Kích thước | DN50 (OD 60.3) hoặc phi 60 | Tránh nhầm DN với phi, tránh sai khi nghiệm thu. |
| Độ dày | t = 2.3 mm | Quyết định trọng lượng, độ cứng và giá. |
| Chiều dài | 6 m/cây | Đồng bộ thi công và tính khối lượng. |
| Tiêu chuẩn/grade | ASTM A53 Gr.B | Đáp ứng hồ sơ nghiệm thu và yêu cầu kỹ thuật. |
| Số lượng | 150 cây hoặc 8 tấn | Chốt giá theo sản lượng và phương án giao. |
| Giao hàng | Giao Đông Anh, Hà Nội | Chốt chi phí vận chuyển, lịch xe, bốc xếp. |
Quy trình đặt hàng thực tế
- Gửi thông số theo checklist và nêu mục đích sử dụng (kết cấu, đường ống, gia công cơ khí).
- Nhận báo giá kèm điều kiện giao, thời hạn hiệu lực, chứng từ đi kèm (nếu yêu cầu CO/CQ).
- Chốt đơn: xác nhận tiêu chuẩn/grade, OD/DN, độ dày, chiều dài, bề mặt và lịch giao.
- Điều phối giao hàng: thống nhất phương án bốc xếp, kiểm đếm và biên bản giao nhận.
Thép Trần Long làm việc theo hướng “đối tác cung cấp giải pháp” thay vì chỉ bán hàng: linh hoạt theo tiến độ, minh bạch theo quy cách, ưu tiên hiệu quả và giữ uy tín lâu dài trong từng đơn hàng.
Giao hàng – cung ứng theo tiến độ công trình/dự án
Với đặc thù thép ống thường đi theo tiến độ công trình, phương án cung ứng theo giai đoạn giúp nhà thầu giảm tồn kho, giảm rủi ro cong vênh/bề mặt xấu do lưu kho lâu và chủ động dòng tiền. Thép Trần Long vận hành từ Hà Nội, có điểm kho tại Đông Anh giúp phản hồi nhanh các tuyến miền Bắc, đồng thời vẫn điều phối giao hàng toàn quốc theo nhu cầu.
Các phương án cung ứng thường dùng
- Giao theo đợt: chia theo mốc thi công (khung, mái, hạ tầng kỹ thuật), phù hợp dự án nhiều hạng mục.
- Giao theo lệnh xuất: nhà thầu phát lệnh theo tuần hoặc theo giai đoạn, giúp linh hoạt lịch xe.
- Giao đồng bộ vật tư: phối hợp thêm phụ kiện/nhóm vật tư liên quan theo danh mục công trường (nếu có yêu cầu).
Để tối ưu thời gian giao và chi phí vận chuyển, bạn nên cung cấp lịch dự kiến theo tuần và địa điểm bốc xếp cụ thể. Khi lịch rõ, việc điều xe và chuẩn bị hàng sẽ nhanh hơn và giảm phát sinh.
Kiểm tra khi nhận hàng & chứng từ
Nhận hàng đúng ngay tại điểm giao giúp bạn kiểm soát rủi ro sai quy cách và tránh ảnh hưởng tiến độ. Với thép ống hàn, nên kiểm tra đồng thời kích thước, bề mặt, mối hàn và chứng từ theo yêu cầu dự án.
Checklist kiểm tra nhanh tại điểm nhận
- Đối chiếu loại ống (đen/mạ kẽm) và tiêu chuẩn/grade theo hợp đồng hoặc đơn đặt.
- Kiểm tra OD/DN và độ dày theo mẫu đo đại diện; kiểm tra chiều dài cây (thường 6m) và số lượng bó/cây.
- Quan sát bề mặt: trầy xước, móp méo, rỗ; với ống mạ kẽm cần kiểm tra mức độ đồng đều lớp mạ và tình trạng gỉ trắng nếu có.
- Kiểm tra mối hàn: đường hàn thẳng, không nứt hở; với dự án yêu cầu cao có thể chốt phương án kiểm tra bổ sung.
- Kiểm tra đóng gói và tình trạng vận chuyển: bó đai, kê gỗ, chụp đầu ống (nếu có), đảm bảo an toàn bốc xếp.
Chứng từ đi kèm theo nhu cầu nghiệm thu
- Hóa đơn, phiếu xuất kho/phiếu giao hàng, biên bản giao nhận.
- CO/CQ hoặc chứng chỉ lô (khi khách hàng yêu cầu theo dự án).
- Tài liệu kỹ thuật bổ sung theo tiêu chuẩn (nếu hợp đồng quy định).
Nếu dự án của bạn yêu cầu CO/CQ theo mẫu cụ thể hoặc yêu cầu chỉ tiêu thử nghiệm, hãy nêu rõ ngay lúc hỏi giá để thống nhất chứng từ đi kèm, tránh thiếu hồ sơ khi nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp
1) Thép ống hàn đen và thép ống hàn mạ kẽm khác nhau ở đâu? Khác chủ yếu ở lớp bảo vệ bề mặt. Ống mạ kẽm chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp ngoài trời và môi trường ẩm; ống đen phù hợp trong nhà hoặc các hạng mục sẽ sơn/phủ sau gia công.
2) DN có phải là phi ống không? Không. DN là đường kính danh nghĩa. Khi nghiệm thu và tính trọng lượng, nên dùng OD (đường kính ngoài) theo bảng tiêu chuẩn để tránh nhầm lẫn giữa DN, Inch và phi.
3) Chiều dài tiêu chuẩn của thép ống hàn là bao nhiêu? Phổ biến 6 m/cây. Một số đơn hàng có thể chốt 9 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu, tùy quy cách và phương án vận chuyển.
4) Cần cung cấp gì để nhận báo giá nhanh nhất? Tối thiểu: loại ống (đen/mạ kẽm), OD/DN (hoặc phi), độ dày, tiêu chuẩn/grade, số lượng và địa điểm giao. Có thêm yêu cầu bề mặt, dung sai và đóng gói sẽ giúp báo giá sát hơn.
5) Có cung cấp CO/CQ không? Có khi khách hàng yêu cầu theo đơn hàng hoặc theo quy định nghiệm thu dự án. Nên chốt yêu cầu chứng từ ngay từ bước hỏi giá để đảm bảo đồng bộ hồ sơ.
6) Làm sao ước tính trọng lượng để quy đổi từ cây sang tấn? Dùng công thức (D − T) × T × 0.02466 × L để tính kg/cây. Nếu bạn đưa OD và độ dày, Thép Trần Long có thể hỗ trợ quy đổi nhanh theo số lượng thực tế.
7) Có giao hàng theo tiến độ công trình không? Có. Thép Trần Long hỗ trợ giao theo đợt, theo lệnh xuất, ưu tiên đáp ứng đúng thời điểm để không gián đoạn thi công.
8) Nên chọn ống hàn ERW hay ống cỡ lớn LSAW/SSAW? ERW phù hợp đa số nhu cầu xây dựng và cơ khí phổ thông. LSAW/SSAW thường dùng cho ống cỡ lớn theo dự án và yêu cầu tiêu chuẩn riêng. Hãy gửi OD, độ dày và tiêu chuẩn dự án để được tư vấn đúng loại.
Thông tin doanh nghiệp & liên hệ
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thép Trần Long – MST 0104152423
Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, phường Việt Hưng (Đức Giang, Long Biên, Hà Nội)
Kho hàng/kho vật tư: KM số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
Thép Trần Long ưu tiên minh bạch và đúng hẹn trong từng đơn hàng: đã chốt đúng quy cách thì giao đúng quy cách, đã chốt tiến độ thì cố gắng đáp ứng đúng thời điểm để bạn triển khai công việc hiệu quả và bền vững.
Sản phẩm tương tự
Đăng ký nhận báo giá




