Giá thép 13/2/2026 tăng nhẹ: thép thanh SHFE 3.058 NDT/tấn; quặng sắt Singapore 99,58 USD/tấn. Nội địa ổn định, Hòa Phát 14.260 đồng/kg.
Lúc 07:44 ngày 13/02/2026, thị trường thép ghi nhận nhịp tăng trở lại ở một số hợp đồng kỳ hạn, trong bối cảnh Trung Quốc phát tín hiệu hỗ trợ tiền tệ nhằm thúc đẩy nhu cầu nội địa còn yếu.
Diễn biến này giúp tâm lý nhà đầu tư bớt thận trọng, dù các chỉ báo nhu cầu từ bất động sản và một số ngành tiêu thụ lớn vẫn cho thấy nhiều lực cản.
Diễn biến giá thép và quặng sắt trên thị trường quốc tế
Kết thúc phiên giao dịch 12/2, giá thép thanh kỳ hạn tháng 3/2026 trên Sàn Thượng Hải tăng 0,2% (6 nhân dân tệ) lên 3.058 nhân dân tệ/tấn. Cùng thời điểm, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 3/2026 trên Sàn Đại Liên giảm 0,32% về 783,5 nhân dân tệ/tấn.


Trên Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 0,37 USD về 99,58 USD/tấn. Ở nhóm kỳ hạn xa, hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) tăng 0,33% lên 766 nhân dân tệ (110,98 USD)/tấn.
Theo Reuters, quặng sắt kỳ hạn xa nhích lên khi thông tin về định hướng hỗ trợ tài chính tại Trung Quốc góp phần cải thiện kỳ vọng nhu cầu. Bên cạnh đó, đà tăng gần đây của giá niken cũng được xem là yếu tố nâng tâm lý đối với nhóm kim loại, theo nhận định từ công ty môi giới Trung Quốc GF Futures.
Tâm lý thị trường và các yếu tố nhu cầu tại Trung Quốc
Tâm lý nhà đầu tư được hỗ trợ sau khi ngân hàng trung ương Trung Quốc cam kết cung cấp hỗ trợ tài chính để thúc đẩy nhu cầu trong nước, trong bối cảnh dư thừa công suất công nghiệp và tiêu dùng ảm đạm đang gây áp lực lên niềm tin kinh doanh và triển vọng tăng trưởng.


Tuy vậy, một số dữ liệu cho thấy nhu cầu từ các ngành hạ nguồn vẫn còn thách thức. Doanh số bán ô tô của Trung Quốc trong tháng 1 giảm nhanh nhất trong gần hai năm, khi cạnh tranh gia tăng tại thị trường nơi các hãng xe đối mặt với trợ cấp chính phủ giảm dần, nhu cầu suy yếu và quy định chặt chẽ hơn.
Cụ thể, doanh số trong nước giảm 19,5% so với cùng kỳ năm trước xuống còn 1,4 triệu xe, mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 2/2024, theo dữ liệu của Hiệp hội Các nhà sản xuất Ô tô Trung Quốc công bố hôm 11/2. Trong bối cảnh khó khăn của bất động sản chưa có dấu hiệu cải thiện, nhu cầu thép được ghi nhận chuyển dịch từ xây dựng sang sản xuất; ô tô, thiết bị gia dụng và đóng tàu là các phân ngành tăng trưởng nhanh hơn.
Dữ liệu từ công ty tư vấn Mysteel cho biết, tính đến năm 2025, lĩnh vực sản xuất chiếm khoảng 53% tổng tiêu thụ thép của Trung Quốc, trong khi xây dựng chiếm khoảng 36%. Diễn biến này khiến thị trường theo dõi sát các chỉ báo từ khu vực sản xuất để đánh giá sức bền của nhu cầu thép trong các quý tới.
Biến động các nguyên liệu và mặt hàng thép liên quan
Trên DCE, các nguyên liệu đầu vào sản xuất thép diễn biến trái chiều: than luyện cốc tăng 0,27% trong khi than cốc giảm 0,18%.


Các mặt hàng thép chuẩn trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải cũng không đồng nhất. Thép cây giảm 0,03% và thép không gỉ giảm 0,27%, trong khi thép dây tăng 0,32% và thép cuộn cán nóng giữ nguyên mức giá.
Trong chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp phân phối thường theo dõi đồng thời giá quặng, than và nhóm thép thành phẩm để điều chỉnh kế hoạch tồn kho và giao hàng. Thép Trần Long (thành lập 2009, trụ sở 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội) là một ví dụ ở khâu phân phối thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp, với đặc điểm vận hành dựa trên tồn kho lớn, giao nhanh và tư vấn kỹ thuật cho dự án.
Giá thép xây dựng trong nước ngày 13/2/2026
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng được ghi nhận bình ổn trở lại. Mặt bằng giá trong ngày 13/2/2026 không thay đổi lớn so với các phiên gần đây, phản ánh trạng thái thận trọng của thị trường trước biến động nguyên liệu và nhu cầu theo mùa.
Ở nhóm doanh nghiệp sản xuất, một số mức giá được công bố như sau:
- Hòa Phát: thép D10 CB300 ở mức 14.260 đồng/kg, tương đương giá thép cuộn CB240.
- Thép Việt Ý (miền Bắc): CB240 14.140 đồng/kg và D10 CB300 14.040 đồng/kg.
- Thép VAS (miền Trung): CB240 13.940 đồng/kg và CB300 13.640 đồng/kg.
- Thép Việt Đức (miền Bắc): CB240 13.950 đồng/kg và CB300 13.750 đồng/kg.
- Thép Kyoei: CB240 13.940 đồng/kg và CB300 13.740 đồng/kg.
Với các nhà thầu và đơn vị cơ khí, yếu tố quan trọng trong giai đoạn giá ổn định là khả năng đáp ứng tiến độ. Trong thực tế, các nhà phân phối thép kết cấu công nghiệp như Thép Trần Long thường tối ưu nguồn hàng để rút ngắn thời gian giao, đồng thời hỗ trợ thông tin quy cách thép hình, thép tấm và vật liệu kết cấu cho từng hạng mục, nhằm giảm rủi ro chậm trễ khi thị trường biến động.
