Giá thép hôm nay 20/7/2026 tăng nhẹ trên sàn kỳ hạn Trung Quốc. Loạt nhà máy lớn đồng loạt nâng giá HRC tháng 8; sản lượng thép thô 6 tháng giảm 3% còn 499,95 triệu tấn. Giá xây dựng trong nước ổn định.
Phiên giao dịch ngày 20/7/2026 mở ra với sắc xanh nhẹ trên thị trường thép kỳ hạn Trung Quốc, trong bối cảnh sản lượng thép thô 6 tháng đầu năm giảm 3% và hàng loạt nhà sản xuất lớn đồng loạt điều chỉnh tăng giá thép cuộn cán nóng (HRC) cho đơn hàng tháng 8.
Động thái nâng giá diễn ra sau giai đoạn nhu cầu trầm lắng, phản ánh nỗ lực vực dậy thị trường từ phía các “ông lớn” ngành thép, giữa lúc nguồn cung toàn cầu vẫn đối mặt với nhiều biến số.
Giá thép kỳ hạn Trung Quốc và xu hướng quặng sắt ngày 20/7
Tại Sàn Giao dịch Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 8/2026 tăng 6 nhân dân tệ, tương đương 0,19%, lên mức 3.085 nhân dân tệ/tấn. Diễn biến củng cố xu hướng hồi phục nhẹ kể từ cuối tuần trước.


Trên Sàn Giao dịch Đại Liên (DCE), quặng sắt kỳ hạn tháng 8 nhích 2,5 nhân dân tệ (0,33%) lên 763 nhân dân tệ/tấn. Cùng lúc, hợp đồng tương đương tại Sàn Singapore (SGX) tăng 0,3 USD (0,30%), chốt tại 100,45 USD/tấn. Giá quặng sắt đi lên khi dữ liệu cho thấy tồn kho tại các cảng Trung Quốc có dấu hiệu giảm, dù nguồn cung thị trường toàn cầu vẫn ở mức dồi dào.
Sự cộng hưởng từ giá nguyên liệu và thành phẩm kỳ hạn phản ánh tâm lý kỳ vọng cải thiện trong ngắn hạn, khi các nhà máy bắt đầu chuẩn bị cho chu kỳ đặt hàng mới.
Tín hiệu phục hồi: Các “ông lớn” ngành thép đồng loạt điều chỉnh giá HRC
Tuần qua, nhiều nhà sản xuất thép lớn tại Trung Quốc công bố chính sách giá mới, với mức tăng đồng loạt 50 nhân dân tệ/tấn (khoảng 7 USD/tấn) cho thép cuộn cán nóng giao tháng 8. Angang Steel (Ansteel) – công ty con của Ansteel Iron & Steel Group, nhà sản xuất thép lớn thứ hai Trung Quốc – là cái tên mới nhất điều chỉnh, theo thông tin từ GMK Center.


Trước đó, Tập đoàn Baosteel cũng áp dụng mức tăng tương tự cho các sản phẩm thép dẹt chủ chốt, bao gồm HRC. Bengang Steel Plates (công ty con của Bengang Group) sau đó cũng xác nhận nâng giá cùng biên độ. Động thái này là bước đi quyết liệt nhằm đẩy thị trường thoát khỏi trạng thái trì trệ kéo dài, sau khi giá HRC nội địa sụt giảm đáng kể trong tháng 6 và nửa đầu tháng 7.
Số liệu từ Mysteel cho thấy, giá HRC Trung Quốc lập đỉnh 2026 vào ngày 11/5, đạt 3.498 nhân dân tệ/tấn (tương đương 516 USD/tấn), trước khi giảm khoảng 26 USD/tấn tính đến ngày 14/7, do nhu cầu yếu trong mùa hè thấp điểm. Ở chiều ngược lại, nhà sản xuất Formosa Hà Tĩnh (Việt Nam) vào đầu tháng 7 lại điều chỉnh giảm khoảng 40 USD/tấn cho các lô hàng HRC giao tháng 8 và 9, áp dụng cho đơn hàng từ 20.000 tấn trở lên. Sự trái chiều này cho thấy sức ép cạnh tranh và mức độ phục hồi khác biệt giữa các thị trường.
Bức tranh sản lượng thép Trung Quốc nửa đầu năm 2026
Số liệu từ Tổng cục Thống kê Trung Quốc (NBS) do SteelOrbis dẫn lại cho biết, trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng thép thô của nước này đạt 499,95 triệu tấn, giảm 3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức sụt giảm đáng kể, phản ánh nỗ lực cắt giảm sản lượng để kiểm soát dư cung và bình ổn thị trường.


Song song, sản lượng gang lỏng giảm 2,8% còn 426,64 triệu tấn, trong khi sản lượng thép cán thành phẩm cũng thu hẹp 0,9% xuống 718,78 triệu tấn. Riêng tháng 6/2026, sản lượng thép thô đạt 83,67 triệu tấn, tăng nhẹ 0,4% so với cùng kỳ năm 2025 nhưng lại giảm 0,8% so với tháng 5 – cho thấy đà sản xuất vẫn chưa thực sự ổn định.
Đáng chú ý, xuất khẩu thép của Trung Quốc trong nửa đầu năm cũng giảm 5,6% so với cùng kỳ, còn 54,87 triệu tấn. Sự suy giảm cả về sản lượng lẫn xuất khẩu củng cố nhận định rằng nhu cầu tiêu thụ toàn cầu vẫn còn yếu, đồng thời tạo ra kỳ vọng giá thép quốc tế có thể được hỗ trợ từ phía cung.
Thị trường thép xây dựng trong nước giữ ổn định
Tại thị trường Việt Nam, mặt bằng giá thép trong nước ngày 20/7 hầu như không biến động. Thép Hòa Phát tiếp tục niêm yết CB240 và D10 CB300 ở mức 15.120 đồng/kg. Thép Việt Ý miền Bắc báo giá CB240 14.850 đồng/kg, trong khi Thép Việt Đức duy trì cả CB240 và CB300 cùng mức 14.750 đồng/kg.


Các doanh nghiệp khác như VJS miền Bắc ghi nhận CB240 14.850 đồng/kg và D10 CB300 14.750 đồng/kg. Thép Thái Nguyên chào giá CB240 14.990 đồng/kg, CB300 D10 14.890 đồng/kg. Trong bối cảnh giá cả ổn định, các đơn vị phân phối thép công nghiệp vẫn duy trì nguồn cung dồi dào. Điển hình, Thép Trần Long – thành lập năm 2009, trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội – tiếp tục cung ứng các mặt hàng thép hình, thép tấm, thép kết cấu công nghiệp với lượng tồn kho lớn, hỗ trợ giao hàng nhanh và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng.
Mức giá không đổi kết hợp với nỗ lực gia tăng giá từ phía nhà máy Trung Quốc có thể sẽ tạo ra những điều chỉnh nhất định trong ngắn hạn, khi nguồn cung nhập khẩu được định giá lại. Giới phân tích đang theo dõi sát diễn biến quặng sắt và tín hiệu từ các hợp đồng kỳ hạn để đánh giá xu hướng nửa cuối năm.
Điều cần kiểm tra khi hỏi giá HRC và thép kết cấu
Việc nhà máy điều chỉnh giá HRC là một dữ kiện đầu vào, không phải bảng giá trực tiếp cho mọi quy cách thép H/I/U/V. Để so sánh báo giá có cùng mặt bằng, người mua cần khóa ngày báo giá, đơn vị tính, chiều dài cây, dung sai, mác thép, xuất xứ và điều kiện giao hàng. Với nhu cầu thép hình, hãy gửi danh sách quy cách hoặc bản thống kê vật tư cho Thép Trần Long thay vì chỉ hỏi một mức giá chung.
Đừng chỉ theo dõi giá thép. Chi phí nhân công và các vật liệu liên quan cũng tác động trực tiếp đến tổng dự toán; phân tích biến động giá vật liệu xây dựng và nhân công sẽ cho bạn bức tranh đầy đủ hơn.
Đừng chỉ theo dõi giá thép. Chi phí nhân công và các vật liệu liên quan cũng tác động trực tiếp đến tổng dự toán; phân tích biến động giá vật liệu xây dựng và nhân công sẽ cho bạn bức tranh đầy đủ hơn.

