Giá quặng sắt giảm phiên thứ 5 liên tiếp ngày 10/6 do nhu cầu thép Trung Quốc suy yếu. Than luyện cốc lao dốc 6,66%. Cập nhật giá thép trong nước: Hòa Phát, Việt Đức, Thép Trần Long giữ ổn định.
Phiên giao dịch ngày 10/6, giá quặng sắt tiếp tục đà sụt giảm, đánh dấu phiên thứ 5 liên tiếp đi xuống trong bối cảnh nhu cầu thép theo mùa tại Trung Quốc suy yếu. Cùng lúc, than luyện cốc và than cốc lao dốc mạnh sau thông tin nhiều mỏ than khôi phục hoạt động, tạo áp lực kép lên chi phí sản xuất thép.
Giá nguyên liệu và thành phẩm đồng loạt chịu sức ép, phản ánh triển vọng tiêu thụ thép ảm đạm trong ngắn hạn. Diễn biến này đặt các doanh nghiệp thép toàn cầu trước bài toán quản trị chi phí đầu vào lẫn đầu ra.
Diễn biến giá thép và quặng sắt thế giới
Kết thúc phiên 9/6, hợp đồng thép thanh kỳ hạn tháng 7/2026 trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) giảm 0,38% (tương đương 12 nhân dân tệ), xuống mức 3.173 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn giảm nhẹ 0,06% (0,5 nhân dân tệ), còn 773 nhân dân tệ/tấn. Ngược chiều, quặng sắt kỳ hạn tháng 7 trên sàn SGX Singapore nhích 0,52%, đạt 100,70 USD/tấn.


Hợp đồng quặng sắt giao tháng 9 – loại được giao dịch nhiều nhất trên DCE – đóng cửa phiên ban ngày ở mức 760 nhân dân tệ/tấn (tương đương 112,22 USD/tấn), giảm 0,2%, dao động quanh vùng thấp nhất trong hai tháng. Theo Công ty Thông tin Thị trường Kim loại Thượng Hải (SMM), dù lượng quặng vận chuyển tăng, khối lượng hàng lấy ra khỏi cảng lại sụt giảm, phản ánh nhu cầu từ các nhà máy thép đang chậm lại rõ rệt.
Chuyên gia từ ING nhận định nhu cầu thép yếu theo mùa tại Trung Quốc sẽ còn gây áp lực lên giá quặng sắt trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, biên lợi nhuận ngành thép bị thu hẹp do chi phí than luyện cốc và than cốc tăng cao càng khiến triển vọng thị trường thêm kém sắc.
Nguyên liệu sản xuất chịu áp lực giảm giá
Trên sàn Đại Liên, giá than luyện cốc lao dốc tới 6,66%, còn than cốc giảm 3,99%. Nguyên nhân chính đến từ việc hơn một nửa số mỏ than từng đóng cửa sau tai nạn nghiêm trọng tại mỏ Liushenyu (Sơn Tây) – thảm họa khiến ít nhất 82 người thiệt mạng – đã hoạt động trở lại tính đến ngày 8/6. Nguồn cung hồi phục nhanh đẩy giá nguyên liệu luyện kim xuống thấp.


Về phía thành phẩm, trên sàn Thượng Hải, hầu hết mặt hàng thép đều giảm giá: thép thanh mất 0,19%, thép cuộn cán nóng giảm 0,59%, thép không gỉ hạ 1,09%. Duy nhất thép dây tăng nhẹ 0,15%, phần nào hạn chế sắc đỏ bao trùm thị trường.
Dữ liệu từ Hiệp hội Xe du lịch Trung Quốc (CPCA) cho biết doanh số bán ô tô tháng 5/2026 giảm 22,3% so với cùng kỳ năm ngoái, chỉ đạt 1,53 triệu xe, đánh dấu tháng suy giảm thứ 8 liên tiếp. Điều này đáng lo ngại bởi ngành sản xuất hiện chiếm khoảng 53% tổng nhu cầu thép Trung Quốc (theo Mysteel năm 2025), vượt xa phần đóng góp 36% từ xây dựng.
Giá thép trong nước và triển vọng
Trong nước, mặt bằng giá thép vẫn duy trì ổn định. Ghi nhận đến ngày 10/6, Hòa Phát niêm yết CB240 và D10 CB300 cùng mức 15.120 đồng/kg. Thép Việt Ý (miền Bắc) chào CB240 ở mức 14.850 đồng/kg; trong khi Việt Đức (miền Bắc) đồng giá 14.750 đồng/kg cho cả CB240 và CB300. Các doanh nghiệp khác như VJS miền Bắc báo giá CB240 14.850 đồng/kg, D10 CB300 14.750 đồng/kg; Thép Thái Nguyên duy trì CB240 14.990 đồng/kg và D10 CB300 14.890 đồng/kg.


Theo ghi nhận từ các đơn vị phân phối như Thép Trần Long – doanh nghiệp thành lập từ năm 2009, trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội, chuyên cung cấp thép hình, thép tấm, thép kết cấu công nghiệp với lượng tồn kho lớn và dịch vụ giao hàng nhanh – thị trường nội địa vẫn chưa có biến động đáng kể. Mức tiêu thụ duy trì ở ngưỡng trung bình, phù hợp với diễn biến mùa vụ. Giới quan sát cho rằng nếu đà giảm của nguyên liệu thế giới tiếp tục, giá thép trong nước có thể chịu áp lực điều chỉnh trong các tuần tới.
