- Chiều dài cạnh (A): 150mm
- Độ dày (t): 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 18mm, 20mm
- Góc vuông: 90°
- Barem thép (trọng lượng lý thuyết): khoảng 13.2 – 36.3 kg/m tùy theo độ dày cụ thể (ví dụ: dày 8mm ~ 13.2 kg/m; dày 12mm ~ 19.6 kg/m; dày 20mm ~ 36.3 kg/m)
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m
- Mác thép phổ biến: A36, SS400, Q235B, S235JR, GR.A, GR.B, ASTM A36, JIS G3101, S355
- Độ dài cạnh (A): 160 mm
- Độ dày (t): 12 mm, 14 mm, 16 mm, 18 mm, 20 mm, 22 mm
- Góc: 90°
- Phạm vi barem (kg/m): từ 29.014 kg/m đến 51.465 kg/m
- Mác thép phổ biến: SM490, SS540, Q345, S355JR
Thép V180×180 là thép góc đều cỡ lớn, có nhiều lựa chọn chiều dày từ khoảng 12–22 mm trên record hiện tại. Giá website hiện 18.500 đ/kg; cần gửi chiều dày, chiều dài, mác thép và số lượng để báo giá.
- Độ dài cạnh (A): 200 mm
- Độ dày (t): 12 mm, 14 mm, 16 mm, 18 mm, 20 mm, 22 mm, 25mm
- Góc: 90°
- Barem thép (kg/m) tham khảo: khoảng từ ~ 34,8 kg/m đến ~ 63,0 kg/m
- Mác thép phổ biến: SM490, SS540, Q345, S355JR
- Độ dài cạnh (A): 20 mm
- Độ dày (t): 3 mm, 4 mm
- Góc vuông: 90°
- Barem thép: từ 0,893 kg/m → 1,163 kg/m
- Mác thép phổ biến: SS400, Q235, CT3
Thép V25×25 là thép góc đều cạnh 25 mm, có nhiều lựa chọn chiều dày. Giá website hiện từ 14.000 đ/kg; khi hỏi giá nên gửi thêm chiều dày, chiều dài, mác thép/tiêu chuẩn, số lượng và điểm giao.
Thép hình V (thép góc) cần được đặt theo đúng kích thước cạnh, chiều dày, chiều dài, mác/tiêu chuẩn và số lượng. Tên gọi rút gọn như V50, V75 hay V200 chưa đủ để xác định đúng sản phẩm.
Nếu đã có BOQ hoặc bản vẽ, hãy gửi nguyên ký hiệu vật tư cùng số lượng và địa điểm giao. Thép Trần Long kiểm tra nguồn hàng và báo giá theo đúng quy cách thay vì suy từ tên ứng dụng.
Bảng giá thép hình V tham khảo — cập nhật 15/10/2026
Bảng dưới đây lấy từ giá đang niêm yết của một số exact product trên website. Giá chốt có thể thay đổi theo nguồn hàng, số lượng, mác/tiêu chuẩn, VAT, vận chuyển và thời hạn hiệu lực báo giá.
| Quy cách đang niêm yết | Giá website (đ/kg) | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|---|
| V50 × 50 × 3 | 14.700 | Chiều dài, mác/tiêu chuẩn, số lượng |
| V60 × 60 × 4 | 15.000 | Chiều dài 6 m và nguồn hàng thực tế |
| V63 × 63 × 5 | 15.200 | Đối chiếu full spec trước khi chốt |
| V70 × 70 × 6 | 15.300 | Chiều dài, kg/m và chứng từ nếu yêu cầu |
| V75 × 75 × 7 | 15.300 | Không nhầm với V75 có chiều dày khác |
| V80 × 80 × 8 | 15.500 | Xác nhận mác/tiêu chuẩn theo PO |
| V90 × 90 × 7 | 15.500 | Kiểm tra nguồn hàng/tồn thực tế |
| V175 × 175 × 15 | 18.000 | Kiểm tra logistics cho thanh 12 m |
| V200 × 200 × 15 | 18.500 | Đối chiếu đúng chiều dày |
| V200 × 200 × 20 | 18.500 | Không thay V200×200×15 nếu chưa có phê duyệt |
Cách đọc quy cách thép V trước khi hỏi giá
Với thép góc đều cạnh, ký hiệu thường cần thể hiện cạnh × cạnh × chiều dày, sau đó mới đến chiều dài cây. Ví dụ V75 × 75 × 7 khác V75 × 75 × 6 dù cùng được gọi ngắn là “V75”. Nếu hồ sơ dùng thép góc không đều cạnh hoặc một hệ ký hiệu khác, cần giữ nguyên ký hiệu của bản vẽ/catalogue để tránh đặt nhầm.
Khối lượng kg/m nên được đối chiếu theo catalogue hoặc tiêu chuẩn của đúng tiết diện và nguồn hàng. Không dùng một barem chung nếu kích thước thực tế khác nhau.
Mác thép, tiêu chuẩn và bề mặt cần tách thành các yêu cầu riêng
Mác vật liệu như SS400, A36 hay các mác khác không nên được coi là tương đương chỉ vì cùng xuất hiện trên thị trường. Tương tự, yêu cầu sơn hoặc mạ là một thuộc tính của đơn hàng, không phải đặc tính mặc định của mọi sản phẩm trong category.
Nếu dự án yêu cầu mạ kẽm, cần ghi rõ phương pháp/lớp phủ và tiêu chuẩn áp dụng trong RFQ. Không nên dùng quy tắc chung kiểu “ngoài trời bắt buộc mạ” hoặc một tuổi thọ cố định cho mọi môi trường.
Thép V dùng ở đâu?
Thép góc có thể xuất hiện trong nhiều cấu kiện, khung phụ, liên kết và chi tiết gia công. Tuy nhiên, danh sách ứng dụng không thay được tính toán thiết kế. Việc V50, V75, V100 hay V200 có phù hợp với một cấu kiện cụ thể hay không phụ thuộc tải trọng, liên kết, chiều dài làm việc, mác vật liệu và hồ sơ dự án.
Checklist RFQ thép hình V
- Quy cách đầy đủ: cạnh × cạnh × chiều dày; hoặc ký hiệu chính xác từ bản vẽ.
- Chiều dài cây và số lượng/tổng khối lượng.
- Mác thép và tiêu chuẩn nếu hồ sơ có chỉ định.
- Yêu cầu bề mặt: đen, sơn, mạ hoặc yêu cầu khác nếu có.
- Nhà máy/xuất xứ nếu dự án yêu cầu.
- MTC, Heat/Lot, C/O hoặc chứng từ khác nếu cần.
- Địa điểm giao, tiến độ và điều kiện bốc dỡ.
Đọc thêm trước khi chốt thép V
- Thép hình V là gì và cách phân biệt quy cách
- Bảng tra trọng lượng thép hình
- Cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép
Câu hỏi thường gặp về thép hình V
Giá thép V có thể so trực tiếp chỉ theo tên V75 hay V100 không?
Không nên. Trước hết phải quy về cùng kích thước cạnh, chiều dày, chiều dài, mác/tiêu chuẩn và điều kiện VAT/vận chuyển.
SS400 và A36 có thể thay trực tiếp cho nhau không?
Không nên tự coi là tương đương. Mỗi mác thuộc một specification/hệ tiêu chuẩn riêng; việc thay vật liệu phải dựa trên yêu cầu hồ sơ và phê duyệt kỹ thuật khi cần.
CO/CQ có mặc định cho mọi đơn thép V không?
Không. Bộ chứng từ phải được xác nhận theo nguồn hàng và yêu cầu của đơn. Nếu dự án cần traceability, hãy ghi rõ MTC/Heat-Lot hoặc tài liệu liên quan ngay từ bước hỏi giá.
