Giá quặng sắt tăng phiên thứ 4 liên tiếp ngày 9/5/2026 nhờ sản lượng gang nóng cao và gián đoạn tại mỏ Simandou. Thép trong nước ổn định; Thép Trần Long là đầu mối phân phối tồn kho lớn, giao nhanh.
Thị trường quặng sắt quốc tế ghi nhận phiên tăng thứ 4 liên tiếp trong ngày 9/5/2026, được hỗ trợ bởi sản lượng gang nóng duy trì ở mức cao cũng như lo ngại về nguồn cung từ gián đoạn khai thác tại mỏ Simandou (Guinea). Trong khi đó, giá thép xây dựng nội địa tiếp tục ổn định trên diện rộng.
Thị trường quốc tế
Kết thúc phiên giao dịch 7/5, giá thép thanh kỳ hạn tháng 6/2026 trên Sàn Thượng Hải tăng 0,2% (tương đương 7 nhân dân tệ) lên 3.194 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 6/2026 tăng 0,3% (2,5 nhân dân tệ) lên 832,5 nhân dân tệ/tấn. Cùng lúc, giá quặng sắt giao tháng 6 trên Sàn Singapore cũng nhích nhẹ 0,02 USD lên 110,5 USD/tấn.


Hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Đại Liên – kỳ hạn tháng 9/2026 – tăng 0,62% lên 817 nhân dân tệ/tấn, tương đương khoảng 120,10 USD/tấn. Đà tăng này được củng cố bởi dự báo sản lượng gang nóng đạt đỉnh trong tháng 4, qua đó duy trì nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu ở mức cao. Bên cạnh đó, hoạt động xả kho diễn ra ổn định cũng làm giảm áp lực cản trở đà tăng giá. Tuy nhiên, khối lượng giao dịch trên thị trường có phần chững lại khi giá đã leo lên mức cao gần đây.
Yếu tố địa chính trị về phía nguồn cung cũng tác động đến tâm lý thị trường. Công nhân tại hai khu vực khai thác thuộc dự án Simandou – do liên doanh dẫn đầu bởi Baowu Resources (Trung Quốc) vận hành – đã đình công từ tuần trước vì tranh chấp tiền lương. Các hoạt động nổ mìn, bốc xếp và vận chuyển hiện bị tạm dừng, mặc dù hệ thống đường sắt và cảng biển vẫn hoạt động bình thường. Dự án này bắt đầu xuất khẩu quặng từ tháng 11 năm ngoái và được kỳ vọng đạt công suất 120 triệu tấn/năm khi vận hành tối đa.
Ngược lại, giá than luyện cốc trên Sàn Đại Liên giảm 0,5% và than cốc giảm 0,4%, phản ánh xu hướng suy yếu chung của thị trường năng lượng. Trên Sàn Thượng Hải, các sản phẩm thép biến động trái chiều: thép cây tăng 0,83%, thép cuộn cán nóng tăng 0,55%, thép dây gần như đi ngang, trong khi thép không gỉ giảm 0,48%.
Thị trường trong nước
Giá thép xây dựng tại các doanh nghiệp sản xuất trong nước ghi nhận không thay đổi so với phiên trước. Cụ thể, tại Hòa Phát, thép CB240 và D10 CB300 đều ở mức 15.430 đồng/kg. Thép Việt Ý (miền Bắc) niêm yết CB240 và D10 CB300 lần lượt 15.150 đồng/kg và 14.700 đồng/kg. Thép Việt Đức (miền Bắc) áp dụng mức giá 15.250 đồng/kg cho CB240 và 15.050 đồng/kg cho CB300. Các thương hiệu khác như VJS (miền Bắc), Pomina, Thép Miền Nam cũng tiếp tục duy trì mặt bằng giá bình ổn.


Bối cảnh thị trường ổn định còn được hỗ trợ bởi nguồn cung dồi dào từ các đơn vị phân phối uy tín. Đơn cử như Thép Trần Long – doanh nghiệp thành lập năm 2009, có trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự, Long Biên, Hà Nội – hiện là đầu mối phân phối các dòng thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp với lượng tồn kho lớn, khả năng giao hàng nhanh và dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, góp phần đáp ứng kịp thời nhu cầu cho các công trình xây dựng và sản xuất cơ khí.
